1234
4 strokes

火 — Lửa

N5
On:
Kun: ひ、-び、ほ-
HV: HỎA

Nghĩa

Kanji 火 (hi) có nghĩa là 'lửa' hoặc 'ngọn lửa'. Đây là một trong những kanji cơ bản và thiết yếu nhất trong tiếng Nhật, đại diện cho một khái niệm được hiểu rộng rãi trên toàn cầu. Kanji này xuất hiện thường xuyên trong từ vựng hàng ngày, từ các hiện tượng tự nhiên như núi lửa và các sự kiện do con người tạo ra như hỏa hoạn, cho đến việc đặt tên cho một ngày trong tuần, thứ Ba (火曜日 - HỎA DIỆU NHẬT).

Nguồn gốc của nó nằm trong các chữ tượng hình cổ đại của Trung Quốc. Bản thân ký tự này mô tả sống động những ngọn lửa bập bùng. Nét chính, thường giống chữ 'V' ngược hoặc một đỉnh, tượng trưng cho thân chính của ngọn lửa đang bốc lên. Hai nét nhỏ hơn ở hai bên đại diện cho tia lửa hoặc những đốm lửa nhỏ hơn nhảy múa xung quanh ngọn lửa trung tâm. Sự liên kết hình ảnh này làm cho 火 trở thành một trong những kanji dễ nhớ hơn, vì hình dạng của nó trực tiếp phản ánh ý nghĩa của nó.

Hiểu về 火 là điều cần thiết đối với người mới học tiếng Nhật, không chỉ vì tần suất sử dụng phổ biến mà còn vì nó đóng vai trò là một bộ thủ cho nhiều kanji liên quan đến lửa khác, chẳng hạn như 炎 (VIÊM - ngọn lửa) hoặc 燃 (NHIÊN - cháy). Với chỉ 4 nét, 火 được phân loại là một kanji cấp 1, nghĩa là nó được dạy trong năm đầu tiên của trường tiểu học Nhật Bản. Số nét ít và việc giới thiệu sớm này làm nổi bật tầm quan trọng cơ bản của nó trong hệ thống chữ viết tiếng Nhật.

Ngoài ý nghĩa đen, 火 cũng có thể đại diện cho các ý tưởng như đam mê, năng lượng, sự hủy diệt và sự ấm áp, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Tính linh hoạt và biểu tượng trực quan trực tiếp của nó làm cho nó trở thành một ký tự mạnh mẽ và đáng nhớ.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung) chính của 火 là カ (ka). Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ ghép, đặc biệt là những từ mượn từ tiếng Trung hoặc được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật hơn. Khi 火 sử dụng cách đọc カ, nó thường giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của lửa hoặc liên quan đến nhiệt, sự cháy, hoặc yếu tố lửa một cách rộng rãi hơn.

  • 火災かさい (kasai) — hỏa hoạn (HỎA TAI). Điều này đề cập đến một đám cháy ngẫu nhiên hoặc có tính chất phá hoại.
  • 火山かざん (kazan) — núi lửa (HỎA SƠN). Theo nghĩa đen là 'núi lửa', đại diện cho một ngọn núi phun ra lửa và dung nham.
  • 火曜日かようび (kayōbi) — thứ Ba (HỎA DIỆU NHẬT). Trong hệ thống lịch truyền thống của Đông Á, các ngày trong tuần được đặt tên theo ngũ hành, và 火 đại diện cho 'ngày lửa'.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc tiếng Nhật

Các cách đọc Kun'yomi (cách đọc có nguồn gốc tiếng Nhật) của 火 là ひ (hi), -び (-bi), và ほ

  • (ho-). Bạn sẽ tìm thấy những cách đọc này khi 火 đứng một mình hoặc là một phần của các từ ghép có mối liên hệ mạnh mẽ hơn, thường là cổ xưa, với từ vựng tiếng Nhật bản địa. Sự khác biệt cụ thể giữa ひ, -び, và ほ

  • thường phụ thuộc vào việc 火 là yếu tố ban đầu của một từ ghép, yếu tố thứ hai, hay một phần của một thuật ngữ chuyên biệt hơn.

  • ひ (hi) — Đây là cách đọc độc lập phổ biến nhất, có nghĩa là 'lửa' hoặc 'ngọn lửa'. Nó được sử dụng cho ngọn lửa thật, ánh sáng, hoặc thậm chí để mô tả ẩn dụ sự đam mê.

  • (hi) — lửa, ngọn lửa. Ví dụ, す (hi o kesu) có nghĩa là 'dập lửa'.

  • 火花ひばな (hibana) — tia lửa (HỎA HOA). Ngay cả với sự thay đổi ngữ âm thành 'bana' (rendaku), phần 'hi' vẫn giữ rõ ràng ý nghĩa 'lửa'.

  • -び (-bi) — Cách đọc này xuất hiện khi 火 là yếu tố thứ hai trong một từ ghép, thường do rendaku (sự thay đổi ngữ âm làm hữu thanh hóa phụ âm). Nó vẫn truyền tải ý nghĩa của lửa.

  • 花火はなび (hanabi) — pháo hoa (HOA HỎA). Theo nghĩa đen là 'lửa hoa', mô tả màn trình diễn bùng nổ và đầy màu sắc trên bầu trời.

  • 焚き火たきび (takibi) — lửa trại (PHẦN HỎA). Một ngọn lửa đốt ngoài trời, thường để sưởi ấm hoặc nấu ăn.

  • (ho-) — Cách đọc này ít phổ biến hơn nhưng xuất hiện trong các từ cụ thể, thường liên quan đến cường độ hoặc ảnh hưởng của nhiệt hoặc lửa.

