Ý nghĩa
二 có nghĩa là hai. Được kế thừa trực tiếp từ chữ Hán cổ điển, đây là một trong những chữ lâu đời nhất trong hệ thống chữ viết tiếng Nhật. Cả hai ngôn ngữ đều dùng chữ này để chỉ số lượng hai, khiến nó có thể đọc được ngay lập tức trong các hệ chữ viết Đông Á.
Về mặt cấu trúc, 二 là một tượng hình tự: hình dạng trực quan của nó mã hóa trực tiếp ý nghĩa. Các nhà viết chữ cổ đại đã vẽ hai nét ngang để biểu thị hai đơn vị — giống như những vạch đếm khắc vào đất sét. Nét trên ngắn hơn nét dưới một chút, tạo cho chữ vẻ gọn gàng, cân đối. Cùng logic đó áp dụng cho 一 (một) và 三 (ba), tạo thành một chuỗi hình ảnh tự nhiên cho ba số đếm đầu tiên.
Chỉ gồm 2 nét, 二 được dạy từ lớp 1 trường tiểu học Nhật Bản. Nó cũng đóng vai trò là bộ thủ (部首) độc lập. Vì chữ này xuất hiện liên tục — trong số, ngày tháng, giờ giấc và từ ghép — đây là một trong những kanji đáng thuộc lòng đầu tiên.
Ngoài việc đếm số thuần túy, 二 còn mang sắc thái về tính nhị nguyên và thứ tự thứ hai. Chỉ tầng hai, ngày mùng 2 trong tháng, lần thứ hai — nó xuất hiện khắp nơi trong tiếng Nhật hàng ngày.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm đọc gốc Hán
Các cách đọc on'yomi là ニ và ジ, cả hai đều xuất phát từ tiếng Hán cổ điển. Chúng xuất hiện chủ yếu trong các từ ghép (熟語, jukugo).
ニ (ni) là on'yomi chuẩn, được dùng trong đại đa số từ ghép và các ngữ cảnh đếm số.
- 二月 (nigatsu) — tháng Hai (nghĩa đen: "tháng thứ hai")
- 二階 (nikai) — tầng hai
- 二十 (nijuu) — hai mươi
ジ (ji) hiếm gặp và chủ yếu tồn tại trong từ vựng cổ điển hoặc trang trọng. Bạn sẽ không thường gặp nó trong giao tiếp hàng ngày.
- 二位 (jii) — vị trí thứ hai, hạng nhì (cổ/trang trọng)
Kun'yomi (訓読み) — Âm đọc thuần Nhật
Các cách đọc kun'yomi là ふた (futa), ふたつ (futatsu) và ふたたび (futatabi) — tất cả đều là từ thuần Nhật có nghĩa "hai."
ふた (futa) đóng vai trò tiền tố trong các từ thuần Nhật diễn đạt cặp đôi hoặc khái niệm số hai.
- 二人 (futari) — hai người
- 二つ (futatsu) — hai vật (danh số tổng quát)
ふたつ (futatsu) là danh số thuần Nhật chỉ hai đồ vật. Nó thuộc chuỗi -tsu (ひとつ、ふたつ、みっつ…), dùng để đếm đồ vật nói chung từ một đến mười.
- リンゴが二つある。 — Có hai quả táo.
ふたたび (futatabi) có nghĩa là "lại" hoặc "một lần nữa," nghĩa đen là "lần thứ hai." Mang sắc thái văn học hơn so với もう一度 (mou ichido) thông thường.
- 再び (futatabi) — lại, một lần nữa (văn học)
Từ & Từ ghép thông dụng
Các từ ghép quan trọng được nhóm theo chủ đề.
Số & Đếm
- 二 (ni) — hai (số cơ bản)
- 二つ (futatsu) — hai vật (danh số thuần Nhật)
- 二人 (futari) — hai người
- 二十 (nijuu) — hai mươi
- 二百 (nihyaku) — hai trăm
Thời gian & Lịch
- 二月 (nigatsu) — tháng Hai
- 二日 (futsuka) — ngày mùng 2; hai ngày
- 二時 (niji) — hai giờ
- 二週間 (ni shuukan) — hai tuần
Địa điểm & Không gian
- 二階 (nikai) — tầng hai
- 二番目 (nibanme) — thứ hai (theo thứ tự)
Thành ngữ & Cụm từ cố định
- 二度 (nido) — hai lần
- 二度と (nido to) — không bao giờ nữa (dùng với động từ phủ định)
- 再び (futatabi) — lại, một lần nữa
- 二分 (nibun) — chia đôi; chia làm hai
Câu ví dụ
二は一と三の間にある数です。
Ni wa ichi to san no aida ni aru kazu desu.
Hai là số nằm giữa một và ba.
二月は一年で一番短い月です。
Nigatsu wa ichinen de ichiban mijikai tsuki desu.
Tháng Hai là tháng ngắn nhất trong năm.
この建物は二階建てです。
Kono tatemono wa nikai-date desu.
Tòa nhà này có hai tầng.
私には二人の兄弟がいます。
Watashi ni wa futari no kyoudai ga imasu.
Tôi có hai anh chị em.
二日に友達と会う約束があります。
Futsuka ni tomodachi to au yakusoku ga arimasu.
Tôi có hẹn gặp bạn vào ngày mùng 2.
この問題は二通りの答えがあります。
Kono mondai wa futatoori no kotae ga arimasu.
Bài toán này có hai đáp án.
二度と同じ間違いをしないようにしましょう。
Nido to onaji machigai wo shinai you ni shimashou.
Hãy cẩn thận để không mắc lại lỗi tương tự.
再び会える日を楽しみにしています。
Futatabi aeru hi wo tanoshimi ni shite imasu.
Tôi mong chờ ngày chúng ta có thể gặp lại nhau.
試験まで二週間しかありません。
Shiken made ni shuukan shika arimasen.
Chỉ còn hai tuần nữa là đến kỳ thi.
Kanji liên quan
- 九 — Chín (Kanji N5)
- 一 — Một (Kanji N5)
- 気 — Khí, Tinh Thần, Không Khí (Kanji N5)
- 百 — Một trăm (Kanji N5)
- 六 — Sáu (Lục) (Kanji N5)
- 三 — Ba (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Bản thân chữ đã là một gợi nhớ: hai nét ngang, hai đơn vị. Cùng logic đó áp dụng cho 一 (một) và 三 (ba), vì vậy học cả ba cùng lúc rất hợp lý. Để nhớ cách đọc に (ni), hãy liên tưởng đến âm "ni" trong "nhị" — hình dung hai đầu gối đặt cạnh nhau. Với 二人 (futari), hãy nghĩ đến "futa = hai" và hình dung hai người bạn đang đứng cạnh nhau.
Người học tiếng Việt có một lối tắt trực tiếp: âm Hán-Việt NHỊ kết nối ngay với những từ quen thuộc — nhị phân (binary), đệ nhị (thứ hai/thứ cấp), nhị ca — tất cả đều xây dựng trên cùng gốc Hán-Việt với kanji này.