1234567
7 strokes

男 — Đàn ông, Nam giới

N5
On: ダン、ナン
Kun: おとこ、お
HV: NAM

Ý nghĩa

Kanji có nghĩa là đàn ông hoặc nam giới. Bạn sẽ thấy nó ở khắp nơi — trên biển chỉ dẫn nhà vệ sinh, trong tên người, trên báo chí, và trong hàng chục từ ghép thông dụng. Học sinh lớp 1 Nhật Bản đã học kanji này ngay từ năm đầu tiên, và lý do rất chính đáng: nắm được 男 là bạn lập tức mở khóa được một loạt từ vựng phong phú.

là chữ hội ý (会意文字, かいいもじ, kaiimoji), nghĩa là nó kết hợp hai bộ phận đơn giản hơn thành một ý niệm duy nhất. Phần trên là (でん/た, ruộng lúa hay cánh đồng) và phần dưới là (りょく/ちから, sức mạnh hay năng lực). Gộp lại, chúng khắc họa hình ảnh người mang sức vóc ra đồng ruộng — vai trò truyền thống của đàn ông ở các làng nông nghiệp. Nhận ra hai bộ phận đó, kanji này sẽ khó quên lắm.

Viết bằng 7 nét, được dạy ở lớp 1 tiểu học Nhật Bản. Bộ thủ là (ruộng lúa), chung với các kanji như 町 (thị trấn) và 畑 (ruộng nương). Người học tiếng Việt sẽ nhận ngay ra âm Hán-Việt NAM — cùng gốc với nam giớinam sinh.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (gốc Trung Quốc)

男 có hai on'yomi: ダン (dan)ナン (nan). Cả hai đều có nguồn gốc từ phát âm Hán ngữ và xuất hiện chủ yếu trong các từ ghép (熟語, じゅくご, jukugo) hơn là khi kanji đứng một mình.

ダン (dan) là âm phổ biến hơn, xuất hiện trong các từ ghép trang trọng và đa dụng:

  • 男性だんせい (dansei) — nam giới, đàn ông (văn phong trang trọng hoặc khoa học)
  • 男子だんし (danshi) — con trai, nam sinh (học sinh, vận động viên)
  • 男女だんじょ (danjo) — nam nữ, cả hai giới
  • 男優だんゆう (dan'yū) — diễn viên nam

ナン (nan) chủ yếu xuất hiện trong các từ chỉ con trai và thứ tự sinh:

  • 長男ちょうなん (chōnan) — con trai cả
  • 次男じなん (jinan) — con trai thứ hai
  • 三男さんなん (sannan) — con trai thứ ba
  • 美男びなん (binan) — người đàn ông đẹp trai

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Kun'yomi chính là おとこ (otoko) — từ đời thường, dùng trong hội thoại để chỉ đàn ông. Dùng khi kanji đứng độc lập hoặc đứng đầu một từ ghép thuần Nhật.

  • おとこ (otoko) — đàn ông, nam giới (đứng độc lập)
  • 男の子おとこのこ (otoko no ko) — bé trai, con trai nhỏ
  • 男らしいおとこらしい (otokorashii) — nam tính, đàn ông
  • 男前おとこまえ (otokamae) — người đàn ông đẹp trai, bảnh bao

Âm đọc rút gọn お (o) cũng xuất hiện trong một số từ, tuy nhiên ít gặp hơn ở trình độ N5.

Từ ghép & Từ vựng thông dụng

Dưới đây là các từ ghép bạn thường gặp nhất, được nhóm theo chủ đề:

Con người và danh tính:

  • 男性だんせい (dansei) — đàn ông, nam giới (chung hoặc trang trọng)
  • 男子だんし (danshi) — con trai, nam sinh
  • 男女だんじょ (danjo) — nam nữ
  • 美男子びなんし (binanshi) — chàng trai đẹp trai

Vai trò trong gia đình:

  • 長男ちょうなん (chōnan) — con trai cả
  • 次男じなん (jinan) — con trai thứ hai
  • 男の子おとこのこ (otoko no ko) — bé trai, con trai

Tính cách và phẩm chất:

  • 男らしいおとこらしい (otokorashii) — nam tính, đàn ông
  • 男前おとこまえ (otokamae) — đẹp trai, bảnh bao
  • 男気おとこぎ (otokogi) — khí phách đàn ông, hào hiệp

Giải trí và danh hiệu:

  • 男優だんゆう (dan'yū) — diễn viên nam
  • 男爵だんしゃく (danshaku) — nam tước (tước hiệu quý tộc)

Câu ví dụ

Ano otoko wa sensei desu.

Người đàn ông đó là giáo viên.

Otoko no ko ga kōen de asonde imasu.

Cậu bé đang chơi trong công viên.

Kono gakkō ni wa danshi ga ōi desu.

Trường này có nhiều học sinh nam.

Dansei to josei ga issho ni hataraite imasu.

Nam giới và nữ giới đang cùng nhau làm việc.

Kare wa chōnan nanode, sekinin ga arimasu.

Anh ấy là con trai cả nên có nhiều trách nhiệm.

Sono otoko wa se ga takai desu ne.

Người đàn ông đó cao nhỉ.

Kare wa otokorashii to omoimasu.

Tôi nghĩ anh ấy rất nam tính.

Danjo byōdō wa taisetsu na koto desu.

Bình đẳng giới là điều rất quan trọng.

Ano dan'yū wa Nihon de totemo yūmei desu.

Diễn viên nam đó rất nổi tiếng ở Nhật Bản.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy tách thành hai nửa: ở trên (ruộng lúa — hình dung những ô ruộng ngập nước san sát nhau) và ở dưới (cánh tay gồng lên, sức mạnh thô). Hình ảnh: người đàn ông mang sức vóc ra đồng cày cấy. Cứ hình dung người nông dân rám nắng đó là kanji khắc vào đầu ngay. Với người học tiếng Việt, âm Hán-Việt NAM trùng khớp hoàn toàn với nam, khiến 男 trở thành một trong những kanji N5 dễ nhớ nhất ngay từ ngày đầu.

Share:

Bài viết liên quan