Ý nghĩa
Kanji 三 có nghĩa là ba (TAM). Nguồn gốc của chữ này có thể truy ngược về hàng nghìn năm trước, từ chữ giáp cốt ở Trung Quốc cổ đại. Đây là một chỉ sự tự thuần túy — thay vì mô tả một vật thể cụ thể, nó biểu thị một số lượng trừu tượng thông qua cách đếm trực quan.
Ba nét ngang xếp chồng lên nhau theo chiều dọc. Mỗi nét tượng trưng cho một đơn vị. Hãy đếm nét trong 一 (một nét) và 二 (hai nét) thì logic hiện ra ngay. Các hệ thống chữ viết thời sơ khai thường bắt đầu bằng các vạch đếm như thế này, và 三 chưa bao giờ cần phát triển vượt ra ngoài hình thức ban đầu đó.
Với chỉ 3 nét, 三 thuộc nhóm kanji đơn giản nhất bạn sẽ gặp. Chữ này thuộc Lớp 1 trong chương trình tiểu học Nhật Bản — được dạy cho trẻ sáu tuổi ngay năm đầu tiên đi học. Về JLPT, nó nằm ở cấp độ N5. Học 三 mở ra khả năng tiếp cận hàng chục từ ghép: ngày tháng, giờ trên đồng hồ, hình dạng và địa danh đều được xây dựng từ một chữ này.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (đọc theo gốc Trung Quốc)
On'yomi có nguồn gốc từ phát âm Trung Quốc cổ đại và xuất hiện chủ yếu trong các từ ghép trang trọng và từ vựng có gốc Hán.
サン (san) — Cách đọc mà mọi người học đầu tiên, và cũng là phổ biến nhất. Xuất hiện trong ngày tháng, giờ giấc và nhiều từ ghép thông dụng hàng ngày.
- 三月 (sangatsu) — Tháng Ba (nghĩa đen: "tháng thứ ba")
- 三角 (sankaku) — tam giác ("ba góc")
- 三時 (sanji) — ba giờ
ゾウ (zō) — Một cách đọc cổ xưa hầu như không còn xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại. Nó tồn tại trong một số văn bản cổ điển và được liệt kê ở đây cho đầy đủ. Người học N5 có thể bỏ qua hoàn toàn.
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần (đọc theo gốc Nhật Bản)
Kun'yomi là những từ tiếng Nhật thuần ghép với kanji này vì cùng nghĩa. Chúng xuất hiện khi 三 được dùng độc lập hoặc trong các cách diễn đạt thuần Nhật.
み (mi) — Dạng gốc, xuất hiện trong cách đếm truyền thống và các từ ghép thuần Nhật.
- 三日 (mikka) — ngày mồng ba trong tháng; cũng có nghĩa là ba ngày
- 三つ子 (mitsugo) — sinh ba
み.つ (mitsu) — Xuất hiện trong ngữ cảnh truyền thống hoặc văn học để chỉ "ba cái gì đó."
- 三叉路 (mitsumata) — ngã ba đường hoặc chỗ đường phân nhánh
みっ.つ (mittsu) — Dạng thông dụng hàng ngày để đếm ba vật thể bất kỳ. Dùng khi trợ số từ kiểu Hán サン không phù hợp.
- 三つください (mittsu kudasai) — Cho tôi ba cái
- 三つ折り (mitsuori) — gấp ba; gấp thành ba phần
Từ và Từ ghép Thông dụng
三 xuất hiện trong nhiều từ vựng thông dụng hàng ngày. Dưới đây là các từ ghép hay dùng được nhóm theo chủ đề.