  • 火照るほてる (hoteru) — cảm thấy nóng, đỏ mặt (HỎA CHIẾU). Ở đây, 火 đóng góp vào cảm giác nóng hoặc ấm trên da.

  • 火口ほくち (hokuchi) — bùi nhùi (HỎA KHẨU). Điều này đề cập đến vật liệu dễ cháy được sử dụng để bắt lửa.

Các từ & từ ghép phổ biến

Kanji 火 cực kỳ linh hoạt, xuất hiện trong nhiều từ ghép trên các khía cạnh khác nhau của cuộc sống, thiên nhiên và hoạt động của con người. Việc khám phá những từ ghép này mang lại sự hiểu biết sâu sắc hơn về phạm vi ngữ nghĩa của kanji.

Liên quan đến lửa & tai họa

  • 火事かじ (kaji) — hỏa hoạn, đám cháy lớn (HỎA SỰ). Một thuật ngữ chung cho một đám cháy không kiểm soát.
  • 火災かさい (kasai) — hỏa hoạn, đám cháy lớn (HỎA TAI). Trang trọng hơn 火事かじ, thường được sử dụng trong tin tức hoặc báo cáo chính thức.
  • 火災報知機かさいほうちき (kasai hōchiki) — chuông báo cháy (HỎA TAI BÁO TRI CƠ). Một thiết bị phát hiện cháy và cảnh báo mọi người.
  • 消化器しょうかき (shōkaki) — bình chữa cháy (TIÊU HÓA KHÍ). Mặc dù 火 không trực tiếp là một phần của kanji này, từ này mô tả một vật được dùng để 'dập lửa', làm cho nó có liên quan về mặt ngữ cảnh.

Thiên nhiên & Môi trường

  • 火山かざん (kazan) — núi lửa (HỎA SƠN). Một ngọn núi có thể phun trào dung nham và tro.
  • 火口かこう (kakō) — miệng núi lửa (HỎA KHẨU). Miệng của một ngọn núi lửa.
  • 火星かせい (kasei) — sao Hỏa (HỎA TINH). Theo nghĩa đen là 'ngôi sao lửa', được đặt tên theo vị thần chiến tranh La Mã.

Thời gian & Lịch trình

  • 火曜日かようび (kayōbi) — thứ Ba (HỎA DIỆU NHẬT). Ngày thứ hai trong tuần, sau thứ Hai.

Hành động & trạng thái liên quan đến Lửa/Nhiệt

  • 引火いんか (inka) — sự bắt lửa, bén lửa (DẪN HỎA). Hành động của một vật bị bốc cháy.
  • 点火てんか (tenka) — sự đốt cháy, châm lửa (ĐIỂM HỎA). Hành động bắt đầu một đám cháy hoặc động cơ.
  • 着火ちゃっか (chakka) — sự bắt lửa, bén lửa (TRỨ HỎA). Tương tự như 引火いんか, tập trung vào sự khởi đầu của việc cháy.
  • 火傷やけど (yakedo) — bỏng, phỏng (HỎA THƯƠNG). Một vết thương do nhiệt hoặc lửa gây ra.
  • 火照るほてる (hoteru) — cảm thấy nóng, đỏ mặt (HỎA CHIẾU). Mô tả cảm giác ấm áp trong cơ thể hoặc trên mặt.

Văn hóa & Giải trí

  • 花火はなび (hanabi) — pháo hoa (HOA HỎA). Chất nổ dùng để ăn mừng thắp sáng bầu trời đêm.
  • 線香花火せんこうはなび (senkō hanabi) — pháo bông que (TUYẾN HƯƠNG HOA HỎA). Loại pháo hoa nhỏ cầm tay.

Ví dụ câu

Hi wa atsui desu kara, sawaranaide kudasai.

Lửa nóng nên xin đừng chạm vào.

Kare wa macchi de hi o tsuketa.

Anh ấy đã châm lửa bằng một que diêm.

Yama de takibi o shite atatamatta.

Chúng tôi đã sưởi ấm bằng lửa trại trên núi.

Natsu ni wa yoku hanabi o mi ni ikimasu.

Vào mùa hè, tôi thường đi xem pháo hoa.

Tsugi no kaigi wa kayōbi desu.

Cuộc họp tiếp theo là vào thứ Ba.

Fujisan wa yūmei na kazan desu.

Núi Phú Sĩ là một ngọn núi lửa nổi tiếng.

Kaji ga okitara, sugu ni hyakujūkyū ni denwa shite kudasai.

Nếu có hỏa hoạn, hãy gọi 119 ngay lập tức.

Hi no fushimatsu wa ōkina jiko ni tsunagaru koto ga arimasu.

Sự bất cẩn với lửa có thể dẫn đến những tai nạn lớn.

Kodomo-tachi ga takibi no mawari de tanoshisō ni shiteiru.

Những đứa trẻ đang vui vẻ quanh đống lửa trại.

Ryōri o suru toki wa, hi no moto ni chūi shimashō.

Khi nấu ăn, hãy cẩn thận với ngọn lửa.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng kanji 火 như một đống lửa trại nhỏ, bập bùng. Nét chính, hơi cong ở phía trên, đại diện cho ngọn lửa chính đang bốc lên. Trong khi đó, hai nét nhỏ hơn ở hai bên giống như những tia lửa hoặc những đốm lửa nhỏ nhảy múa xung quanh nó. Bạn gần như có thể cảm thấy hơi ấm tỏa ra từ biểu tượng đơn giản nhưng mạnh mẽ này. Sự kết nối trực quan trực tiếp này với một vật thể trong thế giới thực giúp việc ghi nhớ 火 và ý nghĩa 'lửa' của nó trở nên trực quan và dễ nắm bắt. Hãy chú ý đến bốn nét của nó, bản thân chúng gợi lên một ngọn lửa nhỏ.

Share:

Bài viết liên quan