12
2 strokes

八 — Tám

N5
On: ハチ
Kun: や、や.つ、やっ.つ、よう
HV: BÁT

Ý nghĩa

Kanji 八 (BÁT - hachi) biểu thị số "tám". Đây là một kanji cơ bản thường gặp, đặc biệt ở cấp độ JLPT N5, việc hiểu nó rất quan trọng để có thể đọc viết tiếng Nhật cơ bản. Mặc dù nguồn gốc hình ảnh trực tiếp của nó không rõ ràng ngay lập tức như một số kanji ban đầu khác, bản thân ký tự này là một ví dụ đẹp về chữ tượng hình.

Trong lịch sử, 八 (BÁT) được cho là có nguồn gốc từ hình ảnh một vật gì đó đang phân chia hoặc lan rộng ra ngoài, có lẽ là hai vật thể đang tách rời. Hai nét vẽ phân kỳ từ một điểm trung tâm, tượng trưng cho sự phân chia hoặc mở rộng. Khái niệm "lan rộng" hoặc "phân chia" này đôi khi có thể ảnh hưởng một cách tinh tế đến cách sử dụng của nó trong các từ ghép, mặc dù ý nghĩa chính của nó vẫn là "tám". Trong văn hóa Nhật Bản, số tám thường được coi là may mắn. Hình dạng kanji của nó, 八 (BÁT), mở rộng về phía dưới, được xem là dấu hiệu của sự thịnh vượng và phát triển, biểu thị sự may mắn lan tỏa rộng rãi. Ký tự hai nét này đơn giản và được cấu tạo thanh lịch, làm cho nó trở thành một trong những kanji dễ viết và nhận biết nhất. Là một kanji cấp độ 1, nó được dạy trong năm đầu tiên ở trường tiểu học Nhật Bản, làm nổi bật tầm quan trọng nền tảng của nó.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán

Cách đọc on'yomi của 八 (BÁT) là ハチ (hachi). Các cách đọc này bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung và thường được sử dụng khi 八 (BÁT) là một phần của từ ghép với các kanji khác. Điều này đặc biệt đúng trong các ngữ cảnh số học hoặc các biểu thức trang trọng hơn.

  • ハチ (hachi): Đây là cách đọc on'yomi phổ biến nhất. Nó được sử dụng trong phần lớn các từ ghép liên quan đến số tám.

    - <ruby>八月<rt>はちがつ</rt></ruby> (hachigatsu) — Tháng Tám (tháng thứ tám)
    
  • 八十はちじゅう (hachijuu) — tám mươi

  • 八回はっかい (hakkai) — tám lần (lưu ý sự thay đổi âm thành っ để dễ nghe, chỉ một âm tắc thanh hầu)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc kun'yomi của 八 (BÁT) là や (ya), や.つ (ya.tsu), やっ.つ (yattsu) và よう (you). Đây là những cách phát âm tiếng Nhật bản địa. Chúng thường được sử dụng khi kanji đứng một mình hoặc là một phần của từ tiếng Nhật bản địa, đôi khi có okurigana (kana phụ theo sau).

  • や (ya): Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ tiếng Nhật cổ hoặc truyền thống. Đôi khi nó chỉ "nhiều" hoặc "đa dạng" chứ không chỉ riêng "tám".

    - <ruby>八百屋<rt>やおや</rt></ruby> (yaoya) — người bán rau (nghĩa đen là "cửa hàng tám trăm", gợi ý nhiều loại nông sản đa dạng)
    
  • 八重桜やえざくら (yaezakura) — hoa anh đào cánh kép (nghĩa đen là "anh đào tám lớp", chỉ nhiều lớp cánh hoa)

  • や.つ / やっ.つ (ya.tsu / yattsu): Các dạng này được dùng để đếm tám vật hoặc người nói chung, và thường bao gồm okurigana.

