Ý nghĩa
前 mang hai nghĩa về vị trí cùng một lúc: không gian vật lý và thời gian. Về không gian, nó có nghĩa là ở phía trước một thứ gì đó. Về thời gian, nó có nghĩa là trước một sự kiện. Chính vai trò kép này giải thích tại sao 前 xuất hiện liên tục trong tiếng Nhật hàng ngày — khi chỉ chỗ hẹn gặp, kể chuyện tuần trước, hay đọc nhãn thuốc.
Chữ này có lịch sử nhiều tầng lớp. Phần trên ban đầu mô tả bàn chân hoặc con thuyền đang tiến về phía trước; phần dưới 刀 (dao) gợi lên hình ảnh mở đường phía trước. Qua nhiều thế kỷ sử dụng trong tiếng Trung rồi tiếng Nhật, hai bộ phận hòa nhập thành một ý niệm duy nhất: thứ đi trước, dẫn đầu, hoặc hướng về phía trước. Cấu trúc xếp chồng của chữ có thể được hình dung như các lớp thời gian sắp xếp từ trước ra sau.
Chín nét, lớp 2 — trẻ em Nhật học 前 khoảng 7–8 tuổi và dùng mãi không thôi. Báo chí, biển đường, chai thuốc, hội thoại thường ngày: 前 có mặt ở khắp nơi. Xếp hạng N5 của nó hoàn toàn xứng đáng. Âm Hán-Việt của 前 là TIỀN.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (gốc Trung Quốc)
前 đọc là ゼン (zen) trong các từ ghép. Cách đọc này bắt nguồn từ âm Hán cổ và hầu như luôn xuất hiện khi 前 kết hợp với một kanji khác — đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trừu tượng.
- 前後 (zengo) — trước và sau; phía trước và phía sau; khoảng chừng
- 前半 (zenhan) — nửa đầu
- 前進 (zenshin) — tiến lên, chuyển động về phía trước
- 前提 (zentei) — tiền đề, điều kiện tiên quyết
Trong từng trường hợp, ゼン mang nghĩa "trước" hoặc "phía trước" vào từ ghép.
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
Các âm Nhật thuần túy là まえ (mae) và hậu tố -まえ (-mae). まえ dùng độc lập như danh từ có nghĩa là "phía trước" hoặc "trước đây." Dạng hậu tố gắn vào các từ để chỉ một phần hoặc khoảng thời gian tương đối so với thứ gì đó.
- 前 (mae) — phía trước, trước đây (dùng độc lập)
- 名前 (namae) — tên
- 前向き (maemuki) — hướng về phía trước, tích cực, chủ động
- 二人前 (futarimae) — phần ăn cho hai người
- 一人前 (ichininmae) — một phần đầy đủ; người trưởng thành có năng lực
Từ & Từ ghép thông dụng
前 xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau — thời gian, phương hướng, thứ bậc và số lượng. Dưới đây là các từ ghép hữu ích nhất cho người học N5, được nhóm theo chủ đề.
Từ ghép liên quan đến thời gian
- 午前 (gozen) — buổi sáng, AM (nghĩa đen: "trước buổi trưa")
- 前日 (zenjitsu) — ngày hôm trước
- 以前 (izen) — trước đây, ngày xưa
- 前年 (zennen) — năm trước
- 食前 (shokuzen) — trước bữa ăn (thường thấy trên nhãn thuốc)
Từ ghép về vị trí & phương hướng
- 前方 (zenpou) — phía trước, hướng tới trước
- 前列 (zenretsu) — hàng đầu
- 前面 (zenmen) — mặt trước, phía trước
- 駅前 (ekimae) — trước ga (tàu)
Từ ghép về thứ tự & thứ bậc
- 前回 (zenkai) — lần trước, dịp trước
- 前者 (zensha) — người/thứ được đề cập trước (trong hai)
- 前置き (maeoki) — lời mở đầu, lời dẫn nhập
Câu ví dụ
駅の前で待っています。
Eki no mae de matte imasu.
Tôi đang đợi trước ga tàu.
名前を教えてください。
Namae wo oshiete kudasai.
Xin hãy cho tôi biết tên của bạn.
午前10時に会議があります。
Gozen juu-ji ni kaigi ga arimasu.
Có cuộc họp lúc 10 giờ sáng.
食事の前に手を洗いましょう。
Shokuji no mae ni te wo araimashou.
Hãy rửa tay trước khi ăn.
以前、この場所に学校がありました。
Izen, kono basho ni gakkou ga arimashita.
Trước đây nơi này có một ngôi trường.
前の席に座ってもいいですか。
Mae no seki ni suwatte mo ii desu ka.
Tôi có thể ngồi ghế phía trước không?
前回のテストより今回のほうがむずかしかった。
Zenkai no tesuto yori konkai no hou ga muzukashikatta.
Bài kiểm tra lần này khó hơn lần trước.
彼女は前向きな人だと思います。
Kanojo wa maemuki na hito da to omoimasu.
Tôi nghĩ cô ấy là người rất tích cực.
三人前のラーメンを注文した。
Sannin-mae no raamen wo chuumon shita.
Tôi đã gọi ramen cho ba người.
Kanji liên quan
- 今 — Bây Giờ, Hiện Tại (Kanji N5)
- 上 — Trên, Phía Trên (Kanji N5)
- 時 — Thời gian, Giờ (Kanji N5)
- 半 — Một nửa (Kanji N5)
- 分 — Phút, Phần, Chia, Hiểu (Kanji N5)
- 金 — Vàng, Tiền bạc, Kim loại (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trước một cánh cửa đôi, chuẩn bị bước qua. Phần trên của 前 gợi lên đôi chân đang bước tới phía trước; 刀 (dao) ở dưới đang mở đường vào những gì ở phía trước — và cắt đứt quá khứ phía sau.
Một cách ghi nhớ thực tế hơn: 名前 (tên) là một trong những từ đầu tiên bạn học trong tiếng Nhật. Giáo viên hỏi ngay ngày đầu tiên. Từ này chứa 前 vì tên của bạn là thứ bạn đặt lên trước khi giới thiệu bản thân. Gắn 前 với 名前, cả hai từ sẽ khắc sâu vào trí nhớ.
Với người học Việt Nam, âm Hán-Việt TIỀN (前) đã rất quen thuộc — xuất hiện trong tiền tuyến (mặt trận phía trước), tiền bối (người đi trước/bậc đàn anh), và tiền đề (điều kiện tiên quyết). Kanji và từ Hán-Việt có cùng nguồn gốc Hán tự.