Nghĩa (Ý nghĩa)
Hán tự 古 (ko, furu.i) chủ yếu mang nghĩa 'cũ' hoặc 'cổ xưa'. Ký tự này là cơ bản để mô tả tuổi của vật thể, con người hoặc khái niệm trong tiếng Nhật. Dạng hình ảnh của nó gợi ý về nguồn gốc. Hán tự 古 (CỔ) được hình thành bằng cách kết hợp bộ 十 (juu - THẬP), nghĩa là 'mười', ở trên, và 口 (kuchi - KHẨU), nghĩa là 'miệng', ở dưới. Sự kết hợp này có thể được hiểu là 'một miệng nói về mười thế hệ' hoặc 'nhiều miệng nói về quá khứ xa xăm'. Nó gợi lên cảm giác về một thứ gì đó đã tồn tại rất lâu, được truyền lại qua vô số câu chuyện và kinh nghiệm. Từ nguyên này liên kết mạnh mẽ hình ảnh của hán tự với ý nghĩa cốt lõi của nó là cổ xưa và tồn tại lâu đời. Hán tự 古 (CỔ) có cấu trúc tương đối đơn giản, gồm 5 nét, khiến nó trở thành một trong những hán tự đầu tiên mà học sinh Nhật Bản học, tương ứng với cấp độ phức tạp Lớp 2.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính cho 古 (CỔ) là コ (KO). Cách đọc này xuất phát từ tiếng Trung và thường được sử dụng trong các từ ghép mà các hán tự kết hợp để tạo thành nghĩa mới. Học cách nó kết hợp với các hán tự khác là chìa khóa để mở rộng vốn từ vựng của bạn.
- 古代 (kodai) — thời cổ đại, cổ xưa. (CỔ ĐẠI) Thuật ngữ này dùng để chỉ các thời kỳ lịch sử xa xưa trong quá khứ.
- 中古 (chūko) — đã qua sử dụng, đồ cũ. (TRUNG CỔ) Bạn sẽ thường thấy điều này trong '中古車' (chūkosha), nghĩa là 'xe đã qua sử dụng'.
- 古典 (koten) — kinh điển (sách, tác phẩm), văn học cổ điển. (CỔ ĐIỂN) Điều này dùng để chỉ những tác phẩm cũ nhưng vẫn được đánh giá cao.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc bản địa tiếng Nhật
Các cách đọc Kun'yomi cho 古 (CỔ) là ふる.い (furu.i), ふる
(furu-), và いにしえ (inishie). Các cách đọc này là tiếng Nhật bản địa và thường được sử dụng khi hán tự đứng một mình hoặc theo sau bởi okurigana (hậu tố hiragana).
古い (furui) — cũ, già, cổ xưa. Đây là một tính từ rất phổ biến để mô tả một cái gì đó cũ, như một ngôi nhà cũ hoặc một người bạn cũ.
古びる (furubiru) — trở nên cũ, già đi, hao mòn. Động từ này mô tả quá trình một cái gì đó trở nên cũ hoặc hao mòn.
古里 (furusato) — quê hương, nơi sinh, nhà cũ. (CỔ LÝ) Thuật ngữ này mang một cảm giác hoài niệm về nơi xuất xứ của mình.
古 (inishie) — cổ xưa, thời cổ đại. Cách đọc này mang tính thơ mộng hơn và dùng để chỉ quá khứ xa xăm hoặc những truyền thuyết cổ xưa.
Từ và hợp chất thông dụng
Hán tự 古 (CỔ) xuất hiện trong nhiều từ và hợp chất thông dụng, phản ánh ứng dụng rộng rãi của nó trong tiếng Nhật. Những ví dụ này cho thấy nhiều ngữ cảnh mà 'cũ' hoặc 'cổ xưa' có thể được diễn tả.
