12345
5 strokes

本 — Sách, Gốc, Nguồn gốc

N5
On: ホン
Kun: もと
HV: BẢN

Ý nghĩa

本 mang nhiều ý nghĩa trong chỉ năm nét: sách, nguồn gốc, gốc rễ, chính yếu, và cái này (vật đang có trong tay). Ngoài ra, 本 còn là trợ số từ đếm các vật dài, mảnh — bút, chai, sông, cây.

Nhìn vào chữ kanji. Đó là (cây) với một nét ngang ngắn thêm vào phần gốc. Nét đó đánh dấu rễ cây — nền tảng, nơi mọi thứ bắt đầu. Từ "rễ" mà có "nguồn gốc", từ "nguồn gốc" mà có "chính yếu" hay "chủ yếu". Sách gia nhập gia đình này vì một bản thảo chứa đựng gốc rễ của tri thức.

Logic này chạy xuyên suốt cả họ từ 本. 本社 là trụ sở chính — văn phòng chủ yếu. 本人 là chính người đó — người ở tại nguồn gốc. 本物 là thứ thật sự — vật gốc rễ thực sự, không phải bản sao.

Trong tiếng Việt theo âm Hán-Việt, 本 được đọc là BẢN. Người học tiếng Việt sẽ nhận ra ngay: bản chất (tính chất thực sự), căn bản (cơ bản, nền tảng), bản sao (bản chép lại), bản thân (chính mình). Những từ quen thuộc này giúp neo đậu ý nghĩa của kanji ngay từ ngày đầu.

本 có 5 nét, được dạy từ lớp 1, và bộ thủ là .

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm đọc gốc Hán

On'yomi: ホン. Cách đọc này dùng cho sách, nguồn gốc, và bất cứ thứ gì "chính yếu". Hầu hết các từ ghép với 本 đều dùng cách đọc này.

  • ほん (hon) — sách
  • 日本にほん (Nihon) — Nhật Bản ("nơi mặt trời mọc")
  • 本当ほんとう (hontou) — thật sự, thực sự
  • 本社ほんしゃ (honsha) — trụ sở chính
  • 基本きほん (kihon) — căn bản, cơ bản
  • 本物ほんもの (honmono) — chính hãng, đồ thật

日本 có hai cách phát âm: 日本にほん (Nihon) và 日本にっぽん (Nippon). Cả hai đều đúng. Nihon phổ biến trong giao tiếp hàng ngày; Nippon xuất hiện trên văn bản chính thức và trong thể thao.

Kun'yomi (訓読み) — Âm đọc thuần Nhật

Kun'yomi: もと (moto) — nguồn gốc, căn nguyên, nền tảng. Chỉ nơi một thứ gì đó xuất phát hoặc dựa vào.

  • もと (moto) — nguồn gốc, căn nguyên, nền tảng
  • 本来ほんらい (honrai) — vốn dĩ, theo bản chất, ngay từ đầu

Chú ý もと — cùng cách đọc, ý nghĩa gần nhau. Sự khác biệt: 元 diễn tả trạng thái trước đây (元夫 = chồng cũ). 本 khi đọc là もと chỉ điều gì đó mang tính nền tảng, không phải thứ đã qua.

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Sách & Đọc sách

  • ほん (hon) — sách
  • 本棚ほんだな (hondana) — giá sách
  • 本屋ほんや (hon'ya) — hiệu sách
  • 絵本えほん (ehon) — sách tranh
  • 参考書さんこうしょ (sankousho) — sách tham khảo, tài liệu học tập

Nguồn gốc & Tính xác thực

  • 本当ほんとう (hontou) — thật sự, thực sự
  • 本物ほんもの (honmono) — chính hãng, đồ thật
  • 本来ほんらい (honrai) — vốn dĩ, theo bản chất
  • 根本こんぽん (konpon) — gốc rễ, nền tảng
  • 基本きほん (kihon) — căn bản, cơ bản

Chính / Chủ yếu

  • 本社ほんしゃ (honsha) — trụ sở chính
  • 本部ほんぶ (honbu) — văn phòng chính
  • 本人ほんにん (honnin) — chính người đó
  • 本日ほんじつ (honjitsu) — hôm nay (trang trọng)

Liên quan đến Nhật Bản

  • 日本にほん (Nihon) — Nhật Bản
  • 日本語にほんご (Nihongo) — tiếng Nhật
  • 日本人にほんじん (Nihonjin) — người Nhật

Câu ví dụ

Kono hon wa totemo omoshiroi desu.

Cuốn sách này thật sự rất thú vị.

Hon'ya de atarashii hon wo kaimashita.

Tôi đã mua một cuốn sách mới ở hiệu sách.

Nihongo no benkyou wa hontou ni tanoshii desu.

Học tiếng Nhật thực sự rất vui.

Hondana ni nansatsu no hon ga arimasu ka?

Trên giá sách có bao nhiêu cuốn sách?

Kore wa honmono no kin desu ka?

Đây có phải vàng thật không?

Kihon kara manabu koto ga taisetsu desu.

Học từ những điều căn bản là điều quan trọng.

Honnin ga konai to tetsuzuki ga dekimasen.

Thủ tục không thể hoàn tất nếu chính đương sự không đến trực tiếp.

Kanojo wa honrai, totemo yasashii hito desu.

Vốn dĩ, cô ấy là một người rất tốt bụng.

Nihon no bunka wa totemo yutaka desu.

Văn hóa Nhật Bản vô cùng phong phú.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng (cây) với một đường kẻ ngang ở phần gốc. Đường đó đánh dấu rễ cây — nơi mọi thứ bắt đầu. Rễ → nguồn gốc → nền tảng. Và thứ gì nắm giữ nền tảng của tri thức? Một cuốn sách.

Công thức: = cây + dấu gốc rễ = nguồn gốc = sách.

Với người học tiếng Việt: hãy nghĩ đến BẢN chất — bản tính thực sự của bạn, cái cốt lõi ẩn sâu bên trong. Đó chính xác là điều 本 muốn nói: thứ gì thật sự, thứ gì mang tính nền tảng, thứ không thể giả mạo.

Share:

Bài viết liên quan