1234567
7 strokes

車 — ô tô, xe cộ

N5
On: シャ
Kun: くるま
HV: XA

Ý nghĩa

Kanji 車 (sha, kuruma) là một chữ Hán thiết yếu trong tiếng Nhật, thường được giới thiệu ở trình độ N5 JLPT và được phân loại là kanji Lớp 1 trong hệ thống trường học Nhật Bản. Nó mang ý nghĩa đơn giản nhưng quan trọng là 'xe hơi' hoặc 'phương tiện.' Với chỉ 7 nét, hình dạng trực quan của nó rất dễ nhận biết, phản ánh trực tiếp thiết kế ban đầu của nó. Kanji này thường xuyên xuất hiện trong đời sống hàng ngày, từ biển báo giao thông đến lịch trình phương tiện giao thông công cộng.

Theo dõi nguồn gốc của nó, 車 bắt đầu như một chữ tượng hình. Dạng cổ của nó đã mô tả rõ ràng một chiếc xe đẩy hoặc xe ngựa hai bánh nhìn từ trên xuống. Hãy hình dung một trục trung tâm nối hai bánh xe, cùng với một cấu trúc đại diện cho thân xe. Qua nhiều thế kỷ, giống như nhiều kanji khác, hình dạng của nó trở nên cách điệu hơn. Tuy nhiên, ý tưởng cốt lõi về một phương tiện có bánh vẫn cực kỳ rõ ràng. Đường ngang ở trên cùng có thể được hiểu là trục xe. Hai hình vuông bên dưới đại diện cho bánh xe, và nét dọc với thanh ngang tạo thành khung hoặc thân xe. Liên kết hình ảnh mạnh mẽ này với ý nghĩa của nó giúp 車 tương đối dễ dàng cho người mới bắt đầu nhận biết và ghi nhớ. Cấu trúc rõ ràng, đơn giản của nó làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong từ vựng tiếng Nhật hàng ngày liên quan đến giao thông và máy móc.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán

Cách đọc On'yomi (ÂM ĐỘC) cho 車 là シャ (sha). Cách đọc này bắt nguồn từ cách phát âm gốc của kanji trong tiếng Hán. Bạn sẽ chủ yếu thấy nó khi 車 xuất hiện như một phần của từ ghép, đặc biệt là với các kanji khác cũng có nguồn gốc từ tiếng Hán. Nó thường gợi ý một cách sử dụng trang trọng, kỹ thuật hoặc khái quát hơn của ký tự này, đặc biệt đối với các loại phương tiện cụ thể hoặc các thuật ngữ liên quan đến phương tiện.

  • 電車でんしゃ (densha) — xe điện. Từ ghép này kết hợp 電 (ĐIỆN - điện) và 車 (XA - xe) để tạo thành "xe điện"—một phương tiện giao thông phổ biến ở Nhật Bản. Ví dụ, 電車でんしゃる (densha ni noru) có nghĩa là "đi tàu điện."
  • 自動車じどうしゃ (jidōsha) — ô tô, xe hơi. Thuật ngữ này kết hợp 自 (TỰ - tự), 動 (ĐỘNG - chuyển động), và 車 (XA - xe), nghĩa đen là "phương tiện tự chuyển động." Một câu ví dụ là あたらしい自動車じどうしゃう (atarashii jidōsha o kau), có nghĩa là "mua một chiếc xe hơi mới."
  • 列車れっしゃ (ressha) — tàu hỏa, đoàn xe. Ở đây, 列 (LIỆT - hàng, dãy) và 車 (XA - xe) kết hợp để chỉ một đoàn tàu hỏa nói chung. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các thông báo hoặc thuật ngữ đường sắt. Bạn có thể nghe 列車れっしゃる (ressha ga kuru), có nghĩa là "tàu đang đến."

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Cách đọc Kun'yomi (HUẤN ĐỘC) cho 車 là くるま (kuruma). Đây là cách phát âm thuần Nhật. Nó được sử dụng phổ biến nhất khi 車 xuất hiện như một từ độc lập hoặc trong các từ ghép giữ lại cách đọc thuần Nhật. Nó trực tiếp dịch là 'xe hơi' hoặc 'phương tiện' theo nghĩa chung và là cách phổ biến nhất để chỉ xe hơi trong cuộc trò chuyện hàng ngày.

  • くるま (kuruma) — xe hơi, phương tiện. Là một từ độc lập, từ này chỉ bất kỳ chiếc xe hơi nói chung nào. Ví dụ, わたしくるま (watashi no kuruma) có nghĩa là "xe của tôi." Một cách sử dụng phổ biến khác là くるま運転うんてんする (kuruma o unten suru), có nghĩa là "lái xe hơi."
  • 車椅子くるまいす (kurumaisu) — xe lăn. Từ ghép này kết hợp 車 (XA - xe) và 椅子 (Ỷ TỬ - ghế) để tạo thành "xe lăn." Một cụm từ ví dụ là 車椅子くるまいすすわる (kurumaisu ni suwaru), có nghĩa là "ngồi xe lăn."

Từ và Từ ghép phổ biến

Dưới đây là một số từ và từ ghép phổ biến sử dụng kanji 車 (sha, kuruma), được phân loại theo cách sử dụng và ý nghĩa của chúng. Những ví dụ này làm nổi bật tính linh hoạt của kanji trong tiếng Nhật. Việc học các từ ghép này sẽ cải thiện đáng kể khả năng của bạn trong việc hiểu các cuộc hội thoại và văn bản tiếng Nhật về giao thông.

