Ý nghĩa
Kanji 男 có nghĩa là đàn ông hoặc nam giới. Bạn sẽ thấy nó ở khắp nơi — trên biển chỉ dẫn nhà vệ sinh, trong tên người, trên báo chí, và trong hàng chục từ ghép thông dụng. Học sinh lớp 1 Nhật Bản đã học kanji này ngay từ năm đầu tiên, và lý do rất chính đáng: nắm được 男 là bạn lập tức mở khóa được một loạt từ vựng phong phú.
男 là chữ hội ý (会意文字, かいいもじ, kaiimoji), nghĩa là nó kết hợp hai bộ phận đơn giản hơn thành một ý niệm duy nhất. Phần trên là 田 (でん/た, ruộng lúa hay cánh đồng) và phần dưới là 力 (りょく/ちから, sức mạnh hay năng lực). Gộp lại, chúng khắc họa hình ảnh người mang sức vóc ra đồng ruộng — vai trò truyền thống của đàn ông ở các làng nông nghiệp. Nhận ra hai bộ phận đó, kanji này sẽ khó quên lắm.
Viết bằng 7 nét, được dạy ở lớp 1 tiểu học Nhật Bản. Bộ thủ là 田 (ruộng lúa), chung với các kanji như 町 (thị trấn) và 畑 (ruộng nương). Người học tiếng Việt sẽ nhận ngay ra âm Hán-Việt NAM — cùng gốc với nam giới và nam sinh.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (gốc Trung Quốc)
男 có hai on'yomi: ダン (dan) và ナン (nan). Cả hai đều có nguồn gốc từ phát âm Hán ngữ và xuất hiện chủ yếu trong các từ ghép (熟語, じゅくご, jukugo) hơn là khi kanji đứng một mình.
ダン (dan) là âm phổ biến hơn, xuất hiện trong các từ ghép trang trọng và đa dụng:
- 男性 (dansei) — nam giới, đàn ông (văn phong trang trọng hoặc khoa học)
- 男子 (danshi) — con trai, nam sinh (học sinh, vận động viên)
- 男女 (danjo) — nam nữ, cả hai giới
- 男優 (dan'yū) — diễn viên nam
ナン (nan) chủ yếu xuất hiện trong các từ chỉ con trai và thứ tự sinh:
- 長男 (chōnan) — con trai cả
- 次男 (jinan) — con trai thứ hai
- 三男 (sannan) — con trai thứ ba
- 美男 (binan) — người đàn ông đẹp trai
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Kun'yomi chính là おとこ (otoko) — từ đời thường, dùng trong hội thoại để chỉ đàn ông. Dùng khi kanji đứng độc lập hoặc đứng đầu một từ ghép thuần Nhật.
- 男 (otoko) — đàn ông, nam giới (đứng độc lập)
- 男の子 (otoko no ko) — bé trai, con trai nhỏ
- 男らしい (otokorashii) — nam tính, đàn ông
- 男前 (otokamae) — người đàn ông đẹp trai, bảnh bao
Âm đọc rút gọn お (o) cũng xuất hiện trong một số từ, tuy nhiên ít gặp hơn ở trình độ N5.
Từ ghép & Từ vựng thông dụng
Dưới đây là các từ ghép bạn thường gặp nhất, được nhóm theo chủ đề:
Con người và danh tính:
- 男性 (dansei) — đàn ông, nam giới (chung hoặc trang trọng)
- 男子 (danshi) — con trai, nam sinh
- 男女 (danjo) — nam nữ
- 美男子 (binanshi) — chàng trai đẹp trai
Vai trò trong gia đình:
- 長男 (chōnan) — con trai cả
- 次男 (jinan) — con trai thứ hai
- 男の子 (otoko no ko) — bé trai, con trai
Tính cách và phẩm chất:
- 男らしい (otokorashii) — nam tính, đàn ông
- 男前 (otokamae) — đẹp trai, bảnh bao
- 男気 (otokogi) — khí phách đàn ông, hào hiệp
Giải trí và danh hiệu:
- 男優 (dan'yū) — diễn viên nam
- 男爵 (danshaku) — nam tước (tước hiệu quý tộc)
Câu ví dụ
あの男は先生です。
Ano otoko wa sensei desu.
Người đàn ông đó là giáo viên.
男の子が公園で遊んでいます。
Otoko no ko ga kōen de asonde imasu.
Cậu bé đang chơi trong công viên.
この学校には男子が多いです。
Kono gakkō ni wa danshi ga ōi desu.
Trường này có nhiều học sinh nam.
男性と女性が一緒に働いています。
Dansei to josei ga issho ni hataraite imasu.
Nam giới và nữ giới đang cùng nhau làm việc.
かれは長男なので、責任があります。
Kare wa chōnan nanode, sekinin ga arimasu.
Anh ấy là con trai cả nên có nhiều trách nhiệm.
その男は背が高いですね。
Sono otoko wa se ga takai desu ne.
Người đàn ông đó cao nhỉ.
彼は男らしいと思います。
Kare wa otokorashii to omoimasu.
Tôi nghĩ anh ấy rất nam tính.
男女平等は大切なことです。
Danjo byōdō wa taisetsu na koto desu.
Bình đẳng giới là điều rất quan trọng.
あの男優は日本でとても有名です。
Ano dan'yū wa Nihon de totemo yūmei desu.
Diễn viên nam đó rất nổi tiếng ở Nhật Bản.
Kanji liên quan
- 人 — Người (Kanji N5)
- 父 — Cha (Kanji N5)
- 気 — Khí, Tinh Thần, Không Khí (Kanji N5)
- 百 — Một trăm (Kanji N5)
- 空 — Bầu trời, Trống rỗng, Không khí (Kanji N5)
- 上 — Trên, Phía Trên (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Hãy tách 男 thành hai nửa: 田 ở trên (ruộng lúa — hình dung những ô ruộng ngập nước san sát nhau) và 力 ở dưới (cánh tay gồng lên, sức mạnh thô). Hình ảnh: người đàn ông mang sức vóc ra đồng cày cấy. Cứ hình dung người nông dân rám nắng đó là kanji khắc vào đầu ngay. Với người học tiếng Việt, âm Hán-Việt NAM trùng khớp hoàn toàn với nam, khiến 男 trở thành một trong những kanji N5 dễ nhớ nhất ngay từ ngày đầu.