123
3 strokes

三 — Ba

N5
On: サン、ゾウ
Kun: み、み.つ、みっ.つ
HV: TAM

Ý nghĩa

Kanji có nghĩa là ba (TAM). Nguồn gốc của chữ này có thể truy ngược về hàng nghìn năm trước, từ chữ giáp cốt ở Trung Quốc cổ đại. Đây là một chỉ sự tự thuần túy — thay vì mô tả một vật thể cụ thể, nó biểu thị một số lượng trừu tượng thông qua cách đếm trực quan.

Ba nét ngang xếp chồng lên nhau theo chiều dọc. Mỗi nét tượng trưng cho một đơn vị. Hãy đếm nét trong (một nét) và (hai nét) thì logic hiện ra ngay. Các hệ thống chữ viết thời sơ khai thường bắt đầu bằng các vạch đếm như thế này, và 三 chưa bao giờ cần phát triển vượt ra ngoài hình thức ban đầu đó.

Với chỉ 3 nét, 三 thuộc nhóm kanji đơn giản nhất bạn sẽ gặp. Chữ này thuộc Lớp 1 trong chương trình tiểu học Nhật Bản — được dạy cho trẻ sáu tuổi ngay năm đầu tiên đi học. Về JLPT, nó nằm ở cấp độ N5. Học 三 mở ra khả năng tiếp cận hàng chục từ ghép: ngày tháng, giờ trên đồng hồ, hình dạng và địa danh đều được xây dựng từ một chữ này.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (đọc theo gốc Trung Quốc)

On'yomi có nguồn gốc từ phát âm Trung Quốc cổ đại và xuất hiện chủ yếu trong các từ ghép trang trọng và từ vựng có gốc Hán.

サン (san) — Cách đọc mà mọi người học đầu tiên, và cũng là phổ biến nhất. Xuất hiện trong ngày tháng, giờ giấc và nhiều từ ghép thông dụng hàng ngày.

  • 三月さんがつ (sangatsu) — Tháng Ba (nghĩa đen: "tháng thứ ba")
  • 三角さんかく (sankaku) — tam giác ("ba góc")
  • 三時さんじ (sanji) — ba giờ

ゾウ (zō) — Một cách đọc cổ xưa hầu như không còn xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại. Nó tồn tại trong một số văn bản cổ điển và được liệt kê ở đây cho đầy đủ. Người học N5 có thể bỏ qua hoàn toàn.

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần (đọc theo gốc Nhật Bản)

Kun'yomi là những từ tiếng Nhật thuần ghép với kanji này vì cùng nghĩa. Chúng xuất hiện khi 三 được dùng độc lập hoặc trong các cách diễn đạt thuần Nhật.

み (mi) — Dạng gốc, xuất hiện trong cách đếm truyền thống và các từ ghép thuần Nhật.

  • 三日みっか (mikka) — ngày mồng ba trong tháng; cũng có nghĩa là ba ngày
  • 三つ子みつご (mitsugo) — sinh ba

み.つ (mitsu) — Xuất hiện trong ngữ cảnh truyền thống hoặc văn học để chỉ "ba cái gì đó."

  • 三叉路みつまた (mitsumata) — ngã ba đường hoặc chỗ đường phân nhánh

みっ.つ (mittsu) — Dạng thông dụng hàng ngày để đếm ba vật thể bất kỳ. Dùng khi trợ số từ kiểu Hán サン không phù hợp.

  • 三つみっつください (mittsu kudasai) — Cho tôi ba cái
  • 三つ折りみつおり (mitsuori) — gấp ba; gấp thành ba phần

Từ và Từ ghép Thông dụng

三 xuất hiện trong nhiều từ vựng thông dụng hàng ngày. Dưới đây là các từ ghép hay dùng được nhóm theo chủ đề.

