123456789101112
12 strokes

買 — Mua, Sắm

N5
On: バイ
Kun: か.う
HV: Mãi

Ý nghĩa

Kanji 買 (MÃI - かう) có nghĩa là “mua” hoặc “mua sắm,” là một hành động cơ bản trong đời sống hàng ngày. Bạn sẽ thường xuyên gặp nó trong tiếng Nhật, vì nó rất cần thiết để thảo luận về các giao dịch.

Trong lịch sử, ký tự 買 là một chữ tượng hình kết hợp hai yếu tố: phần trên (罒), đại diện cho một cái lưới (ban đầu là 網), và bộ thủ phía dưới 貝, có nghĩa là "vỏ sò" hoặc "tiền." Ở Trung Quốc cổ đại, vỏ sò được dùng làm tiền tệ. Do đó, bộ 貝 liên kết trực tiếp kanji này với các khái niệm về giá trị và trao đổi. Hình ảnh trực quan này gợi ý việc sử dụng lưới để thu thập vỏ sò (tiền) hoặc các vật phẩm có giá trị, tượng trưng cho hành động mua hàng.

Là một kanji trình độ N5 được dạy ở các trường tiểu học Nhật Bản (lớp 3), 買 là một trong những kanji đầu tiên và quan trọng nhất đối với người học. Nó có 12 nét. Việc phân tích các thành phần của nó giúp dễ nhớ ý nghĩa hơn: một giao dịch mà bạn sử dụng tiền (貝) để mua sắm một thứ gì đó, có thể giống như dùng lưới (罒) để bắt.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán

Cách đọc On'yomi chính của 買 là バイ (BAI). Cách đọc này, có nguồn gốc từ tiếng Trung, thường xuất hiện trong các từ ghép và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn. Nó không hoạt động như một động từ độc lập.

  • 売買ばいばい (MẠI MÃI - baibai) — mua bán, thương mại. Từ ghép này ghép 買 với từ trái nghĩa của nó, 売 (う.る, ばい - bán).
  • 購買こうばい (CẤU MÃI - kōbai) — mua, mua sắm. Thường đề cập đến hành động mua sắm theo nghĩa rộng hơn, trừu tượng hơn, như trong “sức mua” (購買力) hoặc “mua sắm của doanh nghiệp” (企業購買).
  • 買収ばいしゅう (MÃI THU - baishū) — mua lại, thâu tóm. Thường được sử dụng trong kinh doanh cho các trường hợp như một công ty mua lại một công ty khác, hoặc mua lại tài sản.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc Kun'yomi chính của 買 là か.う (ka.u), tạo thành động từ 買う (かう), có nghĩa là “mua”. Cách đọc tiếng Nhật bản địa này được sử dụng khi kanji đứng một mình hoặc với okurigana (送り仮名) để hoàn thành động từ. Đây là cách phổ biến nhất để diễn đạt hành động mua sắm trong giao tiếp hàng ngày.

  • 買うかう (kau) — mua, mua sắm. Động từ cơ bản này mô tả việc mua bất cứ thứ gì từ hàng tạp hóa đến một chiếc ô tô mới.
  • 買い手かいて (MÃI THỦ - kaite) — người mua, bên mua. Điều này đề cập đến cá nhân hoặc bên thực hiện giao dịch mua.
  • 買い出すかいだす (MÃI XUẤT - kaidasu) — mua gom, mua sắm. Điều này ngụ ý mua một số lượng đáng kể hoặc mua hết toàn bộ hàng tồn kho của một thứ gì đó.

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Kanji 買 rất quan trọng trong cả các cuộc hội thoại hàng ngày và các ngữ cảnh thương mại, xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép phổ biến. Dưới đây là các ví dụ chính, được nhóm theo chủ đề:

Mua sắm & Giao dịch hàng ngày

  • 買い物かいもの (MÃI VẬT - kaimono) — mua sắm, những thứ đã mua. Đây là một thuật ngữ cơ bản cho hành động mua sắm.
  • 買物客かいものきゃく (MÃI VẬT KHÁCH - kaimonokyaku) — người mua sắm, khách hàng.
  • 買い替えるかいかえる (MÃI THẾ - kaikaeru) — mua thay thế. Ví dụ, bạn có thể 買い替える (kaikaeru) một chiếc điện thoại thông minh cũ để lấy một mẫu mới.
  • 買い時かいどき (MÃI THỜI - kaidoki) — thời điểm tốt để mua, cơ hội mua sắm.
  • お買い得おかいどく (MÃI ĐẮC - okaidoku) — món hời, mua được giá tốt. Thường thấy trong các quảng cáo bán lẻ.

