1234
4 strokes

今 — Bây Giờ, Hiện Tại

N5
On: コン、キン
Kun: いま
HV: KIM

Ý nghĩa

Kanji có nghĩa là bây giờ, thời điểm hiện tại, hoặc bất cứ điều gì đang diễn ra. Nó là nền tảng của các cụm từ chỉ thời gian trong mọi văn phong tiếng Nhật — từ lời nói thường ngày, văn viết trang trọng, cho đến tất cả những gì ở giữa.

Về mặt từ nguyên, được cho là một tượng hình tự từ tiếng Trung cổ đại. Dạng gốc mô tả một cái nắp hoặc cái đậy đang ép xuống thứ gì đó, gợi lên hình ảnh thời gian bị giữ lại ở hiện tại — treo lơ lửng giữa quá khứ và tương lai. Qua nhiều thế kỷ, nó được đơn giản hóa còn đúng 4 nét, trở thành một trong những kanji dễ viết nhất.

Trẻ em Nhật học từ lớp hai. Nó tiếp tục là từ vựng cốt lõi ở mọi cấp độ sau đó. Dù mô tả việc bạn đang làm ngay lúc này, so sánh các thời đại, hay bàn về các sự kiện gần đây — đều xuất hiện trong tất cả.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (gốc tiếng Trung)

Các âm on'yomi là コンキン. Cả hai đều bắt nguồn từ âm đọc tiếng Trung gốc và xuất hiện chủ yếu trong các từ ghép (熟語, じゅくご) hơn là trong lời nói đơn lẻ.

コン là âm on'yomi phổ biến hơn, xuất hiện trong các từ chỉ thời gian thường ngày:

  • 今日こんにち (konnichi) — ngày này, ngày hiện tại (dạng kết hợp, như trong こんにちは)
  • 今週こんしゅう (konshuu) — tuần này
  • 今月こんげつ (kongetsu) — tháng này

キン hiếm gặp hơn. Nó xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn học:

  • 今日きんじつ (kinjitsu) — ngày nay, trong tương lai gần (văn phong viết/trang trọng)

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Âm kun'yomi là いま. Đây là âm người Nhật dùng trong hội thoại hàng ngày khi muốn nói "bây giờ." Nó đứng độc lập như một từ hoặc kết hợp với trợ từ để tạo thành các cụm từ chỉ thời gian tinh tế.

  • いま (ima) — bây giờ, ngay lúc này
  • 今ごろいまごろ (imagoro) — vào khoảng thời điểm này, tầm giờ này
  • 今さらいまさら (imasara) — đến giờ này rồi mà (mang sắc thái chấp nhận — đã quá muộn để thay đổi)
  • 今にもいまにも (imanimo) — bất cứ lúc nào, sắp xảy ra

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

kết hợp tự nhiên với các kanji khác để tạo thành từ vựng cốt lõi. Dưới đây là các nhóm hữu ích nhất.

Biểu thức thời gian (Giai đoạn hiện tại)

  • 今日きょう (kyou) — hôm nay
  • 今週こんしゅう (konshuu) — tuần này
  • 今月こんげつ (kongetsu) — tháng này
  • 今年ことし (kotoshi) — năm nay
  • 今夜こんや (konya) — tối nay
  • 今朝けさ (kesa) — sáng nay

Hiện tại so với Quá khứ/Tương lai

  • 今後こんご (kongo) — từ nay về sau, sắp tới
  • 今までいままで (ima made) — cho đến tận bây giờ
  • 今度こんど (kondo) — lần tới, lần này
  • 今更いまさら (imasara) — bây giờ mà, đã quá muộn để thay đổi

Đương đại & Hiện đại

  • 今時いまどき (imadoki) — thời nay, ngày nay
  • 今風いまふう (imafuu) — phong cách hiện đại
  • 古今ここん (kokon) — xưa và nay, mọi thời đại

Câu ví dụ

いま何時なんじですか?

Ima, nanji desu ka?

Bây giờ là mấy giờ?

いまからきます。

Ima kara ikimasu.

Tôi đi ngay bây giờ.

今日きょう天気てんきがいいですね。

Kyou wa tenki ga ii desu ne.

Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ.

今夜こんや一緒いっしょ映画えいがませんか?

Konya, issho ni eiga wo mimasen ka?

Tối nay bạn có muốn cùng xem phim không?

いま電車でんしゃっています。

Ima, densha ni notte imasu.

Tôi đang trên tàu điện ngay lúc này.

今朝けさはやきました。

Kesa wa hayaku okimashita.

Sáng nay tôi dậy sớm.

今後こんごをつけます。

Kongo wa ki wo tsukemasu.

Từ nay tôi sẽ cẩn thận hơn.

今度こんど週末しゅうまつひまですか?

Kondo no shuumatsu, hima desu ka?

Cuối tuần này bạn có rảnh không?

今までいままでこんなに美味おいしいものをべたことがありません。

Ima made konna ni oishii mono wo tabeta koto ga arimasen.

Tôi chưa bao giờ ăn được thứ gì ngon đến vậy trong suốt cuộc đời mình.

今年ことし目標もくひょう日本語にほんごをもっと勉強べんきょうすることです。

Kotoshi no mokuhyou wa nihongo wo motto benkyou suru koto desu.

Mục tiêu năm nay của tôi là học tiếng Nhật nhiều hơn.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng như một người (, các nét phía trên) đang ngồi thu mình dưới một cái nắp. Họ không đi đâu cả — họ đang ở đây, ngay lúc này. Cái nắp đó khóa chặt thời gian lại ở hiện tại. Viết 4 nét thật chậm và hình dung một người đang trú ẩn trong khoảnh khắc duy nhất này.

Với người học tiếng Việt: âm Hán-Việt của kanji này là KIM (今). Hãy nghĩ đến từ hiện kim (現今 — thời điểm hiện tại). Từ ghép này dùng trực tiếp chữ 今, nên âm KIM gắn thẳng với chữ này. Lưu ý rằng KIM (金, vàng) là một chữ khác — cùng âm, khác nghĩa.

Share:

Bài viết liên quan