12345678
8 strokes

空 — Bầu trời, Trống rỗng, Không khí

N5
On: コウ、クウ
Kun: そら、あ.く、あ.ける、から、す.く
HV: KHÔNG

Ý nghĩa

Kanji mang hai nghĩa tưởng chừng khác nhau nhưng thực ra liên kết chặt chẽ: bầu trờisự trống rỗng. Nhìn lên bầu trời rộng lớn, bạn đang nhìn vào một khoảng không vô tận trải dài phía trên. Bầu trời và sự trống rỗng là cùng một thứ, chỉ nhìn từ góc độ khác nhau — và mang cả hai nghĩa đó cùng lúc.

Về mặt hình thức, chữ này gồm hai thành phần: (あな, ana) nghĩa là cái lỗ hay cái hang ở trên, và (こう, kou) nghĩa là thủ công hay xây dựng ở dưới. Hình ảnh người thợ đục khoét tạo ra khoảng trống — tạo nên sự rỗng không — chính là ý nghĩa cốt lõi của kanji này. Kéo dài khoảng trống đó lên vô tận, bạn sẽ có bầu trời.

Kanji này được dạy từ lớp 1 tiểu học Nhật Bản, là một trong những kanji đầu tiên trẻ em Nhật học. Nó có 8 nét và thuộc bộ thủ (hang, lỗ). Với người học tiếng Việt, âm Hán-Việt là KHÔNG — cùng gốc với không gian (空間), không khí (空気), và hư không trong triết học (sự trống rỗng, hư vô). Cả cách đọc lẫn ý nghĩa đều được bảo tồn trực tiếp trong tiếng Việt.

Trong tiếng Nhật hằng ngày, xuất hiện liên tục. Bạn nhìn lên sora (bầu trời), đến sân bay (kuukou), hít thở kuuki (không khí), và thậm chí luyện tập karate (空手, "bàn tay không"). Ít kanji nào xuất hiện ở nhiều lĩnh vực trong cuộc sống hằng ngày như chữ này.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (đọc theo gốc Hán)

Hai cách đọc on'yomi コウクウ đều xuất hiện trong các từ ghép (熟語, jukugo) và bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Hán. クウ phổ biến hơn trong tiếng Nhật hiện đại và thường xuất hiện trong các từ liên quan đến không khí, sự trống rỗng hoặc hàng không.

  • 空気くうき (kuuki) — không khí, khí quyển. Thứ không khí bạn hít thở từng phút từng giây.
  • 空港くうこう (kuukou) — sân bay. Nghĩa đen là "bến không" — cảng dành cho bầu trời.
  • 空間くうかん (kuukan) — không gian, khoảng trống. Khoảng trống bao quanh chúng ta.
  • 空腹くうふく (kuufuku) — đói bụng. Nghĩa đen là "bụng rỗng" — cách diễn đạt rất sinh động về cơn đói.
  • 航空こうくう (koukuu) — hàng không, du hành bằng máy bay. Ở đây (こう) có nghĩa là điều hướng hay đi thuyền, còn đọc là クウ, nghĩa là không khí — ghép lại: điều hướng xuyên qua bầu trời.
  • 空想くうそう (kuusou) — mộng mơ, ảo tưởng. Nghĩa đen là "suy nghĩ rỗng" — những suy nghĩ bay bổng không có gì neo giữ.

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (đọc theo gốc Nhật)

Cách đọc kun'yomi dùng cho các từ đứng độc lập và phản ánh vốn từ vựng gốc Nhật. そら là cách đọc phổ biến nhất và là một trong những từ đầu tiên người mới học gặp. からあ.く đều diễn đạt sự trống rỗng hoặc sự bỏ trống.

