123456
6 strokes

名 (DANH) — Tên, danh tiếng, nổi tiếng

N5
On: メイ、ミョウ
Kun:
HV: DANH

Ý nghĩa

Kanji 名 (DANH) (めい, な) chủ yếu có nghĩa là "tên" hoặc "danh tiếng." Hán tự này minh họa tuyệt đẹp cách các chữ tượng hình cổ đại phát triển để biểu thị những ý tưởng trừu tượng. Nguồn gốc của nó nằm ở sự kết hợp của hai thành phần đơn giản hơn: 夕 (TỊCH) (yū, buổi tối) và 口 (KHẨU) (kuchi, miệng). Trong thời cổ đại, khi mọi người gặp nhau vào lúc chạng vạng hoặc trong bóng tối, rất khó để nhận ra khuôn mặt. Do đó, họ thường gọi tên của mình để nhận dạng bản thân. 口 (miệng) đại diện cho lời nói, trong khi 夕 (buổi tối) biểu thị bóng tối. Cùng nhau, các thành phần này mô tả hành động tự nhận dạng bằng cách gọi tên trong ánh sáng mờ ảo.

Ý nghĩa cơ bản này của "tên" tự nhiên mở rộng sang các khái niệm liên quan như "nổi tiếng" hoặc "danh tiếng." Tên của một người gắn liền với danh tính của họ và cách người khác nhìn nhận họ. Khi một cái tên trở nên nổi tiếng rộng rãi, nó biểu thị sự nổi tiếng hoặc danh tiếng. Được phân loại là Hán tự Cấp 1, 名 (DANH) được dạy vào năm đầu tiên ở trường tiểu học Nhật Bản. Điều này làm cho nó trở thành một trong những Hán tự cơ bản và thường gặp nhất. Nó bao gồm 6 nét, một cấu trúc tương đối đơn giản phản ánh bản chất cơ bản và thiết yếu của nó trong tiếng Nhật.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi là những cách đọc có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung và thường được sử dụng khi kanji được kết hợp để tạo thành từ ghép. Đối với 名 (DANH), On'yomi chính là メイ (MEI) và ミョウ (MYŌ).

Cách đọc メイ (MEI) rất phổ biến và xuất hiện trong nhiều từ vựng thiết yếu liên quan đến tên, sự nổi tiếng và danh tiếng:

  • 有名ゆうめい (HỮU DANH) (yūmei) — nổi tiếng, được biết đến rộng rãi
  • 名所めいしょ (DANH SỞ) (meisho) — địa điểm nổi tiếng, danh lam thắng cảnh
  • 名誉めいよ (DANH DỰ) (meiyo) — danh dự, uy tín

Cách đọc ミョウ (MYŌ) ít phổ biến hơn メイ. Nó được thấy rõ nhất trong các ngữ cảnh liên quan đến họ:

  • 名字みょうじ (TỰ TỰ) (myōji) — họ, tên họ

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật

Kun'yomi là những cách đọc gốc tiếng Nhật gắn liền với từng kanji, thường hoạt động như những từ độc lập hoặc kết hợp với hiragana. Đối với 名 (DANH), Kun'yomi chính là な (na).

Cách đọc này là trọng tâm của ý nghĩa "tên" của kanji:

  • (na) — tên (như một từ độc lập)
  • 名付けるなづける (DANH PHỤ) (nazukeru) — đặt tên, rửa tội
  • 名高いなだかい (DANH CAO) (nadakai) — nổi tiếng, lừng danh
  • 名残なごり (DANH TÀN) (nagori) — dấu vết còn lại, kỷ niệm còn vương vấn

Các từ và cụm từ thông dụng

Kanji 名 (DANH) xuất hiện trong nhiều từ ghép, thể hiện tính linh hoạt của nó trong các khái niệm liên quan đến danh tính, sự nổi tiếng và phân loại.

Danh tính và sự chỉ định

  • 名前なまえ (DANH TIỀN) (namae) — tên (từ phổ biến nhất cho 'tên')
  • 氏名しめい (THỊ DANH) (shimei) — họ tên đầy đủ (trang trọng)
  • 本名ほんみょう (BỔN DANH) (honmyō) — tên thật
  • 名字みょうじ (TỰ TỰ) (myōji) — họ, tên họ
  • 名刺めいし (DANH THỨ) (meishi) — danh thiếp (nghĩa đen là "thẻ tên")

Sự nổi tiếng và danh tiếng

  • 有名ゆうめい (HỮU DANH) (yūmei) — nổi tiếng, được biết đến rộng rãi
  • 名所めいしょ (DANH SỞ) (meisho) — địa điểm nổi tiếng, danh lam thắng cảnh
  • 名作めいさく (DANH TÁC) (meisaku) — kiệt tác
  • 名声めいせい (DANH THANH) (meisei) — danh tiếng, thanh danh, tiếng tăm
  • 名誉めいよ (DANH DỰ) (meiyo) — danh dự, uy tín

Đếm và Gán nhãn

  • 一名いちめい (NHẤT DANH) (ichimei) — một người (được dùng làm lượng từ, ví dụ: cho đặt chỗ nhà hàng hoặc điểm danh)

Câu ví dụ

Watashi no namae wa Tanaka desu.

Tên tôi là Tanaka.

Kare wa totemo yūmei na haiyū desu.

Anh ấy là một diễn viên rất nổi tiếng.

Kono basho wa meisho to shite shirarete imasu.

Nơi này được biết đến là một danh lam thắng cảnh.

Namae o kaite kudasai.

Xin hãy viết tên của bạn.

Kore wa sekai de yūmei na e desu.

Đây là một bức tranh nổi tiếng thế giới.

Sono uta wa kare no meisaku no hitotsu desu.

Bài hát đó là một trong những kiệt tác của anh ấy.

Kono ryōri no namae o shitte imasu ka?

Bạn có biết tên món ăn này không?

Sensei no myōji wa nan desu ka?

Họ của thầy/cô giáo là gì?

Go ichimei-sama desu ka?

Chỉ một người thôi sao?

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 名 (DANH), hãy nghĩ về các thành phần của nó: 夕 (TỊCH) (buổi tối/hoàng hôn) và 口 (KHẨU) (miệng). Hãy tưởng tượng trời đã chạng vạng, quá tối để nhìn rõ khuôn mặt. Để nhận dạng bản thân hoặc người khác, bạn phải gọi tên của họ bằng miệng của mình trong bóng tối buổi tối. Câu chuyện hình ảnh này liên kết trực tiếp hai bộ thủ với ý nghĩa cốt lõi của "tên". Cách khác, hãy nghĩ về một người nổi tiếng mà tên của họ luôn được mọi người nhắc đến, ngay cả khi họ đang đi chơi vào buổi tối, điều này biểu thị sự nổi tiếngdanh tiếng của họ.

Share:

Bài viết liên quan