Ý nghĩa
千 có nghĩa là một nghìn — con số 1.000. Bạn sẽ gặp kanji này liên tục trong cuộc sống hàng ngày ở Nhật: giá cả ở cửa hàng tiện lợi, khoảng cách trên biển báo đường, năm tháng trong lịch sử. Tờ tiền ¥1.000, đám đông ở lễ hội, năm 1000 sau Công nguyên — kanji này xuất hiện khắp nơi.
Chỉ với 3 nét, 千 thuộc hàng kanji số đơn giản nhất. Trẻ em Nhật học kanji này từ lớp 1. Về hình dạng, nó trông giống 十 (mười) nhưng có thêm một nét ngang ở trên, như thể 十 được đội thêm một chiếc mũ để thể hiện giá trị lớn hơn.
千 có nguồn gốc từ chữ viết Trung Quốc cổ đại. Các khắc xương giáp cốt thời sơ khai miêu tả một hình người với dấu chỉ số lượng lớn, khó đếm hết. Qua các khắc chữ trên đồng và thể chữ triện, nó dần định hình thành dạng ba nét gọn gàng như ngày nay.
Trong văn hóa Nhật Bản, con số 1.000 mang ý nghĩa biểu tượng vượt ra ngoài phép đếm đơn thuần. 千羽鶴 (senbazuru) — một nghìn con hạc giấy origami — tượng trưng cho hy vọng, trường thọ và may mắn. Người ta tin rằng hoàn thành đủ một nghìn con sẽ được toại nguyện điều ước. Vì vậy 千 không chỉ là một con số; nó gắn liền với sự kiên trì và tâm nguyện.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (gốc Trung Quốc)
セン (sen) là on'yomi, bắt nguồn từ cách phát âm Trung Quốc cổ đại. Đây là cách đọc bạn sẽ dùng nhiều nhất — trong từ ghép, khi nói giá tiền, và khi 千 đứng cạnh một kanji khác.
Các ví dụ tiêu biểu dùng セン:
- 千 (sen) — một nghìn
- 千円 (sen-en) — một nghìn yên
- 千年 (sennen) — một nghìn năm; thiên niên kỷ
- 三千 (sanzen) — ba nghìn (せん biến thành ぜん sau さん)
- 数千 (suusen) — vài nghìn
Cách phát âm có thể thay đổi khi một số con số đứng trước 千. 三千 đọc là さんぜん (không phải さんせん), và 八千 đọc là はっせん. Những biến đổi này tuân theo quy tắc gọi là rendaku — hiện tượng hữu thanh hóa liên tiếp — và sẽ trở nên tự nhiên sau khi tiếp xúc nhiều.
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
Kun'yomi là ち (chi), từ gốc Nhật chỉ số nghìn. Ít phổ biến hơn セン trong giao tiếp hàng ngày, cách đọc này chủ yếu xuất hiện trong địa danh, tên người và từ ngữ cổ.
- 千代 (chiyo) — nghìn đời; vĩnh cửu; tên phổ biến của phụ nữ Nhật
- 千鳥 (chidori) — chim rẽ (loài chim lội nước); cũng là tên một họa tiết ziczac truyền thống
- 千葉 (Chiba) — tỉnh Chiba phía đông Tokyo; nghĩa đen là "nghìn lá"
Những từ dùng ち thường mang màu sắc cổ điển hoặc thi vị — thơ ca, địa danh, thành ngữ truyền thống. Khi thấy ち trong một từ ghép, thường đó là từ mang nét cổ xưa hoặc trữ tình.
Từ ghép & Từ thông dụng
千 kết hợp tự nhiên với các kanji số và thời gian. Dưới đây là những từ ghép hữu ích nhất:
Số đếm
- 千 (sen) — một nghìn
- 二千 (nisen) — hai nghìn
- 三千 (sanzen) — ba nghìn
- 五千 (gosen) — năm nghìn
- 八千 (hassen) — tám nghìn
- 数千 (suusen) — vài nghìn
Thời gian & Lịch sử
- 千年 (sennen) — một nghìn năm; thiên niên kỷ
- 千代 (chiyo) — nghìn đời; vĩnh cửu
- 千秋 (senshuu) — nghìn mùa thu; một thời gian rất dài
Văn hóa & Thiên nhiên
- 千羽鶴 (senbazuru) — một nghìn con hạc giấy origami
- 千鳥 (chidori) — chim rẽ; họa tiết ziczac truyền thống
- 千葉 (Chiba) — tỉnh Chiba
Tiền bạc & Đời sống
- 千円 (sen-en) — một nghìn yên
- 千円札 (sen-en satsu) — tờ tiền một nghìn yên
- 一千万 (issen man) — mười triệu (một nghìn lần mười nghìn)
Câu ví dụ
このりんごは千円です。
Kono ringo wa sen-en desu.
Quả táo này giá một nghìn yên.
千円札を一枚ください。
Sen-en satsu wo ichimai kudasai.
Cho tôi một tờ tiền nghìn yên.
千羽鶴を折るのは大変です。
Senbazuru wo oru no wa taihen desu.
Gấp một nghìn con hạc giấy là việc không hề dễ dàng.
このまちには数千人が住んでいます。
Kono machi ni wa suusen-nin ga sunde imasu.
Thị trấn này có vài nghìn người sinh sống.
千年前、この場所はどんなでしたか。
Sennen mae, kono basho wa donna deshita ka.
Một nghìn năm trước, nơi này trông như thế nào?
三千円しか持っていません。
Sanzen-en shika motte imasen.
Tôi chỉ có ba nghìn yên trong người thôi.
千葉から東京まで電車で行けます。
Chiba kara Tōkyō made densha de ikemasu.
Bạn có thể đi tàu điện từ Chiba đến Tokyo.
このホテルは一泊八千円です。
Kono hoteru wa ippaku hassen-en desu.
Khách sạn này có giá tám nghìn yên một đêm.
千のことばより一つの行動が大切です。
Sen no kotoba yori hitotsu no kōdō ga taisetsu desu.
Một hành động còn quý hơn nghìn lời nói.
Kanji liên quan
- 百 — Một trăm (Kanji N5)
- 三 — Ba (Kanji N5)
- 十 — Mười (Kanji N5)
- 二 — Hai (Kanji N5)
- 九 — Chín (Kanji N5)
- 七 — Số bảy (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung 十 (mười) được đội thêm một nét ngang trên đầu — như chiếc mũ. Chiếc mũ đó nâng mười lên một tầm cao hơn hẳn. Mười đội mũ, và trở thành một nghìn.
Về cách đọc: SEN nghe gần giống "census" trong tiếng Anh — một từ nói về việc đếm số lượng lớn dân số. Đếm hàng nghìn người? Đó là census. Đó là 千.
Với người học tiếng Việt: âm Hán-Việt THIÊN liên hệ trực tiếp đến thiên niên kỷ và thiên thu. Cùng một chữ, cùng một di sản.