Các loại Phương tiện

  • 自転車じてんしゃ (jitensha) — xe đạp. Từ này kết hợp 自 (TỰ - tự), 転 (CHUYỂN - xoay), và 車 (XA - xe), nghĩa đen là "phương tiện tự xoay."
  • 電車でんしゃ (densha) — xe điện. 電 (ĐIỆN - điện) + 車 (XA - xe) tạo thành "xe điện"—một đoàn tàu chạy bằng điện.
  • 自動車じどうしゃ (jidōsha) — ô tô, xe hơi. Đây là một thuật ngữ rộng, kết hợp 自 (TỰ - tự), 動 (ĐỘNG - chuyển động), và 車 (XA - xe), có nghĩa là "phương tiện tự di chuyển."
  • 列車れっしゃ (ressha) — tàu hỏa. 列 (LIỆT - hàng, dãy) + 車 (XA - xe) dùng để chỉ một loạt các phương tiện được nối với nhau trên đường ray.
  • 馬車ばしゃ (basha) — xe ngựa. 馬 (MÃ - ngựa) + 車 (XA - xe) mô tả một phương tiện được ngựa kéo, một phương thức vận chuyển lịch sử.
  • 救急車きゅうきゅうしゃ (kyūkyūsha) — xe cứu thương. 救 (CỨU - cứu) + 急 (CẤP - khẩn cấp) + 車 (XA - xe) là một phương tiện để cứu hộ khẩn cấp.
  • 消防車しょうぼうしゃ (shōbōsha) — xe cứu hỏa. 消 (TIÊU - dập tắt) + 防 (PHÒNG - ngăn chặn) + 車 (XA - xe) là một phương tiện dùng để chữa cháy.
  • 三輪車さんりんしゃ (sanrinsha) — xe ba bánh. 三 (TAM - ba) + 輪 (LUÂN - bánh xe) + 車 (XA - xe) nghĩa đen là "phương tiện ba bánh."

Các bộ phận và Hành động liên quan đến Phương tiện

  • 車輪しゃりん (sharin) — bánh xe (của ô tô, v.v.). 車 (XA - xe) + 輪 (LUÂN - vòng, bánh xe) trực tiếp có nghĩa là bánh xe của một phương tiện.
  • 車内しゃない (shanai) — bên trong xe. 車 (XA - xe) + 内 (NỘI - bên trong) chỉ nội thất của bất kỳ phương tiện nào.
  • 車道しゃどう (shadō) — lòng đường, đường phố. 車 (XA - xe) + 道 (ĐẠO - đường) là phần đường dành riêng cho các phương tiện.
  • 車庫しゃこ (shako) — nhà để xe, gara. 車 (XA - xe) + 庫 (KHỐ - kho) là nơi để cất giữ phương tiện.
  • 車窓しゃそう (shasō) — cửa sổ xe. 車 (XA - xe) + 窓 (SONG - cửa sổ) đặc biệt chỉ cửa sổ trên một phương tiện.
  • 駐車ちゅうしゃ (chūsha) — đỗ xe (ô tô). 駐 (TRÚ - đỗ, dừng) + 車 (XA - xe) có nghĩa là đỗ một phương tiện.
  • 駐車場ちゅうしゃじょう (chūshajō) — bãi đỗ xe. 駐 (TRÚ - đỗ, dừng) + 車 (XA - xe) + 場 (TRƯỜNG - nơi, chỗ) chỉ một khu vực được chỉ định để đỗ xe.
  • 発車はっしゃ (hassha) — khởi hành (của phương tiện). 発 (PHÁT - xuất phát) + 車 (XA - xe) chỉ sự khởi hành của một phương tiện, thường nghe thấy ở các nhà ga tàu.
  • 停車ていしゃ (teisha) — dừng lại (của phương tiện). 停 (ĐÌNH - dừng) + 車 (XA - xe) là hành động một phương tiện dừng lại.

Câu ví dụ

Watashi wa mainichi kuruma de shigoto ni ikimasu.

Tôi đi làm bằng xe hơi mỗi ngày.

Ano akai kuruma wa dare no desu ka?

Chiếc xe màu đỏ kia là của ai vậy?

Eki made densha de ikimashou.

Chúng ta hãy đi đến ga bằng tàu điện.

Kare wa atarashii jidōsha o kaimashita.

Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi mới.

Kōen no chikaku ni chūshajō ga arimasu.

Có một bãi đỗ xe gần công viên.

Kodomo-tachi wa shanai de shizuka ni shite imashita.

Bọn trẻ đã im lặng trong xe.

Jitensha wa kenkō ni totemo ii desu.

Xe đạp rất tốt cho sức khỏe.

Kono ressha wa Tōkyō e ikimasu ka?

Chuyến tàu này có đi đến Tokyo không?

Jiko de shadō ga konzatsu shite imasu.

Lòng đường đang bị tắc nghẽn do tai nạn.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 車 (kuruma), bạn chỉ cần hình dung một chiếc xe hơi! Kanji này giống như một cái nhìn đơn giản từ trên cao của một phương tiện. Đường ngang phía trên có thể được xem là trục xe. Hai hình vuông bên dưới đại diện cho bánh xe, và đường dọc cắt qua giữa với một thanh ngang nhỏ tạo thành khung hoặc thân xe. Đây là một chữ tượng hình cực kỳ rõ ràng, khiến nó trở thành một trong những kanji dễ hình dung nhất. Hãy nghĩ về một chiếc xe đẩy cổ điển hoặc thậm chí là một bức vẽ xe hơi của trẻ con, và hình dạng của 車 sẽ ngay lập tức có ý nghĩa. Liên kết trực quan trực tiếp này giúp bạn nhanh chóng nhớ lại ý nghĩa của nó: 'xe hơi' hoặc 'phương tiện.' Hãy luyện vẽ nó trong khi tưởng tượng một chiếc xe hơi để tăng cường trí nhớ của bạn.

Share:

Bài viết liên quan