Ý nghĩa
Bốn nét. Bốn nghĩa. Kanji 分 chứa đựng nhiều công dụng trong hình thức nhỏ gọn hơn hầu hết bất kỳ chữ N5 nào khác: phút (đơn vị thời gian), phần, chia tách, và hiểu. Thoạt nhìn có vẻ khó nhớ, nhưng tất cả bốn nghĩa đều xuất phát từ một ý tưởng cốt lõi duy nhất.
Về mặt từ nguyên, 分 là chữ hội ý (会意文字) gồm hai thành phần. 八 ở trên — hai nét tỏa ra hai bên, hình ảnh trực quan của sự tách đôi. 刀 (dao) ở dưới. Kết hợp lại, chúng mô tả lưỡi dao cắt gọn một vật làm đôi. Từ hình ảnh đó, cả bốn nghĩa đều hiện ra: một nhát cắt tạo ra một phần; một giờ được chia thành sáu mươi đơn vị bằng nhau tạo ra phút; và hiểu một điều gì đó là cắt xuyên qua nó trong tâm trí — tách rời các mảnh và nắm bắt ý nghĩa của chúng.
Được xếp vào lớp 2 trong chương trình tiểu học Nhật Bản, 分 chỉ có 4 nét. Bạn sẽ gặp nó mỗi ngày — trên đồng hồ, trong các cuộc trò chuyện về tâm trạng, và bất cứ khi nào ai đó nói わかる.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (Hán-Việt: PHÂN)
分 có ba cách đọc on'yomi, mỗi cách dùng trong một lĩnh vực riêng:
ブン (bun) — Cách đọc phổ thông, xuất hiện trong các ngữ cảnh trừu tượng hoặc phân tích.
- 部分 (bubun) — bộ phận, phần (BỘ PHÂN)
- 自分 (jibun) — bản thân (TỰ PHÂN)
- 分析 (bunseki) — phân tích (PHÂN TÍCH)
フン (fun) — Dùng cho đơn vị phút trên đồng hồ. Đây là cách đọc người mới học cần nắm trước tiên.
- 三分 (sanpun) — ba phút (lưu ý: biến âm thành ぷん)
- 何分 (nanpun) — mấy phút
- 一分 (ippun) — một phút
ブ (bu) — Cách đọc ngắn hơn, dùng trong các từ về phần được chia hoặc mức độ đủ dùng.
- 十分 (juubun) — đủ, đầy đủ (THẬP PHÂN)
- 気分 (kibun) — cảm giác, tâm trạng (KHÍ PHÂN)
- 分数 (bunsuu) — phân số (PHÂN SỐ)
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Ba động từ thuần Nhật, đều xoay quanh ý tưởng chia tách hoặc phân biệt:
わける (wakeru) — chia, tách, phân loại. Ngoại động từ — chủ động tách một vật gì đó.
- 分ける (wakeru) — chia, tách ra
- 分け合う (wakeau) — chia sẻ với nhau
わかれる (wakareru) — rẽ nhánh, chia tay. Nội động từ tương ứng: sự vật tự chia tách.
- 道が分かれる (michi ga wakareru) — con đường rẽ đôi
わかる (wakaru) — hiểu, rõ ràng. Đây có lẽ là cách đọc kun'yomi đầu tiên bạn thực sự dùng trong hội thoại.
- 分かる (wakaru) — hiểu
- 分かりやすい (wakariyasui) — dễ hiểu
Từ và Hợp tự thường gặp
分 xuất hiện khắp nơi trong tiếng Nhật hàng ngày theo nhiều nhóm từ khác nhau. Học theo nhóm sẽ giúp bạn ghi nhớ cách đọc dễ hơn.
Biểu đạt thời gian:
- 五分 (gofun) — năm phút
- 三十分 (sanjuppun) — ba mươi phút, nửa tiếng
- 十分間 (juppunkan) — khoảng thời gian mười phút
Phần và bộ phận:
- 半分 (hanbun) — một nửa (BÁN PHÂN)
- 部分 (bubun) — bộ phận, phần (BỘ PHÂN)
- 成分 (seibun) — thành phần (THÀNH PHÂN)
- 分類 (bunrui) — phân loại (PHÂN LOẠI)
Cảm xúc và bản thân:
- 自分 (jibun) — bản thân (TỰ PHÂN)
- 気分 (kibun) — tâm trạng, cảm giác (KHÍ PHÂN)
- 十分 (juubun) — đủ, đầy đủ (THẬP PHÂN)
Học thuật và khoa học:
- 分析 (bunseki) — phân tích (PHÂN TÍCH)
- 分数 (bunsuu) — phân số (PHÂN SỐ)
- 区分 (kubun) — phân chia, hạng mục (KHU PHÂN)
Câu ví dụ
いま何時何分ですか?
Ima nanji nanpun desu ka?
Bây giờ là mấy giờ mấy phút?
電車は五分後に来ます。
Densha wa gofun go ni kimasu.
Tàu điện sẽ đến sau năm phút nữa.
日本語が少し分かります。
Nihongo ga sukoshi wakarimasu.
Tôi hiểu tiếng Nhật một chút.
この問題の意味が分かりません。
Kono mondai no imi ga wakarimasen.
Tôi không hiểu ý nghĩa của bài toán này.
ケーキを半分に分けましょう。
Keeki wo hanbun ni wakemashou.
Hãy chia đôi chiếc bánh nhé.
今日は気分がいいです。
Kyou wa kibun ga ii desu.
Hôm nay tôi cảm thấy rất vui.
自分でやってみてください。
Jibun de yatte mite kudasai.
Hãy tự mình thử làm xem.
もう十分食べました。
Mou juubun tabemashita.
Tôi đã ăn đủ rồi.
先生はその答えを分析しました。
Sensei wa sono kotae wo bunseki shimashita.
Thầy giáo đã phân tích câu trả lời đó.
Kanji liên quan
- 今 — Bây Giờ, Hiện Tại (Kanji N5)
- 半 — Một nửa (Kanji N5)
- 時 — Thời gian, Giờ (Kanji N5)
- 新 — Mới, Tươi Mới, Mới Mẻ (Kanji N5)
- 前 — Trước, Phía Trước (Kanji N5)
- 金 — Vàng, Tiền bạc, Kim loại (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một đầu bếp cầm dao (刀), cắt một chiếc bánh pizza thành tám miếng bằng nhau (八). Phần trên của 分 thể hiện hai nét tỏa ra hai bên — vết cắt mở ra. Mỗi miếng là một phần. Toàn bộ công việc mất đúng một phút. Một vị khách đứng nhìn cuối cùng đã hiểu được kỹ thuật đó. Một hình ảnh, cả bốn nghĩa.