Ý nghĩa
Kanji 今 có nghĩa là bây giờ, thời điểm hiện tại, hoặc bất cứ điều gì đang diễn ra. Nó là nền tảng của các cụm từ chỉ thời gian trong mọi văn phong tiếng Nhật — từ lời nói thường ngày, văn viết trang trọng, cho đến tất cả những gì ở giữa.
Về mặt từ nguyên, 今 được cho là một tượng hình tự từ tiếng Trung cổ đại. Dạng gốc mô tả một cái nắp hoặc cái đậy đang ép xuống thứ gì đó, gợi lên hình ảnh thời gian bị giữ lại ở hiện tại — treo lơ lửng giữa quá khứ và tương lai. Qua nhiều thế kỷ, nó được đơn giản hóa còn đúng 4 nét, trở thành một trong những kanji dễ viết nhất.
Trẻ em Nhật học 今 từ lớp hai. Nó tiếp tục là từ vựng cốt lõi ở mọi cấp độ sau đó. Dù mô tả việc bạn đang làm ngay lúc này, so sánh các thời đại, hay bàn về các sự kiện gần đây — 今 đều xuất hiện trong tất cả.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (gốc tiếng Trung)
Các âm on'yomi là コン và キン. Cả hai đều bắt nguồn từ âm đọc tiếng Trung gốc và xuất hiện chủ yếu trong các từ ghép (熟語, じゅくご) hơn là trong lời nói đơn lẻ.
コン là âm on'yomi phổ biến hơn, xuất hiện trong các từ chỉ thời gian thường ngày:
- 今日 (konnichi) — ngày này, ngày hiện tại (dạng kết hợp, như trong こんにちは)
- 今週 (konshuu) — tuần này
- 今月 (kongetsu) — tháng này
キン hiếm gặp hơn. Nó xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn học:
- 今日 (kinjitsu) — ngày nay, trong tương lai gần (văn phong viết/trang trọng)
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Âm kun'yomi là いま. Đây là âm người Nhật dùng trong hội thoại hàng ngày khi muốn nói "bây giờ." Nó đứng độc lập như một từ hoặc kết hợp với trợ từ để tạo thành các cụm từ chỉ thời gian tinh tế.
- 今 (ima) — bây giờ, ngay lúc này
- 今ごろ (imagoro) — vào khoảng thời điểm này, tầm giờ này
- 今さら (imasara) — đến giờ này rồi mà (mang sắc thái chấp nhận — đã quá muộn để thay đổi)
- 今にも (imanimo) — bất cứ lúc nào, sắp xảy ra
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
今 kết hợp tự nhiên với các kanji khác để tạo thành từ vựng cốt lõi. Dưới đây là các nhóm hữu ích nhất.
Biểu thức thời gian (Giai đoạn hiện tại)
- 今日 (kyou) — hôm nay
- 今週 (konshuu) — tuần này
- 今月 (kongetsu) — tháng này
- 今年 (kotoshi) — năm nay
- 今夜 (konya) — tối nay
- 今朝 (kesa) — sáng nay
Hiện tại so với Quá khứ/Tương lai
- 今後 (kongo) — từ nay về sau, sắp tới
- 今まで (ima made) — cho đến tận bây giờ
- 今度 (kondo) — lần tới, lần này
- 今更 (imasara) — bây giờ mà, đã quá muộn để thay đổi
Đương đại & Hiện đại
- 今時 (imadoki) — thời nay, ngày nay
- 今風 (imafuu) — phong cách hiện đại
- 古今 (kokon) — xưa và nay, mọi thời đại
Câu ví dụ
今、何時ですか?
Ima, nanji desu ka?
Bây giờ là mấy giờ?
今から行きます。
Ima kara ikimasu.
Tôi đi ngay bây giờ.
今日は天気がいいですね。
Kyou wa tenki ga ii desu ne.
Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ.
今夜、一緒に映画を見ませんか?
Konya, issho ni eiga wo mimasen ka?
Tối nay bạn có muốn cùng xem phim không?
今、電車に乗っています。
Ima, densha ni notte imasu.
Tôi đang trên tàu điện ngay lúc này.
今朝は早く起きました。
Kesa wa hayaku okimashita.
Sáng nay tôi dậy sớm.
今後は気をつけます。
Kongo wa ki wo tsukemasu.
Từ nay tôi sẽ cẩn thận hơn.
今度の週末、暇ですか?
Kondo no shuumatsu, hima desu ka?
Cuối tuần này bạn có rảnh không?
今までこんなに美味しいものを食べたことがありません。
Ima made konna ni oishii mono wo tabeta koto ga arimasen.
Tôi chưa bao giờ ăn được thứ gì ngon đến vậy trong suốt cuộc đời mình.
今年の目標は日本語をもっと勉強することです。
Kotoshi no mokuhyou wa nihongo wo motto benkyou suru koto desu.
Mục tiêu năm nay của tôi là học tiếng Nhật nhiều hơn.
Kanji liên quan
- 分 — Phút, Phần, Chia, Hiểu (Kanji N5)
- 半 — Một nửa (Kanji N5)
- 時 — Thời gian, Giờ (Kanji N5)
- 新 — Mới, Tươi Mới, Mới Mẻ (Kanji N5)
- 前 — Trước, Phía Trước (Kanji N5)
- 金 — Vàng, Tiền bạc, Kim loại (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng 今 như một người (人, các nét phía trên) đang ngồi thu mình dưới một cái nắp. Họ không đi đâu cả — họ đang ở đây, ngay lúc này. Cái nắp đó khóa chặt thời gian lại ở hiện tại. Viết 4 nét thật chậm và hình dung một người đang trú ẩn trong khoảnh khắc duy nhất này.
Với người học tiếng Việt: âm Hán-Việt của kanji này là KIM (今). Hãy nghĩ đến từ hiện kim (現今 — thời điểm hiện tại). Từ ghép này dùng trực tiếp chữ 今, nên âm KIM gắn thẳng với chữ này. Lưu ý rằng KIM (金, vàng) là một chữ khác — cùng âm, khác nghĩa.