12345678910
10 strokes

高 — Cao, Cao ráo, Giá cao

N5
On: コウ
Kun: たか.い、たか、だか、たか.める、たか.まる
HV: CAO

Ý nghĩa

Kanji たか (CAO) là một ký tự cơ bản trong tiếng Nhật, chủ yếu có nghĩa là "cao," "lớn," hoặc "đắt." Đây là một ký tự quan trọng mà người học N5 cần nắm vững, vì nó thường xuyên xuất hiện trong các cuộc hội thoại hàng ngày và tài liệu viết. Ngoài những ý nghĩa cốt lõi này, たか (CAO) cũng có thể biểu thị "độ lớn của âm thanh" (như âm lượng cao) hoặc chỉ "số lượng," "khối lượng" khi được sử dụng như một hậu tố.

Về mặt hình ảnh, kanji たか (CAO) được cho là có nguồn gốc từ hình ảnh một cấu trúc hoặc tòa nhà cao, có thể là tháp canh hoặc nhà nhiều tầng. Phần trên cùng đại diện cho mái nhà hoặc điểm quan sát, trong khi các phần dưới gợi ý các bức tường và nền móng. Biểu tượng trực quan này kết nối một cách tự nhiên với các ý nghĩa "cao" và "lớn" của nó, tận dụng nguồn gốc từ nguyên. Hiểu được mối liên hệ này có thể giúp ghi nhớ hình dạng và ý nghĩa của nó. Kanji たか (CAO) có 10 nét và được dạy trong lớp hai ở các trường tiểu học Nhật Bản, khiến nó trở thành một kanji tương đối sớm để học.

Tính linh hoạt này có nghĩa là たか (CAO) được sử dụng để mô tả nhiều thuộc tính khác nhau. Chẳng hạn, nó có thể dùng để chỉ chiều cao vật lý của một vật thể hoặc người, chi phí của một món đồ, hoặc thậm chí các khái niệm trừu tượng như hoài bão của một người. Việc nắm vững kanji này là chìa khóa để hiểu nhiều cách diễn đạt thông thường trong tiếng Nhật.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

Cách đọc On'yomi (cách đọc gốc Hán) chính của コウコウKOU (CAO).

Cách đọc コウKOU thường được sử dụng khi コウ (CAO) là một phần của từ ghép, thường đi kèm với các kanji khác để tạo thành các danh từ hoặc khái niệm phức tạp hơn. Nó thường xuất hiện trong các thuật ngữ trang trọng hoặc chuyên ngành.

  • 高校こうこう (kōkō) — trường cấp ba. Đây là từ viết tắt phổ biến của 高等学校こうとうがっこう (CAO ĐẲNG HỌC HIỆU), nghĩa đen là "trường học cấp cao."

  • 最高さいこう (saikō) — cao nhất, tối cao, tốt nhất. Dùng để mô tả thứ gì đó ở đỉnh cao hoặc có chất lượng cao nhất.

  • 高度こうど (kōdo) — độ cao, chiều cao; mức độ cao. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.

  • 高級こうきゅう (kōkyū) — cao cấp, chất lượng cao, sang trọng. Mô tả thứ gì đó có chất lượng hoặc địa vị vượt trội.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Các cách đọc Kun'yomi (cách đọc thuần Nhật) của たか (CAO) rất đa dạng và phản ánh khả năng thích ứng của nó trong từ vựng tiếng Nhật. Các cách đọc này thường được sử dụng khi kanji đứng một mình hoặc theo sau bởi hiragana (okurigana) để tạo thành tính từ hoặc động từ.

  • たか.いtaka.i (takai) — Đây có lẽ là cách đọc phổ biến nhất và đóng vai trò là tính từ có nghĩa là "cao," "lớn," hoặc "đắt." Nó được dùng để mô tả chiều cao vật lý, chi phí, hoặc thậm chí là âm thanh cao.

  • 高いたかい (takai) — cao, lớn (ví dụ: một ngọn núi cao), đắt (ví dụ: giá cao).

  • 背が高いせがたかい (se ga takai) — cao (nghĩa đen là, "lưng cao").

  • たかtaka (taka) — Thường xuất hiện như một danh từ hoặc tiền tố/hậu tố. Là một danh từ đứng độc lập, nó có thể dùng để chỉ "chiều cao" hoặc "số lượng."

  • 高さたかさ (takasa) — chiều cao.

  • 高値たかね (takane) — giá cao.

  • だかdaka (daka) — Cách đọc này chủ yếu được sử dụng làm hậu tố, thường biểu thị "số lượng" hoặc "tổng" của thứ gì đó, thường liên quan đến tiền bạc hoặc khối lượng.

  • 売上高うりあげだか (uriagedaka) — doanh số bán hàng, tổng doanh số.

  • 生産高せいさんだか (seisandaka) — sản lượng sản xuất.