Số và Thời gian

  • さん (san) — ba (dùng độc lập)
  • 三月さんがつ (sangatsu) — Tháng Ba
  • 三時さんじ (sanji) — ba giờ
  • 三日みっか (mikka) — ngày mồng ba trong tháng; ba ngày
  • 三週間さんしゅうかん (sanshūkan) — ba tuần

Hình dạng và Phương hướng

  • 三角さんかく (sankaku) — tam giác
  • 三角形さんかくけい (sankakukei) — hình tam giác
  • 三叉路みつまた (mitsumata) — ngã ba đường

Con người và Nhóm người

  • 三人さんにん (sannin) — ba người
  • 三つ子みつご (mitsugo) — sinh ba
  • 三兄弟さんきょうだい (sankyōdai) — ba anh em; bộ ba anh em

Thứ tự và Trình tự

  • 三番さんばん (sanban) — số ba; vị trí thứ ba
  • 三回さんかい (sankai) — ba lần
  • 三度さんど (sando) — ba lần; ba độ

Văn hóa và Thành ngữ

  • 三味線しゃみせん (shamisen) — đàn shamisen (nhạc cụ truyền thống có ba dây)
  • 三権分立さんけんぶんりつ (sanken bunritsu) — tam quyền phân lập (phân chia ba nhánh quyền lực nhà nước)
  • 三連休さんれんきゅう (sanrenkyū) — kỳ nghỉ ba ngày liên tiếp

Câu ví dụ

わたし三歳さんさいのときから日本語にほんご勉強べんきょうしています。

Watashi wa san-sai no toki kara nihongo wo benkyō shite imasu.

Tôi đã học tiếng Nhật từ khi ba tuổi.

今日きょう三月さんがつ三日みっかです。

Kyō wa sangatsu mikka desu.

Hôm nay là ngày mồng ba tháng Ba.

りんごを三つみっつください。

Ringo wo mittsu kudasai.

Cho tôi ba quả táo.

会議かいぎ三時さんじはじまります。

Kaigi wa sanji ni hajimarimasu.

Cuộc họp bắt đầu lúc ba giờ.

彼女かのじょには三人さんにん兄弟きょうだいがいます。

Kanojo ni wa sannin no kyōdai ga imasu.

Cô ấy có ba anh chị em.

三角形さんかくけいには三つみっつかくがあります。

Sankakukei ni wa mittsu no kaku ga arimasu.

Hình tam giác có ba góc.

この仕事しごと三回さんかい確認かくにんしてください。

Kono shigoto wo sankai kakunin shite kudasai.

Hãy kiểm tra lại công việc này ba lần.

三週間後さんしゅうかんご試験しけんがあります。

Sanshūkango ni shiken ga arimasu.

Còn ba tuần nữa là có kỳ thi.

子供こどもたちは三つ子みつごで、とてもなかがいいです。

Kodomotachi wa mitsugo de, totemo naka ga ii desu.

Những đứa trẻ là sinh ba và rất thân thiết với nhau.

Kanji liên quan

Mẹo Ghi nhớ

Ba đường ngang. Ba nét. Chữ kanji này tự đếm chính nó. Nếu bạn hay nhầm lẫn giữa , chỉ cần đếm số nét ngang — chữ kanji sẽ cho bạn câu trả lời ngay.

Với on'yomi san, âm này gần giống từ "sun" trong tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ba mặt trời trên bầu trời để ghi nhớ cả nghĩa lẫn cách đọc サン cùng một lúc.

Người Việt sẽ nhận ra ngay âm Hán-Việt TAM — xuất hiện trong tam giáctam quốc (ba nước), tạo ra sự liên kết trực tiếp và cụ thể giữa tiếng Nhật và tiếng Việt.

Kanji Liên quan

  • — một; một nét ngang duy nhất; điểm khởi đầu logic của dãy số đếm
  • — hai; hai nét ngang; cùng thuộc bộ chữ trực quan với 三
  • — bốn; số liền sau 三 trong bộ số N5
  • — trăm; kết hợp với 三 trong các số như 三百 (sanbyaku, 300)
  • — nghìn; dùng với 三 để tạo thành 三千 (sanzen, 3.000)
  • — mười nghìn; dùng với 三 để tạo thành 三万 (sanman, 30.000)
Share:

Bài viết liên quan