123456789
9 strokes

後 — Sau, Đằng sau

N5
On: ゴ、コウ
Kun: のち、うし.ろ、あと
HV: HẬU

Ý nghĩa

Hán tự 後 (go, kou, nochi, ushiro, ato) chủ yếu có nghĩa là "sau" và "phía sau." (HẬU) Hán tự đa năng này mô tả cả thời gian và không gian. Nó có thể chỉ ra điều gì đó xảy ra sau đó, hoặc vị trí phía sau của một vật thể hoặc người. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, ý nghĩa của nó cũng có thể mở rộng để ám chỉ sự tiếp nối, hậu quả, hoặc thậm chí là hậu duệ.

後 (HẬU) là một hán tự thú vị vì hình dạng của nó thể hiện trực quan ý nghĩa của nó. Nó kết hợp một số yếu tố. Đầu tiên, có bộ 彳 (choku or gyōninben - XÍCH), có nghĩa là "đi" hoặc "bước đi." Sau đó, chúng ta có các thành phần 幺 (yō - YÊU), có nghĩa là "nhỏ" hoặc "sợi chỉ" (thường liên quan đến việc theo sau), và 夂 (chi - TRUY), gợi ý "đi chậm." Phần bên trái, 彳, thể hiện rõ ràng chuyển động hoặc đi bộ. Trong khi đó, phía bên phải ngụ ý điều gì đó đến sau hoặc bị tụt lại. Cùng với nhau, các yếu tố này vẽ nên một bức tranh về chuyển động theo sau hoặc bám đuôi, nắm bắt hoàn hảo ý nghĩa "sau" hoặc "phía sau." Sự kết hợp này tạo ra một phép ẩn dụ trực quan hiệu quả cho việc theo sau hoặc ở phía sau. Là một ký tự cốt lõi trong tiếng Nhật, 後 xuất hiện trong nhiều từ và cụm từ liên quan đến thời gian, vị trí và trình tự.

Hán tự này có 9 nét và được dạy ở Lớp 2 tiểu học tại Nhật Bản. Điều này khiến nó trở thành một hán tự tương đối sớm cho người học, nhấn mạnh việc sử dụng thường xuyên và tầm quan trọng của nó trong tiếng Nhật hàng ngày.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung và thường được sử dụng trong các từ ghép (熟語 - THỤC NGỮ, jukugo) nơi các hán tự được kết hợp. Đối với 後 (HẬU), các on'yomi chính là ゴ (go) và コウ (kou).

Cách đọc ゴ (Go) cực kỳ phổ biến. Bạn sẽ thường thấy nó trong các từ có nghĩa là "sau" hoặc "muộn hơn" theo nghĩa chung liên quan đến thời gian, đặc biệt đối với các khoảng thời gian hoặc sự kiện theo sau điều gì đó khác. Nó gợi ý một sự trôi qua của thời gian hoặc một trạng thái kế tiếp.

  • 今後こんご (kongo) — từ bây giờ trở đi, về sau
  • 午後ごご (gogo) — buổi chiều
  • 食後しょくご (shokugo) — sau bữa ăn

Cách đọc コウ (Kou) cũng xuất hiện trong các từ ghép. Nó thường truyền tải các ý nghĩa như "phía sau," "sau lưng," hoặc "sau đó" trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc cụ thể hơn, đôi khi còn ngụ ý hậu quả hoặc một hành động tiếp theo. Bạn cũng có thể thấy nó trong các từ liên quan đến việc hỗ trợ ai đó hoặc điều gì đó từ phía sau.

  • 後悔こうかい (koukai - HẬU HỐI) — hối hận, ăn năn
  • 後方こうほう (kouhou - HẬU PHƯƠNG) — phía sau, đằng sau
  • 後援こうえん (kouen - HẬU VIỆN) — hỗ trợ, ủng hộ (nghĩa đen là "viện trợ phía sau")

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc Kun'yomi là cách phát âm tiếng Nhật bản địa liên quan đến một hán tự duy nhất và thường được sử dụng khi hán tự xuất hiện một mình hoặc với các hậu tố hiragana (送り仮名 - TỐNG PHÓ TỰ, okurigana).

