12
2 strokes

九 — Chín

N5
On: キュウ、ク
Kun: ここの、ここの.つ
HV: CỬU

Ý nghĩa

Kanji có nghĩa là chín. Học sinh lớp một Nhật Bản học ký tự này rất sớm, và người học JLPT N5 cũng gặp ngay từ đầu — chỉ với hai nét, đây là một trong những ký tự dễ viết nhất và hữu ích nhất cần biết.

Hình dạng bắt nguồn từ chữ giáp cốt văn, nơi nó trông giống như một cánh tay cong hoặc chi uốn khúc. Qua nhiều thế kỷ, nó đơn giản hóa thành hình dạng gọn gàng ngày nay. Số chín mang tính cách đôi trong văn hóa Nhật Bản: キュウ gợi nhớ 久 (kyuu, "lâu dài"), mang lại cho con số này ý nghĩa may mắn trong quà tặng và nghi lễ. Đồng thời, nghe giống 苦 (ku, "đau khổ"), nên số chín cũng có thể mang hàm ý xui xẻo tùy theo ngữ cảnh — một điều tinh tế đáng lưu ý.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

キュウ (kyuu) là on'yomi chính, dùng trong hầu hết các số ghép.

  • 九十きゅうじゅう (kyuujuu) — chín mươi
  • 九百きゅうひゃく (kyuuhyaku) — chín trăm
  • 九千きゅうせん (kyuusen) — chín nghìn
  • 九州きゅうしゅう (Kyuushuu) — Kyushu (CỬU CHÂU)

ク (ku) là cách đọc ngắn hơn, thường dùng trong các cụm thời gian và lịch.

  • 九月くがつ (kugatsu) — tháng Chín
  • 九時くじ (kuji) — chín giờ
  • 九分くぶ (kubu) — chín phần mười

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

ここのつ (kokonotsu) là từ thuần Nhật chỉ "chín thứ/vật," thuộc hệ đếm cổ điển (hitotsu, futatsu, mittsu…).

  • 九つここのつ (kokonotsu) — chín (vật/thứ)
  • 九日ここのか (kokonoka) — ngày mùng chín; chín ngày

Từ & Hợp từ thông dụng

Số đếm

  • きゅう (kyuu) — chín
  • 九つここのつ (kokonotsu) — chín thứ (danh số thuần Nhật)
  • 九十きゅうじゅう (kyuujuu) — chín mươi
  • 九百きゅうひゃく (kyuuhyaku) — chín trăm
  • 九千きゅうせん (kyuusen) — chín nghìn

Thời gian & Lịch

  • 九月くがつ (kugatsu) — tháng Chín
  • 九時くじ (kuji) — chín giờ
  • 九日ここのか (kokonoka) — ngày mùng chín; chín ngày
  • 九年きゅうねん (kyuunen) — chín năm; năm thứ chín

Địa lý

  • 九州きゅうしゅう (Kyuushuu) — Kyushu (CỬU CHÂU), một trong bốn đảo chính của Nhật Bản; tên có nghĩa là "chín tỉnh"

Thành ngữ cố định

  • 九分九厘くぶくりん (kubu kurin) — gần như chắc chắn; chắc đến 99%
  • 九死に一生くしにいっしょう (kushi ni isshou) — thoát chết trong gang tấc; CỬU TỬ NHẤT SINH — chín phần chết một phần sống

Câu ví dụ

きゅうたすいちじゅうです。

Kyuu tasu ichi wa juu desu.

Chín cộng một bằng mười.

今日きょう九月くがつ九日ここのかです。

Kyou wa kugatsu kokonoka desu.

Hôm nay là ngày 9 tháng 9.

授業じゅぎょう九時くじはじまります。

Jugyou wa kuji ni hajimarimasu.

Buổi học bắt đầu lúc chín giờ.

九州きゅうしゅうったことがありますか。

Kyuushuu ni itta koto ga arimasu ka.

Bạn đã từng đến Kyushu chưa?

りんごをここのいました。

Ringo wo kokonotsu kaimashita.

Tôi đã mua chín quả táo.

この問題もんだい九問きゅうもんあります。

Kono mondai wa kyuu mon arimasu.

Bộ đề này có chín câu hỏi.

彼女かのじょ九十きゅうじゅうさいまできました。

Kanojo wa kyuujuu sai made ikimashita.

Bà ấy đã sống đến chín mươi tuổi.

九死くし一生いっしょう経験けいけんがあります。

Kushi ni isshou wo eta keiken ga arimasu.

Tôi đã từng trải qua một lần thoát chết trong gang tấc.

試験しけん結果けっか九分九厘くぶくりんだいじょうぶだとおもいます。

Shiken no kekka wa kubu kurin daijoubu da to omoimasu.

Tôi gần như chắc chắn rằng kết quả thi sẽ ổn thôi.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một người giơ chín ngón tay với một khuỷu tay cong ra ngoài — cái móc cong đó chính xác là hình dạng của 九. Về âm đọc, キュウ (kyuu) nghe gần giống "cue" trong tiếng Anh: bạn nhận "cue" (tín hiệu) ở lần đếm thứ chín. Và nếu bạn không nhớ đảo nào là Kyushu, hãy nhớ: 九州きゅうしゅう nghĩa đen là "CỬU CHÂU" — chín tỉnh — con số đã được gắn ngay vào tên gọi.

Share:

Bài viết liên quan