Ý nghĩa
Kanji 車 (sha, kuruma) là một chữ Hán thiết yếu trong tiếng Nhật, thường được giới thiệu ở trình độ N5 JLPT và được phân loại là kanji Lớp 1 trong hệ thống trường học Nhật Bản. Nó mang ý nghĩa đơn giản nhưng quan trọng là 'xe hơi' hoặc 'phương tiện.' Với chỉ 7 nét, hình dạng trực quan của nó rất dễ nhận biết, phản ánh trực tiếp thiết kế ban đầu của nó. Kanji này thường xuyên xuất hiện trong đời sống hàng ngày, từ biển báo giao thông đến lịch trình phương tiện giao thông công cộng.
Theo dõi nguồn gốc của nó, 車 bắt đầu như một chữ tượng hình. Dạng cổ của nó đã mô tả rõ ràng một chiếc xe đẩy hoặc xe ngựa hai bánh nhìn từ trên xuống. Hãy hình dung một trục trung tâm nối hai bánh xe, cùng với một cấu trúc đại diện cho thân xe. Qua nhiều thế kỷ, giống như nhiều kanji khác, hình dạng của nó trở nên cách điệu hơn. Tuy nhiên, ý tưởng cốt lõi về một phương tiện có bánh vẫn cực kỳ rõ ràng. Đường ngang ở trên cùng có thể được hiểu là trục xe. Hai hình vuông bên dưới đại diện cho bánh xe, và nét dọc với thanh ngang tạo thành khung hoặc thân xe. Liên kết hình ảnh mạnh mẽ này với ý nghĩa của nó giúp 車 tương đối dễ dàng cho người mới bắt đầu nhận biết và ghi nhớ. Cấu trúc rõ ràng, đơn giản của nó làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong từ vựng tiếng Nhật hàng ngày liên quan đến giao thông và máy móc.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán
Cách đọc On'yomi (ÂM ĐỘC) cho 車 là シャ (sha). Cách đọc này bắt nguồn từ cách phát âm gốc của kanji trong tiếng Hán. Bạn sẽ chủ yếu thấy nó khi 車 xuất hiện như một phần của từ ghép, đặc biệt là với các kanji khác cũng có nguồn gốc từ tiếng Hán. Nó thường gợi ý một cách sử dụng trang trọng, kỹ thuật hoặc khái quát hơn của ký tự này, đặc biệt đối với các loại phương tiện cụ thể hoặc các thuật ngữ liên quan đến phương tiện.
- 電車 (densha) — xe điện. Từ ghép này kết hợp 電 (ĐIỆN - điện) và 車 (XA - xe) để tạo thành "xe điện"—một phương tiện giao thông phổ biến ở Nhật Bản. Ví dụ, 電車に乗る (densha ni noru) có nghĩa là "đi tàu điện."
- 自動車 (jidōsha) — ô tô, xe hơi. Thuật ngữ này kết hợp 自 (TỰ - tự), 動 (ĐỘNG - chuyển động), và 車 (XA - xe), nghĩa đen là "phương tiện tự chuyển động." Một câu ví dụ là 新しい自動車を買う (atarashii jidōsha o kau), có nghĩa là "mua một chiếc xe hơi mới."
- 列車 (ressha) — tàu hỏa, đoàn xe. Ở đây, 列 (LIỆT - hàng, dãy) và 車 (XA - xe) kết hợp để chỉ một đoàn tàu hỏa nói chung. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các thông báo hoặc thuật ngữ đường sắt. Bạn có thể nghe 列車が来る (ressha ga kuru), có nghĩa là "tàu đang đến."
