Ý nghĩa
Kanji 空 mang hai nghĩa tưởng chừng khác nhau nhưng thực ra liên kết chặt chẽ: bầu trời và sự trống rỗng. Nhìn lên bầu trời rộng lớn, bạn đang nhìn vào một khoảng không vô tận trải dài phía trên. Bầu trời và sự trống rỗng là cùng một thứ, chỉ nhìn từ góc độ khác nhau — và 空 mang cả hai nghĩa đó cùng lúc.
Về mặt hình thức, chữ này gồm hai thành phần: 穴 (あな, ana) nghĩa là cái lỗ hay cái hang ở trên, và 工 (こう, kou) nghĩa là thủ công hay xây dựng ở dưới. Hình ảnh người thợ đục khoét tạo ra khoảng trống — tạo nên sự rỗng không — chính là ý nghĩa cốt lõi của kanji này. Kéo dài khoảng trống đó lên vô tận, bạn sẽ có bầu trời.
Kanji này được dạy từ lớp 1 tiểu học Nhật Bản, là một trong những kanji đầu tiên trẻ em Nhật học. Nó có 8 nét và thuộc bộ thủ 穴 (hang, lỗ). Với người học tiếng Việt, âm Hán-Việt là KHÔNG — cùng gốc với không gian (空間), không khí (空気), và hư không trong triết học (sự trống rỗng, hư vô). Cả cách đọc lẫn ý nghĩa đều được bảo tồn trực tiếp trong tiếng Việt.
Trong tiếng Nhật hằng ngày, 空 xuất hiện liên tục. Bạn nhìn lên sora (bầu trời), đến sân bay (kuukou), hít thở kuuki (không khí), và thậm chí luyện tập karate (空手, "bàn tay không"). Ít kanji nào xuất hiện ở nhiều lĩnh vực trong cuộc sống hằng ngày như chữ này.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (đọc theo gốc Hán)
Hai cách đọc on'yomi コウ và クウ đều xuất hiện trong các từ ghép (熟語, jukugo) và bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Hán. クウ phổ biến hơn trong tiếng Nhật hiện đại và thường xuất hiện trong các từ liên quan đến không khí, sự trống rỗng hoặc hàng không.
- 空気 (kuuki) — không khí, khí quyển. Thứ không khí bạn hít thở từng phút từng giây.
- 空港 (kuukou) — sân bay. Nghĩa đen là "bến không" — cảng dành cho bầu trời.
- 空間 (kuukan) — không gian, khoảng trống. Khoảng trống bao quanh chúng ta.
- 空腹 (kuufuku) — đói bụng. Nghĩa đen là "bụng rỗng" — cách diễn đạt rất sinh động về cơn đói.
- 航空 (koukuu) — hàng không, du hành bằng máy bay. Ở đây 航 (こう) có nghĩa là điều hướng hay đi thuyền, còn 空 đọc là クウ, nghĩa là không khí — ghép lại: điều hướng xuyên qua bầu trời.
- 空想 (kuusou) — mộng mơ, ảo tưởng. Nghĩa đen là "suy nghĩ rỗng" — những suy nghĩ bay bổng không có gì neo giữ.
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (đọc theo gốc Nhật)
Cách đọc kun'yomi dùng cho các từ đứng độc lập và phản ánh vốn từ vựng gốc Nhật. そら là cách đọc phổ biến nhất và là một trong những từ đầu tiên người mới học gặp. から và あ.く đều diễn đạt sự trống rỗng hoặc sự bỏ trống.
- 空 (sora) — bầu trời. Đây là từ thông dụng để chỉ bầu trời khi bạn ngước nhìn lên.
- 青空 (aozora) — bầu trời xanh. Một trong những từ được yêu thích nhất trong thơ ca và âm nhạc Nhật.
- 夜空 (yozora) — bầu trời đêm. Từ ngữ gợi cảm xuất hiện trong vô số bài hát Nhật.
- 空 (kara) — trống (dùng như danh từ hoặc tiền tố). Dùng để mô tả các vật đựng hay tình huống không có gì bên trong.