のち (nochi) chủ yếu có nghĩa là "sau" hoặc "sau đó," thường đề cập đến một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể theo sau một sự kiện khác. Nó nhấn mạnh sự kế tiếp về thời gian và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.

  • 後ほどのちほど (nochihodo) — lát nữa (lịch sự)
  • その後そののち (sono nochi) — sau đó, về sau

うし.ろ (ushiro) đặc biệt đề cập đến một vị trí vật lý, có nghĩa là "phía sau" hoặc "đằng sau." Nó được sử dụng để mô tả mặt sau của một vật thể hoặc vị trí phía sau một cái gì đó hoặc ai đó.

  • 後ろうしろ (ushiro - HẬU) — phía sau, đằng sau
  • 後ろ姿うしろすがた (ushirosugata - HẬU TƯ TƯ) — bóng lưng nhìn từ phía sau

あと (ato) là một cách đọc rất linh hoạt, bao gồm cả thời gian và không gian. Nó có thể có nghĩa là "sau" (chỉ thời gian), "phía sau" (chỉ địa điểm), "còn lại," "dấu vết," hoặc "kế nhiệm." Cách đọc này cực kỳ phổ biến trong các cuộc hội thoại hàng ngày.

  • 後であとで (atode) — lát nữa
  • 後からあとから (atokara) — từ phía sau, sau đó
  • 後片付けあとかたづけ (atokatazuke - HẬU PHIẾN PHÓ) — dọn dẹp, thu dọn

Các từ và từ ghép phổ biến

Hán tự 後 (HẬU) tạo thành một phần không thể thiếu trong nhiều từ tiếng Nhật, thể hiện các sắc thái khác nhau về thời gian, vị trí và hậu quả. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến, được phân loại theo chủ đề:

Các từ ghép liên quan đến thời gian

  • 今後こんご (kongo - KIM HẬU) — từ bây giờ trở đi, về sau. Dùng để chỉ các hành động hoặc khoảng thời gian trong tương lai.
  • 午後ごご (gogo - NGỌ HẬU) — buổi chiều. Một thuật ngữ phổ biến cho nửa sau của ngày.
  • 食後しょくご (shokugo - THỰC HẬU) — sau bữa ăn. Đề cập đến khoảng thời gian ngay sau khi ăn.
  • 数年後すうねんご (sūnen-go - SỐ NIÊN HẬU) — vài năm sau. Chỉ một thời điểm trong tương lai kéo dài nhiều năm.
  • 後日ごじつ (gojitsu - HẬU NHẬT) — ngày sau, một ngày khác. Được sử dụng khi một sự kiện hoặc hành động sẽ xảy ra vào một thời điểm không xác định trong tương lai.

Các từ ghép liên quan đến vị trí/hướng

  • 後ろうしろ (ushiro - HẬU) — phía sau, đằng sau. Từ trực tiếp nhất cho một vị trí vật lý phía sau một cái gì đó.
  • 後方こうほう (kouhou - HẬU PHƯƠNG) — phía sau, đằng sau. Một thuật ngữ trang trọng hoặc kỹ thuật hơn cho phía sau hoặc hướng sau, thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc phương tiện.
  • 後部こうぶ (kōbu - HẬU BỘ) — phần phía sau, đuôi tàu. Đề cập đến phần sau của một vật thể, như ô tô hoặc tàu.

Các từ ghép liên quan đến trình tự/kết quả

  • 後悔こうかい (koukai - HẬU HỐI) — hối hận, ăn năn. Cảm giác ước gì mình đã hành động khác trong quá khứ.
  • 後半こうはん (kouhan - HẬU BÁN) — nửa sau. Đề cập đến phần sau của một sự kiện, trò chơi hoặc khoảng thời gian.
  • 後始末あとしまつ (atoshimatsu - HẬU THỦ MẠT) — dàn xếp, kết thúc, dọn dẹp. Giải quyết hậu quả của một sự kiện.
  • 後任こうにん (kōnin - HẬU NHIỆM) — người kế nhiệm. Một người đảm nhận một vị trí hoặc vai trò sau người khác.
  • 後遺症こういしょう (kōishō - HẬU DI CHỨNG) — di chứng, hậu quả. Các tác dụng còn lại hoặc biến chứng từ một chấn thương hoặc bệnh tật.

