1234
4 strokes

水 — Nước

N5
On: スイ
Kun: みず、みず-
HV: THỦY

Ý nghĩa

水 là chữ kanji tượng hình — bốn nét của nó phác họa hình dáng của dòng nước chảy. Nét thẳng đứng ở giữa tượng trưng cho dòng chảy chính, còn các nét ngắn hơn ở hai bên gợi lên những gợn sóng hay giọt nước bắn tung. Mối liên hệ trực quan với ý nghĩa này đã tồn tại qua hàng nghìn năm mà gần như không thay đổi.

Về cơ bản, 水 (THỦY) có nghĩa là nước — chất lỏng ta uống, những dòng sông ta vượt qua, mưa từ trên trời rơi xuống. Nó còn xuất hiện trong các từ về độ ẩm, chất lỏng nói chung, và các hoạt động liên quan đến nước. Được dạy từ lớp 1, đây là một trong những kanji đầu tiên trẻ em Nhật Bản học.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (đọc theo gốc Trung Quốc)

Âm On'yomi là スイ (SUI). Nó xuất hiện trong các từ ghép (熟語, 熟語じゅくご), đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.

  • 水曜日すいようび (suiyoubi) — Thứ Tư. Các ngày trong tuần của tiếng Nhật gắn liền với các nguyên tố cổ điển; 水 (thủy) tương ứng với sao Thủy.

  • 水素すいそ (suiso) — hydro. Nghĩa đen là "nguyên tố nước," được đặt tên vì hydro là thành phần chính của nước.

  • 水泳すいえい (suiei) — bơi lội. 水 (nước) + 泳 (bơi).

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (đọc theo gốc Nhật Bản)

Âm Kun'yomi là みず (mizu) và **みず

  • (mizu-)**. Các âm này xuất hiện khi 水 đứng độc lập hoặc kết hợp với các từ thuần Nhật, thường đi kèm hiragana (送り仮名, 送り仮名おくりがな).

  • みず (mizu) — nước. Từ dùng hằng ngày để chỉ nước uống hay nước nói chung.

  • 水着みずぎ (mizugi) — đồ bơi. 水 (nước) + 着 (quần áo).

  • 水辺みずべ (mizube) — bờ nước, bờ sông. 水 (nước) + 辺 (vùng lân cận).

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

水 xuất hiện trong rất nhiều từ quen thuộc hằng ngày. Dưới đây là các ví dụ tiêu biểu được nhóm theo chủ đề.

  • Sinh hoạt gia đình & Đời sống hằng ngày:

  • 水道すいどう (suidou) — hệ thống nước máy, công trình cấp nước. 水 + 道 (con đường): con đường nước đi để đến nhà bạn.

  • 水筒すいとう (suitou) — bình nước, bi đông. 水 + 筒 (hình trụ).

  • 水槽すいそう (suisou) — bể cá, bể chứa nước. 水 + 槽 (thùng chứa).

- **Thiên nhiên & Môi trường:**
  • 雨水うすい (usui) — nước mưa. 雨 (mưa) + 水 (nước).

  • 洪水こうずい (kouzui) — lũ lụt. 洪 (cuồn cuộn) + 水 (nước).

  • 海水かいすい (kaisui) — nước biển. 海 (biển) + 水 (nước).

  • 地下水ちかすい (chikasui) — nước ngầm. 地 (đất) + 下 (bên dưới) + 水 (nước).

- **Khoa học & Đặc tính:**
  • 水分すいぶん (suibun) — độ ẩm, hàm lượng nước. Thường gặp trên nhãn dinh dưỡng và trong dự báo thời tiết.

  • 水蒸気すいじょうき (suijouki) — hơi nước. 水 + 蒸 (bay hơi) + 気 (khí/không khí).

  • 水道水すいどうすい (suidousui) — nước máy. Chỉ nước được cung cấp qua hệ thống cấp nước công cộng, khác với nước đóng chai hay nước giếng.

  • 水圧すいあつ (suiatsu) — áp suất nước. 水 + 圧 (áp suất).

Câu ví dụ

Mainichi, takusan mizu o nomimasu.

Tôi uống rất nhiều nước mỗi ngày.

Mizu wa toumei de mushuu desu.

Nước trong suốt và không mùi.

Suidou kara kirei na mizu ga demasu.

Nước sạch chảy ra từ vòi nước máy.

Suiei wa zenshin undou ni totemo ii desu.

Bơi lội rất tốt cho việc tập toàn thân.

Natsu wa mizu o takusan nonde necchuushou ni ki o tsukemashou.

Vào mùa hè, hãy uống nhiều nước và đề phòng say nắng.

Shokubutsu ni wa mainichi mizu o ageru hitsuyou ga arimasu.

Cây cối cần được tưới nước mỗi ngày.

Kono chiiki wa mizu ga yutaka de, nougyou ga sakan desu.

Vùng này có nguồn nước dồi dào nên nông nghiệp rất phát triển.

Mizu no naka ni ikiru seibutsu o suisei seibutsu to yobimasu.

Các sinh vật sống trong nước được gọi là sinh vật thủy sinh.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung nhìn một dòng suối từ trên cao xuống: một dòng chảy chính chạy thẳng xuống, với những giọt nước nhỏ bắn tung ra hai bên. Đó chính xác là những gì 水 phác họa. Bốn nét — một nét trung tâm, ba nét phân nhánh — bắt chước chuyển động của nước đang chảy. Một khi bạn nhìn ra điều đó, bạn sẽ không bao giờ quên nó.

Share:

Bài viết liên quan