1234
4 strokes

手 — Tay

N5
On: シュ、ズ
Kun: て、た
HV: THỦ

Ý nghĩa

手 có nghĩa là bàn tay — một kanji Lớp 1 mà trẻ em học ngay trong năm đầu tiên và người lớn dùng hằng ngày. Cốt lõi là chỉ bàn tay thực thể, nhưng nghĩa mở rộng ra bao gồm kỹ năng, kỹ thuật, phương tiện, và thậm chí chỉ một người trong vai trò nào đó (người lao động, người chơi, đối thủ).

Về mặt từ nguyên, 手 là một tượng hình tự. Chữ khắc trên xương thú thời cổ đại cho thấy năm ngón tay xòe ra từ lòng bàn tay; qua nhiều thế kỷ sử dụng, hình ảnh đó được đơn giản hóa thành bốn nét gọn gàng ngày nay. Các nét ngang biểu trưng cho các ngón tay; nét dọc cong phác họa lòng bàn tay kéo xuống cổ tay.

Bốn nét khiến 手 là một trong những kanji đơn giản nhất bạn sẽ gặp, nhưng tầm quan trọng của nó vượt xa sự đơn giản đó. Nó xuất hiện trong hàng chục từ ghép thông dụng hằng ngày và còn đóng vai trò bộ thủ (部首) trong các kanji như 打 (đánh), 持 (cầm), và 投 (ném) — tất cả đều là hành động thực hiện bằng tay.

Trong tiếng Việt, âm Hán-Việt là THỦ, xuất hiện trong thủ công (làm bằng tay), thủ thuật (kỹ thuật / phẫu thuật), và thủ môn (người giữ cầu môn). Gốc chung đó cho người học tiếng Việt một móc kết nối sẵn có cho cả nghĩa lẫn on'yomi シュ.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

手 có hai on'yomi. シュ chiếm ưu thế trong các từ ghép thông dụng hằng ngày; ズ chỉ còn tồn tại trong một vài cụm từ cố định.

シュ (shu) — On'yomi chính, xuất hiện trong hầu hết các jukugo. Bạn sẽ gặp thường xuyên trong từ vựng trang trọng và thực tế.

  • 手術しゅじゅつ (shujutsu) — phẫu thuật
  • 手段しゅだん (shudan) — phương tiện, phương pháp, biện pháp
  • 手動しゅどう (shudou) — vận hành thủ công
  • 握手あくしゅ (akushu) — bắt tay

ズ (zu) — On'yomi rút gọn, xuất hiện trong một số ít từ, thường là các cụm từ cổ hoặc cố định.

  • 上手じょうず (jouzu) — thành thạo, giỏi

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

て là cách đọc bạn dùng trong hội thoại hằng ngày. た chỉ giới hạn trong một vài từ ghép cố định khi âm đã bị rút gọn theo thời gian.

て (te) — Dùng rất phổ biến trong tiếng Nhật khẩu ngữ. Nghĩa trực tiếp là "bàn tay" và là gốc của nhiều từ ghép tự nhiên.

  • 手紙てがみ (tegami) — thư (viết tay)
  • 手伝うてつだう (tetsudau) — giúp đỡ, hỗ trợ
  • 手洗いてあらい (tearai) — rửa tay, nhà vệ sinh
  • 手袋てぶくろ (tebukuro) — găng tay (nghĩa đen: "túi tay")

た (ta) — Không bao giờ dùng độc lập; chỉ xuất hiện bên trong các từ ghép cố định.

  • 手繰るたぐる (taguru) — kéo dần từng tay
  • 手綱たづな (tazuna) — dây cương (ngựa)
  • 下手へた (heta) — vụng về, kém

Từ và Từ ghép Thông dụng

手 xuất hiện trong nhiều loại từ vựng khác nhau. Các nhóm dưới đây bao gồm những từ đáng học nhất trước tiên.

Cơ thể & Hành động:

  • 右手みぎて (migite) — tay phải
  • 左手ひだりて (hidarite) — tay trái
  • 両手りょうて (ryoute) — cả hai tay
  • 手首てくび (tekubi) — cổ tay (nghĩa đen: "cổ của tay")

Kỹ năng & Năng lực:

  • 上手じょうず (jouzu) — thành thạo, giỏi
  • 下手へた (heta) — vụng về, kém
  • 得手えて (ete) — sở trường, điểm mạnh
  • 手腕しゅわん (shuwan) — năng lực, tài năng, khả năng

Cuộc sống Hằng ngày:

  • 手紙てがみ (tegami) — thư
  • 手帳てちょう (techou) — sổ tay, lịch công tác
  • 手料理てりょうり (teryouri) — món ăn tự nấu tại nhà
  • 手洗いてあらい (tearai) — nhà vệ sinh, rửa tay

Công việc & Giao tiếp:

  • 手伝うてつだう (tetsudau) — giúp đỡ
  • 握手あくしゅ (akushu) — bắt tay
  • 拍手はくしゅ (hakushu) — vỗ tay, tiếng vỗ tay
  • 手術しゅじゅつ (shujutsu) — phẫu thuật

Câu ví dụ

Te wo aratte kudasai.

Vui lòng rửa tay.

Kanojo wa piano ga jouzu desu.

Cô ấy chơi piano rất giỏi.

Tegami wo kakimashita.

Tôi đã viết một bức thư.

Migite ni pen wo motte imasu.

Tôi đang cầm bút ở tay phải.

Tetsudatte moraemasu ka?

Bạn có thể giúp tôi không?

Fuyu wa tebukuro wo hamemasu.

Vào mùa đông, tôi đeo găng tay.

Kaigi no ato de akushu wo shimashita.

Chúng tôi đã bắt tay sau cuộc họp.

Sensei wa shujutsu ga tokui desu.

Vị bác sĩ này rất giỏi phẫu thuật.

Ryoute de booru wo kyacchi shimashita.

Tôi đã bắt bóng bằng cả hai tay.

Kanji liên quan

Mẹo Ghi nhớ

Hãy hình dung 手 như nhìn nghiêng một bàn tay: nét ngang trên cùng là các ngón tay duỗi ra, và nét dọc cong là lòng bàn tay chạy xuống cổ tay. Đây không chỉ là một thủ thuật ghi nhớ — trong chữ khắc xương thú thời cổ đại, đây thực sự là hình vẽ một bàn tay xòe ra. Hãy hình dung ai đó giơ tay lên để trả lời câu hỏi: te = giơ tay.

Với người học tiếng Việt, hãy neo vào THỦ — hình dung thủ công (công việc làm bằng tay). Mỗi lần nhìn thấy 手, hãy nghĩ "THỦ — làm bằng tay." Còn để nhớ on'yomi シュ, thủ thuật (kỹ thuật, phẫu thuật) chính là cầu nối của bạn: 手術しゅじゅつ (shujutsu) chính xác là từ đó trong tiếng Nhật.

Kanji Liên quan

  • — ngón tay; 手 là một phần bộ thủ của nó; liên quan mật thiết đến các bộ phận của bàn tay
  • — đánh, đập; dùng 手 (扌) làm bộ thủ, thể hiện bàn tay đang hành động
  • — cầm, mang; cũng dùng 手 (扌) làm bộ thủ — nghĩa đen là "tay + cầm giữ"
  • — ném; lại dùng bộ thủ 手, thể hiện vai trò của bàn tay khi ném
  • — đẩy; bộ thủ 手, một bàn tay đang đẩy xuống
  • — bàn chân, chân; đối xứng với 手 (bàn tay); cùng nhau 手足 (teashi) có nghĩa là "tứ chi"
Share:

Bài viết liên quan