1234
4 strokes

天 — Trời, Bầu trời

N5
On: テン
Kun: あまつ、あめ、あま-
HV: THIÊN

Ý nghĩa

Chữ kanji 天 (thiên) chủ yếu có nghĩa là 'trời' hoặc 'bầu trời'. Ký tự này là một trong những chữ kanji ra đời sớm nhất và trực quan nhất, được phân loại là chữ tượng hình vì hình dạng ban đầu của nó trực tiếp đại diện cho những gì nó mô tả. Dạng cổ xưa của chữ 天 (THIÊN - trời, thiên đường) cho thấy một hình ảnh cách điệu của một hình người to lớn (大, ĐẠI - lớn, 'to' hoặc 'người') với một đường nổi bật phía trên đầu. Đường này tượng trưng cho sự bao la của bầu trời hoặc thiên đường.

Theo thời gian, ký tự này đã phát triển, nhưng các yếu tố hình ảnh cốt lõi của nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa này. Nét ngang '一' (NHẤT - một) ở phía trên đại diện cho bầu trời hoặc thứ gì đó 'ở trên'. Nó nằm trên chữ '大' (ĐẠI - lớn), có nghĩa là một người đứng dang rộng hai tay. Sự kết hợp này minh họa mạnh mẽ khái niệm bầu trời hay thiên đường ngự trị phía trên nhân loại.

Ngoài nghĩa đen là 'bầu trời', 天 (THIÊN - trời, thiên đường) còn truyền tải các khái niệm rộng hơn như 'ý trời', 'số phận', 'tự nhiên' hoặc 'thiên giới' theo nghĩa tâm linh. Ví dụ, nó được sử dụng trong các thuật ngữ như 天災 (THIÊN TAI - thảm họa tự nhiên) để ám chỉ một sự kiện do tự nhiên hoặc một quyền năng cao hơn gây ra, hoặc 天命 (THIÊN MỆNH - số phận/định mệnh) để mô tả một con đường đã được định sẵn. Nó thường đề cập đến thời tiết, thế giới tự nhiên, hoặc thậm chí một quyền năng cao hơn. Việc hiểu nguồn gốc tượng hình đơn giản nhưng sâu sắc của nó giúp nắm bắt được các sắc thái khác nhau này. Với chỉ 4 nét, đây là một chữ kanji tương đối đơn giản để viết. Nó được dạy sớm như một chữ kanji Cấp 1 trong các trường học Nhật Bản, khiến nó trở nên cần thiết cho người học JLPT N5.

Các cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán

Cách đọc On'yomi chính (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán) cho 天 (THIÊN - trời, thiên đường) là テン (ten). Cách đọc này rất phổ biến, hầu như được sử dụng độc quyền khi 天 xuất hiện như một phần của từ ghép. Điều này phản ánh việc nó được tiếp nhận từ tiếng Hán trong lịch sử. Khi bạn gặp các từ ghép trong đó 天 được kết hợp với các chữ kanji khác, bạn có thể mong đợi cách đọc 'ten'.

  • 天気てんき (tenki) — thời tiết (THIÊN KHÍ - thời tiết). Đây là một trong những từ được sử dụng thường xuyên nhất có liên quan đến 天 (THIÊN - trời), nghĩa đen là 'tinh thần của bầu trời' hoặc 'tâm trạng của bầu trời'.
  • 天才てんさい (tensai) — thiên tài (THIÊN TÀI - thiên tài). Nghĩa đen là 'tài năng trời ban', gợi ý một món quà được ban tặng từ thiên đường.
  • 天国てんごく (tengoku) — thiên đường, cõi trời (THIÊN QUỐC - thiên đường). Một bản dịch trực tiếp của 'đất nước thiên đường'.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Nhật

Các cách đọc Kun'yomi (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Nhật) cho 天 (THIÊN - trời, thiên đường) là あまつ (amatsu), あめ (ame), và **あま

  • (ama-)**. Các cách đọc này thường được sử dụng khi 天 xuất hiện một mình hoặc là một phần của các từ và cụm từ tiếng Nhật bản địa, thường có kèm theo okurigana (hậu tố hiragana).

