1234
4 strokes

少 — Ít, nhỏ, một chút

N5
On: ショウ
Kun: すこ-し、すく-ない
HV: THIỂU

Ý nghĩa

Hán tự 少 (THIỂU - shō) có nghĩa là "một ít," "ít ỏi," hoặc "một lượng nhỏ." Về cơ bản, nó thể hiện sự giảm bớt hoặc khan hiếm khi so sánh với một lượng lớn hơn. Về mặt hình ảnh, 少 có mối liên hệ chặt chẽ với hán tự 小 (TIỂU - shō), có nghĩa là "nhỏ." Ký tự 小 là một chữ tượng hình thể hiện ba chấm nhỏ, gợi ý về một thứ gì đó bé tí hoặc không đáng kể. 少 được xây dựng dựa trên khái niệm này bằng cách thêm một nét vào phía trên bên phải. Sự bổ sung này gợi ý về một phần nhỏ hơn của một thứ đã nhỏ, nhấn mạnh ý tưởng "ít hơn."

Trong lịch sử, 少 có lẽ đã tiến hóa từ hình ảnh những hạt nhỏ, rải rác, truyền tải ý nghĩa "số lượng ít." Nguồn gốc hình ảnh này giúp việc ghi nhớ trở nên dễ dàng. Hán tự này có bốn nét, được viết theo một thứ tự cụ thể: đầu tiên là nét dọc ở giữa, sau đó là hai nét xiên ngắn hơn ở hai bên, và cuối cùng là chấm/nét ở phía trên bên phải. Học sinh Nhật Bản thường học hán tự này từ sớm, thường là vào lớp hai, vì nó là nền tảng để diễn đạt số lượng. Việc nó được đưa vào cấp độ JLPT N5 cho thấy mức độ cơ bản và tần suất sử dụng trong tiếng Nhật hàng ngày. Nắm vững 少 là điều cần thiết cho người mới bắt đầu để mô tả số lượng hạn chế hoặc trạng thái giảm bớt.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Các cách đọc On'yomi cho 少 (THIỂU) đến từ cách phát âm tiếng Trung cổ. Bạn thường sẽ tìm thấy chúng khi 少 là một phần của từ ghép, được ghép nối với các hán tự khác. On'yomi phổ biến nhất cho 少 là ショウ (shō).

  • ショウ (shō): Cách đọc này xuất hiện thường xuyên trong các từ liên quan đến tuổi tác, số lượng, hoặc sự giảm bớt. Nó thường truyền tải nghĩa "ít," "nhỏ," hoặc "trẻ." Khi 少 là một phần của một từ dài hơn, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, nó hầu như luôn sử dụng cách phát âm này. Nó hình thành cơ sở cho nhiều thuật ngữ phổ biến mô tả tuổi trẻ hoặc một trạng thái giảm bớt.

  • 少年しょうねん (THIẾU NIÊN - shōnen) — con trai; vị thành niên (nghĩa đen là "ít tuổi")

  • 少女しょうじょ (THIẾU NỮ - shōjo) — con gái; cô gái trẻ (nghĩa đen là "ít phụ nữ")

  • 減少げんしょう (GIẢM THIỂU - genshō) — sự giảm; sự rút gọn (kết hợp "giảm" với "ít")

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc Kun'yomi là các từ tiếng Nhật bản địa liên quan đến ý nghĩa của 少 (THIỂU). Chúng thường được sử dụng khi hán tự này đứng một mình hoặc với hiragana (okurigana) để tạo thành động từ, tính từ hoặc trạng từ. Hai cách đọc kun'yomi chính là すこ-し (suko-shi)すく-ない (sukunai), mỗi cách có vai trò ngữ pháp riêng.

  • すこ-し (sukoshi): Cách đọc này tạo thành trạng từ 少し, có nghĩa là "một chút," "một vài," hoặc "một lượng nhỏ." Nó chỉ ra một mức độ hoặc số lượng nhỏ và thường được sử dụng để làm cho yêu cầu nhẹ nhàng hơn hoặc mô tả những thay đổi nhỏ. Ví dụ, bạn có thể sử dụng nó để yêu cầu một khoảnh khắc ngắn, như trong 少しかんがえさせてください (sukoshi kangaesasete kudasai - Xin hãy cho tôi nghĩ một chút).

