Nghĩa
Hán tự 長 (chō, naga(i)) là một ký tự đa năng với ý nghĩa cốt lõi bắt nguồn từ nguồn gốc cổ xưa của nó. Về cơ bản, 長 (TRƯỜNG/TRƯỞNG) có nghĩa là 'dài,' chỉ độ dài vật lý hoặc khoảng thời gian. Nó cũng bao hàm khái niệm 'thủ lĩnh,' 'người lớn tuổi,' hoặc 'trưởng' – một người cấp cao hoặc phụ trách. Bản chất kép này ban đầu có thể gây bối rối, nhưng sự phát triển lịch sử của nó hoàn toàn có lý.
Ban đầu, 長 (TRƯỜNG/TRƯỞNG) được cho là một chữ tượng hình mô tả một người có mái tóc dài đặc biệt, hoặc có lẽ một người lớn tuổi mang theo cây gậy với mái tóc dài xõa. Hình ảnh trực quan này tự nhiên dẫn đến ý nghĩa 'dài.' Khi xã hội phát triển, một 'người lớn tuổi' (người đã sống 'lâu') hoặc một 'thủ lĩnh' (người có kinh nghiệm hoặc quyền hạn rộng lớn) đã được liên kết với ký tự này. Do đó, cho dù mô tả một con đường dài như 長い道 hay một nhân vật được kính trọng như chủ tịch công ty (社長), 長 (TRƯỜNG/TRƯỞNG) là hán tự bạn sẽ thường xuyên gặp.
Hán tự này bao gồm 8 nét, tương đối dễ viết khi bạn hiểu thứ tự nét. Học sinh tiểu học Nhật Bản thường học nó vào lớp 2, xếp nó vào cấp độ JLPT N5. Điều này có nghĩa đây là một trong những ký tự cơ bản bạn sẽ gặp sớm trong hành trình học tiếng Nhật của mình. Nhanh chóng nhận ra hán tự này sẽ giúp bạn hiểu một loạt các từ vựng và hỗ trợ rất nhiều cho việc đọc hiểu của bạn.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc on'yomi của 長 là チョウ (chō). Cách đọc này chủ yếu được sử dụng khi 長 (TRƯỜNG/TRƯỞNG) là một phần của từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến sự lãnh đạo, thời lượng hoặc các phép đo cụ thể. Hãy coi đây là cách đọc 'chính thức' hoặc 'kỹ thuật'. Nó thường xuyên được gặp khi mô tả các vị trí có thẩm quyền hoặc các phẩm chất cố hữu như độ dài hoặc sự ưu việt.
- 社長 (shachō) — chủ tịch công ty (XÃ TRƯỞNG). Đây là một thuật ngữ rất phổ biến bạn sẽ nghe thấy trong môi trường kinh doanh. Ở đây, 長 (TRƯỞNG) chỉ 'người đứng đầu' hoặc 'lãnh đạo' của công ty.
- 部長 (buchō) — trưởng phòng (BỘ TRƯỞNG). Tương tự như 社長 (XÃ TRƯỞNG), từ này chỉ người đứng đầu một phòng ban cụ thể trong một tổ chức.
- 長所 (chōsho) — điểm mạnh, ưu điểm (TRƯỜNG SỞ). Trong ngữ cảnh này, 長 (TRƯỜNG) mang ý nghĩa 'dài' theo nghĩa 'điểm dài' hoặc 'lợi thế,' đề cập đến những phẩm chất tốt của ai đó.
- 成長 (seichō) — trưởng thành, phát triển (THÀNH TRƯỞNG). Từ ghép này theo nghĩa đen là 'trở nên dài' hoặc 'trưởng thành,' minh họa khía cạnh 'dài' của hán tự.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản xứ
Các cách đọc kun'yomi gắn liền hơn với các từ tiếng Nhật bản xứ và thường xuất hiện khi 長 (TRƯỜNG/TRƯỞNG) được sử dụng như một tính từ hoặc động từ độc lập. Kun'yomi phổ biến nhất đối với người học N5 là ながい (nagai), có nghĩa là 'dài.' Một kun'yomi ít phổ biến hơn nhưng vẫn liên quan là おさ (osa), có nghĩa là 'trưởng' hoặc 'thủ lĩnh,' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh truyền thống hoặc cụ thể hơn.
