Ý nghĩa
Kanji 耳 miêu tả rõ ràng 'tai' (NHĨ), bộ phận thính giác. Là một chữ tượng hình, hình dạng của nó trực tiếp đại diện cho một cái tai, thường thể hiện tai ngoài và ống tai trong. Sự đơn giản về mặt hình ảnh này làm cho nó trở thành một trong những kanji trực quan nhất cho người học, vì hình dạng của nó phản ánh trực tiếp ý nghĩa chính. Nhiều ký tự Trung Quốc cổ đại bắt đầu như những bản vẽ của các vật thể mà chúng đại diện, và 耳 (NHĨ) là một ví dụ điển hình.
Hiểu được nguồn gốc của 耳 (NHĨ) như một hình ảnh mô tả tai giúp củng cố ý nghĩa của nó. Các đường nét và nét vẽ khác nhau trong ký tự có thể được giải thích là các nếp gấp của tai ngoài và ống tai dẫn vào, làm nổi bật chức năng của nó. Kanji này là cơ bản trong tiếng Nhật, xuất hiện trong nhiều từ liên quan đến việc nghe, âm thanh và chính tai vật lý. Đây là một kanji cấp độ 1, được dạy cho trẻ em trong năm đầu tiên của trường tiểu học. Chỉ gồm 6 nét, nó tương đối dễ viết. Bộ thủ của kanji này cũng là 耳 (NHĨ), củng cố vai trò trung tâm của nó trong các từ vựng liên quan đến tai.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi của 耳 (NHĨ) là ジ (ji). Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung này thường được sử dụng khi 耳 là một phần của từ ghép, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng, y tế hoặc kỹ thuật. Bạn sẽ ít nghe ジ trong các cuộc hội thoại tiếng Nhật hàng ngày hơn so với cách đọc Kun'yomi của nó.
耳鼻科 (jibika) — Khoa tai mũi họng (NHĨ TỊ KHOA). Từ ghép này theo nghĩa đen kết hợp 'tai' (耳 - NHĨ), 'mũi' (鼻 - TỊ) và 'khoa/chuyên ngành' (科 - KHOA), đề cập đến lĩnh vực y tế chuyên về các cơ quan này.
中耳炎 (chuujien) — Viêm tai giữa (TRUNG NHĨ VIÊM). Ở đây, 中 (TRUNG) nghĩa là 'giữa,' 耳 (NHĨ) nghĩa là 'tai,' và 炎 (VIÊM) nghĩa là 'viêm.' Đây là một thuật ngữ y tế phổ biến.
聴耳 (chōji) — Tai thính (THÍNH NHĨ); thường thấy trong các từ ghép như 聴耳頭巾 (chōjizukin), một chiếc mũ trùm đầu nghe lén trong thần thoại.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Cách đọc Kun'yomi chính của 耳 (NHĨ) là みみ (mimi). Đây là từ tiếng Nhật bản địa để chỉ 'tai,' được sử dụng cả đứng riêng và trong nhiều từ và cụm từ tiếng Nhật thông dụng. Nó mang lại cảm giác tự nhiên, đời thường hơn so với cách đọc On'yomi.
耳 (mimi) — tai (NHĨ). Đây là cách dùng cơ bản và phổ biến nhất, dùng để chỉ cơ quan vật lý.
耳鳴 (miminari) — ù tai (NHĨ MINH); tiếng chuông hoặc tiếng ve kêu trong tai. Từ này kết hợp 耳 (NHĨ) với 鳴り (nari), nghĩa là 'âm thanh' hoặc 'tiếng vang.'
初耳 (hatsumimi) — nghe điều gì đó lần đầu tiên (SƠ NHĨ). Thành ngữ này kết hợp 初 (SƠ), nghĩa là 'đầu tiên,' với 耳 (NHĨ), ngụ ý rằng thông tin đó là mới đối với tai của một người.
耳打ち (mimiuchi) — thì thầm vào tai ai đó (NHĨ ĐẢ). Điều này đề cập đến việc nói nhỏ và trực tiếp vào tai ai đó để truyền đạt một bí mật hoặc tin nhắn riêng tư.
Các từ và từ ghép thông dụng
Kanji 耳 (NHĨ) xuất hiện trong nhiều loại từ vựng tiếng Nhật, từ danh từ đơn giản đến thành ngữ tinh tế, làm nổi bật tầm quan trọng của tai trong cả ngữ cảnh vật lý và giao tiếp.
Các bộ phận cơ thể & Thuật ngữ y tế
耳朶 (mimitabu) — dái tai (NHĨ ĐÓA). Phần thịt mềm ở dưới tai.
耳垢 (mimiaka) — ráy tai (NHĨ CẤU). Chất tiết tự nhiên tìm thấy trong ống tai.
補聴器 (hochōki) — máy trợ thính (BỔ THÍNH KHÍ). Một thiết bị để cải thiện thính giác, với 聴 (THÍNH) cũng liên quan đến việc nghe.
