12
2 strokes

人 — Người

N5
On: ジン、ニン
Kun: ひと、-り、-と
HV: NHÂN

Ý nghĩa

Ít kanji nào phổ biến như . Có nghĩa là người hay con người, nó xuất hiện trong hàng nghìn từ ghép — từ các từ chỉ quốc tịch như 日本人 đến những cụm từ thường dùng như 一人 (một mình). Ngoài nghĩa chỉ một cá nhân, nó còn bao hàm người nói chung, nhân loại, và trong một số ngữ cảnh, còn chỉ tính cách hay phẩm chất con người.

Nguồn gốc của kanji này mang tính tượng hình. Chữ giáp cốt cổ đại từ Trung Quốc mô tả một người nhìn nghiêng — hai chân dang ra, hơi cúi người, thân hình ngả về phía trước. Qua hàng nghìn năm, hình bóng nhìn từ bên hông đó đã được rút gọn thành hai nét đậm mà chúng ta viết ngày nay. Nhìn kỹ bạn vẫn có thể nhận ra hình người: một nét là thân mình nghiêng về trước, nét kia là chân trụ bên dưới.

Chỉ với 2 nét, 人 thuộc hàng kanji đơn giản nhất và được dạy từ lớp 1 tiểu học Nhật Bản. Tầm ảnh hưởng của nó, tuy nhiên, không hề đơn giản chút nào — cùng một chữ này mang ý nghĩa sâu sắc trong triết học, văn học và ngôn ngữ hàng ngày. Nó còn đóng vai trò là một bộ thủ (部首, bushu). Khi đứng bên trái một chữ, nó thu gọn thành (ninben hay hitohen), thấy trong 休 (nghỉ ngơi), 仕 (phục vụ), và 働 (làm việc). Nhận ra bộ thủ này sẽ giúp bạn đọc hiểu một nhóm lớn kanji liên quan đến hành động của con người.

Cách đọc

人 có hai cách đọc on'yomi và một số cách đọc kun'yomi. Cách đọc nào được dùng phụ thuộc vào việc chữ đứng độc lập hay nằm trong từ ghép.

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

On'yomi xuất hiện trong các từ ghép (jukugo). 人 có hai cách đọc on'yomi: ジン (JIN)ニン (NIN).

ジン (JIN) là cách đọc phổ biến hơn nhiều. Nó dùng để chỉ người theo quốc tịch, xuất thân, hoặc phân loại xã hội:

  • 日本人にほんじん (nihonjin) — người Nhật
  • 外国人がいこくじん (gaikokujin) — người nước ngoài
  • 人口じんこう (jinkou) — dân số
  • 人生じんせい (jinsei) — cuộc đời, hành trình cuộc sống (NHÂN SINH)

ニン (NIN) có phạm vi hẹp hơn, chủ yếu dùng cho vai trò, số đếm người, và một số cụm từ cố định:

  • 三人さんにん (san-nin) — ba người (lưu ý: 一人 và 二人 dùng cách đọc kun đặc biệt)
  • 人気にんき (ninki) — sự nổi tiếng, được yêu thích
  • 人形にんぎょう (ningyou) — búp bê, con rối (nghĩa đen: "hình người" — NHÂN HÌNH)
  • 犯人はんにん (hannin) — tội phạm, kẻ phạm tội

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Kun'yomi là các từ thuần Nhật mang cùng nghĩa với kanji. Đối với 人, đó là ひと (hito), -り (-ri), và -と (-to).

ひと (hito) là từ thông dụng hàng ngày chỉ "người" hay "ai đó", dùng khi 人 đứng một mình hoặc trong các từ ghép thuần Nhật:

  • ひと (hito) — một người, ai đó
  • 人々ひとびと (hitobito) — mọi người (láy đôi số nhiều)
  • 人混みひとごみ (hitogomi) — đám đông

-り (-ri)-と (-to) là hậu tố chỉ dùng khi đếm người:

  • 一人ひとり (hitori) — một người, một mình
  • 二人ふたり (futari) — hai người, một đôi
  • Từ ba trở lên: 三人さんにん (san-nin), 四人よにん (yo-nin), v.v.

