Ý nghĩa
Chữ kanji 六 (roku) đại diện cho số sáu. Đây là một trong những số đầu tiên mà người học tiếng Nhật gặp phải, cần thiết cho việc đếm cơ bản và các biểu thức số. Hình thức đơn giản của nó trực tiếp truyền tải mục đích chính: số lượng.
Trong lịch sử, 六 (lục) có lẽ bắt đầu như một chữ tượng hình, mặc dù hình dạng cổ xưa chính xác của nó vẫn là một chủ đề tranh luận. Các chữ khắc trên xương và đồ đồng ban đầu thường mô tả nó như một sự sắp xếp đơn giản của sáu đường, đôi khi thành ba cặp. Các cách giải thích khác cho thấy nó giống một túp lều nhỏ hoặc cổng có một thanh ngang, tượng trưng cho sự phân chia hoặc hoàn thành. Theo thời gian, những biểu tượng này đã phát triển thành dạng tiêu chuẩn hiện tại. Mặc dù cấu trúc hình ảnh hiện đại của nó, với một yếu tố trên cùng tương tự '亠' và một yếu tố dưới cùng giống '八', không còn minh họa rõ ràng sáu vật thể bằng hình ảnh, nhưng sự đơn giản của nó giúp dễ dàng nhận biết và ghi nhớ.
Ý nghĩa 'sáu' của nó được phản ánh một cách tinh tế trong các nét viết gọn gàng, cân đối. Ký tự này đối xứng, một phẩm chất thường liên kết với sự cân bằng hoặc hoàn chỉnh trong các nền văn hóa khác nhau. Bao gồm chỉ 4 nét, 六 (lục) là một trong những chữ kanji đơn giản hơn để viết. Trẻ em tiểu học Nhật Bản học nó ở Lớp 1, nhấn mạnh vai trò nền tảng của nó trong ngôn ngữ.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Các cách đọc On'yomi của 六 là ロク (roku) và リク (riku). Các cách đọc này thường xuất hiện khi 六 là một phần của từ ghép (熟語, 熟語 - THỤC NGỮ) với các chữ kanji khác, đặc biệt là trong các biểu thức số hoặc từ có nguồn gốc từ tiếng Trung.
ロク (roku): Đây là cách đọc On'yomi phổ biến nhất cho 六 (lục). Bạn sẽ nghe nó thường xuyên trong tiếng Nhật hàng ngày để đếm và trong các biểu thức thời gian.
六月 (rokugatsu) — Tháng Sáu (LỤC NGUYỆT)
六個 (rokko) — sáu cái/món (LỤC CÁ)
六十 (rokujū) — sáu mươi (LỤC THẬP)
リク (riku): Cách đọc này hiếm hơn nhiều trong tiếng Nhật hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong một vài từ ghép cũ hơn hoặc chuyên biệt, thường có nguồn gốc lịch sử hoặc tiếng Trung cổ điển, và không được dùng để đếm nói chung.
六朝 (rikuchō) — Lục Triều (LỤC TRIỀU - một giai đoạn lịch sử ở Trung Quốc)
六体 (rikutai) — sáu kiểu thư pháp (LỤC THỂ)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Các cách đọc Kun'yomi cho 六 (lục) là む (mu), む.つ (mu.tsu), むっ.つ (muttsu) và むい (mui). Các cách phát âm tiếng Nhật bản địa này thường được sử dụng khi 六 xuất hiện một mình hoặc theo sau là hiragana (送り仮名, 送り名 - TỐNG GIẢ DANH) để tạo thành một từ tiếng Nhật bản địa.
む (mu), む.つ (mu.tsu), むっ.つ (muttsu): Các dạng này thường được sử dụng để đếm sáu món hoặc vật thể. 六つ (LỤC) là một cách phổ biến để nói "sáu" khi đếm các món đồ nói chung mà không có bộ đếm cụ thể, như táo hoặc trứng.
六つ (muttsu) — sáu (bộ đếm chung, cho các món đồ như táo, trứng, v.v.)
むい (mui): Cách đọc này được sử dụng đặc biệt cho ngày thứ sáu của tháng hoặc khoảng thời gian sáu ngày.
