Ý nghĩa
十 có nghĩa là mười. Chỉ với hai nét, đây là một trong những kanji đầu tiên học sinh Nhật Bản học — và cũng là một trong những kanji hữu ích nhất. Bạn sẽ gặp nó trong giờ đồng hồ, ngày tháng lịch, giá cả và các từ chỉ số lượng ngay từ ngày đầu học tiếng Nhật.
Chữ này có nguồn gốc từ hệ thống chữ tượng hình Trung Quốc cổ đại: hình chữ thập tượng trưng cho một chu kỳ đếm hoàn chỉnh. Mười ngón tay, hai bàn tay, một vòng tròn kết thúc. Nét dọc vươn lên và xuống; nét ngang cắt qua để đánh dấu điểm cuối. Đơn giản, dễ nhớ, chính xác.
Thứ tự nét: nét ngang trước (trái sang phải), rồi nét dọc (trên xuống dưới). 十 còn đóng vai trò bộ thủ riêng (十部, じゅうぶ), là thành phần nền của các kanji như 千 (nghìn), 午 (buổi trưa) và 古 (cổ xưa).
Nắm được 十 là bạn mở ra ngay các số từ mười mấy đến hàng chục: 十一 (11), 二十 (20), 三十 (30) và tiếp tục. Một chữ duy nhất, chiếm một phần lớn các con số trong đời sống hàng ngày.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: THẬP)
十 có ba on'yomi: ジュウ, ジッ và ジュッ. Cả ba đều xuất hiện trong từ ghép và cách đếm số Hán-Nhật.
ジュウ là cách đọc mặc định, dùng trước các âm bắt đầu bằng phụ âm và trong các cách diễn đạt số thông thường:
- 十月 (jūgatsu) — tháng Mười (tháng thứ mười)
- 十年 (jūnen) — mười năm
- 十分 (jūbun) — đầy đủ, đủ rồi; cũng đọc là 十分 (jippun) — mười phút
ジッ và ジュッ là các biến thể ngữ âm dùng trước một số âm nhất định. Trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, ジュッ ngày càng được ưa dùng hơn:
- 十本 (jippon / juppon) — mười vật dài (chai, bút, v.v.)
- 十冊 (jissatsu / jussatsu) — mười quyển sách
- 十個 (jikko / jukko) — mười vật nhỏ
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
Các cách đọc thuần Nhật là とお và と, dùng trong cách đếm truyền thống của tiếng Nhật (kiểu hitotsu, futatsu...) thay vì đếm theo âm Hán-Nhật.
とお đứng độc lập với nghĩa là mười trong cách đếm thuần Nhật:
- 十 (tō) — mười (cách đếm thuần Nhật)
- 十日 (tōka) — ngày mồng mười; mười ngày
と còn sót lại trong một số từ ghép thuần Nhật:
- 十重 (toe) — mười lớp, mười tầng (dùng trong văn học/thơ ca)
Từ thường gặp & Từ ghép
十 xuất hiện trong nhiều nhóm từ vựng tiếng Nhật đời thường.
Số đếm
- 十 (jū) — mười
- 十一 (jūichi) — mười một
- 十二 (jūni) — mười hai
- 二十 (nijū) — hai mươi
- 三十 (sanjū) — ba mươi
Thời gian và Ngày tháng
- 十時 (jūji) — mười giờ
- 十分 (jippun) — mười phút
- 十月 (jūgatsu) — tháng Mười
- 十日 (tōka) — ngày mồng mười / mười ngày
- 十年 (jūnen) — mười năm; một thập kỷ
Biểu đạt tính chất
- 十分 (jūbun) — đầy đủ, đủ rồi, hoàn toàn
- 十全 (jūzen) — hoàn hảo, trọn vẹn
- 十字 (jūji) — hình chữ thập
- 十字路 (jūjiro) — ngã tư, giao lộ
- 十人十色 (jūnin toiro) — mỗi người mỗi ý (nghĩa đen: mười người mười màu)
Câu ví dụ
今、十時です。
Ima, jūji desu.
Bây giờ là mười giờ.
私は十歳です。
Watashi wa jussai desu.
Tôi mười tuổi.
十日に会議があります。
Tōka ni kaigi ga arimasu.
Có cuộc họp vào ngày mồng mười.
十分だけ待ってください。
Jippun dake matte kudasai.
Xin hãy đợi tôi mười phút thôi.
彼女は十か国語を話せます。
Kanojo wa jūkakokugo wo hanasemasu.
Cô ấy có thể nói được mười thứ tiếng.
十月は秋です。
Jūgatsu wa aki desu.
Tháng Mười là mùa thu.
この仕事は十分な準備が必要です。
Kono shigoto wa jūbun na junbi ga hitsuyō desu.
Công việc này đòi hỏi sự chuẩn bị đầy đủ.
交差点は十字路になっています。
Kōsaten wa jūjiro ni natte imasu.
Giao lộ đó tạo thành một ngã tư.
十人十色と言いますね。
Jūnin toiro to iimasu ne.
Người ta hay nói mỗi người mỗi ý nhỉ (nghĩa đen: mười người mười màu).
Kanji liên quan
- 三 — Ba (Kanji N5)
- 七 — Số bảy (Kanji N5)
- 気 — Khí, Tinh Thần, Không Khí (Kanji N5)
- 百 — Một trăm (Kanji N5)
- 二 — Hai (Kanji N5)
- 千 — Nghìn (Một ngàn) (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
十 trông giống hệt dấu cộng (+). Hãy giơ cả hai bàn tay lên — năm ngón tay bên trái, năm ngón tay bên phải. Chắp hai tay lại thì chúng giao nhau. Chuyển động giao nhau đó chính là 十: hai nét, mười ngón tay, một chu kỳ đếm hoàn chỉnh.
Từ 十字路 (jūjiro, ngã tư) giúp bạn nhớ mãi. Bất cứ nơi nào hai con đường gặp nhau tạo góc vuông, 十 đều có mặt ngay trong tên gọi. Hình dạng và ý nghĩa, là một.