- 長い (nagai) — dài (tính từ). Đây là ứng dụng trực tiếp và thường xuyên nhất của hán tự với ý nghĩa 'dài,' chỉ độ dài vật lý hoặc khoảng thời gian. Ví dụ, 長い髪 (nagai kami) có nghĩa là 'tóc dài.'
- 長雨 (nagaame) — mưa dài (TRƯỜNG VŨ). Từ này kết hợp ながい với 雨 (あめ, ame, mưa - VŨ) để mô tả một thời kỳ mưa kéo dài.
- 長引く (nagabiku) — kéo dài, lê thê (TRƯỜNG DẪN). Động từ này sử dụng phần 'naga' của kun'yomi để diễn đạt ý tưởng về việc gì đó tiếp diễn trong một thời gian dài.
- 長 (osa) — trưởng, thủ lĩnh, lãnh đạo (TRƯỞNG). Mặc dù thường xuất hiện với các hán tự khác trong các từ ghép sử dụng on'yomi チョウ, bản thân おさ đôi khi có thể được sử dụng để chỉ một nhà lãnh đạo, đặc biệt trong các ngữ cảnh cũ hơn hoặc trang trọng hơn, hoặc như một danh từ độc lập. Ví dụ, một 里長 (richō) là một trưởng thôn (LÝ TRƯỞNG).
Các Từ & Từ ghép Phổ biến
Hán tự 長 (TRƯỜNG/TRƯỞNG) cực kỳ linh hoạt, xuất hiện trong một loạt các từ liên quan đến độ dài, thời gian, sự lãnh đạo và thuộc tính cá nhân. Dưới đây là tuyển chọn các từ ghép phổ biến, được phân loại theo chủ đề, để giúp bạn hiểu các ứng dụng khác nhau của nó.
Thời gian & Độ dài
- 長い (nagai) — dài (độ dài hoặc thời gian)
- 長さ (nagasa) — độ dài, chiều cao (danh từ) (TRƯỜNG)
- 長期 (chōki) — dài hạn (TRƯỜNG KỲ)
- 長年 (naganen) — nhiều năm, một thời gian dài (TRƯỜNG NIÊN)
- 長時間 (chōjikan) — thời gian dài, nhiều giờ (TRƯỜNG THỜI GIAN)
Lãnh đạo & Vị trí
- 学長 (gakuchō) — hiệu trưởng đại học, khoa trưởng (HỌC TRƯỞNG)
- 店長 (tenchō) — quản lý cửa hàng (ĐIẾM TRƯỞNG)
- 班長 (hanchō) — tổ trưởng, nhóm trưởng (BAN TRƯỞNG)
- 校長 (kōchō) — hiệu trưởng trường học (HIỆU TRƯỞNG)
- 駅長 (ekichō) — trưởng ga (DỊCH TRƯỞNG)
- 市長 (shichō) — thị trưởng (THỊ TRƯỞNG)
Thuộc tính Cá nhân & Phát triển
- 長男 (chōnan) — con trai cả (TRƯỞNG NAM)
- 長女 (chōjo) — con gái cả (TRƯỞNG NỮ)
- 身長 (shinchō) — chiều cao (của một người) (THÂN TRƯỜNG)
- 成長 (seichō) — trưởng thành, phát triển (THÀNH TRƯỞNG)
Các Khái niệm Khác
- 長所 (chōsho) — điểm mạnh, ưu điểm, lợi thế (TRƯỜNG SỞ)
- 短長 (tanchō) — ngắn và dài; ưu điểm và nhược điểm (ĐOẢN TRƯỜNG)
Câu ví dụ
長い道を歩きました。
Nagai michi o arukimashita.
Tôi đã đi bộ một quãng đường dài.
彼は会社の社長です。
Kare wa kaisha no shachō desu.
Anh ấy là chủ tịch công ty.