  • すこし (sukoshi) — một chút; một vài; một lượng nhỏ

  • もう少しもうすこし (mō sukoshi) — một chút nữa; thêm một ít (nhấn mạnh một lượng nhỏ bổ sung)

  • すこってください (sukoshi matte kudasai) — Xin hãy đợi một lát.

  • すく-ない (sukunai): Cách đọc này tạo thành tính từ i 少ない, có nghĩa là "ít," "khan hiếm," hoặc "không nhiều." Nó mô tả một số lượng nhỏ của một thứ gì đó, thường ngụ ý sự không đủ hoặc thiếu hụt. Tính từ này trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ, chỉ ra một số lượng hạn chế. Ví dụ, bạn có thể nói チャンスちゃんすすくない (chansu ga sukunai) có nghĩa là "có ít cơ hội."

  • すくない (sukunai) — ít; khan hiếm; không nhiều; không đủ

  • 人数にんずうすくない (ninzū ga sukunai) — Số lượng người ít/không nhiều.

  • みずすくない (mizu ga sukunai) — Có ít nước.

Từ và từ ghép thông dụng

Hán tự 少 (THIỂU) xuất hiện trong nhiều từ tiếng Nhật, biểu thị sự nhỏ bé, tuổi trẻ hoặc sự khan hiếm. Những từ ghép này rất quan trọng để diễn đạt các số lượng và độ tuổi khác nhau trong các cuộc hội thoại và văn viết hàng ngày. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến, được nhóm theo chủ đề:

Số lượng và Mức độ

  • 少量しょうりょう (THIỂU LƯỢNG - shōryō) — số lượng nhỏ; lượng nhỏ. Thuật ngữ này mô tả một khối lượng hoặc số lượng nhỏ, thường trong các ngữ cảnh chính xác. Ví dụ, một công thức có thể yêu cầu 少量しょうりょうしお (shōryō no shio - một lượng nhỏ muối).

  • 多少たしょう (ĐA THIỂU - tashō) — ít nhiều; phần nào; một chút. Kết hợp 多 (ĐA - "nhiều") và 少 (THIỂU - "ít"), từ ghép này chỉ ra một mức độ không chắc chắn hoặc một lượng vừa phải. Bạn có thể sử dụng nó để nói 多少むずかしい (tashō muzukashii - phần nào khó).

  • 少々しょうしょう (THIỂU THIỂU - shōshō) — một chút; một vài. Đây là một cách nói lịch sự hoặc trang trọng hơn của 少し. Nó phổ biến trong dịch vụ khách hàng, chẳng hạn như 少々しょうしょうお待ちおまちください (shōshō omachi kudasai - Xin vui lòng đợi một lát).

Tuổi tác và Tuổi trẻ

  • 少年時代しょうねんじだい (THIẾU NIÊN THỜI ĐẠI - shōnen jidai) — thời thơ ấu; những năm tháng tuổi vị thành niên. Điều này đề cập đến giai đoạn khi một người là một cậu bé, giống như hồi tưởng về わたし少年時代しょうねんじだい (watashi no shōnen jidai - thời thơ ấu của tôi).

  • 少女漫画しょうじょまんが (THIẾU NỮ MANGA - shōjo manga) — truyện tranh thiếu nữ. Thể loại truyện tranh Nhật Bản này nhắm đến độc giả nữ trẻ tuổi.

  • 年少ねんしょう (NIÊN THIỂU - nenshō) — trẻ hơn; cấp dưới (nghĩa đen là "năm ít"). Sử dụng từ này để mô tả người trẻ hơn về tuổi tác hoặc cấp bậc thấp hơn, ví dụ, 年少ねんしょう社員しゃいん (nenshō no shain - một nhân viên cấp dưới).

Thay đổi và Trạng thái

  • 減少げんしょう (GIẢM THIỂU - genshō) — sự giảm; sự rút gọn. Điều này mô tả một cái gì đó trở nên ít hơn hoặc nhỏ hơn về số lượng hoặc khối lượng, chẳng hạn như 人口じんこう減少げんしょう (jinkō no genshō - sự suy giảm dân số).

