12345678
8 strokes

金 — Vàng, Tiền bạc, Kim loại

N5
On: キン、コン、ゴン
Kun: かね、かな-、-がね
HV: KIM

Sẵn sàng khám phá một trong những kanji cơ bản và đa năng nhất trong tiếng Nhật: 金 (kin, kane). Bạn sẽ gặp ký tự thiết yếu này liên tục, cho dù bạn đang thảo luận về kim loại quý, quản lý tài chính, hay thậm chí đề cập đến một ngày cụ thể trong tuần. Hãy cùng chúng tôi khám phá nhiều khía cạnh của 金!

Ý nghĩa

Kanji 金 (KIM - vàng, tiền, kim loại) mang nhiều ý nghĩa cốt lõi, liên kết với nhau: vàng, tiềnkim loại. Nó đóng vai trò là một biểu tượng linh hoạt cho bất cứ thứ gì có giá trị, lấp lánh hoặc thuộc về kim loại. Với vị thế lịch sử của vàng là một trong những kim loại quý giá nhất, việc một ký tự duy nhất thể hiện những khái niệm liên quan này là điều phù hợp.

Nguồn gốc của 金 được cho là một chữ tượng hình, có thể đại diện cho một cục vàng hoặc thậm chí là một lò luyện kim loại. Hai chấm ở trên cùng có thể tượng trưng cho những mẩu vàng quý giá. Phía dưới, đường ngang và dấu chữ thập có thể mô tả trái đất, một giá đỡ hoặc các công cụ dùng để tinh chế và cân. Một cách giải thích khác xem ký tự này là sự kết hợp của ひと (NHÂN - người) và つち (THỔ - đất), gợi ý một thứ gì đó có giá trị được khai thác từ trái đất bằng nỗ lực của con người. Mặc dù hình ảnh cổ xưa chính xác có thể gây tranh cãi, nhưng mối liên hệ trực quan của nó với một thứ gì đó vững chắc và có giá trị vẫn rõ ràng.

Gồm tám nét, cấu trúc của nó tương đối cân đối và dễ viết với việc luyện tập. Nó được phân loại là kanji cấp 1, thường được giới thiệu cho trẻ em trong năm đầu tiên học tiểu học ở Nhật Bản. Vị trí này nhấn mạnh tầm quan trọng cơ bản của nó trong ngôn ngữ. Là một kanji N5, việc nắm vững 金 là điều cần thiết để xây dựng vốn từ vựng tiếng Nhật cơ bản của bạn.

Cách đọc

金 có cả cách đọc On'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) và Kun'yomi (gốc tiếng Nhật), mỗi cách được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Các cách đọc này thường được sử dụng khi 金 là một phần của từ ghép với các kanji khác.

  • キン (KIN): Đây là cách đọc On'yomi phổ biến nhất cho 金, đặc biệt khi nó có nghĩa là "vàng", "tiền" hoặc "thứ Sáu".

  • 現金げんきん (genkin) — HIỆN KIM - tiền mặt

  • 金曜日きんようび (kin'yōbi) — KIM DIỆU NHẬT - thứ Sáu

  • 料金りょうきん (ryōkin) — LIỆU KIM - phí, lệ phí

  • コン (KON): Cách đọc này ít phổ biến hơn nhưng xuất hiện trong các từ ghép cụ thể, thường mang cảm giác cổ kính hoặc trang trọng hơn.

  • 金剛こんごう (kongō) — KIM CANG - kim cương, chày kim cương (thường được sử dụng trong các ngữ cảnh Phật giáo hoặc để ám chỉ độ cứng cực cao)

  • 金剛石こんごうせき (kongōseki) — KIM CANG THẠCH - kim cương (nghĩa đen là "đá kim cương")

  • 金剛力士こんごうりきし (kongōrikishi) — KIM CANG LỰC SĨ - một cặp thần hộ vệ chùa chiền hung dữ

  • ゴン (GON): Đây là một cách đọc On'yomi cực kỳ hiếm, chủ yếu được bảo tồn trong các từ ghép cụ thể và thường liên quan đến cách phát âm Go-on cổ hơn từ Trung Quốc. Bạn sẽ hiếm khi gặp 金 có cách đọc này trong tiếng Nhật hiện đại ngoài những thành ngữ cố định này. Ví dụ nổi bật nhất là:

  • 黄金おうごん (ōgon) — HOÀNG KIM - vàng, màu vàng kim (Ở đây, 金 có cách đọc ゴン như một phần của từ ghép.)

Mặc dù trong lịch sử, các từ ghép khác có thể có sắc thái 'gon', nhưng 黄金 là ví dụ hiện đại chính mà 金 được đọc rõ ràng là ゴン trong cách phát âm của từ.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật

Kun'yomi được sử dụng khi 金 đứng một mình, hoặc khi nó kết hợp với okurigana (phần đuôi hiragana) hoặc các kanji khác theo cách phản ánh từ vựng gốc tiếng Nhật.

