123
3 strokes

千 — Nghìn (Một ngàn)

N5
On: セン
Kun:
HV: THIÊN

Ý nghĩa

千 có nghĩa là một nghìn — con số 1.000. Bạn sẽ gặp kanji này liên tục trong cuộc sống hàng ngày ở Nhật: giá cả ở cửa hàng tiện lợi, khoảng cách trên biển báo đường, năm tháng trong lịch sử. Tờ tiền ¥1.000, đám đông ở lễ hội, năm 1000 sau Công nguyên — kanji này xuất hiện khắp nơi.

Chỉ với 3 nét, 千 thuộc hàng kanji số đơn giản nhất. Trẻ em Nhật học kanji này từ lớp 1. Về hình dạng, nó trông giống 十 (mười) nhưng có thêm một nét ngang ở trên, như thể 十 được đội thêm một chiếc mũ để thể hiện giá trị lớn hơn.

千 có nguồn gốc từ chữ viết Trung Quốc cổ đại. Các khắc xương giáp cốt thời sơ khai miêu tả một hình người với dấu chỉ số lượng lớn, khó đếm hết. Qua các khắc chữ trên đồng và thể chữ triện, nó dần định hình thành dạng ba nét gọn gàng như ngày nay.

Trong văn hóa Nhật Bản, con số 1.000 mang ý nghĩa biểu tượng vượt ra ngoài phép đếm đơn thuần. 千羽鶴せんばづる (senbazuru) — một nghìn con hạc giấy origami — tượng trưng cho hy vọng, trường thọ và may mắn. Người ta tin rằng hoàn thành đủ một nghìn con sẽ được toại nguyện điều ước. Vì vậy 千 không chỉ là một con số; nó gắn liền với sự kiên trì và tâm nguyện.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (gốc Trung Quốc)

セン (sen) là on'yomi, bắt nguồn từ cách phát âm Trung Quốc cổ đại. Đây là cách đọc bạn sẽ dùng nhiều nhất — trong từ ghép, khi nói giá tiền, và khi 千 đứng cạnh một kanji khác.

Các ví dụ tiêu biểu dùng セン:

  • せん (sen) — một nghìn
  • 千円せんえん (sen-en) — một nghìn yên
  • 千年せんねん (sennen) — một nghìn năm; thiên niên kỷ
  • 三千さんぜん (sanzen) — ba nghìn (せん biến thành ぜん sau さん)
  • 数千すうせん (suusen) — vài nghìn

Cách phát âm có thể thay đổi khi một số con số đứng trước 千. 三千 đọc là さんぜん (không phải さんせん), và 八千 đọc là はっせん. Những biến đổi này tuân theo quy tắc gọi là rendaku — hiện tượng hữu thanh hóa liên tiếp — và sẽ trở nên tự nhiên sau khi tiếp xúc nhiều.

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

Kun'yomi là ち (chi), từ gốc Nhật chỉ số nghìn. Ít phổ biến hơn セン trong giao tiếp hàng ngày, cách đọc này chủ yếu xuất hiện trong địa danh, tên người và từ ngữ cổ.

  • 千代ちよ (chiyo) — nghìn đời; vĩnh cửu; tên phổ biến của phụ nữ Nhật
  • 千鳥ちどり (chidori) — chim rẽ (loài chim lội nước); cũng là tên một họa tiết ziczac truyền thống
  • 千葉ちば (Chiba) — tỉnh Chiba phía đông Tokyo; nghĩa đen là "nghìn lá"

Những từ dùng ち thường mang màu sắc cổ điển hoặc thi vị — thơ ca, địa danh, thành ngữ truyền thống. Khi thấy ち trong một từ ghép, thường đó là từ mang nét cổ xưa hoặc trữ tình.

Từ ghép & Từ thông dụng

千 kết hợp tự nhiên với các kanji số và thời gian. Dưới đây là những từ ghép hữu ích nhất:

Số đếm

  • せん (sen) — một nghìn
  • 二千にせん (nisen) — hai nghìn
  • 三千さんぜん (sanzen) — ba nghìn
  • 五千ごせん (gosen) — năm nghìn
  • 八千はっせん (hassen) — tám nghìn
  • 数千すうせん (suusen) — vài nghìn

Thời gian & Lịch sử

  • 千年せんねん (sennen) — một nghìn năm; thiên niên kỷ
  • 千代ちよ (chiyo) — nghìn đời; vĩnh cửu
  • 千秋せんしゅう (senshuu) — nghìn mùa thu; một thời gian rất dài

Văn hóa & Thiên nhiên

  • 千羽鶴せんばづる (senbazuru) — một nghìn con hạc giấy origami
  • 千鳥ちどり (chidori) — chim rẽ; họa tiết ziczac truyền thống
  • 千葉ちば (Chiba) — tỉnh Chiba

Tiền bạc & Đời sống

  • 千円せんえん (sen-en) — một nghìn yên
  • 千円札せんえんさつ (sen-en satsu) — tờ tiền một nghìn yên
  • 一千万いっせんまん (issen man) — mười triệu (một nghìn lần mười nghìn)

Câu ví dụ

このりんごは千円せんえんです。

Kono ringo wa sen-en desu.

Quả táo này giá một nghìn yên.

千円札せんえんさつ一枚いちまいください。

Sen-en satsu wo ichimai kudasai.

Cho tôi một tờ tiền nghìn yên.

千羽鶴せんばづるるのは大変たいへんです。

Senbazuru wo oru no wa taihen desu.

Gấp một nghìn con hạc giấy là việc không hề dễ dàng.

このまちには数千人すうせんにんんでいます。

Kono machi ni wa suusen-nin ga sunde imasu.

Thị trấn này có vài nghìn người sinh sống.

千年前せんねんまえ、この場所ばしょはどんなでしたか。

Sennen mae, kono basho wa donna deshita ka.

Một nghìn năm trước, nơi này trông như thế nào?

三千円さんぜんえんしかっていません。

Sanzen-en shika motte imasen.

Tôi chỉ có ba nghìn yên trong người thôi.

千葉ちばから東京とうきょうまで電車でんしゃけます。

Chiba kara Tōkyō made densha de ikemasu.

Bạn có thể đi tàu điện từ Chiba đến Tokyo.

このホテルは一泊いっぱく八千円はっせんえんです。

Kono hoteru wa ippaku hassen-en desu.

Khách sạn này có giá tám nghìn yên một đêm.

せんのことばよりひとつの行動こうどう大切たいせつです。

Sen no kotoba yori hitotsu no kōdō ga taisetsu desu.

Một hành động còn quý hơn nghìn lời nói.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung 十 (mười) được đội thêm một nét ngang trên đầu — như chiếc mũ. Chiếc mũ đó nâng mười lên một tầm cao hơn hẳn. Mười đội mũ, và trở thành một nghìn.

Về cách đọc: SEN nghe gần giống "census" trong tiếng Anh — một từ nói về việc đếm số lượng lớn dân số. Đếm hàng nghìn người? Đó là census. Đó là 千.

Với người học tiếng Việt: âm Hán-Việt THIÊN liên hệ trực tiếp đến thiên niên kỷthiên thu. Cùng một chữ, cùng một di sản.

Share:

Bài viết liên quan