Ý nghĩa
Chữ kanji 週 (CHU - tuần, shuu) chủ yếu biểu thị 'tuần' hoặc 'chu kỳ'. Ký tự này truyền tải ý nghĩa một cách hiệu quả thông qua các thành phần hình ảnh của nó. Nó bao gồm hai phần chính: bộ thủ ⻌ (XUYÊN - bộ Sước, chỉ sự di chuyển, shinnyou), có nghĩa là 'con đường', 'lối đi' hoặc 'sự chuyển động'. Phần còn lại là thành phần ngữ âm 兪 (DU - chỉ sự hoàn thành, vượt qua, yu). Trong khi 兪 cung cấp âm 'shuu', nó cũng gợi ý 'đi qua' hoặc 'hoàn thành'. Khi kết hợp, các yếu tố này mô tả 'một chu kỳ chuyển động' hoặc 'một con đường lặp lại trong một khoảng thời gian cố định'. Về cơ bản, một tuần là một chu kỳ bảy ngày lặp đi lặp lại, một khái niệm được kanji này thể hiện rõ ràng.
Về mặt lịch sử, ký tự này minh họa ý tưởng đi trên một con đường hoặc hoàn thành một vòng tuần hoàn, phản ánh tính chu kỳ của các đơn vị thời gian như một tuần. Bộ thủ ⻌ truyền tải cảm giác tiến triển, trong khi thành phần ngữ âm 兪 (yu) chỉ sự hoàn thành hoặc đi qua. Kanji này có 11 nét, mang lại một hình thức cân đối và rõ ràng. Nó được phân loại là kanji cấp độ 2, được giới thiệu cho học sinh vào năm thứ hai của trường tiểu học Nhật Bản. Điều này làm cho nó trở thành một ký tự cơ bản cho người mới bắt đầu học tiếng Nhật.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung) chính của 週 là シュウ (shuu). Cách đọc này hầu như chỉ được sử dụng khi 週 là một phần của từ ghép, phản ánh âm thanh của nó khi được mượn từ tiếng Trung. Việc học cách đọc On'yomi này là điều cần thiết để hiểu cách 週 hoạt động trong nhiều từ tiếng Nhật thông thường liên quan đến các khoảng thời gian và chu kỳ.
- 毎週 (MỖI CHU - maishuu) — Từ ghép này có nghĩa là 'mỗi tuần'. Nó được tạo thành bằng cách kết hợp 毎 (MỖI - mai, 'mỗi') và 週 (CHU - shuu, 'tuần'). Ví dụ: 毎週日本語を勉強します。 (Maishuu Nihongo o benkyō shimasu.) — 'Tôi học tiếng Nhật mỗi tuần.'
- 週末 (CHU MẠT - shuumatsu) — Có nghĩa là 'cuối tuần', từ này kết hợp 週 (CHU - shuu, 'tuần') và 末 (MẠT - matsu, 'cuối'). Đây là một thuật ngữ được sử dụng rộng rãi cho cuối tuần làm việc. Chẳng hạn: 週末は何をしますか? (Shuumatsu wa nani o shimasu ka?) — 'Bạn làm gì vào cuối tuần?'
- 今週 (KIM CHU - konshuu) — Điều này có nghĩa là 'tuần này', được hình thành bởi 今 (KIM - kon, 'nay' hoặc 'này') và 週 (CHU - shuu, 'tuần'). Một ví dụ sẽ là 今週は忙しいです。 (Konshuu wa isogashii desu.) — 'Tuần này tôi bận.'
- 来週 (LAI CHU - raishuu) — Có nghĩa là 'tuần tới', từ ghép này sử dụng 来 (LAI - rai, 'tới' hoặc 'sắp tới') và 週 (CHU - shuu, 'tuần'). Ví dụ: 来週旅行に行きます。 (Raishuu ryokō ni ikimasu.) — 'Tuần tới tôi sẽ đi du lịch.'
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Không giống như nhiều kanji, 週 không có cách đọc Kun'yomi (cách đọc tiếng Nhật bản địa) phổ biến hoặc độc lập. Nó hầu như chỉ được sử dụng với các kanji khác trong các từ ghép, nơi cách đọc On'yomi シュウ (shuu) của nó được áp dụng. Điều này cho thấy vai trò chuyên biệt của nó, chủ yếu là một thành phần để diễn đạt các khái niệm liên quan đến 'tuần' hoặc 'chu kỳ' trong các từ ghép.