Số và Thời gian
- 三 (san) — ba (dùng độc lập)
- 三月 (sangatsu) — Tháng Ba
- 三時 (sanji) — ba giờ
- 三日 (mikka) — ngày mồng ba trong tháng; ba ngày
- 三週間 (sanshūkan) — ba tuần
Hình dạng và Phương hướng
- 三角 (sankaku) — tam giác
- 三角形 (sankakukei) — hình tam giác
- 三叉路 (mitsumata) — ngã ba đường
Con người và Nhóm người
- 三人 (sannin) — ba người
- 三つ子 (mitsugo) — sinh ba
- 三兄弟 (sankyōdai) — ba anh em; bộ ba anh em
Thứ tự và Trình tự
- 三番 (sanban) — số ba; vị trí thứ ba
- 三回 (sankai) — ba lần
- 三度 (sando) — ba lần; ba độ
Văn hóa và Thành ngữ
- 三味線 (shamisen) — đàn shamisen (nhạc cụ truyền thống có ba dây)
- 三権分立 (sanken bunritsu) — tam quyền phân lập (phân chia ba nhánh quyền lực nhà nước)
- 三連休 (sanrenkyū) — kỳ nghỉ ba ngày liên tiếp
Câu ví dụ
私は三歳のときから日本語を勉強しています。
Watashi wa san-sai no toki kara nihongo wo benkyō shite imasu.
Tôi đã học tiếng Nhật từ khi ba tuổi.
今日は三月三日です。
Kyō wa sangatsu mikka desu.
Hôm nay là ngày mồng ba tháng Ba.
りんごを三つください。
Ringo wo mittsu kudasai.
Cho tôi ba quả táo.
会議は三時に始まります。
Kaigi wa sanji ni hajimarimasu.
Cuộc họp bắt đầu lúc ba giờ.
彼女には三人の兄弟がいます。
Kanojo ni wa sannin no kyōdai ga imasu.
Cô ấy có ba anh chị em.
三角形には三つの角があります。
Sankakukei ni wa mittsu no kaku ga arimasu.
Hình tam giác có ba góc.
この仕事を三回確認してください。
Kono shigoto wo sankai kakunin shite kudasai.
Hãy kiểm tra lại công việc này ba lần.
三週間後に試験があります。
Sanshūkango ni shiken ga arimasu.
Còn ba tuần nữa là có kỳ thi.
子供たちは三つ子で、とても仲がいいです。
Kodomotachi wa mitsugo de, totemo naka ga ii desu.
Những đứa trẻ là sinh ba và rất thân thiết với nhau.
Kanji liên quan
- 十 — Mười (Kanji N5)
- 七 — Số bảy (Kanji N5)
- 気 — Khí, Tinh Thần, Không Khí (Kanji N5)
- 百 — Một trăm (Kanji N5)
- 二 — Hai (Kanji N5)
- 千 — Nghìn (Một ngàn) (Kanji N5)
Mẹo Ghi nhớ
Ba đường ngang. Ba nét. Chữ kanji này tự đếm chính nó. Nếu bạn hay nhầm lẫn giữa 三 và 二, chỉ cần đếm số nét ngang — chữ kanji sẽ cho bạn câu trả lời ngay.
Với on'yomi san, âm này gần giống từ "sun" trong tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ba mặt trời trên bầu trời để ghi nhớ cả nghĩa lẫn cách đọc サン cùng một lúc.
Người Việt sẽ nhận ra ngay âm Hán-Việt TAM — xuất hiện trong tam giác và tam quốc (ba nước), tạo ra sự liên kết trực tiếp và cụ thể giữa tiếng Nhật và tiếng Việt.
Kanji Liên quan
- 一 — một; một nét ngang duy nhất; điểm khởi đầu logic của dãy số đếm
- 二 — hai; hai nét ngang; cùng thuộc bộ chữ trực quan với 三
- 四 — bốn; số liền sau 三 trong bộ số N5
- 百 — trăm; kết hợp với 三 trong các số như 三百 (sanbyaku, 300)
- 千 — nghìn; dùng với 三 để tạo thành 三千 (sanzen, 3.000)
- 万 — mười nghìn; dùng với 三 để tạo thành 三万 (sanman, 30.000)