六日 (muika) — ngày thứ sáu của tháng; sáu ngày (LỤC NHẬT)
Các từ & từ ghép phổ biến
Kanji 六 (lục) xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép tiếng Nhật thiết yếu:
- Đếm và Tuổi tác chung:
- 六歳 (rokusai) — sáu tuổi (LỤC TUẾ)
- 六個 (rokko) — sáu cái/món (ví dụ: sáu quả táo) (LỤC CÁ)
- 六人 (rokunin) — sáu người (LỤC NHÂN)
- 六本 (roppon) — sáu vật hình trụ dài (ví dụ: sáu cây bút chì, sáu chai) (LỤC BẢN)
- 六匹 (roppiki) — sáu con vật nhỏ (ví dụ: sáu con mèo) (LỤC THẤT)
- Thời gian và Ngày tháng:
- 六時 (rokuji) — sáu giờ (LỤC THỜI)
- 六月 (rokugatsu) — tháng Sáu (LỤC NGUYỆT)
- 六週間 (roku shūkan) — sáu tuần (LỤC CHU GIAN)
- Hình dạng và Kích thước:
- 六角形 (rokkakkei) — hình lục giác (LỤC GIÁC HÌNH)
- 六畳 (rokujō) — sáu chiếu tatami (một kích thước phòng phổ biến, khoảng 9,9 mét vuông) (LỤC ĐIỆP)
- Các khái niệm trừu tượng:
- 六感 (rokkan) — giác quan thứ sáu (LỤC CẢM)
- 六法 (roppō) — lục pháp (LỤC PHÁP - sáu bộ luật của Nhật Bản)
Câu ví dụ
私は六歳です。
Watashi wa rokusai desu.
Tôi sáu tuổi.
時計は今、六時です。
Tokei wa ima, rokuji desu.
Bây giờ là sáu giờ.
六月は雨が多いです。
Rokugatsu wa ame ga ooi desu.
Tháng Sáu mưa nhiều.
私の家族は六人います。
Watashi no kazoku wa rokunin imasu.
Gia đình tôi có sáu người.
机の上に鉛筆が六本あります。
Tsukue no ue ni enpitsu ga roppon arimasu.
Có sáu cây bút chì trên bàn.
今日は六日なので、早く帰ります。
Kyō wa muika nanode, hayaku kaerimasu.
Vì hôm nay là ngày mùng sáu nên tôi sẽ về nhà sớm.
私は猫を六匹飼っています。
Watashi wa neko o roppiki katte imasu.
Tôi nuôi sáu con mèo.
彼は六つの言語を話すことができます。
Kare wa roku tsu no gengo o hanasu koto ga dekimasu.
Anh ấy có thể nói sáu ngôn ngữ.
六角形のテーブルを探しています。
Rokkaku-kei no tēburu o sagashite imasu.
Tôi đang tìm một cái bàn hình lục giác.
会議は六階で行われます。
Kaigi wa rokkai de okonawaremasu.
Cuộc họp sẽ được tổ chức ở tầng sáu.
Kanji liên quan
- 二 — Hai (Kanji N5)
- 一 — Một (Kanji N5)
- 気 — Khí, Tinh Thần, Không Khí (Kanji N5)
- 買 — Mua, Sắm (Kanji N5)
- 三 — Ba (Kanji N5)
- 十 — Mười (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ 六 (lục), hãy hình dung một cấu trúc đơn giản gợi nhớ đến số sáu. Nét ngang trên cùng, cùng với yếu tố '亠' (nabebuta – thường được xem như một cái nắp hoặc mái nhà), che phủ yếu tố dưới cùng '八' (hachi). Mặc dù '八' thường có nghĩa là tám, nhưng ở đây nó chỉ góp phần tạo nên hình dạng. Bạn có thể hình dung 'sáu' vật thể hoặc đường nét riêng biệt 'dưới một mái nhà'. Ngoài ra, hãy xem '八' ở dưới cùng là hai nét riêng biệt. Khi kết hợp với hai nét trên cùng, bạn có thể đếm thầm sáu yếu tố riêng lẻ tạo thành ký tự. Cách phân tích trực quan này giúp bạn liên kết ký tự với giá trị số của nó thông qua các phần dễ nhớ.