  • たか.めるtaka.meru (taka.meru) — Đây là một ngoại động từ có nghĩa là "nâng cao," "tăng cường," hoặc "cải thiện." Nó đòi hỏi một tân ngữ trực tiếp.

  • 高めるたかめる (taka.meru) — nâng cao, tăng cường (ví dụ: nâng cao danh tiếng của một người).

  • たか.まるtaka.maru (taka.maru) — Đây là một nội động từ có nghĩa là "tăng lên," "phồng lên," hoặc "được nâng cao." Nó mô tả thứ gì đó tự tăng lên.

  • 高まるたかまる (taka.maru) — tăng lên, phát triển (ví dụ: căng thẳng tăng lên, kỳ vọng tăng cao).

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Kanji コウ (CAO) được sử dụng trong nhiều từ, thể hiện ứng dụng rộng rãi của nó trong tiếng Nhật. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến, được nhóm theo chủ đề:

  • Mô tả thuộc tính vật lý:

  • 高いたかい (takai) — cao, lớn (ví dụ: 高いたかいビル - một tòa nhà cao).

  • 高所こうしょ (kōsho) (CAO SỞ) — nơi cao, độ cao.

  • 高層こうそう (kōsō) (CAO TẦNG) — cao tầng, nhiều tầng (ví dụ: 高層こうそうビル - tòa nhà cao tầng).

  • Liên quan đến giá cả và giá trị:

  • 高いたかい (takai) — đắt (ví dụ: 高いたかいセーター - một chiếc áo len đắt tiền).

  • 高価こうか (kōka) (CAO GIÁ) — giá cao, đắt đỏ.

  • 高値たかね (takane) (CAO TRỊ) — giá cao.

  • Liên quan đến cấp độ và chất lượng:

  • 最高さいこう (saikō) (TỐI CAO) — cao nhất, tối cao, tốt nhất.

  • 高級こうきゅう (kōkyū) (CAO CẤP) — cao cấp, chất lượng cao, sang trọng.

  • 高性能こうせいのう (kōseinō) (CAO TÍNH NĂNG) — hiệu suất cao.

  • 高度こうど (kōdo) (CAO ĐỘ) — độ cao, mức độ cao.

  • Liên quan đến giáo dục và thứ hạng:

  • 高校こうこう (kōkō) (CAO HIỆU) — trường cấp ba.

  • 高学年こうがくねん (kōgakunen) (CAO HỌC NIÊN) — các lớp cao hơn (của trường tiểu học).

  • Liên quan đến số lượng hoặc khối lượng:

  • 売上高うりあげだか (uriagedaka) (MẠI THƯỢNG CAO) — doanh số bán hàng.

  • 生産高せいさんだか (seisandaka) (SINH SẢN CAO) — sản lượng sản xuất.

Câu ví dụ

Dưới đây là một số câu ví dụ sử dụng kanji たか (CAO), từ đơn giản đến phức tạp hơn:

Takai yama ni noboritai desu.

Tôi muốn leo một ngọn núi cao.

Kono kamera wa totemo takai desu.

Máy ảnh này rất đắt.

Kare wa se ga takai desu.

Anh ấy cao.

Kōkō de nihongo o benkyō shimashita.

Tôi đã học tiếng Nhật ở trường cấp ba.

Saikin, gasorin no kakaku ga takamatte imasu.

Gần đây, giá xăng đang tăng.

Watashi wa Nihon no bunka e no kyōmi o takametai desu.

Tôi muốn nâng cao sự quan tâm của mình đối với văn hóa Nhật Bản.

Kono shigoto wa kōi gijutsuryoku ga hitsuyō desu.

Công việc này đòi hỏi kỹ năng kỹ thuật cao.

Kanojo wa saikō no seiseki de sotsugyō shimashita.

Cô ấy đã tốt nghiệp với thành tích tốt nhất.

Kōi mokuhyō o motsu koto wa taisetsu desu.

Điều quan trọng là phải có những mục tiêu cao.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ kanji たか (CAO), hãy hình dung một tòa nhà cao hoặc tháp canh. Cấu trúc bắt đầu rộng ở phía dưới, thu hẹp dần khi lên cao, và có một "mái nhà" hoặc "sân thượng" rõ ràng ở trên cùng. Hãy tưởng tượng một người đang đứng trên nền tảng cao này, nhìn ra xa. Biểu tượng trực quan này kết nối một cách tự nhiên với các ý nghĩa "cao" và "lớn" của nó. Hãy nghĩ đến một món đồ đắt tiền được đặt trên một kệ cao, khiến nó khó với tới hơn và do đó tượng trưng cho giá trị cao của nó. Một cách khác để ghi nhớ là nghĩ về một "miệng cao" (くち (KHẨU) - miệng) hoặc lỗ mở, nhấn mạnh sự kéo dài lên trên. Các đường thẳng đứng vươn lên thực sự làm cho nó trông giống như thứ gì đó đang vươn tới bầu trời.

Share:

Bài viết liên quan