  • そら (sora) — bầu trời. Đây là từ thông dụng để chỉ bầu trời khi bạn ngước nhìn lên.
  • 青空あおぞら (aozora) — bầu trời xanh. Một trong những từ được yêu thích nhất trong thơ ca và âm nhạc Nhật.
  • 夜空よぞら (yozora) — bầu trời đêm. Từ ngữ gợi cảm xuất hiện trong vô số bài hát Nhật.
  • から (kara) — trống (dùng như danh từ hoặc tiền tố). Dùng để mô tả các vật đựng hay tình huống không có gì bên trong.
  • 空っぽからっぽ (karappo) — hoàn toàn trống rỗng. Hậu tố っぽ làm cho từ mang tính khẩu ngữ và nhấn mạnh hơn.
  • 空手からて (karate) — karate. Nghĩa đen là "bàn tay không" — môn võ thuật không dùng vũ khí.
  • 空くあく (aku) — trở nên trống, bỏ trống. Dùng cho chỗ ngồi, khung giờ và các không gian được giải phóng.
  • 空けるあける (akeru) — làm trống, dọn chỗ trống.

Từ ghép & Từ thông dụng

xuất hiện trong nhiều từ ghép khác nhau. Dưới đây là những từ hữu ích nhất, được nhóm theo chủ đề:

Bầu trời & Thiên nhiên

  • そら (sora) — bầu trời
  • 青空あおぞら (aozora) — bầu trời xanh
  • 夜空よぞら (yozora) — bầu trời đêm
  • 空飛ぶそらとぶ (sora tobu) — bay trên bầu trời
  • 空模様そらもよう (sora moyou) — diện mạo bầu trời, thời tiết

Không khí & Hàng không

  • 空気くうき (kuuki) — không khí, khí quyển
  • 空港くうこう (kuukou) — sân bay
  • 航空こうくう (koukuu) — hàng không
  • 空軍くうぐん (kuugun) — không quân

Sự trống rỗng & Bỏ trống

  • 空白くうはく (kuuhaku) — khoảng trắng, chỗ trống
  • 空間くうかん (kuukan) — không gian, khoảng trống
  • 空っぽからっぽ (karappo) — hoàn toàn trống rỗng
  • 空き缶あきかん (akikan) — lon rỗng
  • 空き家あきや (akiya) — nhà bỏ trống
  • 空腹くうふく (kuufuku) — đói bụng (bụng rỗng)

Trừu tượng & Văn hóa

  • 空手からて (karate) — karate (bàn tay không)
  • 空想くうそう (kuusou) — mộng mơ, ảo tưởng
  • 空虚くうきょ (kuukyo) — trống rỗng, hư không (cảm xúc)

Câu ví dụ

Kyou no sora wa totemo aoi desu.

Bầu trời hôm nay rất xanh.

Kuuki ga kirei desu ne.

Không khí trong lành nhỉ?

Kuukou made nanpun kakarimasu ka?

Đến sân bay mất bao nhiêu phút?

Kono seki wa aite imasu ka?

Chỗ này còn trống không?

Reizouko ga karappo desu.

Tủ lạnh trống rỗng hoàn toàn.

Yozora ni hoshi ga takusan miemasu.

Có thể nhìn thấy rất nhiều ngôi sao trên bầu trời đêm.

Kuufuku na node, nanika tabetai desu.

Vì đói bụng nên tôi muốn ăn gì đó.

Kanojo wa itsumo kuusou ni fukette imasu.

Cô ấy lúc nào cũng đắm chìm trong mộng tưởng.

Hikouki ga aoi sora wo tonde imasu.

Một chiếc máy bay đang bay trên bầu trời xanh.

Kuuhaku ni namae wo kaite kudasai.

Vui lòng viết tên vào chỗ trống.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một cái hang (穴) với một người thợ (工) bên trong đang đào và khoét rỗng. Người thợ đào càng sâu, khoang càng rộng — cho đến khi trần nhà vỡ toang và đột nhiên không còn gì phía trên ngoài bầu trời rộng mở. Từ một hốc nhỏ ban đầu đã trở thành khoảng không bao la của vũ trụ. Giữ hình ảnh ngước nhìn qua khoảng mở đó, và hai nghĩa của trống rỗngbầu trời — sẽ luôn gắn kết trong ký ức bạn.

Share:

Bài viết liên quan