Các hành động & trạng thái nghe
耳を傾ける (mimi wo katamukeru) — lắng nghe cẩn thận (NHĨ KHUYNH). Theo nghĩa đen là 'nghiêng tai.'
耳障り (mimizawari) — chói tai; âm thanh khó chịu (NHĨ CHƯỚNG). Mô tả những âm thanh gây khó chịu.
耳を疑う (mimi wo utagau) — không tin vào tai mình (NHĨ NGHI). Được dùng khi điều gì đó đáng ngạc nhiên hoặc không thể tin được.
Các thành ngữ & biểu thức tượng hình
耳が早い (mimi ga hayai) — nhanh nhạy tin tức; tai thính (NHĨ TẢO). Mô tả người dễ dàng nắm bắt thông tin hoặc tin đồn.
耳に入れる (mimi ni ireru) — thông báo cho ai đó; cho ai đó biết (NHĨ NHẬP). Theo nghĩa đen là 'đặt vào tai ai đó.'
寝耳に水 (nemimi ni mizu) — bị bất ngờ; tin sét đánh (TẨM NHĨ THỦY). Theo nghĩa đen là 'nước vào tai khi đang ngủ,' ngụ ý một cú sốc bất ngờ, không mong đợi.
耳が痛い (mimi ga itai) — nghe đau tai (NHĨ THỐNG). Được dùng khi một lời chỉ trích hoặc sự thật khó chịu nhưng cần phải thừa nhận.
Câu ví dụ
私の耳は大きいです。
Watashi no mimi wa ookii desu.
Tai của tôi to.
耳鼻科へ行きました。
Jibika e ikimashita.
Tôi đã đến phòng khám tai mũi họng.
それは私にとって初耳でした。
Sore wa watashi ni totte hatsumimi deshita.
Đó là tin tức mới đối với tôi / Tôi nghe điều đó lần đầu tiên.
鳥のさえずりが耳に心地良いです。
Tori no saezuri ga mimi ni kokochiyoi desu.
Tiếng chim hót thật dễ chịu trong tai.
彼は私の耳に小声で話しました。
Kare wa watashi no mimi ni kogoe de hanashimashita.
Anh ấy thì thầm vào tai tôi.
彼女は耳が早いので、すぐ噂を聞きつけます。
Kanojo wa mimi ga hayai node, sugu uwasa wo kikitsukemasu.
Cô ấy tai thính, nên cô ấy nhanh chóng nắm bắt được tin đồn.
中耳炎で耳が痛くて、今日は学校を休みました。
Chuujien de mimi ga itakute, kyō wa gakkō wo yasumimashita.
Tai tôi bị đau do viêm tai giữa, nên hôm nay tôi đã nghỉ học.
その突然の知らせは、まさに寝耳に水でした。
Sono totsuzen no shirase wa, masa ni nemimi ni mizu deshita.
Thông báo bất ngờ đó đúng là một tin sét đánh.
Kanji liên quan
- 気 — Khí, Tinh Thần, Không Khí (Kanji N5)
- 百 — Một trăm (Kanji N5)
- 土 — Đất, Đất đai, Thổ nhưỡng (Kanji N5)
- 人 — Người (Kanji N5)
- Đại — To lớn, Rộng lớn (Kanji N5)
- 間 — Khoảng cách, Không gian, Ở giữa (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng kanji 耳 (NHĨ) như một bản vẽ cách điệu của một cái tai. Đường thẳng đứng ở giữa có thể được coi là ống tai, dẫn vào đầu. Hai đường ngang phía trên và phía dưới nó đại diện cho các nếp gấp hoặc đường cong của tai ngoài uốn quanh ống tai. Hai đường ngang ngắn ở phía trên và phía dưới có thể đại diện cho sụn hoặc cấu trúc tinh tế của chính tai. Để ghi nhớ ý nghĩa của nó, hãy hình dung ký tự này như một sơ đồ nhỏ của một cái tai, đứng thẳng và sẵn sàng bắt lấy âm thanh. Hình dạng này rất đặc biệt, và một khi bạn nhìn nó như một cái tai, thật khó để không nhìn thấy nó như vậy. Hãy nghĩ đến âm 'mimi' giống như một 'mimic' (bắt chước) hình dạng của tai!
Các kanji liên quan
目 — 目 (me) nghĩa là 'mắt' (MỤC), một giác quan quan trọng khác. Nó thường được ghép với 耳 (NHĨ) khi thảo luận về năm giác quan.
口 — 口 (kuchi) nghĩa là 'miệng' (KHẨU), liên quan đến việc nói và ăn, bổ sung vai trò của tai trong giao tiếp.
手 — 手 (te) nghĩa là 'tay' (THỦ), một bộ phận cơ thể cơ bản khác được sử dụng để tương tác với thế giới.