Ý nghĩa
Kanji 新 có nghĩa là mới, tươi mới và độc đáo. Bạn sẽ gặp nó hàng ngày — trên tên báo, nhãn sản phẩm, biển hiệu tàu điện và lời chúc năm mới. Hãy học sớm; nó sẽ hữu ích ngay lập tức.
Về mặt chiết tự, 新 là chữ hội ý (会意文字 — かいいもじ). Bên trái là 立 (đứng) phía trên 木 (cây), bên phải là 斤 (rìu). Hình ảnh gốc: một chiếc rìu bổ vào khúc gỗ vừa chặt xuống — gỗ còn thô, sạch tinh, chưa bị thời gian chạm tới. Từ hình ảnh miếng gỗ mới tinh ấy, nghĩa được mở rộng sang bất cứ thứ gì mới hoặc vừa tạo ra.
Bộ thủ là 斤 (kin), nghĩa là cái rìu. Nhìn vào bên phải của 新, bạn sẽ nhận ra nó trong 近 và 折. Bộ thủ này gắn với nghĩa gốc của chữ — chặt một thứ gì đó còn tươi mới.
新 có 13 nét và được dạy từ lớp 2 tiểu học Nhật Bản — sớm hơn hầu hết học viên nước ngoài nghĩ. Điều đó phản ánh tần suất xuất hiện rất cao của chữ này trong văn bản tiếng Nhật hàng ngày.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (đọc theo gốc Trung Quốc)
On'yomi là シン (shin), mượn từ âm đọc Trung Quốc cổ. Âm này xuất hiện trong các từ ghép (熟語 — じゅくご), đặc biệt trong văn phong trang trọng và văn viết. Phần lớn từ vựng thông dụng có chữ 新 đều dùng âm đọc này.
Ví dụ dùng on'yomi シン:
- 新聞 (shinbun) — báo (nghĩa đen: "nghe điều mới")
- 新幹線 (shinkansen) — tàu cao tốc (nghĩa đen: "đường trục mới")
- 新年 (shinnen) — năm mới
- 最新 (saishin) — mới nhất, cập nhật nhất
- 新鮮 (shinsen) — tươi, mới tinh
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (đọc theo gốc Nhật)
新 có ba cách đọc kun'yomi. あたらしい (atarashii) là tính từ thông dụng nhất — dùng trong hầu hết các câu văn hàng ngày. あらた (arata) trang trọng hoặc mang tính văn chương hơn, thường xuất hiện trong các cụm cố định và văn viết. にい (nii) dùng như tiền tố trong một số ít từ ghép mang nghĩa "mới" hoặc "vừa mới."
Ví dụ dùng kun'yomi:
- 新しい (atarashii) — mới, tươi mới (tính từ đuôi い dùng hàng ngày)
- 新た (arata) — mới, đổi mới (văn phong trang trọng hoặc văn học)
- 新妻 (niizuma) — vợ mới cưới, tân nương
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
新 kết hợp dễ dàng với nhiều kanji khác để tạo nên vốn từ phong phú. Dưới đây là các nhóm từ hữu ích nhất:
Tin tức & Thông tin
- 新聞 (shinbun) — báo, tờ báo
- 新着 (shinchaku) — hàng mới về, mới cập bến
- 最新 (saishin) — mới nhất, cập nhật nhất
Thời gian & Mùa
- 新年 (shinnen) — năm mới
- 新学期 (shingakki) — học kỳ mới
- 新春 (shinshun) — tân xuân (cách nói thơ mộng cho dịp đầu năm mới)
Con người & Vai trò
- 新人 (shinjin) — người mới, tân binh, nhân viên mới
- 新生 (shinsei) — tân sinh, sự tái sinh, cuộc sống mới
- 新婦 (shinpu) — tân nương, cô dâu
- 新郎 (shinrou) — tân lang, chú rể
Công nghệ & Đồ vật
- 新幹線 (shinkansen) — tàu cao tốc Shinkansen
- 新型 (shingata) — kiểu mới, mẫu mới
- 新品 (shinpin) — hàng mới nguyên, đồ mới tinh
Dạng tính từ
- 新しい (atarashii) — mới, tươi mới
- 新鮮 (shinsen) — tươi (thức ăn, ý tưởng, không khí)
- 斬新 (zanshin) — cực kỳ độc đáo, táo bạo và mới lạ
Câu ví dụ
新しいかばんを買いました。
Atarashii kaban wo kaimashita.
Tôi đã mua một chiếc túi mới.
このスマホは新型ですか?
Kono sumaho wa shingata desu ka?
Chiếc điện thoại này có phải mẫu mới không?
毎朝、新聞を読みます。
Maiasa, shinbun wo yomimasu.
Mỗi buổi sáng tôi đều đọc báo.
新幹線に乗ったことがありますか?
Shinkansen ni notta koto ga arimasu ka?
Bạn đã từng đi tàu Shinkansen chưa?
新鮮な野菜が好きです。
Shinsen na yasai ga suki desu.
Tôi thích rau củ tươi.
彼女は会社の新人です。
Kanojo wa kaisha no shinjin desu.
Cô ấy là nhân viên mới của công ty.
新年あけましておめでとうございます。
Shinnen akemashite omedetou gozaimasu.
Chúc mừng năm mới!
最新のニュースをチェックしてください。
Saishin no nyuusu wo chekku shite kudasai.
Vui lòng xem tin tức mới nhất.
新学期が始まって、ドキドキしています。
Shingakki ga hajimatte, dokidoki shite imasu.
Học kỳ mới vừa bắt đầu — tôi vừa hồi hộp vừa háo hức.
Kanji liên quan
- 今 — Bây Giờ, Hiện Tại (Kanji N5)
- 半 — Một nửa (Kanji N5)
- 分 — Phút, Phần, Chia, Hiểu (Kanji N5)
- 金 — Vàng, Tiền bạc, Kim loại (Kanji N5)
- 午 — Buổi trưa, Giữa trưa (Kanji N5)
- 古 — Cũ, Cổ xưa (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng ai đó đứng bên một cây gỗ, vung chiếc rìu (斤) lên. Khoảnh khắc lưỡi rìu chém xuống, khúc gỗ tươi bật ra — sáng bóng, thô nguyên, chưa ai chạm đến bao giờ. Chính khoảnh khắc ấy là điều 新 muốn nắm bắt: một thứ gì đó hoàn toàn mới.
Người học tiếng Việt có một lợi thế sẵn có: âm Hán-Việt TÂN gắn trực tiếp với những từ quen thuộc — tân sinh viên, tân hôn, tân niên. Cùng một chữ, cùng một nghĩa, đã nằm sẵn trong vốn từ của bạn rồi.