Liên quan đến thời gian:
古代 (kodai) — thời cổ đại (CỔ ĐẠI)
古来 (korai) — từ thời cổ đại, theo truyền thống (CỔ LAI)
古典的 (kotenteki) — cổ điển (CỔ ĐIỂN ĐÍCH)
- 中古 (chūko) — đồ cũ, đã qua sử dụng (TRUNG CỔ)
- 古本 (furuhon) — sách cũ, sách đã qua sử dụng (CỔ BẢN)
- 古着 (furugi) — quần áo cũ, quần áo đã qua sử dụng (CỔ TRỨ/TRỮ)
- 古民家 (kominka) — nhà tư nhân cũ (nhà truyền thống Nhật Bản) (CỔ DÂN GIA)
- 古老 (korō) — người già, trưởng lão (CỔ LÃO)
- 古風 (kofū) — kiểu cũ, cổ xưa (CỔ PHONG)
- 古事記 (kojiki) — 'Kỷ sự cổ đại' (ghi chép lịch sử lâu đời nhất của Nhật Bản) (CỔ SỰ KÝ)
- 古い (furui) — cũ (tính từ)
- 古びる (furubiru) — trở nên cũ, hao mòn
Câu ví dụ
この家はとても古いです。
Kono ie wa totemo furui desu.
Ngôi nhà này rất cũ.
古代の歴史に興味があります。
Kodai no rekishi ni kyōmi ga arimasu.
Tôi quan tâm đến lịch sử cổ đại.
古本屋で面白い本を見つけました。
Furuhonya de omoshiroi hon o mitsukemashita.
Tôi tìm thấy một cuốn sách thú vị ở hiệu sách cũ.
この寺は古からあります。
Kono tera wa inishie kara arimasu.
Ngôi chùa này đã tồn tại từ thời cổ xưa.
彼女は古風な考えを持っています。
Kanojo wa kofū na kangae o motte imasu.
Cô ấy có những ý tưởng kiểu cũ.
古い友人と再会しました。
Furui yūjin to saikai shimashita.
Tôi đã đoàn tụ với một người bạn cũ.
古い建物を保存する必要があります。
Furui tatemono o hozon suru hitsuyō ga arimasu.
Cần phải bảo tồn những tòa nhà cũ.
中古のパソコンを買いました。
Chūko no pasokon o kaimashita.
Tôi đã mua một chiếc máy tính đã qua sử dụng.
Kanji liên quan
- 金 — Vàng, Tiền bạc, Kim loại (Kanji N5)
- 午 — Buổi trưa, Giữa trưa (Kanji N5)
- 今 — Bây Giờ, Hiện Tại (Kanji N5)
- 毎 — Mỗi, Từng (Kanji N5)
- 年 — Năm, Tuổi (Kanji N5)
- 時 — Thời gian, Giờ (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một bia mộ hoặc một tượng đài cổ. Phần trên của 古 (CỔ) trông giống một dấu thập hoặc số mười (十 - THẬP). Phần dưới là một cái miệng (口 - KHẨU). Vì vậy, bạn có thể nghĩ rằng nó giống như 'một cái miệng (口) nói về những thứ từ mười (十) thế hệ trước,' hoặc 'kể những câu chuyện từ rất lâu rồi.' Hình ảnh này dễ dàng liên kết với ý tưởng về một cái gì đó cũ hoặc cổ xưa, vì nó ngụ ý một lịch sử dài được truyền lại qua nhiều thế hệ. Sự đơn giản của hình dạng cũng giúp dễ nhớ: một cái gì đó cũ là đơn giản và đã đứng vững trước thử thách của thời gian, giống như những đường nét rõ ràng của hán tự này.
Hán tự liên quan
- 新 — Hán tự này (shin, atara.shii - TÂN) có nghĩa là 'mới'. Nó là đối lập trực tiếp của 古 (CỔ), thường gặp cùng nhau trong các từ vựng như '新古' (shinko - TÂN CỔ), nghĩa là mới và cũ.
- 旧 — Hán tự này (kyū, moto - CỰU) cũng có nghĩa là 'cũ' hoặc 'trước đây', nhưng thường ngụ ý một cái gì đó đã được thay thế hoặc không còn được sử dụng, chẳng hạn như '旧友' (kyūyū - CỰU HỮU - bạn cũ) hoặc '旧式' (kyūshiki - CỰU THỨC - kiểu cũ).
- 昔 — Hán tự này (mukashi - TÍCH) đặc biệt dùng để chỉ 'thời xa xưa' hoặc 'quá khứ', thường được sử dụng trong kể chuyện để bắt đầu một câu chuyện, như '昔々' (mukashi mukashi - TÍCH TÍCH - ngày xửa ngày xưa).