  • 最小さいしょう (TỐI TIỂU - saishō) — tối thiểu; nhỏ nhất (kết hợp 最 (TỐI) "nhất/cực điểm" và 少 (THIỂU) "ít"). Điều này đề cập đến giá trị thấp nhất có thể hoặc mức độ nhỏ nhất, như 最小限さいしょうげん努力どりょく (saishōgen no doryoku - nỗ lực tối thiểu).

  • 希少きしょう (HY THIỂU - kishō) — sự khan hiếm; sự hiếm có (kết hợp 稀 (HY) "hiếm" và 少 (THIỂU) "ít"). Điều này mô tả những thứ không phổ biến hoặc khan hiếm, chẳng hạn như 希少きしょう動物どうぶつ (kishō na dōbutsu - động vật quý hiếm).

Thành ngữ và Khác

  • 少子化しょうしか (THIỂU TỬ HÓA - shōshika) — tỷ lệ sinh giảm (nghĩa đen là "ít trẻ em hóa"). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về thay đổi nhân khẩu học, đặc biệt ở các quốc gia như Nhật Bản.

  • 少尉しょうい (THIỂU ÚY - shōi) — thiếu úy; chuẩn úy (quân hàm). Một ví dụ về việc sử dụng 少 trong các chức danh chính thức.

Câu ví dụ

Dưới đây là một số câu ví dụ minh họa cách 少 (THIỂU) được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Chúng bao gồm từ các cụm từ đơn giản đến các biểu thức phức tạp hơn, cho thấy cách 少 mô tả số lượng, khoảng thời gian và thậm chí các khái niệm liên quan đến tuổi tác.

Watashi wa mizu o sukoshi nomimashita.

Tôi đã uống một chút nước.

Heya ni wa hito ga sukunai desu.

Có ít người trong phòng.

Jikan ga sukoshi shika arimasen.

Chỉ có một chút thời gian.

Kare wa shōnen nano ni, totemo se ga takai desu.

Mặc dù cậu ấy là một cậu bé, cậu ấy rất cao.

Kyō wa shigoto ga sukoshi hayaku owarimashita.

Hôm nay công việc kết thúc sớm một chút.

Kono chiiki wa ame ga sukunai node, mizubusoku ga shinpai desu.

Vì vùng này có ít mưa, chúng tôi lo lắng về tình trạng thiếu nước.

Kanojo wa osanai koro, otona yori mo sukoshi kashikokatta desu.

Khi còn nhỏ, cô ấy thông minh hơn người lớn một chút.

Jinkō genshō wa Nihon no ōkina shakai mondai desu.

Suy giảm dân số là một vấn đề xã hội lớn ở Nhật Bản.

Ryokō no keikaku ni, tashō no henkō ga shōjiru kamoshiremasen.

Có thể có một số thay đổi (ít nhiều) trong kế hoạch du lịch.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 少 (THIỂU - shō), hãy liên hệ nó với hán tự tương tự, 小 (TIỂU - shō), có nghĩa là "nhỏ." Hãy tưởng tượng 小 như ba chấm nhỏ rải rác, đại diện cho một thứ gì đó nhỏ. 少 được hình thành bằng cách thêm một nét bổ sung vào phía trên bên phải của 小. Nét thêm này gợi ý trực quan việc lấy một phần nhỏ ra khỏi một thứ đã nhỏ, nhấn mạnh sự "ít ỏi" hoặc "một chút" thay vì chỉ đơn thuần là "kích thước nhỏ." Hãy nghĩ về nó như: Nhỏ (小) trừ đi một chút = Ít/Một chút (少).

Các hán tự liên quan

  • (TIỂU) — Có nghĩa là "nhỏ," 小 có mối liên hệ chặt chẽ với 少. 少 thường được coi là một biến thể của 小, đặc biệt làm nổi bật sự "ít ỏi" hoặc "nhỏ bé" thay vì chỉ kích thước nhỏ chung chung.
  • (ĐA) — Hán tự này có nghĩa là "nhiều" hoặc "rất nhiều." Nó là đối lập trực tiếp của 少, đại diện cho sự phong phú thay vì khan hiếm. Học cả hai giúp bạn diễn đạt đầy đủ các phạm vi số lượng.
  • (SỐ) — Có nghĩa là "số," 数 không giống nhau về mặt hình ảnh nhưng thường được thảo luận cùng với 少 khi nói về số lượng, đặc biệt là các mục có thể đếm được.
Share:

Bài viết liên quan