1234
4 strokes

分 — Phút, Phần, Chia, Hiểu

N5
On: ブン、フン、ブ
Kun: わ.ける、わ.かれる、わ.かる、わ.かつ
HV: PHÂN

Ý nghĩa

Bốn nét. Bốn nghĩa. Kanji chứa đựng nhiều công dụng trong hình thức nhỏ gọn hơn hầu hết bất kỳ chữ N5 nào khác: phút (đơn vị thời gian), phần, chia tách, và hiểu. Thoạt nhìn có vẻ khó nhớ, nhưng tất cả bốn nghĩa đều xuất phát từ một ý tưởng cốt lõi duy nhất.

Về mặt từ nguyên, 分 là chữ hội ý (会意文字) gồm hai thành phần. ở trên — hai nét tỏa ra hai bên, hình ảnh trực quan của sự tách đôi. (dao) ở dưới. Kết hợp lại, chúng mô tả lưỡi dao cắt gọn một vật làm đôi. Từ hình ảnh đó, cả bốn nghĩa đều hiện ra: một nhát cắt tạo ra một phần; một giờ được chia thành sáu mươi đơn vị bằng nhau tạo ra phút; và hiểu một điều gì đó là cắt xuyên qua nó trong tâm trí — tách rời các mảnh và nắm bắt ý nghĩa của chúng.

Được xếp vào lớp 2 trong chương trình tiểu học Nhật Bản, 分 chỉ có 4 nét. Bạn sẽ gặp nó mỗi ngày — trên đồng hồ, trong các cuộc trò chuyện về tâm trạng, và bất cứ khi nào ai đó nói わかる.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (Hán-Việt: PHÂN)

分 có ba cách đọc on'yomi, mỗi cách dùng trong một lĩnh vực riêng:

ブン (bun) — Cách đọc phổ thông, xuất hiện trong các ngữ cảnh trừu tượng hoặc phân tích.

  • 部分ぶぶん (bubun) — bộ phận, phần (BỘ PHÂN)
  • 自分じぶん (jibun) — bản thân (TỰ PHÂN)
  • 分析ぶんせき (bunseki) — phân tích (PHÂN TÍCH)

フン (fun) — Dùng cho đơn vị phút trên đồng hồ. Đây là cách đọc người mới học cần nắm trước tiên.

  • 三分さんぷん (sanpun) — ba phút (lưu ý: biến âm thành ぷん)
  • 何分なんぷん (nanpun) — mấy phút
  • 一分いっぷん (ippun) — một phút

ブ (bu) — Cách đọc ngắn hơn, dùng trong các từ về phần được chia hoặc mức độ đủ dùng.

  • 十分じゅうぶん (juubun) — đủ, đầy đủ (THẬP PHÂN)
  • 気分きぶん (kibun) — cảm giác, tâm trạng (KHÍ PHÂN)
  • 分数ぶんすう (bunsuu) — phân số (PHÂN SỐ)

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Ba động từ thuần Nhật, đều xoay quanh ý tưởng chia tách hoặc phân biệt:

わける (wakeru) — chia, tách, phân loại. Ngoại động từ — chủ động tách một vật gì đó.

  • ける (wakeru) — chia, tách ra
  • う (wakeau) — chia sẻ với nhau

わかれる (wakareru) — rẽ nhánh, chia tay. Nội động từ tương ứng: sự vật tự chia tách.

  • みちかれる (michi ga wakareru) — con đường rẽ đôi

わかる (wakaru) — hiểu, rõ ràng. Đây có lẽ là cách đọc kun'yomi đầu tiên bạn thực sự dùng trong hội thoại.

  • かる (wakaru) — hiểu
  • かりやすい (wakariyasui) — dễ hiểu

Từ và Hợp tự thường gặp

分 xuất hiện khắp nơi trong tiếng Nhật hàng ngày theo nhiều nhóm từ khác nhau. Học theo nhóm sẽ giúp bạn ghi nhớ cách đọc dễ hơn.

Biểu đạt thời gian:

  • 五分ごふん (gofun) — năm phút
  • 三十分さんじゅっぷん (sanjuppun) — ba mươi phút, nửa tiếng
  • 十分間じゅっぷんかん (juppunkan) — khoảng thời gian mười phút

Phần và bộ phận:

  • 半分はんぶん (hanbun) — một nửa (BÁN PHÂN)
  • 部分ぶぶん (bubun) — bộ phận, phần (BỘ PHÂN)
  • 成分せいぶん (seibun) — thành phần (THÀNH PHÂN)
  • 分類ぶんるい (bunrui) — phân loại (PHÂN LOẠI)

Cảm xúc và bản thân:

  • 自分じぶん (jibun) — bản thân (TỰ PHÂN)
  • 気分きぶん (kibun) — tâm trạng, cảm giác (KHÍ PHÂN)
  • 十分じゅうぶん (juubun) — đủ, đầy đủ (THẬP PHÂN)

Học thuật và khoa học:

  • 分析ぶんせき (bunseki) — phân tích (PHÂN TÍCH)
  • 分数ぶんすう (bunsuu) — phân số (PHÂN SỐ)
  • 区分くぶん (kubun) — phân chia, hạng mục (KHU PHÂN)

Câu ví dụ

いま何時何分なんじなんぷんですか?

Ima nanji nanpun desu ka?

Bây giờ là mấy giờ mấy phút?

電車でんしゃ五分後ごふんごます。

Densha wa gofun go ni kimasu.

Tàu điện sẽ đến sau năm phút nữa.

日本語にほんごすこかります。

Nihongo ga sukoshi wakarimasu.

Tôi hiểu tiếng Nhật một chút.

この問題もんだい意味いみかりません。

Kono mondai no imi ga wakarimasen.

Tôi không hiểu ý nghĩa của bài toán này.

ケーキを半分はんぶんけましょう。

Keeki wo hanbun ni wakemashou.

Hãy chia đôi chiếc bánh nhé.

今日きょう気分きぶんがいいです。

Kyou wa kibun ga ii desu.

Hôm nay tôi cảm thấy rất vui.

自分じぶんでやってみてください。

Jibun de yatte mite kudasai.

Hãy tự mình thử làm xem.

もう十分じゅうぶんべました。

Mou juubun tabemashita.

Tôi đã ăn đủ rồi.

先生せんせいはその答えこたえ分析ぶんせきしました。

Sensei wa sono kotae wo bunseki shimashita.

Thầy giáo đã phân tích câu trả lời đó.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một đầu bếp cầm dao (刀), cắt một chiếc bánh pizza thành tám miếng bằng nhau (八). Phần trên của 分 thể hiện hai nét tỏa ra hai bên — vết cắt mở ra. Mỗi miếng là một phần. Toàn bộ công việc mất đúng một phút. Một vị khách đứng nhìn cuối cùng đã hiểu được kỹ thuật đó. Một hình ảnh, cả bốn nghĩa.

Share:

Bài viết liên quan