123456789
9 strokes

前 — Trước, Phía Trước

N5
On: ゼン
Kun: まえ、-まえ
HV: TIỀN

Ý nghĩa

前 mang hai nghĩa về vị trí cùng một lúc: không gian vật lý và thời gian. Về không gian, nó có nghĩa là ở phía trước một thứ gì đó. Về thời gian, nó có nghĩa là trước một sự kiện. Chính vai trò kép này giải thích tại sao 前 xuất hiện liên tục trong tiếng Nhật hàng ngày — khi chỉ chỗ hẹn gặp, kể chuyện tuần trước, hay đọc nhãn thuốc.

Chữ này có lịch sử nhiều tầng lớp. Phần trên ban đầu mô tả bàn chân hoặc con thuyền đang tiến về phía trước; phần dưới (dao) gợi lên hình ảnh mở đường phía trước. Qua nhiều thế kỷ sử dụng trong tiếng Trung rồi tiếng Nhật, hai bộ phận hòa nhập thành một ý niệm duy nhất: thứ đi trước, dẫn đầu, hoặc hướng về phía trước. Cấu trúc xếp chồng của chữ có thể được hình dung như các lớp thời gian sắp xếp từ trước ra sau.

Chín nét, lớp 2 — trẻ em Nhật học 前 khoảng 7–8 tuổi và dùng mãi không thôi. Báo chí, biển đường, chai thuốc, hội thoại thường ngày: 前 có mặt ở khắp nơi. Xếp hạng N5 của nó hoàn toàn xứng đáng. Âm Hán-Việt của 前 là TIỀN.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (gốc Trung Quốc)

前 đọc là ゼン (zen) trong các từ ghép. Cách đọc này bắt nguồn từ âm Hán cổ và hầu như luôn xuất hiện khi 前 kết hợp với một kanji khác — đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trừu tượng.

  • 前後ぜんご (zengo) — trước và sau; phía trước và phía sau; khoảng chừng
  • 前半ぜんはん (zenhan) — nửa đầu
  • 前進ぜんしん (zenshin) — tiến lên, chuyển động về phía trước
  • 前提ぜんてい (zentei) — tiền đề, điều kiện tiên quyết

Trong từng trường hợp, ゼン mang nghĩa "trước" hoặc "phía trước" vào từ ghép.

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy

Các âm Nhật thuần túy là まえ (mae) và hậu tố -まえ (-mae). まえ dùng độc lập như danh từ có nghĩa là "phía trước" hoặc "trước đây." Dạng hậu tố gắn vào các từ để chỉ một phần hoặc khoảng thời gian tương đối so với thứ gì đó.

  • まえ (mae) — phía trước, trước đây (dùng độc lập)
  • 名前なまえ (namae) — tên
  • 前向きまえむき (maemuki) — hướng về phía trước, tích cực, chủ động
  • 二人前ふたりまえ (futarimae) — phần ăn cho hai người
  • 一人前いちにんまえ (ichininmae) — một phần đầy đủ; người trưởng thành có năng lực

Từ & Từ ghép thông dụng

前 xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau — thời gian, phương hướng, thứ bậc và số lượng. Dưới đây là các từ ghép hữu ích nhất cho người học N5, được nhóm theo chủ đề.

Từ ghép liên quan đến thời gian

  • 午前ごぜん (gozen) — buổi sáng, AM (nghĩa đen: "trước buổi trưa")
  • 前日ぜんじつ (zenjitsu) — ngày hôm trước
  • 以前いぜん (izen) — trước đây, ngày xưa
  • 前年ぜんねん (zennen) — năm trước
  • 食前しょくぜん (shokuzen) — trước bữa ăn (thường thấy trên nhãn thuốc)

Từ ghép về vị trí & phương hướng

  • 前方ぜんぽう (zenpou) — phía trước, hướng tới trước
  • 前列ぜんれつ (zenretsu) — hàng đầu
  • 前面ぜんめん (zenmen) — mặt trước, phía trước
  • 駅前えきまえ (ekimae) — trước ga (tàu)

Từ ghép về thứ tự & thứ bậc

  • 前回ぜんかい (zenkai) — lần trước, dịp trước
  • 前者ぜんしゃ (zensha) — người/thứ được đề cập trước (trong hai)
  • 前置きまえおき (maeoki) — lời mở đầu, lời dẫn nhập

Câu ví dụ

えきまえっています。

Eki no mae de matte imasu.

Tôi đang đợi trước ga tàu.

名前なまえおしえてください。

Namae wo oshiete kudasai.

Xin hãy cho tôi biết tên của bạn.

午前ごぜん10会議かいぎがあります。

Gozen juu-ji ni kaigi ga arimasu.

Có cuộc họp lúc 10 giờ sáng.

食事しょくじまえあらいましょう。

Shokuji no mae ni te wo araimashou.

Hãy rửa tay trước khi ăn.

以前いぜん、この場所ばしょ学校がっこうがありました。

Izen, kono basho ni gakkou ga arimashita.

Trước đây nơi này có một ngôi trường.

まえせきすわってもいいですか。

Mae no seki ni suwatte mo ii desu ka.

Tôi có thể ngồi ghế phía trước không?

前回ぜんかいのテストより今回こんかいのほうがむずかしかった。

Zenkai no tesuto yori konkai no hou ga muzukashikatta.

Bài kiểm tra lần này khó hơn lần trước.

彼女かのじょ前向きまえむきひとだとおもいます。

Kanojo wa maemuki na hito da to omoimasu.

Tôi nghĩ cô ấy là người rất tích cực.

三人前さんにんまえのラーメンを注文ちゅうもんした。

Sannin-mae no raamen wo chuumon shita.

Tôi đã gọi ramen cho ba người.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trước một cánh cửa đôi, chuẩn bị bước qua. Phần trên của 前 gợi lên đôi chân đang bước tới phía trước; (dao) ở dưới đang mở đường vào những gì ở phía trước — và cắt đứt quá khứ phía sau.

Một cách ghi nhớ thực tế hơn: 名前なまえ (tên) là một trong những từ đầu tiên bạn học trong tiếng Nhật. Giáo viên hỏi ngay ngày đầu tiên. Từ này chứa 前 vì tên của bạn là thứ bạn đặt lên trước khi giới thiệu bản thân. Gắn 前 với 名前, cả hai từ sẽ khắc sâu vào trí nhớ.

Với người học Việt Nam, âm Hán-Việt TIỀN (前) đã rất quen thuộc — xuất hiện trong tiền tuyến (mặt trận phía trước), tiền bối (người đi trước/bậc đàn anh), và tiền đề (điều kiện tiên quyết). Kanji và từ Hán-Việt có cùng nguồn gốc Hán tự.

Share:

Bài viết liên quan