Ý nghĩa
本 mang nhiều ý nghĩa trong chỉ năm nét: sách, nguồn gốc, gốc rễ, chính yếu, và cái này (vật đang có trong tay). Ngoài ra, 本 còn là trợ số từ đếm các vật dài, mảnh — bút, chai, sông, cây.
Nhìn vào chữ kanji. Đó là 木 (cây) với một nét ngang ngắn thêm vào phần gốc. Nét đó đánh dấu rễ cây — nền tảng, nơi mọi thứ bắt đầu. Từ "rễ" mà có "nguồn gốc", từ "nguồn gốc" mà có "chính yếu" hay "chủ yếu". Sách gia nhập gia đình này vì một bản thảo chứa đựng gốc rễ của tri thức.
Logic này chạy xuyên suốt cả họ từ 本. 本社 là trụ sở chính — văn phòng chủ yếu. 本人 là chính người đó — người ở tại nguồn gốc. 本物 là thứ thật sự — vật gốc rễ thực sự, không phải bản sao.
Trong tiếng Việt theo âm Hán-Việt, 本 được đọc là BẢN. Người học tiếng Việt sẽ nhận ra ngay: bản chất (tính chất thực sự), căn bản (cơ bản, nền tảng), bản sao (bản chép lại), bản thân (chính mình). Những từ quen thuộc này giúp neo đậu ý nghĩa của kanji ngay từ ngày đầu.
本 có 5 nét, được dạy từ lớp 1, và bộ thủ là 木.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm đọc gốc Hán
On'yomi: ホン. Cách đọc này dùng cho sách, nguồn gốc, và bất cứ thứ gì "chính yếu". Hầu hết các từ ghép với 本 đều dùng cách đọc này.
- 本 (hon) — sách
- 日本 (Nihon) — Nhật Bản ("nơi mặt trời mọc")
- 本当 (hontou) — thật sự, thực sự
- 本社 (honsha) — trụ sở chính
- 基本 (kihon) — căn bản, cơ bản
- 本物 (honmono) — chính hãng, đồ thật
日本 có hai cách phát âm: 日本 (Nihon) và 日本 (Nippon). Cả hai đều đúng. Nihon phổ biến trong giao tiếp hàng ngày; Nippon xuất hiện trên văn bản chính thức và trong thể thao.
Kun'yomi (訓読み) — Âm đọc thuần Nhật
Kun'yomi: もと (moto) — nguồn gốc, căn nguyên, nền tảng. Chỉ nơi một thứ gì đó xuất phát hoặc dựa vào.
- 本 (moto) — nguồn gốc, căn nguyên, nền tảng
- 本来 (honrai) — vốn dĩ, theo bản chất, ngay từ đầu
Chú ý 元 — cùng cách đọc, ý nghĩa gần nhau. Sự khác biệt: 元 diễn tả trạng thái trước đây (元夫 = chồng cũ). 本 khi đọc là もと chỉ điều gì đó mang tính nền tảng, không phải thứ đã qua.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Sách & Đọc sách
- 本 (hon) — sách
- 本棚 (hondana) — giá sách
- 本屋 (hon'ya) — hiệu sách
- 絵本 (ehon) — sách tranh
- 参考書 (sankousho) — sách tham khảo, tài liệu học tập
Nguồn gốc & Tính xác thực
- 本当 (hontou) — thật sự, thực sự
- 本物 (honmono) — chính hãng, đồ thật
- 本来 (honrai) — vốn dĩ, theo bản chất
- 根本 (konpon) — gốc rễ, nền tảng
- 基本 (kihon) — căn bản, cơ bản
Chính / Chủ yếu
- 本社 (honsha) — trụ sở chính
- 本部 (honbu) — văn phòng chính
- 本人 (honnin) — chính người đó
- 本日 (honjitsu) — hôm nay (trang trọng)
Liên quan đến Nhật Bản
- 日本 (Nihon) — Nhật Bản
- 日本語 (Nihongo) — tiếng Nhật
- 日本人 (Nihonjin) — người Nhật
Câu ví dụ
この本はとても面白いです。
Kono hon wa totemo omoshiroi desu.
Cuốn sách này thật sự rất thú vị.
本屋で新しい本を買いました。
Hon'ya de atarashii hon wo kaimashita.
Tôi đã mua một cuốn sách mới ở hiệu sách.
日本語の勉強は本当に楽しいです。
Nihongo no benkyou wa hontou ni tanoshii desu.
Học tiếng Nhật thực sự rất vui.
本棚に何冊の本がありますか?
Hondana ni nansatsu no hon ga arimasu ka?
Trên giá sách có bao nhiêu cuốn sách?
これは本物の金ですか?
Kore wa honmono no kin desu ka?
Đây có phải vàng thật không?
基本から学ぶことが大切です。
Kihon kara manabu koto ga taisetsu desu.
Học từ những điều căn bản là điều quan trọng.
本人が来ないと手続きができません。
Honnin ga konai to tetsuzuki ga dekimasen.
Thủ tục không thể hoàn tất nếu chính đương sự không đến trực tiếp.
彼女は本来、とても優しい人です。
Kanojo wa honrai, totemo yasashii hito desu.
Vốn dĩ, cô ấy là một người rất tốt bụng.
日本の文化はとても豊かです。
Nihon no bunka wa totemo yutaka desu.
Văn hóa Nhật Bản vô cùng phong phú.
Kanji liên quan
- 百 — Một trăm (Kanji N5)
- 休 — Nghỉ ngơi, Kỳ nghỉ, Giải lao (Kanji N5)
- 校 — Trường học, Cơ sở giáo dục (Kanji N5)
- 一 — Một (Kanji N5)
- 気 — Khí, Tinh Thần, Không Khí (Kanji N5)
- 人 — Người (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng 木 (cây) với một đường kẻ ngang ở phần gốc. Đường đó đánh dấu rễ cây — nơi mọi thứ bắt đầu. Rễ → nguồn gốc → nền tảng. Và thứ gì nắm giữ nền tảng của tri thức? Một cuốn sách.
Công thức: 本 = cây + dấu gốc rễ = nguồn gốc = sách.
Với người học tiếng Việt: hãy nghĩ đến BẢN chất — bản tính thực sự của bạn, cái cốt lõi ẩn sâu bên trong. Đó chính xác là điều 本 muốn nói: thứ gì thật sự, thứ gì mang tính nền tảng, thứ không thể giả mạo.