Ý nghĩa
Kanji 九 có nghĩa là chín. Học sinh lớp một Nhật Bản học ký tự này rất sớm, và người học JLPT N5 cũng gặp ngay từ đầu — chỉ với hai nét, đây là một trong những ký tự dễ viết nhất và hữu ích nhất cần biết.
Hình dạng bắt nguồn từ chữ giáp cốt văn, nơi nó trông giống như một cánh tay cong hoặc chi uốn khúc. Qua nhiều thế kỷ, nó đơn giản hóa thành hình dạng gọn gàng ngày nay. Số chín mang tính cách đôi trong văn hóa Nhật Bản: キュウ gợi nhớ 久 (kyuu, "lâu dài"), mang lại cho con số này ý nghĩa may mắn trong quà tặng và nghi lễ. Đồng thời, ク nghe giống 苦 (ku, "đau khổ"), nên số chín cũng có thể mang hàm ý xui xẻo tùy theo ngữ cảnh — một điều tinh tế đáng lưu ý.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
キュウ (kyuu) là on'yomi chính, dùng trong hầu hết các số ghép.
- 九十 (kyuujuu) — chín mươi
- 九百 (kyuuhyaku) — chín trăm
- 九千 (kyuusen) — chín nghìn
- 九州 (Kyuushuu) — Kyushu (CỬU CHÂU)
ク (ku) là cách đọc ngắn hơn, thường dùng trong các cụm thời gian và lịch.
- 九月 (kugatsu) — tháng Chín
- 九時 (kuji) — chín giờ
- 九分 (kubu) — chín phần mười
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
ここのつ (kokonotsu) là từ thuần Nhật chỉ "chín thứ/vật," thuộc hệ đếm cổ điển (hitotsu, futatsu, mittsu…).
- 九つ (kokonotsu) — chín (vật/thứ)
- 九日 (kokonoka) — ngày mùng chín; chín ngày
Từ & Hợp từ thông dụng
Số đếm
- 九 (kyuu) — chín
- 九つ (kokonotsu) — chín thứ (danh số thuần Nhật)
- 九十 (kyuujuu) — chín mươi
- 九百 (kyuuhyaku) — chín trăm
- 九千 (kyuusen) — chín nghìn
Thời gian & Lịch
- 九月 (kugatsu) — tháng Chín
- 九時 (kuji) — chín giờ
- 九日 (kokonoka) — ngày mùng chín; chín ngày
- 九年 (kyuunen) — chín năm; năm thứ chín
Địa lý
- 九州 (Kyuushuu) — Kyushu (CỬU CHÂU), một trong bốn đảo chính của Nhật Bản; tên có nghĩa là "chín tỉnh"
Thành ngữ cố định
- 九分九厘 (kubu kurin) — gần như chắc chắn; chắc đến 99%
- 九死に一生 (kushi ni isshou) — thoát chết trong gang tấc; CỬU TỬ NHẤT SINH — chín phần chết một phần sống
Câu ví dụ
九たす一は十です。
Kyuu tasu ichi wa juu desu.
Chín cộng một bằng mười.
今日は九月九日です。
Kyou wa kugatsu kokonoka desu.
Hôm nay là ngày 9 tháng 9.
授業は九時に始まります。
Jugyou wa kuji ni hajimarimasu.
Buổi học bắt đầu lúc chín giờ.
九州に行ったことがありますか。
Kyuushuu ni itta koto ga arimasu ka.
Bạn đã từng đến Kyushu chưa?
りんごを九つ買いました。
Ringo wo kokonotsu kaimashita.
Tôi đã mua chín quả táo.
この問題は九問あります。
Kono mondai wa kyuu mon arimasu.
Bộ đề này có chín câu hỏi.
彼女は九十歳まで生きました。
Kanojo wa kyuujuu sai made ikimashita.
Bà ấy đã sống đến chín mươi tuổi.
九死に一生を得た経験があります。
Kushi ni isshou wo eta keiken ga arimasu.
Tôi đã từng trải qua một lần thoát chết trong gang tấc.
試験の結果は九分九厘だいじょうぶだと思います。
Shiken no kekka wa kubu kurin daijoubu da to omoimasu.
Tôi gần như chắc chắn rằng kết quả thi sẽ ổn thôi.
Kanji liên quan
- 二 — Hai (Kanji N5)
- 百 — Một trăm (Kanji N5)
- 中 — Giữa, Trong (Kanji N5)
- 四 — Bốn (Kanji N5)
- 千 — Nghìn (Một ngàn) (Kanji N5)
- 一 — Một (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một người giơ chín ngón tay với một khuỷu tay cong ra ngoài — cái móc cong đó chính xác là hình dạng của 九. Về âm đọc, キュウ (kyuu) nghe gần giống "cue" trong tiếng Anh: bạn nhận "cue" (tín hiệu) ở lần đếm thứ chín. Và nếu bạn không nhớ đảo nào là Kyushu, hãy nhớ: 九州 nghĩa đen là "CỬU CHÂU" — chín tỉnh — con số đã được gắn ngay vào tên gọi.