12
2 strokes

十 — Mười

N5
On: ジュウ、ジッ、ジュッ
Kun: とお、と
HV: THẬP

Ý nghĩa

十 có nghĩa là mười. Chỉ với hai nét, đây là một trong những kanji đầu tiên học sinh Nhật Bản học — và cũng là một trong những kanji hữu ích nhất. Bạn sẽ gặp nó trong giờ đồng hồ, ngày tháng lịch, giá cả và các từ chỉ số lượng ngay từ ngày đầu học tiếng Nhật.

Chữ này có nguồn gốc từ hệ thống chữ tượng hình Trung Quốc cổ đại: hình chữ thập tượng trưng cho một chu kỳ đếm hoàn chỉnh. Mười ngón tay, hai bàn tay, một vòng tròn kết thúc. Nét dọc vươn lên và xuống; nét ngang cắt qua để đánh dấu điểm cuối. Đơn giản, dễ nhớ, chính xác.

Thứ tự nét: nét ngang trước (trái sang phải), rồi nét dọc (trên xuống dưới). 十 còn đóng vai trò bộ thủ riêng (十部, じゅうぶ), là thành phần nền của các kanji như 千 (nghìn), 午 (buổi trưa) và 古 (cổ xưa).

Nắm được 十 là bạn mở ra ngay các số từ mười mấy đến hàng chục: 十一 (11), 二十 (20), 三十 (30) và tiếp tục. Một chữ duy nhất, chiếm một phần lớn các con số trong đời sống hàng ngày.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: THẬP)

十 có ba on'yomi: ジュウ, ジッジュッ. Cả ba đều xuất hiện trong từ ghép và cách đếm số Hán-Nhật.

ジュウ là cách đọc mặc định, dùng trước các âm bắt đầu bằng phụ âm và trong các cách diễn đạt số thông thường:

  • 十月じゅうがつ (jūgatsu) — tháng Mười (tháng thứ mười)
  • 十年じゅうねん (jūnen) — mười năm
  • 十分じゅうぶん (jūbun) — đầy đủ, đủ rồi; cũng đọc là 十分じっぷん (jippun) — mười phút

ジッジュッ là các biến thể ngữ âm dùng trước một số âm nhất định. Trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, ジュッ ngày càng được ưa dùng hơn:

  • 十本じっぽん/じゅっぽん (jippon / juppon) — mười vật dài (chai, bút, v.v.)
  • 十冊じっさつ/じゅっさつ (jissatsu / jussatsu) — mười quyển sách
  • 十個じっこ/じゅっこ (jikko / jukko) — mười vật nhỏ

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy

Các cách đọc thuần Nhật là とお, dùng trong cách đếm truyền thống của tiếng Nhật (kiểu hitotsu, futatsu...) thay vì đếm theo âm Hán-Nhật.

とお đứng độc lập với nghĩa là mười trong cách đếm thuần Nhật:

  • とお (tō) — mười (cách đếm thuần Nhật)
  • 十日とおか (tōka) — ngày mồng mười; mười ngày

còn sót lại trong một số từ ghép thuần Nhật:

  • 十重とえ (toe) — mười lớp, mười tầng (dùng trong văn học/thơ ca)

Từ thường gặp & Từ ghép

十 xuất hiện trong nhiều nhóm từ vựng tiếng Nhật đời thường.

Số đếm

  • じゅう (jū) — mười
  • 十一じゅういち (jūichi) — mười một
  • 十二じゅうに (jūni) — mười hai
  • 二十にじゅう (nijū) — hai mươi
  • 三十さんじゅう (sanjū) — ba mươi

Thời gian và Ngày tháng

  • 十時じゅうじ (jūji) — mười giờ
  • 十分じっぷん (jippun) — mười phút
  • 十月じゅうがつ (jūgatsu) — tháng Mười
  • 十日とおか (tōka) — ngày mồng mười / mười ngày
  • 十年じゅうねん (jūnen) — mười năm; một thập kỷ

Biểu đạt tính chất

  • 十分じゅうぶん (jūbun) — đầy đủ, đủ rồi, hoàn toàn
  • 十全じゅうぜん (jūzen) — hoàn hảo, trọn vẹn
  • 十字じゅうじ (jūji) — hình chữ thập
  • 十字路じゅうじろ (jūjiro) — ngã tư, giao lộ
  • 十人十色じゅうにんといろ (jūnin toiro) — mỗi người mỗi ý (nghĩa đen: mười người mười màu)

Câu ví dụ

いま十時じゅうじです。

Ima, jūji desu.

Bây giờ là mười giờ.

わたし十歳じゅっさいです。

Watashi wa jussai desu.

Tôi mười tuổi.

十日とおか会議かいぎがあります。

Tōka ni kaigi ga arimasu.

Có cuộc họp vào ngày mồng mười.

十分じっぷんだけってください。

Jippun dake matte kudasai.

Xin hãy đợi tôi mười phút thôi.

彼女かのじょじゅう国語こくごはなせます。

Kanojo wa jūkakokugo wo hanasemasu.

Cô ấy có thể nói được mười thứ tiếng.

十月じゅうがつあきです。

Jūgatsu wa aki desu.

Tháng Mười là mùa thu.

この仕事しごと十分じゅうぶん準備じゅんび必要ひつようです。

Kono shigoto wa jūbun na junbi ga hitsuyō desu.

Công việc này đòi hỏi sự chuẩn bị đầy đủ.

交差点こうさてん十字路じゅうじろになっています。

Kōsaten wa jūjiro ni natte imasu.

Giao lộ đó tạo thành một ngã tư.

十人十色じゅうにんといろいますね。

Jūnin toiro to iimasu ne.

Người ta hay nói mỗi người mỗi ý nhỉ (nghĩa đen: mười người mười màu).

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

十 trông giống hệt dấu cộng (+). Hãy giơ cả hai bàn tay lên — năm ngón tay bên trái, năm ngón tay bên phải. Chắp hai tay lại thì chúng giao nhau. Chuyển động giao nhau đó chính là 十: hai nét, mười ngón tay, một chu kỳ đếm hoàn chỉnh.

Từ 十字路じゅうじろ (jūjiro, ngã tư) giúp bạn nhớ mãi. Bất cứ nơi nào hai con đường gặp nhau tạo góc vuông, 十 đều có mặt ngay trong tên gọi. Hình dạng và ý nghĩa, là một.

Share:

Bài viết liên quan