Ý nghĩa
Kanji 校 có nghĩa chính là trường học hoặc cơ sở giáo dục. Trẻ em Nhật học kanji này ở lớp 1 — thuộc số những kanji đầu tiên các em được học viết. Điều đó hoàn toàn hợp lý: 学校 là một trong những từ trung tâm nhất trong cuộc sống hằng ngày của trẻ.
Nghĩa phụ là hiệu đính hoặc đối chiếu văn bản. Thoạt nhìn, "trường học" và "hiệu đính" có vẻ không liên quan. Nhưng nhìn kỹ hơn: cả hai đều liên quan đến việc kiểm tra và sửa chữa cẩn thận. Học sinh xem lại bài tập về nhà; biên tập viên rà soát bản thảo. Cùng một thói quen tư duy chạy xuyên suốt cả hai.
Về cấu trúc, 校 được tách thành hai phần. Bên trái: 木 (ki), "cây" hoặc "gỗ." Bên phải: 交 (kou), "giao nhau" hoặc "trao đổi." Ở Trung Quốc thời cổ đại, thẻ gỗ là phương tiện viết và dạy học phổ biến — bộ mộc ám chỉ những công cụ vật chất đó. Bộ 交 gợi lên hình ảnh tri thức được truyền đi giữa thầy và trò. Kết hợp lại, chúng chỉ đến một nơi mà người ta tụ họp để trao đổi ý tưởng qua văn bản. Kanji này có 10 nét và nằm trong danh sách Kyōiku Kanji (教育漢字) lớp 1.
Trong tiếng Việt, âm Hán-Việt là HIỆU. Nó xuất hiện trong từ hiệu trưởng (校長) — cũng chính là từ ghép tồn tại trong tiếng Nhật là こうちょう. Vốn từ chung này là kết quả của nhiều thế kỷ sử dụng chữ Hán trên khắp Đông Á và Đông Nam Á.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (gốc Trung Quốc)
On'yomi là コウ. Chỉ một cách đọc duy nhất, rất đơn giản. Trong tiếng Nhật hằng ngày, 校 hầu như luôn xuất hiện trong các từ ghép (熟語), và trong những từ ghép đó, 校 luôn được đọc là コウ mà không có ngoại lệ. Các từ ghép quan trọng:
- 学校 (gakkou) — trường học; từ cơ bản bạn sẽ dùng hằng ngày
- 高校 (koukou) — trung học phổ thông; cách viết tắt thông dụng của 高等学校
- 校長 (kouchou) — hiệu trưởng
- 登校 (toukou) — đến trường
- 校正 (kousei) — hiệu đính, sửa bản in ### Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
Kanji 校 không có kun'yomi. Khi kanji này được du nhập từ tiếng Trung, tiếng Nhật không có từ bản địa nào chỉ "trường học chính quy" để tạo thành kun'yomi. Người Nhật tiếp nhận từ ghép 学校 trực tiếp và không bao giờ phát triển cách đọc kun'yomi thay thế.
Sự vắng mặt đó thực ra là tin tốt: chỉ một cách đọc コウ là đủ cho tất cả mọi trường hợp.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Phần lớn các từ ghép có 校 xoay quanh đời sống học đường — cơ sở vật chất, con người và sinh hoạt hằng ngày. Một nhóm nhỏ hơn liên quan đến hiệu đính và biên tập.
Các loại trường học
- 学校 (gakkou) — trường học (nghĩa chung)
- 小学校 (shougakkou) — trường tiểu học (lớp 1–6)
- 中学校 (chuugakkou) — trường trung học cơ sở (lớp 7–9)
- 高校 (koukou) — trung học phổ thông (thông dụng)
- 高等学校 (koutou gakkou) — trường trung học phổ thông (trang trọng)
- 母校 (bokou) — trường cũ, nơi đã từng học
Con người trong trường học
- 校長 (kouchou) — hiệu trưởng
- 転校生 (tenkousei) — học sinh chuyển trường
Cơ sở vật chất & Đồ vật trong trường
- 校舎 (kousha) — tòa nhà trường
- 校庭 (koutei) — sân trường
- 校門 (koumon) — cổng trường
- 校則 (kousoku) — nội quy trường
- 校歌 (kouka) — bài hát trường
Hoạt động liên quan đến trường học
- 登校 (toukou) — đến trường, vào trường
- 下校 (gekou) — tan học, rời trường về nhà
- 転校 (tenkou) — chuyển trường
- 休校 (kyuukou) — trường đóng cửa, nghỉ học
Hiệu đính & Biên tập
- 校正 (kousei) — hiệu đính, sửa lỗi bản in
- 校閲 (kouetsu) — biên tập, kiểm tra độ chính xác của bản thảo
Câu ví dụ
わたしの学校は大きいです。
Watashi no gakkou wa ookii desu.
Trường của tôi rất lớn.
あなたの学校はどこですか?
Anata no gakkou wa doko desu ka?
Trường của bạn ở đâu?
まいにち学校に行きます。
Mainichi gakkou ni ikimasu.
Tôi đi học mỗi ngày.
校長先生はとてもやさしいです。
Kouchou sensei wa totemo yasashii desu.
Thầy/cô hiệu trưởng rất tốt bụng.
彼女は小学校の先生です。
Kanojo wa shougakkou no sensei desu.
Cô ấy là giáo viên tiểu học.
学校のあとで、友達とあそびました。
Gakkou no ato de, tomodachi to asobimashita.
Sau giờ học, tôi đã chơi cùng bạn bè.
弟は来年高校に入ります。
Otouto wa rainen koukou ni hairimasu.
Em trai tôi sẽ vào trung học phổ thông năm tới.
校庭で子どもたちが走っています。
Koutei de kodomotachi ga hashitte imasu.
Các em nhỏ đang chạy trong sân trường.
あの学校は私の母校です。
Ano gakkou wa watashi no bokou desu.
Ngôi trường đó là trường cũ của tôi.
転校して、あたらしい学校に慣れるのに時間がかかりました。
Tenkou shite, atarashii gakkou ni nareru no ni jikan ga kakarimashita.
Sau khi chuyển trường, tôi mất khá nhiều thời gian để quen với ngôi trường mới.
Kanji liên quan
- 休 — Nghỉ ngơi, Kỳ nghỉ, Giải lao (Kanji N5)
- 百 — Một trăm (Kanji N5)
- 本 — Sách, Gốc, Nguồn gốc (Kanji N5)
- 気 — Khí, Tinh Thần, Không Khí (Kanji N5)
- 人 — Người (Kanji N5)
- 午 — Buổi trưa, Giữa trưa (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một cột cờ bằng gỗ (木) cao vút giữa sân trường. Mỗi buổi sáng, những bước chân của học sinh giao nhau (交) quanh cột cờ khi các em nối đuôi qua cổng trường. Gỗ cộng với những lối đi giao nhau tạo thành nơi mọi người tụ hội: 木 + 交 = 校 = trường học.
Người học tiếng Việt có thêm một điểm tựa: HIỆU gắn trực tiếp với hiệu trưởng, giúp khắc sâu ý nghĩa từ một góc độ khác. Một khi 学校 đã nằm lòng, các từ ghép còn lại có 校 sẽ tự nhiên khắc ghi theo.