12345678910
10 strokes

校 — Trường học, Cơ sở giáo dục

N5
On: コウ
HV: HIỆU

Ý nghĩa

Kanji có nghĩa chính là trường học hoặc cơ sở giáo dục. Trẻ em Nhật học kanji này ở lớp 1 — thuộc số những kanji đầu tiên các em được học viết. Điều đó hoàn toàn hợp lý: 学校 là một trong những từ trung tâm nhất trong cuộc sống hằng ngày của trẻ.

Nghĩa phụ là hiệu đính hoặc đối chiếu văn bản. Thoạt nhìn, "trường học" và "hiệu đính" có vẻ không liên quan. Nhưng nhìn kỹ hơn: cả hai đều liên quan đến việc kiểm tra và sửa chữa cẩn thận. Học sinh xem lại bài tập về nhà; biên tập viên rà soát bản thảo. Cùng một thói quen tư duy chạy xuyên suốt cả hai.

Về cấu trúc, 校 được tách thành hai phần. Bên trái: (ki), "cây" hoặc "gỗ." Bên phải: (kou), "giao nhau" hoặc "trao đổi." Ở Trung Quốc thời cổ đại, thẻ gỗ là phương tiện viết và dạy học phổ biến — bộ mộc ám chỉ những công cụ vật chất đó. Bộ 交 gợi lên hình ảnh tri thức được truyền đi giữa thầy và trò. Kết hợp lại, chúng chỉ đến một nơi mà người ta tụ họp để trao đổi ý tưởng qua văn bản. Kanji này có 10 nét và nằm trong danh sách Kyōiku Kanji (教育漢字) lớp 1.

Trong tiếng Việt, âm Hán-Việt là HIỆU. Nó xuất hiện trong từ hiệu trưởng (校長) — cũng chính là từ ghép tồn tại trong tiếng Nhật là こうちょう. Vốn từ chung này là kết quả của nhiều thế kỷ sử dụng chữ Hán trên khắp Đông Á và Đông Nam Á.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (gốc Trung Quốc)

On'yomi là コウ. Chỉ một cách đọc duy nhất, rất đơn giản. Trong tiếng Nhật hằng ngày, 校 hầu như luôn xuất hiện trong các từ ghép (熟語), và trong những từ ghép đó, 校 luôn được đọc là コウ mà không có ngoại lệ. Các từ ghép quan trọng:

  • 学校がっこう (gakkou) — trường học; từ cơ bản bạn sẽ dùng hằng ngày
  • 高校こうこう (koukou) — trung học phổ thông; cách viết tắt thông dụng của 高等学校
  • 校長こうちょう (kouchou) — hiệu trưởng
  • 登校とうこう (toukou) — đến trường
  • 校正こうせい (kousei) — hiệu đính, sửa bản in ### Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

Kanji 校 không có kun'yomi. Khi kanji này được du nhập từ tiếng Trung, tiếng Nhật không có từ bản địa nào chỉ "trường học chính quy" để tạo thành kun'yomi. Người Nhật tiếp nhận từ ghép 学校がっこう trực tiếp và không bao giờ phát triển cách đọc kun'yomi thay thế.

Sự vắng mặt đó thực ra là tin tốt: chỉ một cách đọc コウ là đủ cho tất cả mọi trường hợp.

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Phần lớn các từ ghép có 校 xoay quanh đời sống học đường — cơ sở vật chất, con người và sinh hoạt hằng ngày. Một nhóm nhỏ hơn liên quan đến hiệu đính và biên tập.

Các loại trường học

  • 学校がっこう (gakkou) — trường học (nghĩa chung)
  • 小学校しょうがっこう (shougakkou) — trường tiểu học (lớp 1–6)
  • 中学校ちゅうがっこう (chuugakkou) — trường trung học cơ sở (lớp 7–9)
  • 高校こうこう (koukou) — trung học phổ thông (thông dụng)
  • 高等学校こうとうがっこう (koutou gakkou) — trường trung học phổ thông (trang trọng)
  • 母校ぼこう (bokou) — trường cũ, nơi đã từng học

Con người trong trường học

  • 校長こうちょう (kouchou) — hiệu trưởng
  • 転校生てんこうせい (tenkousei) — học sinh chuyển trường

Cơ sở vật chất & Đồ vật trong trường

  • 校舎こうしゃ (kousha) — tòa nhà trường
  • 校庭こうてい (koutei) — sân trường
  • 校門こうもん (koumon) — cổng trường
  • 校則こうそく (kousoku) — nội quy trường
  • 校歌こうか (kouka) — bài hát trường

Hoạt động liên quan đến trường học

  • 登校とうこう (toukou) — đến trường, vào trường
  • 下校げこう (gekou) — tan học, rời trường về nhà
  • 転校てんこう (tenkou) — chuyển trường
  • 休校きゅうこう (kyuukou) — trường đóng cửa, nghỉ học

Hiệu đính & Biên tập

  • 校正こうせい (kousei) — hiệu đính, sửa lỗi bản in
  • 校閲こうえつ (kouetsu) — biên tập, kiểm tra độ chính xác của bản thảo

Câu ví dụ

Watashi no gakkou wa ookii desu.

Trường của tôi rất lớn.

Anata no gakkou wa doko desu ka?

Trường của bạn ở đâu?

Mainichi gakkou ni ikimasu.

Tôi đi học mỗi ngày.

Kouchou sensei wa totemo yasashii desu.

Thầy/cô hiệu trưởng rất tốt bụng.

Kanojo wa shougakkou no sensei desu.

Cô ấy là giáo viên tiểu học.

Gakkou no ato de, tomodachi to asobimashita.

Sau giờ học, tôi đã chơi cùng bạn bè.

Otouto wa rainen koukou ni hairimasu.

Em trai tôi sẽ vào trung học phổ thông năm tới.

Koutei de kodomotachi ga hashitte imasu.

Các em nhỏ đang chạy trong sân trường.

Ano gakkou wa watashi no bokou desu.

Ngôi trường đó là trường cũ của tôi.

Tenkou shite, atarashii gakkou ni nareru no ni jikan ga kakarimashita.

Sau khi chuyển trường, tôi mất khá nhiều thời gian để quen với ngôi trường mới.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một cột cờ bằng gỗ (木) cao vút giữa sân trường. Mỗi buổi sáng, những bước chân của học sinh giao nhau (交) quanh cột cờ khi các em nối đuôi qua cổng trường. Gỗ cộng với những lối đi giao nhau tạo thành nơi mọi người tụ hội: 木 + 交 = 校 = trường học.

Người học tiếng Việt có thêm một điểm tựa: HIỆU gắn trực tiếp với hiệu trưởng, giúp khắc sâu ý nghĩa từ một góc độ khác. Một khi 学校がっこう đã nằm lòng, các từ ghép còn lại có 校 sẽ tự nhiên khắc ghi theo.

Share:

Bài viết liên quan