Câu ví dụ

Atode mata aimashō.

Chúng ta hãy gặp lại sau nhé.

Watashi no ushiro ni dareka ga imasu.

Có ai đó đang ở phía sau tôi.

Shigoto no ato ni nomi ni ikimasen ka?

Chúng ta đi uống nước sau giờ làm việc nhé?

Kondo no gogo, au koto wa dekimasu ka?

Chiều nay chúng ta có thể gặp nhau không?

Kare wa itsumo minna no ato o tsuite kimasu.

Anh ấy luôn đi theo sau mọi người.

Saigo made akiramezu ni ganbarimashō.

Chúng ta hãy cố gắng hết sức mình mà không bỏ cuộc cho đến cùng.

Sotsugyō no nochi, kanojo wa kaigai e ikimashita.

Sau khi tốt nghiệp, cô ấy đã đi nước ngoài.

Kōkai shinai yō ni, ima dekiru koto o shimashō.

Hãy làm những gì chúng ta có thể bây giờ để sau này không hối hận.

Taifū no ato wa sora ga totemo kirei deshita.

Bầu trời rất đẹp sau cơn bão.

Kaigi wa gogo niji ni hajimarimasu.

Cuộc họp bắt đầu lúc 2 giờ chiều.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ hán tự 後 (HẬU - sau, phía sau), hãy hình dung các thành phần của nó. Phần bên trái, 彳 (gyōninben - XÍCH), đại diện cho "một bước" hoặc "đi." Phần bên phải kết hợp 幺 (YÊU - nhỏ, sợi chỉ) và 夂 (TRUY - đi chậm, mùa đông). Hãy tưởng tượng một người đang bước đi chậm rãi, những bước nhỏ, luôn đi "phía sau" hoặc "sau" người khác một chút. Một cách khác để nghĩ về nó là một người (彳) đang di chuyển, để lại một "dấu vết nhỏ" (幺) "phía sau" khi họ đi chậm (夂). Dấu hiệu trực quan này giúp liên kết chuyển động với khái niệm về một cái gì đó theo sau hoặc ở phía sau. Cuối cùng, bản thân ký tự minh họa một trình tự, nơi một điều tự nhiên theo sau điều khác.

Hán tự liên quan

Khi bạn học 後 (HẬU), việc xem xét các hán tự khác liên quan đến thời gian, vị trí hoặc trình tự là rất hữu ích. Hiểu được những khác biệt tinh tế của chúng sẽ cải thiện đáng kể khả năng nắm bắt từ vựng tiếng Nhật của bạn.

  • (TIÊN) — có nghĩa là "trước," "phía trước," hoặc "trước đây." Đây là một từ đối lập trực tiếp với 後 (HẬU), đại diện cho cái gì đến trước hoặc ở phía trước. Hiểu cả hai ký tự cùng nhau làm nổi bật mối quan hệ tương phản của chúng.
  • (TIỀN) — có nghĩa là "phía trước," "trước," hoặc "trước đây." Tương tự như 先 (TIÊN), nó biểu thị một khái niệm đối lập với 後 (HẬU) về cả vị trí không gian và thứ tự thời gian.
  • (HÀNH) — có nghĩa là "đi," "tiến hành," hoặc "hành trình." Mặc dù nó chia sẻ bộ 彳 (gyōninben - XÍCH) với 後 (HẬU), ý nghĩa của nó tập trung vào hành động di chuyển chứ không phải vị trí tương đối hoặc thời gian.
  • (TỤC) — có nghĩa là "tiếp tục," "theo sau," hoặc "kế tục." Hán tự này có mối liên hệ chủ đề với 後 (HẬU) về trình tự và kế nhiệm, thường xuất hiện trong các từ mô tả các hành động đang diễn ra hoặc những gì đến tiếp theo.
Share:

Bài viết liên quan