  • 天つ風あまつかぜ (amatsu kaze) — gió trời (THIÊN - trời). Cách đọc này mang tính cổ điển và thơ mộng hơn, thường được tìm thấy trong văn học cổ điển hoặc các cụm từ cụ thể, như trong bài thơ Manyoshu nổi tiếng.

  • 天の川あまのがわ (amanogawa) — dải Ngân Hà (THIÊN XUYÊN - sông trời). Ở đây, 天 được đọc là 'ama' (thường theo sau là 'no'), liên kết 'bầu trời' với 'con sông'. Đây là một ví dụ đẹp về việc sử dụng kanji một cách thơ mộng trong các thuật ngữ liên quan đến thiên nhiên.

  • あめ (ame) — bầu trời, thiên đường (THIÊN - trời). Mặc dù ít phổ biến hơn như một từ đứng riêng trong tiếng Nhật hiện đại so với 空 (KHÔNG - bầu trời, trống rỗng) (sora), 'ame' có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh cổ điển hoặc các từ ghép cụ thể như 天の原あめのはら (ame no hara), có nghĩa là 'những cánh đồng của thiên đường' (THIÊN NGUYÊN - cánh đồng trời).

Các từ & từ ghép thông dụng

Dưới đây là một số từ và từ ghép thông dụng sử dụng chữ kanji 天 (THIÊN - trời, thiên đường), được phân loại theo cách sử dụng theo chủ đề để giúp bạn hiểu ngữ cảnh của chúng.

Thời tiết và Hiện tượng tự nhiên

  • 天気てんき (tenki) — thời tiết (THIÊN KHÍ - thời tiết)

  • 天空てんくう (tenkuu) — bầu trời, cõi trời (thường dùng cho những bầu trời rộng lớn, bao la) (THIÊN KHÔNG - bầu trời)

  • 天候てんこう (tenkou) — thời tiết (tương tự như 天気, nhưng thường dùng cho các hình thái thời tiết dài hạn hơn, ví dụ: 「今後の天候に注意」 — Chú ý đến điều kiện thời tiết sắp tới.) (THIÊN HẬU - thời tiết)

  • 天災てんさい (tensai) — thảm họa tự nhiên (nghĩa đen là 'thảm họa của trời', ví dụ: 地震や津波などの天災 - các thảm họa tự nhiên như động đất (ĐỊA CHẤN) và sóng thần (TÂN BA)) (THIÊN TAI - thiên tai)

  • 天の川あまのがわ (amanogawa) — dải Ngân Hà (THIÊN XUYÊN - sông trời, dải Ngân Hà)

Khái niệm và Ý tưởng trừu tượng

  • 天才てんさい (tensai) — thiên tài (THIÊN TÀI - thiên tài)
  • 天国てんごく (tengoku) — thiên đường, cõi trời (THIÊN QUỐC - thiên đường)
  • 天下てんか (tenka) — thế giới, đất nước, cõi (nghĩa đen là 'dưới trời', thường được sử dụng trong lịch sử, ví dụ: 天下統一 - thống nhất đất nước (THỐNG NHẤT)) (THIÊN HẠ - thiên hạ)
  • 天然てんねん (tennen) — tự nhiên, thiên nhiên (nghĩa đen là 'trạng thái trời ban', ví dụ: 天然水 - nước tự nhiên (THỦY)) (THIÊN NHIÊN - tự nhiên)
  • 運命うんめい (unmei) — số phận, định mệnh (VẬN MỆNH - vận mệnh). Từ này được cấu thành từ 運 (VẬN - vận may), có nghĩa là 'vận may' hoặc 'may mắn', và 命 (MỆNH - mệnh, sinh mệnh), có nghĩa là 'sự sống' hoặc 'mệnh lệnh'. Cùng nhau, 運命 ám chỉ một quá trình sống hoặc các sự kiện đã được định trước, thường được coi là 'mệnh lệnh của trời' hoặc 'cuộc đời được định sẵn'. Lưu ý rằng trong khi 命 thường được đọc là 'inochi' cho 'sự sống', trong các từ ghép như 運命 hoặc 寿命 (THỌ MỆNH - tuổi thọ) (jumyou, tuổi thọ), nó mang cách đọc On'yomi là 'mei'.)