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Cách đọc Kun'yomi (HUẤN ĐỘC) cho 車 là くるま (kuruma). Đây là cách phát âm thuần Nhật. Nó được sử dụng phổ biến nhất khi 車 xuất hiện như một từ độc lập hoặc trong các từ ghép giữ lại cách đọc thuần Nhật. Nó trực tiếp dịch là 'xe hơi' hoặc 'phương tiện' theo nghĩa chung và là cách phổ biến nhất để chỉ xe hơi trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
- 車 (kuruma) — xe hơi, phương tiện. Là một từ độc lập, từ này chỉ bất kỳ chiếc xe hơi nói chung nào. Ví dụ, 私の車 (watashi no kuruma) có nghĩa là "xe của tôi." Một cách sử dụng phổ biến khác là 車を運転する (kuruma o unten suru), có nghĩa là "lái xe hơi."
- 車椅子 (kurumaisu) — xe lăn. Từ ghép này kết hợp 車 (XA - xe) và 椅子 (Ỷ TỬ - ghế) để tạo thành "xe lăn." Một cụm từ ví dụ là 車椅子に座る (kurumaisu ni suwaru), có nghĩa là "ngồi xe lăn."
Từ và Từ ghép phổ biến
Dưới đây là một số từ và từ ghép phổ biến sử dụng kanji 車 (sha, kuruma), được phân loại theo cách sử dụng và ý nghĩa của chúng. Những ví dụ này làm nổi bật tính linh hoạt của kanji trong tiếng Nhật. Việc học các từ ghép này sẽ cải thiện đáng kể khả năng của bạn trong việc hiểu các cuộc hội thoại và văn bản tiếng Nhật về giao thông.
Các loại Phương tiện
- 自転車 (jitensha) — xe đạp. Từ này kết hợp 自 (TỰ - tự), 転 (CHUYỂN - xoay), và 車 (XA - xe), nghĩa đen là "phương tiện tự xoay."
- 電車 (densha) — xe điện. 電 (ĐIỆN - điện) + 車 (XA - xe) tạo thành "xe điện"—một đoàn tàu chạy bằng điện.
- 自動車 (jidōsha) — ô tô, xe hơi. Đây là một thuật ngữ rộng, kết hợp 自 (TỰ - tự), 動 (ĐỘNG - chuyển động), và 車 (XA - xe), có nghĩa là "phương tiện tự di chuyển."
- 列車 (ressha) — tàu hỏa. 列 (LIỆT - hàng, dãy) + 車 (XA - xe) dùng để chỉ một loạt các phương tiện được nối với nhau trên đường ray.
- 馬車 (basha) — xe ngựa. 馬 (MÃ - ngựa) + 車 (XA - xe) mô tả một phương tiện được ngựa kéo, một phương thức vận chuyển lịch sử.
- 救急車 (kyūkyūsha) — xe cứu thương. 救 (CỨU - cứu) + 急 (CẤP - khẩn cấp) + 車 (XA - xe) là một phương tiện để cứu hộ khẩn cấp.
- 消防車 (shōbōsha) — xe cứu hỏa. 消 (TIÊU - dập tắt) + 防 (PHÒNG - ngăn chặn) + 車 (XA - xe) là một phương tiện dùng để chữa cháy.
- 三輪車 (sanrinsha) — xe ba bánh. 三 (TAM - ba) + 輪 (LUÂN - bánh xe) + 車 (XA - xe) nghĩa đen là "phương tiện ba bánh."
Các bộ phận và Hành động liên quan đến Phương tiện
- 車輪 (sharin) — bánh xe (của ô tô, v.v.). 車 (XA - xe) + 輪 (LUÂN - vòng, bánh xe) trực tiếp có nghĩa là bánh xe của một phương tiện.
- 車内 (shanai) — bên trong xe. 車 (XA - xe) + 内 (NỘI - bên trong) chỉ nội thất của bất kỳ phương tiện nào.
- 車道 (shadō) — lòng đường, đường phố. 車 (XA - xe) + 道 (ĐẠO - đường) là phần đường dành riêng cho các phương tiện.
- 車庫 (shako) — nhà để xe, gara. 車 (XA - xe) + 庫 (KHỐ - kho) là nơi để cất giữ phương tiện.
