Ý nghĩa
Kanji 八 (BÁT - hachi) biểu thị số "tám". Đây là một kanji cơ bản thường gặp, đặc biệt ở cấp độ JLPT N5, việc hiểu nó rất quan trọng để có thể đọc viết tiếng Nhật cơ bản. Mặc dù nguồn gốc hình ảnh trực tiếp của nó không rõ ràng ngay lập tức như một số kanji ban đầu khác, bản thân ký tự này là một ví dụ đẹp về chữ tượng hình.
Trong lịch sử, 八 (BÁT) được cho là có nguồn gốc từ hình ảnh một vật gì đó đang phân chia hoặc lan rộng ra ngoài, có lẽ là hai vật thể đang tách rời. Hai nét vẽ phân kỳ từ một điểm trung tâm, tượng trưng cho sự phân chia hoặc mở rộng. Khái niệm "lan rộng" hoặc "phân chia" này đôi khi có thể ảnh hưởng một cách tinh tế đến cách sử dụng của nó trong các từ ghép, mặc dù ý nghĩa chính của nó vẫn là "tám". Trong văn hóa Nhật Bản, số tám thường được coi là may mắn. Hình dạng kanji của nó, 八 (BÁT), mở rộng về phía dưới, được xem là dấu hiệu của sự thịnh vượng và phát triển, biểu thị sự may mắn lan tỏa rộng rãi. Ký tự hai nét này đơn giản và được cấu tạo thanh lịch, làm cho nó trở thành một trong những kanji dễ viết và nhận biết nhất. Là một kanji cấp độ 1, nó được dạy trong năm đầu tiên ở trường tiểu học Nhật Bản, làm nổi bật tầm quan trọng nền tảng của nó.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán
Cách đọc on'yomi của 八 (BÁT) là ハチ (hachi). Các cách đọc này bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung và thường được sử dụng khi 八 (BÁT) là một phần của từ ghép với các kanji khác. Điều này đặc biệt đúng trong các ngữ cảnh số học hoặc các biểu thức trang trọng hơn.
ハチ (hachi): Đây là cách đọc on'yomi phổ biến nhất. Nó được sử dụng trong phần lớn các từ ghép liên quan đến số tám.
- <ruby>八月<rt>はちがつ</rt></ruby> (hachigatsu) — Tháng Tám (tháng thứ tám)八十 (hachijuu) — tám mươi
八回 (hakkai) — tám lần (lưu ý sự thay đổi âm thành っ để dễ nghe, chỉ một âm tắc thanh hầu)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Các cách đọc kun'yomi của 八 (BÁT) là や (ya), や.つ (ya.tsu), やっ.つ (yattsu) và よう (you). Đây là những cách phát âm tiếng Nhật bản địa. Chúng thường được sử dụng khi kanji đứng một mình hoặc là một phần của từ tiếng Nhật bản địa, đôi khi có okurigana (kana phụ theo sau).
や (ya): Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ tiếng Nhật cổ hoặc truyền thống. Đôi khi nó chỉ "nhiều" hoặc "đa dạng" chứ không chỉ riêng "tám".
- <ruby>八百屋<rt>やおや</rt></ruby> (yaoya) — người bán rau (nghĩa đen là "cửa hàng tám trăm", gợi ý nhiều loại nông sản đa dạng)八重桜 (yaezakura) — hoa anh đào cánh kép (nghĩa đen là "anh đào tám lớp", chỉ nhiều lớp cánh hoa)
や.つ / やっ.つ (ya.tsu / yattsu): Các dạng này được dùng để đếm tám vật hoặc người nói chung, và thường bao gồm okurigana.
- <ruby>八つ<rt>やっつ</rt></ruby> (yattsu) — tám (một từ đếm chung cho vật, ví dụ: tám quả táo)八つ当たり (yatsu-atari) — trút giận (nghĩa đen là "đánh tám chỗ", ám chỉ sự tức giận không phân biệt)
よう (you): Cách đọc này được sử dụng đặc biệt để đếm ngày hoặc chỉ ngày thứ tám của tháng.
