Ý nghĩa
Kanji 半 mang nghĩa một nửa, giữa, hoặc nửa chừng. Bạn sẽ gặp chữ này hàng ngày — trên biển giảm giá (半額), trên đồng hồ (三時半), và trong hội thoại thường ngày (半分食べた). Chỉ có 5 nét, đây là kanji được dạy từ lớp 2 tiểu học Nhật Bản.
Về mặt từ nguyên, 半 là chữ hội ý mô tả con bò (牛) bị chặt đôi bằng dao. Các nét trên cùng tượng trưng cho sừng bò; nét ngang là thân mình bị cắt đôi gọn ghẽ. Theo thời gian, hình ảnh con bò đã được đơn giản hóa thành dạng hình học như ngày nay.
Ngoài nghĩa số học đơn thuần, 半 còn diễn đạt sự chưa hoàn chỉnh hoặc đang ở giữa chừng một quá trình. Cách đọc なかば đặc biệt mang sắc thái hơi bâng khuâng — không ở điểm đầu, cũng chưa đến điểm cuối của một hành trình nào đó.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (HÁN)
On'yomi là ハン. Cách đọc này xuất hiện trong hầu hết các từ ghép và là âm bạn sẽ gặp nhiều nhất trong tiếng Nhật hàng ngày lẫn văn viết:
- 半分 (hanbun) — một nửa; từ phổ biến nhất để chỉ "một nửa" của bất kỳ số lượng nào
- 半島 (hantō) — bán đảo (HÁN ĐẢO); nghĩa đen là "hòn đảo một nửa"
- 半額 (hangaku) — nửa giá (HÁN NGẠCH); thường thấy trên biển giảm giá ở cửa hàng
- 半年 (hantoshi / hannen) — nửa năm, sáu tháng (HÁN NIÊN)
- 半日 (hannichi) — nửa ngày (HÁN NHẬT)
- 前半 (zenhan) — nửa đầu (TIỀN HÁN)
- 後半 (kōhan) — nửa sau (HẬU HÁN)
- 半径 (hankei) — bán kính (HÁN KÍNH); nghĩa đen là "một nửa đường kính"
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Kun'yomi là なか(ば), đọc là nakaba. Khác với các từ ghép ハン mang tính chính xác, nakaba có cảm giác thơ mộng hơn — gợi lên hình ảnh đang đi giữa chừng một hành trình, không chỉ đơn thuần là một phân số.
- 半ば (nakaba) — nửa chừng, một phần; ví dụ: 「半ばあきらめた」(Tôi đã gần như bỏ cuộc)
- 半ば強制的に (nakaba kyōseiteki ni) — theo kiểu nửa cưỡng bức
Nakaba chủ yếu xuất hiện với chức năng trạng từ, trong văn chương hoặc văn viết bán trang trọng, hiếm dùng trong danh từ ghép.
Từ ghép & Từ thông dụng
半 kết hợp linh hoạt với nhiều chữ khác. Dưới đây là những từ hữu ích nhất, được nhóm theo chủ đề.
Biểu đạt thời gian
- 半分 (hanbun) — một nửa của bất kỳ số lượng nào
- 半年 (hantoshi) — nửa năm (thông thường)
- 半年 (hannen) — nửa năm (trang trọng)
- 半日 (hannichi) — nửa ngày
- 半月 (hantsuki) — hai tuần (nửa tháng)
- 半月 (hangetsu) — trăng bán nguyệt
- 一時半 (ichiji han) — 1 giờ 30; 半 đặt sau bất kỳ giờ nào đều có nghĩa là "30 phút"
Giá cả & Số lượng
- 半額 (hangaku) — nửa giá
- 半数 (hansū) — một nửa số lượng
Địa lý & Hình dạng
- 半島 (hantō) — bán đảo
- 半円 (han'en) — hình bán nguyệt
- 半径 (hankei) — bán kính
Thứ tự & Vị trí
- 前半 (zenhan) — nửa đầu
- 後半 (kōhan) — nửa sau
- 半ば (nakaba) — giữa chừng, nửa đường
Trang phục & Đồ vật hàng ngày
- 半袖 (hansode) — áo tay ngắn
- 半開き (hanbiraki) — hé mở, mở một nửa
- 半熟 (hanjuku) — trứng lòng đào; chín một nửa
Câu ví dụ
今は三時半です。
Ima wa sanji han desu.
Bây giờ là ba giờ rưỡi.
このケーキの半分を食べました。
Kono kēki no hanbun wo tabemashita.
Tôi đã ăn một nửa chiếc bánh này.
半額セールでシャツを買いました。
Hangaku sēru de shatsu wo kaimashita.
Tôi đã mua một chiếc áo trong đợt sale giảm giá một nửa.
日本に来て半年が経ちました。
Nihon ni kite hantoshi ga tachimashita.
Đã nửa năm trôi qua kể từ khi tôi đến Nhật.
試合の前半はとても面白かったです。
Shiai no zenhan wa totemo omoshirokatta desu.
Hiệp đầu của trận đấu thật sự rất thú vị.
半袖のシャツを着ても暑いです。
Hansode no shatsu wo kite mo atsui desu.
Dù mặc áo tay ngắn vẫn thấy nóng.
半熟の卵が好きです。
Hanjuku no tamago ga suki desu.
Tôi thích trứng lòng đào.
仕事が半ばで終わってしまった。
Shigoto ga nakaba de owatte shimatta.
Công việc đã kết thúc khi còn đang dở dang.
朝鮮半島は東アジアにあります。
Chōsen hantō wa Higashi Ajia ni arimasu.
Bán đảo Triều Tiên nằm ở Đông Á.
Kanji liên quan
- 今 — Bây Giờ, Hiện Tại (Kanji N5)
- 分 — Phút, Phần, Chia, Hiểu (Kanji N5)
- 万 — Mười Nghìn (Vạn) (Kanji N5)
- 時 — Thời gian, Giờ (Kanji N5)
- 新 — Mới, Tươi Mới, Mới Mẻ (Kanji N5)
- 前 — Trước, Phía Trước (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một con bò bị chặt làm đôi. Dạng cổ của 半 mô tả chính xác hình ảnh đó — chữ bò (牛) với một nhát dao xuyên qua giữa. Nhìn vào hình dạng chữ: hai nét trên cùng xòe ra như cặp sừng, nét ngang là thân mình, và nét dọc là lưỡi dao chém xuống. Viết vài lần với hình ảnh đó trong đầu là khắc sâu ngay.