Từ và từ ghép thông dụng
Kanji 週 xuất hiện trong nhiều từ tiếng Nhật liên quan đến thời gian, tần suất và chu kỳ. Biết các từ ghép này là chìa khóa để giao tiếp và đọc hàng ngày.
- Khoảng thời gian:
- 一週間 (NHẤT CHU GIAN - isshuukan) — một tuần (nghĩa đen là 'khoảng thời gian một tuần')
- 二週目 (NHỊ CHU MỤC - nishuu-me) — tuần thứ hai
- 先週 (TIÊN CHU - senshuu) — tuần trước
- 再来週 (TÁI LAI CHU - saraishuu) — tuần sau tuần tới
- 毎週 (MỖI CHU - maishuu) — mỗi tuần, hàng tuần
- 隔週 (CÁCH CHU - kakushuu) — cách tuần, hai tuần một lần
- 週休 (CHU HƯU - shuukyuu) — ngày nghỉ hàng tuần
- Sự kiện & Chu kỳ:
- 週刊 (CHU KHAN - shuukan) — ấn phẩm hàng tuần (ví dụ: tạp chí, báo)
- 周期 (CHU KỲ - shuuki) — chu kỳ, thời kỳ (ví dụ: trong khoa học, kinh nguyệt)
- 週齢 (CHU LINH - shuurei) — tuổi tính theo tuần (thường dùng cho trẻ sơ sinh hoặc động vật)
- 週年 (CHU NIÊN - shuunen) — kỷ niệm (một chu kỳ tròn năm)
- 週報 (CHU BÁO - shuuhou) — báo cáo hàng tuần
Câu ví dụ
今週の天気は晴れです。
Konshuu no tenki wa hare desu.
Thời tiết tuần này nắng đẹp.
毎週日曜日に家族と会います。
Maishuu nichiyōbi ni kazoku to aimasu.
Tôi gặp gia đình vào mỗi Chủ Nhật.
先週、新しい本を読みました。
Senshuu, atarashii hon o yomimashita.
Tuần trước, tôi đã đọc một cuốn sách mới.
来週から旅行に行きます。
Raishuu kara ryokō ni ikimasu.
Tôi sẽ đi du lịch bắt đầu từ tuần tới.
週末は家でゆっくりしました。
Shuumatsu wa ie de yukkuri shimashita.
Tôi đã thư giãn ở nhà vào cuối tuần.
彼は隔週で出張があります。
Kare wa kakushuu de shucchō ga arimasu.
Anh ấy có chuyến công tác cách tuần.
週刊誌を買って読みました。
Shuukanshi o katte yomimashita.
Tôi đã mua và đọc một tạp chí hàng tuần.
来週の月曜日までにレポートを提出してください。
Raishuu no getsuyōbi made ni repōto o teishutsu shite kudasai.
Vui lòng nộp báo cáo trước thứ Hai tuần tới.
Kanji liên quan
- 気 — Khí, Tinh Thần, Không Khí (Kanji N5)
- 百 — Một trăm (Kanji N5)
- 土 — Đất, Đất đai, Thổ nhưỡng (Kanji N5)
- 人 — Người (Kanji N5)
- Đại — To lớn, Rộng lớn (Kanji N5)
- 間 — Khoảng cách, Không gian, Ở giữa (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 週 (CHU - tuần), hãy nghĩ đến bộ thủ ⻌ (XUYÊN - shinnyou) như một con đường quanh co hoặc một lối đi, tượng trưng cho sự chuyển động qua thời gian. Thành phần ngữ âm bên trong, 兪 (DU - yu), tạo ra âm 'shuu' và cũng ngụ ý 'đi qua' hoặc 'hoàn thành'. Hãy tưởng tượng việc đi dọc theo một con đường (⻌) và hoàn thành một chu kỳ (gợi ý bởi 兪), điều đó có nghĩa là một 'tuần' đã trôi qua. Vì vậy, 週 hình ảnh hóa một hành trình liên tục hoàn thành một vòng tuần hoàn, đại diện cho khoảng thời gian một tuần.