1
1 strokes

一 — Một

N5
On: イチ、イツ
Kun: ひと-、ひと.つ
HV: NHẤT

Ý nghĩa

Kanji biểu thị số một. Một nét ngang đơn độc — không hơn không kém. Ý nghĩa của nó vượt ra ngoài con số 1, bao gồm giống nhau, mỗi, một đơn vị, toàn bộ, và đầu tiên.

Về hình dạng, là một chỉ sự văn tự thuần túy — hình dạng chính là ý nghĩa. Người viết chữ Trung Hoa cổ đại vẽ một nét để chỉ số một. Hai nét thành (hai); ba nét thành (ba). Logic hình ảnh này được chia sẻ chung trong truyền thống chữ viết của Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Việt Nam.

Với chỉ 1 nét, đây là kanji có số nét ít hơn bất kỳ kanji nào khác. Các trường học Nhật Bản dạy nó từ lớp 1, và nó mở đầu bài học đầu tiên của hầu hết mọi khóa học JLPT N5.

Ngoài toán học, xuất hiện xuyên suốt văn hóa Nhật Bản. 一期一会 (ichigo ichie, "một lần, một gặp gỡ") — một cụm từ chịu ảnh hưởng Thiền tông — truyền tải ý tưởng rằng mỗi cuộc gặp gỡ đều độc nhất và sẽ không bao giờ lặp lại y hệt. Bạn sẽ thấy trong đếm số hàng ngày, cách diễn đạt thời gian, tục ngữ và các thành ngữ cố định.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

Các cách đọc on'yomi xuất phát từ phát âm tiếng Trung cổ đại và xuất hiện chủ yếu trong các từ ghép (熟語, jukugo).

イチ (ichi) — Cách đọc on'yomi phổ biến nhất. Dùng khi đếm số, trong hầu hết các từ ghép, và các ngữ cảnh số đơn lẻ.

  • 一月いちがつ (ichigatsu) — Tháng Một (tháng đầu tiên)
  • 一番いちばん (ichiban) — số một; nhất, đứng đầu
  • 一度いちど (ichido) — một lần

イツ (itsu) — Cách đọc ít phổ biến hơn, chủ yếu xuất hiện trong từ vựng trang trọng và văn học. Khi đứng trước một số phụ âm nhất định, âm cuối -tsu biến thành っ — nên 一致 được đọc là いっち (icchi), không phải いつち.

  • 一致いっち (icchi) — đồng thuận, nhất quán
  • 統一とういつ (tōitsu) — thống nhất (THỐNG NHẤT)
  • 同一どういつ (dōitsu) — giống hệt nhau, đồng nhất (ĐỒNG NHẤT)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Cách đọc kun'yomi là các từ tiếng Nhật bản địa được gán cho kanji này. Chúng xuất hiện khi kanji đứng một mình hoặc kết hợp với các yếu tố tiếng Nhật bản địa.

**ひと

  • (hito-)** — Dùng làm tiền tố có nghĩa "một" hoặc "đơn", thường đứng trước một từ khác để tạo thành từ ghép.

  • 一言ひとこと (hitokoto) — một lời; một câu ngắn

  • 一口ひとくち (hitokuchi) — một miếng; một ngụm

  • 一休みひとやすみ (hitoyasumi) — nghỉ ngơi một chút; giải lao

ひと.つ (hito.tsu) — Từ đếm thuần Nhật cho một vật. Thuộc hệ đếm bản địa theo -tsu (ひとつ、ふたつ、みっつ…), dùng cho đồ vật nói chung trong văn nói thông thường.

  • 一つひとつ (hitotsu) — một (đồ vật), một cái
  • 一つ一つひとつひとつ (hitotsu hitotsu) — từng cái một, lần lượt từng cái

Từ & Từ ghép thông dụng

Kanji xuất hiện trong rất nhiều từ tiếng Nhật thường ngày. Dưới đây là các từ ghép quan trọng được nhóm theo chủ đề.

Số đếm

  • いち (ichi) — số một
  • 一つひとつ (hitotsu) — một (từ đếm chung)
  • 第一だいいち (daiichi) — thứ nhất; chủ yếu (ĐỆ NHẤT)
  • 一位いちい (ichii) — vị trí thứ nhất (NHẤT VỊ)

Diễn đạt thời gian

  • 一日いちにち/ついたち (ichinichi / tsuitachi) — một ngày / ngày mồng một
  • 一週間いっしゅうかん (isshūkan) — một tuần (NHẤT TUẦN GIAN)
  • 一年いちねん (ichinen) — một năm (NHẤT NIÊN)
  • 一時間いちじかん (ichijikan) — một giờ (NHẤT THỜI GIAN)

Số lượng & Mức độ

  • 一番いちばん (ichiban) — nhất; tốt nhất
  • 一度いちど (ichido) — một lần (NHẤT ĐỘ)
  • 一般いっぱん (ippan) — chung chung; bình thường (NHẤT BẠNG)

Khái niệm trừu tượng

  • 一致いっち (icchi) — đồng thuận, nhất trí (NHẤT TRÍ)
  • 統一とういつ (tōitsu) — thống nhất (THỐNG NHẤT)
  • 一期一会いちごいちえ (ichigo ichie) — cuộc gặp gỡ chỉ có một lần trong đời
  • 一石二鳥いっせきにちょう (isseki nichō) — một mũi tên trúng hai đích

Câu ví dụ

いちたすいちです。

Ichi tasu ichi wa ni desu.

Một cộng một bằng hai.

一つひとつください。

Hitotsu kudasai.

Cho tôi một cái.

一番いちばんきなべものはなんですか。

Ichiban sukina tabemono wa nan desu ka.

Món ăn yêu thích của bạn là gì?

一月いちがつ日本にほんきます。

Ichigatsu ni Nihon e ikimasu.

Tôi sẽ đến Nhật Bản vào tháng Một.

一度いちどだけためしてみてください。

Ichido dake tameshite mite kudasai.

Hãy thử một lần xem sao.

一言ひとことってもいいですか。

Hitokoto itte mo ii desu ka.

Tôi có thể nói một lời không?

彼女かのじょ一番いちばんあたまがいい学生がくせいです。

Kanojo wa ichiban atama ga ii gakusei desu.

Cô ấy là học sinh giỏi nhất.

一週間いっしゅうかん日本語にほんご勉強べんきょうしました。

Isshūkan de Nihongo o benkyō shimashita.

Tôi đã học tiếng Nhật trong một tuần.

一石二鳥いっせきにちょうという言葉ことばっていますか。

Isseki nichō to iu kotoba o shitte imasu ka.

Bạn có biết thành ngữ "một mũi tên trúng hai đích" không?

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Một nét, một nghĩa. Logic hình ảnh không thể trực tiếp hơn: vẽ một nét ngang, ra . Nếu bạn biết vẽ một gạch ngang, bạn đã biết kanji này rồi. Chữ này mang cùng ý nghĩa trong tiếng Trung, tiếng Hàn và tiếng Việt — trong tiếng Việt nó đọc là NHẤT, như trong nhất địnhthống nhất. Khi thấy một nét ngang đơn độc trong một từ ghép tiếng Nhật, bạn luôn có thể đọc nó là "một".

Share:

Bài viết liên quan