  • かね (kane): Đây là cách đọc Kun'yomi chính, được sử dụng rộng rãi cho "tiền" hoặc "kim loại".

  • お金おかね (okane) — KIM - tiền (chữ 'o' là tiền tố kính ngữ)

  • 金持ちかねもち (kanemochi) — KIM TRÌ - người giàu

  • 金物かなもの (kanamono) — KIM VẬT - đồ kim loại, phụ kiện kim loại

  • **かな

  • (kana-)**: Cách đọc này thường đóng vai trò là tiền tố, đặc biệt khi đề cập đến những thứ làm bằng kim loại.

  • 金槌かなづち (kanazuchi) — KIM TRÙY - búa (cụ thể là búa kim loại)

  • 金口かなぐち (kanaguchi) — KIM KHẨU - khóa kim loại hoặc ống ngậm

  • -がね (-gane): Cách đọc này được sử dụng làm hậu tố, thường biểu thị một loại kim loại hoặc một số tiền cụ thể.

  • 小金こがね (kogane) — TIỂU KIM - một khoản tiền nhỏ, một ít vàng

  • 提金さげがね (sagegane) — ĐỀ KIM - móc treo hoặc tay cầm kim loại

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Dưới đây là một số từ và từ ghép thiết yếu sử dụng 金, được sắp xếp theo chủ đề để giúp bạn dễ nhớ hơn:

Tiền bạc & Tài chính

  • 現金げんきん (genkin) — HIỆN KIM - tiền mặt

  • お金おかね (okane) — KIM - tiền

  • 金額きんがく (kingaku) — KIM NGẠCH - số tiền

  • 貯金ちょきん (chokin) — TRỮ KIM - tiền tiết kiệm, tiền gửi

  • 借金しゃっきん (shakkin) — TÁ KIM - nợ, khoản vay

  • 金庫きんこ (kinko) — KIM KHỐ - két sắt, hầm

  • 金持ちかねもち (kanemochi) — KIM TRÌ - người giàu

Kim loại & Vật liệu

  • 金属きんぞく (kinzoku) — KIM THUỘC - kim loại

  • 金物かなもの (kanamono) — KIM VẬT - đồ kim loại, phụ kiện kim loại

  • 合金ごうきん (gōkin) — HỢP KIM - hợp kim

  • 金槌かなづち (kanazuchi) — KIM TRÙY - búa

  • 黄金おうごん (ōgon) — HOÀNG KIM - vàng, màu vàng kim

Thời gian & Ngày

  • 金曜日きんようび (kin'yōbi) — KIM DIỆU NHẬT - thứ Sáu

Màu sắc & Đặc tính

  • 金色きんいろ (kin'iro) — KIM SẮC - màu vàng kim

  • 金髪きんぱつ (kinpatsu) — KIM PHÁT - tóc vàng

Câu ví dụ

Hãy cùng xem 金 được sử dụng trong một số câu ví dụ:

Okane ga hoshii desu.

Tôi muốn tiền.

Kyō wa kin'yōbi desu.

Hôm nay là thứ Sáu.

Kare wa kanemochi desu.

Anh ấy giàu.

Kin'iro no kami ga utsukushii desu.

Mái tóc vàng của cô ấy thật đẹp.

Ginkō de okane o chokin shimashita.

Tôi đã tiết kiệm tiền ở ngân hàng.

Kono yubiwa wa junkin desu.

Chiếc nhẫn này là vàng ròng.

Ōgon no yūyake ga sora o someru.

Hoàng hôn vàng nhuộm đỏ bầu trời.

Shakkin o kaesu tame ni isshōkenmei hataraite imasu.

Tôi đang làm việc chăm chỉ để trả nợ.

Kanamonoya de atarashii kanazuchi o kaimashita.

Tôi đã mua một chiếc búa mới ở cửa hàng đồ kim loại.

Kin'yū shijō wa mainichi hendō shimasu.

Thị trường tài chính biến động hàng ngày.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 金 (KIM - vàng, tiền, kim loại), hãy hình dung điều này: hai thỏi vàng (hai chấm ở trên cùng) đang được cân trên một cái cân thăng bằng (thành phần '人'), đặt chắc chắn trên mặt đất (nét ngang phía dưới). Ngoài ra, bạn có thể hình dung một cái xẻng đang đào vào lòng đất để khai quật kim loại quý, với hai chấm đại diện cho kho báu lấp lánh. Một cách tiếp cận khác là tưởng tượng một chiếc rương kho báu được trang trí bằng hai đồng tiền lấp lánh, hoặc một lò luyện kim đang hoạt động sản xuất những thỏi kim loại có giá trị. Vì 金 cũng là bộ thủ của kim loại, nên việc liên kết trực tiếp nó với các đặc tính kim loại sẽ là một điểm khởi đầu tuyệt vời để ghi nhớ.

Share:

Bài viết liên quan