123456789
9 strokes

食 — Ăn, Thức ăn

N5
On: ショク、ジキ
Kun: く.u、く.ra.u、た.be.ru
HV: THỰC

Ý Nghĩa

Chữ Hán しょく (THỰC) là nền tảng của tiếng Nhật, đặc biệt đối với những người mới bắt đầu hành trình học tập. Nó chủ yếu truyền tải các ý nghĩa "ăn" và "thức ăn". Bất cứ khi nào bạn bắt gặp しょく (THỰC), tâm trí bạn nên tự nhiên hướng đến những bữa ăn ngon và hành động thưởng thức chúng. Là một chữ Hán cấp độ N5, đây là một trong những chữ đầu tiên bạn sẽ học, khiến việc hiểu rõ nó trở nên thiết yếu.

Hãy xem xét nguồn gốc hấp dẫn của nó! Chữ Hán しょく (THỰC) được cho là một chữ tượng hình, một ký tự mà hình dạng của nó biểu thị trực quan ý nghĩa của nó. Nó tiến hóa từ những hình vẽ cổ xưa về một cái nắp đặt trên một bát cơm hấp hoặc thức ăn khác. Hãy hình dung một bản phác thảo đơn giản về một chiếc hộp đựng đồ bên trong – đó là bản chất của câu chuyện hình ảnh về しょく (THỰC)! Trải qua nhiều thế kỷ, hình tượng này đã biến đổi thành ký tự cách điệu mà chúng ta sử dụng ngày nay. Thành phần phía trên thường gợi ý một cái nắp hoặc thậm chí là đầu người, trong khi phần dưới mô tả chính cái bát. Mối liên kết hình ảnh mạnh mẽ này khiến しょく (THỰC) khá dễ nhớ.

Việc nắm bắt etymology của nó giúp củng cố ý nghĩa cốt lõi: một vật chứa đầy thức ăn, được chuẩn bị để tiêu thụ. Mặc dù chín nét có vẻ nhiều đối với một chữ Hán N5, mỗi nét đều đóng vai trò tạo nên hình dạng cân đối và dễ nhận biết của nó. Nó cũng là một chữ Hán cấp 2, được giới thiệu sớm trong trường tiểu học Nhật Bản. Vì vậy, lần tới khi bạn bắt gặp しょく (THỰC), hãy để nó gợi nhớ đến một bữa ăn ngon miệng!

Cách Đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Các cách đọc On'yomi cho しょく (THỰC) có nguồn gốc từ tiếng Trung và thường được sử dụng khi しょく là một phần của từ ghép, thường đi kèm với các chữ Hán khác. On'yomi chính và phổ biến nhất cho しょく (THỰC) là ショク (shoku).

  • ショク (shoku) — Đây là On'yomi được sử dụng thường xuyên nhất, có trong nhiều từ liên quan đến ăn uống, thức ăn và bữa ăn.

  • 食事しょくじ (THỰC SỰ - shokuji) — bữa ăn

  • 食品しょくひん (THỰC PHẨM - shokuhin) — sản phẩm thực phẩm

  • 食料しょくりょう (THỰC LIỆU - shokuryou) — lương thực, nguồn cung cấp thực phẩm

- **ジキ (jiki)** — Mặc dù cũng là một On'yomi, ジキ ít phổ biến hơn đáng kể trong tiếng Nhật hiện đại, đặc biệt trong từ vựng hàng ngày liên quan đến ăn uống. Nó có xu hướng xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, lịch sử hoặc cụ thể hơn, đôi khi với sắc thái kiêng khem hoặc các loại bữa ăn cụ thể. Đối với người học, việc tập trung vào ショク là điều quan trọng, nhưng cũng tốt khi biết rằng ジキ tồn tại.
  • 斎食さいじき (TRAI THỰC - saijiki) — bữa ăn nghi lễ, kiêng khem (một thuật ngữ rất trang trọng)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc Kun'yomi là cách phát âm tiếng Nhật bản địa và thường được sử dụng khi しょく (THỰC) xuất hiện một mình, thường là gốc động từ, hoặc kết hợp với các hậu tố hiragana (okurigana).

  • た.べる (taberu) — Đây là Kun'yomi phổ biến nhất và dịch đơn giản là "ăn". Nó được sử dụng ở dạng từ điển và trong nhiều cách chia.

  • 食べるたべる (THỰC - taberu) — ăn

  • 食べ物たべもの (THỰC VẬT - tabemono) — thức ăn (nghĩa đen: "vật để ăn")

  • 食べますたべます (THỰC - tabemasu) — ăn (thể lịch sự)

- **く.う (kuu)** — Cũng có nghĩa là "ăn", う (THỰC) là cách nói thông tục, đôi khi thô tục hoặc mang tính nam tính hơn, thường được nam giới sử dụng giữa những người bạn thân, hoặc đôi khi dùng cho động vật.
  • 食うくう (THỰC - kuu) — ăn (thông tục)
  • 食いしん坊くいしんぼう (THỰC - kuishinbou) — người háu ăn, người sành ăn
  • 食い逃げくいにげ (THỰC - kuinige) — ăn quịt
- **く.らう (kurau)** — Kun'yomi này cũng có nghĩa là "ăn", nhưng nó mang một hàm ý mạnh mẽ hơn, thường là tiêu cực hoặc mang tính cưỡng bức. Nó có thể có nghĩa là "bị đánh", "nhận (một đòn)", hoặc "ngấu nghiến" một cách hung hãn.
  • 食らうくらう (THỰC - kurau) — ăn/uống (thô tục), nhận/chịu (một đòn)
  • 一発食らういっぱつくらう (NHẤT PHÁT THỰC - ippatsu kurau) — nhận một cú đánh/đấm

Các Từ & Cụm Từ Thông Dụng

Phần này khảo sát một số từ và từ ghép thông dụng có chữ Hán しょく (THỰC), được tổ chức để giúp bạn hiểu các ứng dụng đa dạng của nó. Chữ Hán này thường xuyên xuất hiện trong các cuộc thảo luận về thức ăn và thói quen ăn uống!