- 空っぽ (karappo) — hoàn toàn trống rỗng. Hậu tố っぽ làm cho từ mang tính khẩu ngữ và nhấn mạnh hơn.
- 空手 (karate) — karate. Nghĩa đen là "bàn tay không" — môn võ thuật không dùng vũ khí.
- 空く (aku) — trở nên trống, bỏ trống. Dùng cho chỗ ngồi, khung giờ và các không gian được giải phóng.
- 空ける (akeru) — làm trống, dọn chỗ trống.
Từ ghép & Từ thông dụng
空 xuất hiện trong nhiều từ ghép khác nhau. Dưới đây là những từ hữu ích nhất, được nhóm theo chủ đề:
Bầu trời & Thiên nhiên
- 空 (sora) — bầu trời
- 青空 (aozora) — bầu trời xanh
- 夜空 (yozora) — bầu trời đêm
- 空飛ぶ (sora tobu) — bay trên bầu trời
- 空模様 (sora moyou) — diện mạo bầu trời, thời tiết
Không khí & Hàng không
- 空気 (kuuki) — không khí, khí quyển
- 空港 (kuukou) — sân bay
- 航空 (koukuu) — hàng không
- 空軍 (kuugun) — không quân
Sự trống rỗng & Bỏ trống
- 空白 (kuuhaku) — khoảng trắng, chỗ trống
- 空間 (kuukan) — không gian, khoảng trống
- 空っぽ (karappo) — hoàn toàn trống rỗng
- 空き缶 (akikan) — lon rỗng
- 空き家 (akiya) — nhà bỏ trống
- 空腹 (kuufuku) — đói bụng (bụng rỗng)
Trừu tượng & Văn hóa
- 空手 (karate) — karate (bàn tay không)
- 空想 (kuusou) — mộng mơ, ảo tưởng
- 空虚 (kuukyo) — trống rỗng, hư không (cảm xúc)
Câu ví dụ
今日の空はとても青いです。
Kyou no sora wa totemo aoi desu.
Bầu trời hôm nay rất xanh.
空気がきれいですね。
Kuuki ga kirei desu ne.
Không khí trong lành nhỉ?
空港まで何分かかりますか?
Kuukou made nanpun kakarimasu ka?
Đến sân bay mất bao nhiêu phút?
この席は空いていますか?
Kono seki wa aite imasu ka?
Chỗ này còn trống không?
冷蔵庫が空っぽです。
Reizouko ga karappo desu.
Tủ lạnh trống rỗng hoàn toàn.
夜空に星がたくさん見えます。
Yozora ni hoshi ga takusan miemasu.
Có thể nhìn thấy rất nhiều ngôi sao trên bầu trời đêm.
空腹なので、何か食べたいです。
Kuufuku na node, nanika tabetai desu.
Vì đói bụng nên tôi muốn ăn gì đó.
彼女はいつも空想にふけっています。
Kanojo wa itsumo kuusou ni fukette imasu.
Cô ấy lúc nào cũng đắm chìm trong mộng tưởng.
飛行機が青い空を飛んでいます。
Hikouki ga aoi sora wo tonde imasu.
Một chiếc máy bay đang bay trên bầu trời xanh.
空白に名前を書いてください。
Kuuhaku ni namae wo kaite kudasai.
Vui lòng viết tên vào chỗ trống.
Kanji liên quan
- 気 — Khí, Tinh Thần, Không Khí (Kanji N5)
- 木 — Cây, Gỗ (Kanji N5)
- 百 — Một trăm (Kanji N5)
- 人 — Người (Kanji N5)
- 水 — Nước (Kanji N5)
- 上 — Trên, Phía Trên (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một cái hang (穴) với một người thợ (工) bên trong đang đào và khoét rỗng. Người thợ đào càng sâu, khoang càng rộng — cho đến khi trần nhà vỡ toang và đột nhiên không còn gì phía trên ngoài bầu trời rộng mở. Từ một hốc nhỏ ban đầu đã trở thành khoảng không bao la của vũ trụ. Giữ hình ảnh ngước nhìn qua khoảng mở đó, và hai nghĩa của 空 — trống rỗng và bầu trời — sẽ luôn gắn kết trong ký ức bạn.