私の髪はとても長いです。
Watashi no kami wa totemo nagai desu.
Tóc tôi rất dài.
部長はいつも忙しいです。
Buchō wa itsumo isogashii desu.
Trưởng phòng luôn bận rộn.
子供たちの成長は早いです。
Kodomotachi no seichō wa hayai desu.
Sự trưởng thành của trẻ em rất nhanh.
長所を伸ばしましょう。
Chōsho o nobashimashō.
Hãy phát huy điểm mạnh của chúng ta.
駅長が新しい電車を紹介しました。
Ekichō ga atarashii densha o shōkai shimashita.
Trưởng ga đã giới thiệu chuyến tàu mới.
このクラスの長は誰ですか。
Kono kurasu no osa wa dare desu ka?
Ai là lớp trưởng của lớp này?
長い時間、お待たせしました。
Nagai jikan, omatase shimashita.
Tôi xin lỗi vì đã để quý vị chờ lâu.
彼は身長がとても高いです。
Kare wa shinchō ga totemo takai desu.
Anh ấy rất cao (chiều cao của anh ấy).
Kanji liên quan
- 気 — Khí, Tinh Thần, Không Khí (Kanji N5)
- 百 — Một trăm (Kanji N5)
- 土 — Đất, Đất đai, Thổ nhưỡng (Kanji N5)
- 人 — Người (Kanji N5)
- Đại — To lớn, Rộng lớn (Kanji N5)
- 間 — Khoảng cách, Không gian, Ở giữa (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ hán tự 長 (TRƯỜNG/TRƯỞNG), hãy hình dung một người vừa 'dài' vừa là 'thủ lĩnh'. Hãy tưởng tượng một trưởng thôn cổ xưa với bộ râu 'dài' chảy và một cây gậy 'dài', cao. Phần trên của hán tự, với nét ngang và hai 'chấm,' có thể đại diện cho mái tóc dài hoặc bộ râu. Phần giữa, với nét dọc và hai nét ngang ngắn hơn, tạo thành cơ thể của người và cây gậy họ cầm. Nét phẩy cuối cùng ở dưới cùng nhấn mạnh khía cạnh 'dài' của cây gậy. Người trưởng lão thông thái, tóc dài này cầm một cây gậy dài chính là 'thủ lĩnh' của ngôi làng, thể hiện cả hai ý nghĩa của hán tự: dài và thủ lĩnh.
Hán tự liên quan
- 短 (ĐOẢN) — Hán tự này có nghĩa là 'ngắn.' Nó là từ trái nghĩa trực tiếp với 長 (TRƯỜNG/TRƯỞNG - dài) và thường xuất hiện trong các từ ghép đối lập về độ dài, chẳng hạn như 短所 (tansho, nhược điểm - ĐOẢN SỞ), trái ngược với 長所 (chōsho, điểm mạnh - TRƯỜNG SỞ).
- 大 (ĐẠI) — Có nghĩa là 'lớn' hoặc 'to.' Trong khi 長 (TRƯỜNG/TRƯỞNG) tập trung vào chiều dài tuyến tính, 大 (ĐẠI) đề cập đến kích thước hoặc độ lớn tổng thể. Một cái gì đó 'dài' cũng có thể 'lớn,' tạo ra một mối liên hệ về khái niệm.
- 人 (NHÂN) — Hán tự này có nghĩa là 'người.' Vì 長 (TRƯỜNG/TRƯỞNG) có thể chỉ một 'thủ lĩnh' hoặc 'người lớn tuổi,' nó thường mô tả một kiểu người hoặc vai trò của họ, do đó có mối quan hệ gián tiếp nhưng đáng kể với 人 (NHÂN).
- 先 (TIÊN) — Có nghĩa là 'trước' hoặc 'trước đây.' Hán tự này có thể liên quan đến khía cạnh 'người lớn tuổi' của 長 (TRƯỜNG/TRƯỞNG), vì một người lớn tuổi là người đã sống lâu hơn và 'đi trước' trong kinh nghiệm sống. Ví dụ, 先生 (sensei, TIÊN SINH) ngụ ý một người đã đến trước.