Kinh doanh & Tài chính

  • 購買力こうばいりょく (CẤU MÃI LỰC - kōbairyoku) — sức mua. Điều này đề cập đến khả năng tài chính để mua hàng hóa và dịch vụ.
  • 売買契約ばいばいけいやく (MẠI MÃI KHẾ ƯỚC - baibai keiyaku) — hợp đồng mua bán, thỏa thuận mua-bán. Một thỏa thuận chính thức, có tính ràng buộc pháp lý cho một giao dịch.
  • 買値かいね (MÃI TRỊ - kaine) — giá mua.
  • 買い占めるかいしめる (MÃI CHIẾM - kaishimeru) — mua gom, tích trữ. Điều này thường mô tả việc mua số lượng lớn, đôi khi để kiểm soát nguồn cung thị trường.
  • 買い取りかいとり (MÃI THỦ - kaitori) — mua lại, thu mua (ví dụ: hàng đã qua sử dụng). Nhiều cửa hàng cung cấp dịch vụ 買い取り (kaitori) cho các mặt hàng đã qua sử dụng.

Các hành động mua sắm cụ thể

  • 買い込むかいこむ (MÃI NHẬP - kaikomu) — dự trữ, tích trữ. Ví dụ, 買い込む (kaikomu) hàng tạp hóa cho cả tuần.
  • 買い出しかいだし (MÃI XUẤT - kaidashi) — mua số lượng lớn, mua sắm vật tư (thường cho một sự kiện hoặc nhóm). Giống như 買い出し (kaidashi) cho lễ hội trường học.
  • 買い置きかいおき (MÃI TRÍ - kaioki) — hàng tồn kho (hàng đã mua), thứ gì đó đã mua và giữ lại để dự phòng. Nhiều gia đình có 買い置き (kaioki) các mặt hàng thiết yếu.

Câu ví dụ

Atarashii hon o kaitai desu.

Tôi muốn mua một cuốn sách mới.

Kinō, sūpā de pan o kaimashita.

Hôm qua, tôi đã mua bánh mì ở siêu thị.

Watashi wa jibun no kuruma o kau tame ni, okane o tamete imasu.

Tôi đang tiết kiệm tiền để mua ô tô riêng.

Tomodachi e no purezento o kai ni iku yotei desu.

Tôi dự định đi mua quà cho bạn của mình.

Kōka na mono o kau toki wa, yoku kangaete kara ni shimashō.

Khi mua những thứ đắt tiền, hãy suy nghĩ kỹ trước khi quyết định.

Saikin, onrain de hon o kau koto ga ooku narimashita.

Gần đây, tôi thường xuyên mua sách trực tuyến hơn.

Kono ie wa, watashi ga ima made katta mono no naka de ichiban takai kaimono desu.

Căn nhà này là thứ đắt nhất mà tôi từng mua.

Kare wa denki jidōsha o kau koto o kentō shite imasu.

Anh ấy đang cân nhắc mua một chiếc ô tô điện.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ kanji 買, hãy tập trung vào các thành phần của nó. Phần dưới, 貝, rõ ràng đại diện cho “vỏ sò” hoặc “tiền,” vì vỏ sò trong lịch sử đã được dùng làm tiền tệ. Phần trên (罒) đại diện cho một cái lưới. Hãy hình dung việc sử dụng một cái lưới để thu thập những vỏ sò (tiền) hoặc vật phẩm có giá trị mà bạn muốn mua. Hình ảnh sống động này liên kết trực tiếp với hành động “mua” hoặc “mua sắm” thông qua việc sở hữu một thứ gì đó có giá trị, thường bằng tiền. Cái lưới tượng trưng cho quá trình giao dịch chủ động, giúp bạn 'bắt' được thứ mình muốn mua.

Share:

Bài viết liên quan