Từ thường gặp & Từ ghép

人 xuất hiện ở mọi cấp độ từ vựng tiếng Nhật. Dưới đây là các từ ghép hữu ích nhất, được nhóm theo chủ đề.

Quốc tịch và xuất xứ:

  • 日本人にほんじん (nihonjin) — người Nhật
  • 外国人がいこくじん (gaikokujin) — người nước ngoài
  • アメリカ人アメリカじん (Amerika-jin) — người Mỹ

Vai trò xã hội và các mối quan hệ:

  • 友人ゆうじん (yuujin) — bạn bè (trang trọng — HỮU NHÂN)
  • 恋人こいびと (koibito) — người yêu
  • 他人たにん (tanin) — người lạ, người khác (THA NHÂN)
  • 主人しゅじん (shujin) — chồng, chủ nhà (CHỦ NHÂN)

Dân số và xã hội:

  • 人口じんこう (jinkou) — dân số (NHÂN KHẨU)
  • 人類じんるい (jinrui) — nhân loại (NHÂN LOẠI)
  • 人種じんしゅ (jinshu) — chủng tộc (NHÂN CHỦNG)

Đời thường và cảm xúc:

  • 人気にんき (ninki) — sự nổi tiếng
  • 人生じんせい (jinsei) — cuộc đời (NHÂN SINH)
  • 人形にんぎょう (ningyou) — búp bê
  • 人物じんぶつ (jinbutsu) — nhân vật, con người (NHÂN VẬT)
  • 一人ひとり (hitori) — một mình, một người
  • 二人ふたり (futari) — hai người

Câu ví dụ

あのひとはだれですか。

Ano hito wa dare desu ka.

Người kia là ai vậy?

一人ひとり映画えいがました。

Hitori de eiga wo mimashita.

Tôi đã xem phim một mình.

かれ日本人にほんじんです。

Kare wa nihonjin desu.

Anh ấy là người Nhật.

このまちにはひとおおいです。

Kono machi ni wa hito ga ooi desu.

Thị trấn này có rất nhiều người.

二人ふたり公園こうえん散歩さんぽしました。

Futari de kouen wo sanpo shimashita.

Hai chúng tôi đã đi dạo trong công viên.

人気にんきのあるレストランでべました。

Ninki no aru resutoran de tabemashita.

Chúng tôi đã ăn ở một nhà hàng nổi tiếng.

友人ゆうじんはなすのがきです。

Yuujin to hanasu no ga suki desu.

Tôi thích nói chuyện với bạn bè.

外国人がいこくじん観光客かんこうきゃくえています。

Gaikokujin no kankoukyaku ga fuete imasu.

Số lượng khách du lịch nước ngoài đang ngày càng tăng.

人生じんせいみじかいから、毎日まいにち大切たいせつにしてください。

Jinsei wa mijikai kara, mainichi wo taisetsu ni shite kudasai.

Vì cuộc đời ngắn ngủi, hãy trân trọng từng ngày.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy quan sát hai nét bút và bạn sẽ thấy một người đang bước đi — một nét là thân mình ngả về phía trước, nét kia là chân đang bước ra. Hình người đang đi chính là toàn bộ chữ này.

Một cách hình dung khác: hai người đang tựa vào nhau, mỗi nét là một người. Cả hình dạng lẫn ý nghĩa đều phù hợp — chúng ta tồn tại trong mối quan hệ với người khác. Với người học tiếng Việt, đây còn có một lợi thế riêng: 人 đọc theo âm Hán-Việt là NHÂN, cùng gốc từ với nhân dân (人民) và nhân loại (人類).

Share:

Bài viết liên quan