12345
5 strokes

白 — Trắng, Trống, Thuần khiết

N5
On: ハク、ビャク
Kun: しろ、しろ.い、しら
HV: BẠCH

Ý nghĩa

白 có nghĩa là trắng — tuyết, tờ giấy trắng, mây trên bầu trời quang đãng buổi sáng. Đơn giản là một màu sắc. Nhưng trong tiếng Nhật, chữ này mang nhiều tầng nghĩa hơn thế. 白 còn gợi lên sự trống rỗng, sự thuần khiết, sự trong sáng, và thậm chí sự thú nhận. Từ ghép 自白 (じはく) có nghĩa là thú tội — theo nghĩa đen là "tự làm mình trắng trong," tự thú nhận sự thật.

Nhiều học giả cho rằng 白 bắt nguồn từ hình vẽ tượng hình của một ngọn nến. Nét trên cùng thể hiện đầu nhọn của ngọn lửa; các nét bên dưới tạo thành thân nến tỏa ra ánh sáng trắng. Một giả thuyết khác đọc nó như hình quả đầu tươi, bao gồm cả phần đỉnh. Dù theo cách nào, chữ này đã đạt đến hình dạng năm nét hiện tại từ rất lâu trước khi tiếng Nhật hiện đại hình thành.

Năm nét. Gần như không có gì. Một chữ mang nghĩa "trắng" và "trống" lại gần như rỗng không — chi tiết này thường khắc sâu vào trí nhớ người học. 白 là chữ Hán cấp độ 1, được dạy cho học sinh tiểu học năm đầu cùng với 山 và 川. Nó cũng là bộ thủ (部首, ぶしゅ) của chính mình, xuất hiện bên trong 的 (まと, mục tiêu/của), 皆 (みな, mọi người), và 百 (ひゃく, một trăm).

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán-Nhật

白 có hai cách đọc on'yomi, chủ yếu dùng trong các từ ghép (熟語, じゅくご).

ハク — Cách đọc on'yomi phổ biến nhất. Xuất hiện rộng rãi trong từ vựng liên quan đến màu sắc, sự rõ ràng và các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

  • 白紙はくし (hakushi) — giấy trắng; tờ giấy trắng tinh; khởi đầu mới
  • 白衣はくい (hakui) — áo trắng; áo blouse của bác sĩ
  • 告白こくはく (kokuhaku) — thú nhận (tình cảm hoặc lỗi lầm); tỏ tình
  • 明白めいはく (meihaku) — rõ ràng; hiển nhiên; không thể chối cãi
  • 紅白こうはく (kouhaku) — đỏ và trắng; cặp màu lễ hội đặc trưng của Nhật Bản (như trong chương trình 紅白歌合戦 thường niên của NHK)

ビャク — Hiếm gặp trong tiếng Nhật hiện đại. Chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển và một số cụm từ cố định.

  • 白夜びゃくや (byakuya) — đêm trắng; hiện tượng mặt trời lúc nửa đêm

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

Các cách đọc kun'yomi là những từ tiếng Nhật thuần viết bằng chữ 白. Chúng xuất hiện khi chữ đứng một mình hoặc kết hợp với các từ thuần Nhật khác.

しろ — Danh từ độc lập chỉ màu "trắng," và tiền tố trong các từ ghép thuần Nhật.

  • しろ (shiro) — màu trắng (dùng như danh từ)
  • 白ご飯しろごはん (shiro gohan) — cơm trắng thường
  • 白旗しろはた (shirohata) — cờ trắng; đầu hàng

しろい (しろ.い) — Dạng tính từ đuôi i: "trắng" hoặc "có màu sáng."

  • 白いしろい雪 (shiroi yuki) — tuyết trắng
  • 白いしろいシャツ (shiroi shatsu) — áo sơ mi trắng

しら — Tiền tố liên kết dùng trước một số từ thuần Nhật nhất định. Thường mang sắc thái trống rỗng, giả vờ không biết, hoặc điều gì đó chưa được giải quyết.