  • Các Từ Liên Quan Đến Bữa Ăn & Thói Quen Ăn Uống:

  • 朝食ちょうしょく (TRIỀU THỰC - choushoku) — bữa sáng

  • 昼食ちゅうしょく (TRÚ THỰC - chuushoku) — bữa trưa

  • 夕食ゆうしょく (TỊCH THỰC - yuushoku) — bữa tối

  • 外食がいしょく (NGOẠI THỰC - gaishoku) — ăn ngoài

  • 間食かんしょく (GIAN THỰC - kansyoku) — bữa ăn nhẹ, ăn vặt giữa các bữa

- *Các Từ Liên Quan Đến Thức Ăn & Thực Phẩm Dự Trữ:*
  • 食費しょくひ (THỰC PHÍ - shokuhi) — chi phí thực phẩm
  • 食料品しょくりょうひん (THỰC LIỆU PHẨM - shokuryouhin) — hàng tạp hóa, thực phẩm
  • 食材しょくざい (THỰC TÀI - shokuzai) — nguyên liệu
  • 保存食ほぞんしょく (BẢO TỒN THỰC - hozōshoku) — thực phẩm bảo quản
- *Các Từ Liên Quan Đến Sự Thèm Ăn & Tiêu Hóa:*
  • 食欲しょくよく (THỰC DỤC - shokuyoku) — sự thèm ăn
  • 偏食へんしょく (THIÊN THỰC - henshoku) — chế độ ăn uống không cân bằng, kén ăn
  • 絶食ぜっしょく (TUYỆT THỰC - zesshoku) — nhịn ăn, kiêng ăn
- *Những Nơi Liên Quan Đến Ăn Uống:*
  • 食堂しょくどう (THỰC ĐƯỜNG - shokudou) — nhà ăn, căng tin

Những ví dụ này cho thấy しょく (THỰC) linh hoạt đến mức nào. Từ các thuật ngữ cơ bản như 'thức ăn' đến các cuộc thảo luận về bữa ăn đầy đủ, thói quen ăn uống và địa điểm ăn uống, chữ Hán này là nền tảng cho giao tiếp hàng ngày. Bằng cách thực hành những từ này, bạn sẽ sớm tự tin thảo luận mọi thứ liên quan đến thức ăn!

Câu Ví Dụ

Mainichi, choushoku wo tabemasu.

Tôi ăn sáng mỗi ngày.

Nihonshoku ga suki desu ka?

Bạn có thích đồ ăn Nhật không?

Shokugo ni koohii wo nomimashita.

Tôi đã uống cà phê sau bữa ăn.

Kare wa hayaku shokuji wo sumasemashita.

Anh ấy đã hoàn thành bữa ăn của mình nhanh chóng.

Oishii tabemono wo tsukuritai desu.

Tôi muốn làm đồ ăn ngon.

Kyou wa gaishoku shimashita.

Hôm nay tôi đã ăn ngoài.

Shokuyoku ga nakute, amari taberaremasen.

Tôi không có cảm giác thèm ăn, nên tôi không thể ăn nhiều.

Shokutaku ni ryouri ga narande imasu.

Các món ăn được bày trên bàn ăn.

Kare wa itsumo gohan wo takusan kuu.

Anh ấy luôn ăn rất nhiều (thức ăn/cơm).

Kanji liên quan

Mẹo Ghi Nhớ

Để giúp bạn ghi nhớ しょく (THỰC), đây là một hình ảnh sống động để xem xét! Quan sát chữ Hán kỹ lưỡng. Bạn có thể hình dung một người với miệng mở ở phía trên, sẵn sàng ăn không? Phía dưới, hãy tưởng tượng một bát hoặc đĩa đầy ắp thức ăn hấp dẫn, có lẽ với hơi nước bốc lên nhẹ nhàng. Các nét dưới cùng có thể đại diện cho chân bàn đỡ bát, hoặc đơn giản là đáy của vật chứa thức ăn. Do đó, chúng ta kết hợp 'người' + 'bát thức ăn' để có nghĩa là 'ăn' hoặc 'thức ăn'! Hoặc, hãy coi nó như một cái nắp trên một vật chứa thức ăn. Yếu tố quan trọng là liên kết chữ Hán này với một hình ảnh liên quan đến việc ăn uống hoặc thức ăn mỗi khi bạn nhìn thấy nó. Câu chuyện hình ảnh trực quan này sẽ giúp bạn ghi nhớ しょく (THỰC) một cách đáng kể.

Chữ Hán Liên Quan

  • (いんいん (ẨM), .む) — Chữ Hán này có nghĩa là "uống". Nó thường ghép với しょく (THỰC) để tạo thành các từ như 飲食いんしょく (ẨM THỰC - ăn uống).
  • (はんはん (PHẠN), めしめし) — Có nghĩa là "cơm" hoặc "bữa ăn". Bạn sẽ thấy nó trong các từ như ご飯ごはん (PHẠN - gohan - cơm, bữa ăn).
  • ( (CƠ), .える) — Chữ Hán này có nghĩa là "đói" hoặc "sự đói kém". Nó liên quan đến sự thiếu vắng しょく (THỰC).
  • (ほうほう (BÃO), .きる) — Có nghĩa là "chán", "phát ngán" hoặc "no đủ". Chữ Hán này thường ngụ ý đã ăn đủ hoặc quá nhiều しょく (THỰC).
Share:

Bài viết liên quan