Các biểu thức thông dụng khác

  • 天ぷらてんぷら (tempura) — tempura (một món ăn. Mặc dù từ nguyên của nó còn gây tranh cãi, nhưng nó sử dụng âm 'ten'. Nó thường được viết bằng hiragana hoặc katakana.)
  • 天の邪鬼あまのじゃく (amanojaku) — người ngang ngược, người thích làm ngược lại, yêu tinh (một sinh vật thần thoại nổi tiếng vì làm trái với những gì được mong đợi) (THIÊN TÀ QUỶ - quỷ trời tà ác).

Câu ví dụ

Kyou wa tenki ga totemo ii desu ne.

Hôm nay thời tiết rất đẹp, phải không?

Sora wo miageru to, hiroi ten ga hirogatteimasu.

Nhìn lên bầu trời, một khoảng không rộng lớn trải dài.

Kare wa suugaku no tensai da to iwareteimasu.

Anh ấy được cho là một thiên tài toán học.

Shigo, hito wa tengoku e iku to shinji rareteimasu.

Người ta tin rằng con người sẽ lên thiên đường sau khi chết.

Natsu no yoru, amanogawa ga totemo utsukushiku miemasu.

Vào những đêm hè, dải Ngân Hà trông rất đẹp.

Kono resutoran no ryouri wa tenka ippin desu.

Món ăn của nhà hàng này là vô song (ngon nhất thế giới).

Yoki senu tensai ga hassei shimashita.

Một thảm họa tự nhiên bất ngờ đã xảy ra.

Kare wa ten kara ataerareta sainou wo motteimasu.

Anh ấy sở hữu một tài năng được trời ban.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ kanji 天 (THIÊN - trời, thiên đường), hãy hình dung một hình người que (đại diện cho 'người' hoặc 'nhân loại', tương tự như 大 (ĐẠI - lớn)) đứng bên dưới một đường thẳng duy nhất, rộng lớn. Đường này tượng trưng sống động cho 'bầu trời' hoặc 'thiên đường' trải dài vô tận phía trên. Hãy hình dung người đó ngước nhìn lên một cách kinh ngạc trước sự bao la. Nét ngang duy nhất ở phía trên là 'thiên đường' hoặc 'bầu trời', và phần dưới là 'lớn' hoặc 'người'. Liên kết thị giác này giúp củng cố ý nghĩa: bầu trời 'ở trên' hoặc 'rộng lớn' so với con người. Sự đơn giản của 4 nét của nó cũng giúp dễ nhớ một khi bạn kết nối nó với hình ảnh một người ngước nhìn lên khoảng không vũ trụ.

Các chữ Kanji liên quan

  • — Chữ kanji này có nghĩa là 'to' hoặc 'lớn' (ĐẠI - lớn, to) và tạo thành phần dưới của 天 (THIÊN - trời, thiên đường). Hiểu được chữ 大 giúp nhận ra cấu trúc của 天, vì đây là yếu tố đại diện cho 'người'.
  • — Mặc dù có nghĩa là 'chồng' hoặc 'người đàn ông' (PHU - chồng, người đàn ông), 夫 chia sẻ cấu trúc tương tự như 天 nhưng bao gồm một nét phụ đi qua thành phần 'người'. Nó hữu ích để so sánh nhằm phân biệt nó với 天.
  • — Chữ kanji này cũng có nghĩa là 'bầu trời' hoặc 'trống rỗng' (KHÔNG - bầu trời, trống rỗng). Mặc dù không tương tự về cấu trúc, nhưng nó có liên quan về mặt ngữ nghĩa và thường được sử dụng thay thế cho 天 trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là đối với bầu trời theo nghĩa đen (ví dụ: 青空 (THANH KHÔNG - bầu trời xanh) - aozora, bầu trời xanh).
Share:

Bài viết liên quan