Ý nghĩa
白 có nghĩa là trắng — tuyết, tờ giấy trắng, mây trên bầu trời quang đãng buổi sáng. Đơn giản là một màu sắc. Nhưng trong tiếng Nhật, chữ này mang nhiều tầng nghĩa hơn thế. 白 còn gợi lên sự trống rỗng, sự thuần khiết, sự trong sáng, và thậm chí sự thú nhận. Từ ghép 自白 (じはく) có nghĩa là thú tội — theo nghĩa đen là "tự làm mình trắng trong," tự thú nhận sự thật.
Nhiều học giả cho rằng 白 bắt nguồn từ hình vẽ tượng hình của một ngọn nến. Nét trên cùng thể hiện đầu nhọn của ngọn lửa; các nét bên dưới tạo thành thân nến tỏa ra ánh sáng trắng. Một giả thuyết khác đọc nó như hình quả đầu tươi, bao gồm cả phần đỉnh. Dù theo cách nào, chữ này đã đạt đến hình dạng năm nét hiện tại từ rất lâu trước khi tiếng Nhật hiện đại hình thành.
Năm nét. Gần như không có gì. Một chữ mang nghĩa "trắng" và "trống" lại gần như rỗng không — chi tiết này thường khắc sâu vào trí nhớ người học. 白 là chữ Hán cấp độ 1, được dạy cho học sinh tiểu học năm đầu cùng với 山 và 川. Nó cũng là bộ thủ (部首, ぶしゅ) của chính mình, xuất hiện bên trong 的 (まと, mục tiêu/của), 皆 (みな, mọi người), và 百 (ひゃく, một trăm).
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán-Nhật
白 có hai cách đọc on'yomi, chủ yếu dùng trong các từ ghép (熟語, じゅくご).
ハク — Cách đọc on'yomi phổ biến nhất. Xuất hiện rộng rãi trong từ vựng liên quan đến màu sắc, sự rõ ràng và các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.
- 白紙 (hakushi) — giấy trắng; tờ giấy trắng tinh; khởi đầu mới
- 白衣 (hakui) — áo trắng; áo blouse của bác sĩ
- 告白 (kokuhaku) — thú nhận (tình cảm hoặc lỗi lầm); tỏ tình
- 明白 (meihaku) — rõ ràng; hiển nhiên; không thể chối cãi
- 紅白 (kouhaku) — đỏ và trắng; cặp màu lễ hội đặc trưng của Nhật Bản (như trong chương trình 紅白歌合戦 thường niên của NHK)
ビャク — Hiếm gặp trong tiếng Nhật hiện đại. Chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển và một số cụm từ cố định.
- 白夜 (byakuya) — đêm trắng; hiện tượng mặt trời lúc nửa đêm
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
Các cách đọc kun'yomi là những từ tiếng Nhật thuần viết bằng chữ 白. Chúng xuất hiện khi chữ đứng một mình hoặc kết hợp với các từ thuần Nhật khác.
しろ — Danh từ độc lập chỉ màu "trắng," và tiền tố trong các từ ghép thuần Nhật.
- 白 (shiro) — màu trắng (dùng như danh từ)
- 白ご飯 (shiro gohan) — cơm trắng thường
- 白旗 (shirohata) — cờ trắng; đầu hàng
しろい (しろ.い) — Dạng tính từ đuôi i: "trắng" hoặc "có màu sáng."
- 白い雪 (shiroi yuki) — tuyết trắng
- 白いシャツ (shiroi shatsu) — áo sơ mi trắng
しら — Tiền tố liên kết dùng trước một số từ thuần Nhật nhất định. Thường mang sắc thái trống rỗng, giả vờ không biết, hoặc điều gì đó chưa được giải quyết.
- 白髪 (shiraga) — tóc bạc hoặc tóc trắng
- 白々しい (shirajirashii) — trơ tráo; giả vờ một cách lộ liễu
- 白鳥 (shiratóri) — thiên nga (cổ điển/thơ ca; cách dùng hiện đại thường dùng 白鳥)
Từ Vựng & Từ Ghép Thông Dụng
白 xuất hiện trong nhiều từ vựng hàng ngày. Dưới đây là các từ ghép quan trọng được nhóm theo chủ đề.