    - <ruby>八つ<rt>やっつ</rt></ruby> (yattsu) — tám (một từ đếm chung cho vật, ví dụ: tám quả táo)
    
  • 八つ当たりやつあたり (yatsu-atari) — trút giận (nghĩa đen là "đánh tám chỗ", ám chỉ sự tức giận không phân biệt)

  • よう (you): Cách đọc này được sử dụng đặc biệt để đếm ngày hoặc chỉ ngày thứ tám của tháng.

    - <ruby>八日<rt>ようか</rt></ruby> (youka) — tám ngày, hoặc ngày thứ tám của tháng
    

Các từ và từ ghép thông dụng

Kanji 八 (BÁT) xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép tiếng Nhật, làm nổi bật vai trò cơ bản của nó trong việc đếm và các ý nghĩa rộng hơn về "nhiều" hoặc "lan rộng". Dưới đây là một số ví dụ phổ biến, được nhóm theo ngữ cảnh chủ đề, để giúp bạn hiểu cách sử dụng đa năng của nó:

  • Số và Đếm:

    - <ruby>八<rt>はち</rt></ruby> (hachi) — tám
    
  • 八つやっつ (yattsu) — tám (từ đếm chung cho vật)

  • 八人はちにん (hachinin) — tám người

  • 八個はっこ (hakko) — tám (từ đếm chung cho các vật nhỏ, tròn)

  • 八百はっぴゃく (happyaku) — tám trăm

  • 八千はっせん (hassen) — tám nghìn

  • 八万はちまん (hachiman) — tám vạn (tám mươi nghìn)

  • Thời gian và Ngày tháng:

    - <ruby>八月<rt>はちがつ</rt></ruby> (hachigatsu) — tháng Tám
    
  • 八日ようか (youka) — tám ngày, hoặc ngày thứ tám của tháng

  • Không gian và Phương hướng:

    - <ruby>八方<rt>はっぽう</rt></ruby> (happou) — mọi hướng, mọi phía
    
  • 八角形はっかっけい (hakkakkei) — hình bát giác (một hình có tám cạnh)

  • Từ vựng hàng ngày:

    - <ruby>八百屋<rt>やおや</rt></ruby> (yaoya) — người bán rau
    
  • 八重歯やえば (yaeba) — răng khểnh (răng chồng lên nhau)

  • 八幡はちまん (hachiman) — Hachiman (một vị thần Thần đạo)

Câu ví dụ

Ringo o yattsu kudasai.

Làm ơn cho tôi tám quả táo.

Hachigatsu ni Nihon e ikimasu.

Tôi sẽ đi Nhật vào tháng Tám.

Hachiji ni kaisha ni tsukimashita.

Tôi đã đến công ty lúc tám giờ.

Kono keeki o yattsu ni kitte kudasai.

Làm ơn cắt chiếc bánh này thành tám miếng.

Watashi no kazoku wa hachinin desu.

Gia đình tôi có tám người.

Youka wa watashi no tanjoubi desu.

Ngày tám là sinh nhật của tôi.

Fujisan ni wa hachigoume made noborimashita.

Tôi đã leo núi Phú Sĩ đến trạm thứ tám.

Kodomo wa hassai de, totemo genki desu.

Con tôi tám tuổi và rất năng động.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ kanji 八 (BÁT - hachi), hãy hình dung hai đường thẳng mở rộng ra ngoài, giống như hai con đường rẽ nhánh hoặc tư thế đứng rộng của một người. Hình ảnh trực quan này liên kết với nguồn gốc cổ xưa của nó, miêu tả sự "phân chia" hoặc "lan rộng". Một hình ảnh hữu ích khác là hai chiếc đũa đã tách ra khi gắp thức ăn. Sự mở rộng hướng lên của các nét cũng có thể được xem là biểu tượng của may mắn hoặc thịnh vượng, như thể vận may đang "lan tỏa". Ký tự hai nét đơn giản này rất dễ viết và ghi nhớ một khi bạn liên hệ nó với số tám và bản chất "lan rộng" của nó.

Share:

Bài viết liên quan