- 車窓 (shasō) — cửa sổ xe. 車 (XA - xe) + 窓 (SONG - cửa sổ) đặc biệt chỉ cửa sổ trên một phương tiện.
- 駐車 (chūsha) — đỗ xe (ô tô). 駐 (TRÚ - đỗ, dừng) + 車 (XA - xe) có nghĩa là đỗ một phương tiện.
- 駐車場 (chūshajō) — bãi đỗ xe. 駐 (TRÚ - đỗ, dừng) + 車 (XA - xe) + 場 (TRƯỜNG - nơi, chỗ) chỉ một khu vực được chỉ định để đỗ xe.
- 発車 (hassha) — khởi hành (của phương tiện). 発 (PHÁT - xuất phát) + 車 (XA - xe) chỉ sự khởi hành của một phương tiện, thường nghe thấy ở các nhà ga tàu.
- 停車 (teisha) — dừng lại (của phương tiện). 停 (ĐÌNH - dừng) + 車 (XA - xe) là hành động một phương tiện dừng lại.
Câu ví dụ
私は毎日車で仕事に行きます。
Watashi wa mainichi kuruma de shigoto ni ikimasu.
Tôi đi làm bằng xe hơi mỗi ngày.
あの赤い車は誰のですか。
Ano akai kuruma wa dare no desu ka?
Chiếc xe màu đỏ kia là của ai vậy?
駅まで電車で行きましょう。
Eki made densha de ikimashou.
Chúng ta hãy đi đến ga bằng tàu điện.
彼は新しい自動車を買いました。
Kare wa atarashii jidōsha o kaimashita.
Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi mới.
公園の近くに駐車場があります。
Kōen no chikaku ni chūshajō ga arimasu.
Có một bãi đỗ xe gần công viên.
子供たちは車内で静かにしていました。
Kodomo-tachi wa shanai de shizuka ni shite imashita.
Bọn trẻ đã im lặng trong xe.
自転車は健康にとてもいいです。
Jitensha wa kenkō ni totemo ii desu.
Xe đạp rất tốt cho sức khỏe.
この列車は東京へ行きますか。
Kono ressha wa Tōkyō e ikimasu ka?
Chuyến tàu này có đi đến Tokyo không?
事故で車道が混雑しています。
Jiko de shadō ga konzatsu shite imasu.
Lòng đường đang bị tắc nghẽn do tai nạn.
Kanji liên quan
- 気 — Khí, Tinh Thần, Không Khí (Kanji N5)
- 百 — Một trăm (Kanji N5)
- 人 — Người (Kanji N5)
- 店 — Cửa hàng, Tiệm (Kanji N5)
- 金 — Vàng, Tiền bạc, Kim loại (Kanji N5)
- 午 — Buổi trưa, Giữa trưa (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 車 (kuruma), bạn chỉ cần hình dung một chiếc xe hơi! Kanji này giống như một cái nhìn đơn giản từ trên cao của một phương tiện. Đường ngang phía trên có thể được xem là trục xe. Hai hình vuông bên dưới đại diện cho bánh xe, và đường dọc cắt qua giữa với một thanh ngang nhỏ tạo thành khung hoặc thân xe. Đây là một chữ tượng hình cực kỳ rõ ràng, khiến nó trở thành một trong những kanji dễ hình dung nhất. Hãy nghĩ về một chiếc xe đẩy cổ điển hoặc thậm chí là một bức vẽ xe hơi của trẻ con, và hình dạng của 車 sẽ ngay lập tức có ý nghĩa. Liên kết trực quan trực tiếp này giúp bạn nhanh chóng nhớ lại ý nghĩa của nó: 'xe hơi' hoặc 'phương tiện.' Hãy luyện vẽ nó trong khi tưởng tượng một chiếc xe hơi để tăng cường trí nhớ của bạn.