Màu sắc và Ngoại hình
- 白色 (hakushoku) — màu trắng
- 白黒 (shirokuro) — đen trắng; phải trái đúng sai
- 真っ白 (masshiro) — trắng tinh; hoàn toàn trống rỗng
- 白髪 (shiraga) — tóc bạc hoặc tóc trắng
Giao tiếp và Sự Rõ Ràng
- 告白 (kokuhaku) — thú nhận; tỏ tình
- 自白 (jihaku) — tự thú; nhận tội (TỰ BẠCH)
- 明白 (meihaku) — rõ ràng; hiển nhiên; không thể chối cãi (MINH BẠCH)
- 白状 (hakujou) — khai thật; thú nhận
Thiên nhiên và Đời sống
- 白雪 (shirayuki) — tuyết trắng (văn học/thơ ca) (BẠCH TUYẾT)
- 白鳥 (hakuchou) — thiên nga (BẠCH ĐIỂU)
- 白米 (hakumai) — gạo trắng xay xát (BẠCH MỄ)
- 白紙 (hakushi) — giấy trắng; khởi đầu mới
Ẩm thực và Văn hóa
- 白ワイン (shiro wain) — rượu vang trắng
- 白菜 (hakusai) — cải thảo (theo nghĩa đen là "rau trắng") (BẠCH THÁI)
- 紅白 (kouhaku) — đỏ và trắng; cặp màu lễ hội biểu tượng của Nhật Bản
Câu Ví Dụ
この猫は白いです。
Kono neko wa shiroi desu.
Con mèo này màu trắng.
白いシャツを着ています。
Shiroi shatsu wo kite imasu.
Tôi đang mặc áo sơ mi trắng.
空に白い雲が浮かんでいます。
Sora ni shiroi kumo ga ukande imasu.
Những đám mây trắng đang trôi lững lờ trên bầu trời.
彼は告白する勇気がありませんでした。
Kare wa kokuhaku suru yuuki ga arimasen deshita.
Anh ấy không có đủ dũng khí để thổ lộ tình cảm.
黒板に白いチョークで書きました。
Kokuban ni shiroi chooku de kakimashita.
Tôi đã viết lên bảng đen bằng phấn trắng.
白菜は鍋によく使われます。
Hakusai wa nabe ni yoku tsukawaremasu.
Cải thảo thường được dùng trong các món lẩu.
その事実は明白です。
Sono jijitsu wa meihaku desu.
Sự thật đó rất minh bạch.
彼女の白髪がとても美しいです。
Kanojo no shiraga ga totemo utsukushii desu.
Mái tóc bạc của cô ấy thật đẹp.
犯人はついに自白しました。
Han'nin wa tsui ni jihaku shimashita.
Tên tội phạm cuối cùng đã tự thú.
Kanji liên quan
- 目 — Mắt (Kanji N5)
- 手 — Tay (Kanji N5)
- 生 — Sống, Sinh, Tươi (Kanji N5)
- 下 — Bên dưới, Xuống dưới (Kanji N5)
- 気 — Khí, Tinh Thần, Không Khí (Kanji N5)
- 百 — Một trăm (Kanji N5)
Mẹo Ghi Nhớ
Hãy tưởng tượng một ngọn nến trắng. Nét trên cùng của 白 là đầu nhọn của ngọn lửa; các nét bên dưới tạo thành thân nến đang tỏa sáng. Hãy nghĩ: "Ngọn lửa trắng cháy ở đỉnh." Ngoài ra, hãy để ý 白 trông gần giống hệt 百 (ひゃく, một trăm) — chỉ thiếu nét cuối cùng ở dưới. Hãy tưởng tượng nét đó bị xóa đi, để lại trang giấy trắng trơn.
Đối với người học tiếng Việt: âm Hán-Việt BẠCH gợi nhớ nhiều từ quen thuộc. Bạch tuộc (con mực bạch tuộc) và tên nhà thơ Lý Bạch đều mang gốc này — gắn với ý niệm về sự trắng trong hay thuần khiết. Mối liên hệ đó giúp cách đọc dễ khắc sâu hơn.