  • 白髪しらが (shiraga) — tóc bạc hoặc tóc trắng
  • 白々しいしらじらしい (shirajirashii) — trơ tráo; giả vờ một cách lộ liễu
  • 白鳥しらとり (shiratóri) — thiên nga (cổ điển/thơ ca; cách dùng hiện đại thường dùng 白鳥はくちょう)

Từ Vựng & Từ Ghép Thông Dụng

白 xuất hiện trong nhiều từ vựng hàng ngày. Dưới đây là các từ ghép quan trọng được nhóm theo chủ đề.

Màu sắc và Ngoại hình

  • 白色はくしょく (hakushoku) — màu trắng
  • 白黒しろくろ (shirokuro) — đen trắng; phải trái đúng sai
  • 真っ白まっしろ (masshiro) — trắng tinh; hoàn toàn trống rỗng
  • 白髪しらが (shiraga) — tóc bạc hoặc tóc trắng

Giao tiếp và Sự Rõ Ràng

  • 告白こくはく (kokuhaku) — thú nhận; tỏ tình
  • 自白じはく (jihaku) — tự thú; nhận tội (TỰ BẠCH)
  • 明白めいはく (meihaku) — rõ ràng; hiển nhiên; không thể chối cãi (MINH BẠCH)
  • 白状はくじょう (hakujou) — khai thật; thú nhận

Thiên nhiên và Đời sống

  • 白雪しらゆき (shirayuki) — tuyết trắng (văn học/thơ ca) (BẠCH TUYẾT)
  • 白鳥はくちょう (hakuchou) — thiên nga (BẠCH ĐIỂU)
  • 白米はくまい (hakumai) — gạo trắng xay xát (BẠCH MỄ)
  • 白紙はくし (hakushi) — giấy trắng; khởi đầu mới

Ẩm thực và Văn hóa

  • 白ワインしろワイン (shiro wain) — rượu vang trắng
  • 白菜はくさい (hakusai) — cải thảo (theo nghĩa đen là "rau trắng") (BẠCH THÁI)
  • 紅白こうはく (kouhaku) — đỏ và trắng; cặp màu lễ hội biểu tượng của Nhật Bản

Câu Ví Dụ

Kono neko wa shiroi desu.

Con mèo này màu trắng.

Shiroi shatsu wo kite imasu.

Tôi đang mặc áo sơ mi trắng.

Sora ni shiroi kumo ga ukande imasu.

Những đám mây trắng đang trôi lững lờ trên bầu trời.

Kare wa kokuhaku suru yuuki ga arimasen deshita.

Anh ấy không có đủ dũng khí để thổ lộ tình cảm.

Kokuban ni shiroi chooku de kakimashita.

Tôi đã viết lên bảng đen bằng phấn trắng.

Hakusai wa nabe ni yoku tsukawaremasu.

Cải thảo thường được dùng trong các món lẩu.

Sono jijitsu wa meihaku desu.

Sự thật đó rất minh bạch.

Kanojo no shiraga ga totemo utsukushii desu.

Mái tóc bạc của cô ấy thật đẹp.

Han'nin wa tsui ni jihaku shimashita.

Tên tội phạm cuối cùng đã tự thú.

Kanji liên quan

Mẹo Ghi Nhớ

Hãy tưởng tượng một ngọn nến trắng. Nét trên cùng của 白 là đầu nhọn của ngọn lửa; các nét bên dưới tạo thành thân nến đang tỏa sáng. Hãy nghĩ: "Ngọn lửa trắng cháy ở đỉnh." Ngoài ra, hãy để ý 白 trông gần giống hệt 百 (ひゃく, một trăm) — chỉ thiếu nét cuối cùng ở dưới. Hãy tưởng tượng nét đó bị xóa đi, để lại trang giấy trắng trơn.

Đối với người học tiếng Việt: âm Hán-Việt BẠCH gợi nhớ nhiều từ quen thuộc. Bạch tuộc (con mực bạch tuộc) và tên nhà thơ Lý Bạch đều mang gốc này — gắn với ý niệm về sự trắng trong hay thuần khiết. Mối liên hệ đó giúp cách đọc dễ khắc sâu hơn.

Share:

Bài viết liên quan