- <ruby>八日<rt>ようか</rt></ruby> (youka) — tám ngày, hoặc ngày thứ tám của tháng
Các từ và từ ghép thông dụng
Kanji 八 (BÁT) xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép tiếng Nhật, làm nổi bật vai trò cơ bản của nó trong việc đếm và các ý nghĩa rộng hơn về "nhiều" hoặc "lan rộng". Dưới đây là một số ví dụ phổ biến, được nhóm theo ngữ cảnh chủ đề, để giúp bạn hiểu cách sử dụng đa năng của nó:
Số và Đếm:
- <ruby>八<rt>はち</rt></ruby> (hachi) — tám八つ (yattsu) — tám (từ đếm chung cho vật)
八人 (hachinin) — tám người
八個 (hakko) — tám (từ đếm chung cho các vật nhỏ, tròn)
八百 (happyaku) — tám trăm
八千 (hassen) — tám nghìn
八万 (hachiman) — tám vạn (tám mươi nghìn)
Thời gian và Ngày tháng:
- <ruby>八月<rt>はちがつ</rt></ruby> (hachigatsu) — tháng Tám八日 (youka) — tám ngày, hoặc ngày thứ tám của tháng
Không gian và Phương hướng:
- <ruby>八方<rt>はっぽう</rt></ruby> (happou) — mọi hướng, mọi phía八角形 (hakkakkei) — hình bát giác (một hình có tám cạnh)
Từ vựng hàng ngày:
- <ruby>八百屋<rt>やおや</rt></ruby> (yaoya) — người bán rau八重歯 (yaeba) — răng khểnh (răng chồng lên nhau)
八幡 (hachiman) — Hachiman (một vị thần Thần đạo)
Câu ví dụ
りんごを八つください。
Ringo o yattsu kudasai.
Làm ơn cho tôi tám quả táo.
八月に日本へ行きます。
Hachigatsu ni Nihon e ikimasu.
Tôi sẽ đi Nhật vào tháng Tám.
八時に会社に着きました。
Hachiji ni kaisha ni tsukimashita.
Tôi đã đến công ty lúc tám giờ.
このケーキを八つに切ってください。
Kono keeki o yattsu ni kitte kudasai.
Làm ơn cắt chiếc bánh này thành tám miếng.
私の家族は八人です。
Watashi no kazoku wa hachinin desu.
Gia đình tôi có tám người.
八日は私の誕生日です。
Youka wa watashi no tanjoubi desu.
Ngày tám là sinh nhật của tôi.
富士山には八合目まで登りました。
Fujisan ni wa hachigoume made noborimashita.
Tôi đã leo núi Phú Sĩ đến trạm thứ tám.
子供は八歳で、とても元気です。
Kodomo wa hassai de, totemo genki desu.
Con tôi tám tuổi và rất năng động.
Kanji liên quan
- 気 — Khí, Tinh Thần, Không Khí (Kanji N5)
- 百 — Một trăm (Kanji N5)
- 土 — Đất, Đất đai, Thổ nhưỡng (Kanji N5)
- 人 — Người (Kanji N5)
- Đại — To lớn, Rộng lớn (Kanji N5)
- 間 — Khoảng cách, Không gian, Ở giữa (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ kanji 八 (BÁT - hachi), hãy hình dung hai đường thẳng mở rộng ra ngoài, giống như hai con đường rẽ nhánh hoặc tư thế đứng rộng của một người. Hình ảnh trực quan này liên kết với nguồn gốc cổ xưa của nó, miêu tả sự "phân chia" hoặc "lan rộng". Một hình ảnh hữu ích khác là hai chiếc đũa đã tách ra khi gắp thức ăn. Sự mở rộng hướng lên của các nét cũng có thể được xem là biểu tượng của may mắn hoặc thịnh vượng, như thể vận may đang "lan tỏa". Ký tự hai nét đơn giản này rất dễ viết và ghi nhớ một khi bạn liên hệ nó với số tám và bản chất "lan rộng" của nó.