Ý nghĩa
目 có nghĩa là mắt — và trông nó giống hệt như vậy. Trong chữ giáp cốt văn cổ đại, ký tự này có hình bầu dục với một đường ngang ở giữa, biểu thị con ngươi bên trong hốc mắt. Qua nhiều thế kỷ, hình dạng bị xoay 90 độ và các nét được vuốt thẳng, tạo ra hình chữ nhật gọn gàng được dùng ngày nay.
目 mang nhiều nghĩa hơn chỉ là bộ phận cơ thể. Nó có thể chỉ quan điểm hay góc nhìn, mắt lưới hay lỗ hổng trong lưới hoặc vải (các khoảng trống trông như những con mắt nhỏ), và — rất phổ biến trong lời nói hàng ngày — một hậu tố chỉ thứ tự: 一番目 là "thứ nhất," 二番目 là "thứ hai," và cứ thế tiếp tục.
Năm nét. Lớp 1. 目 là một trong những kanji đầu tiên trẻ em Nhật Bản học ở trường. Nó cũng đóng vai trò là bộ thủ (部首, bushu) của chính mình, tạo thành lõi hình ảnh cho các chữ liên quan đến thị giác: 見 (nhìn, xem), 眠 (ngủ), và 眼 (nhãn cầu).
Trong tiếng Hán-Việt, chữ này được đọc là MỤC. Nó xuất hiện trong nhiều từ tiếng Việt thông dụng — "mục tiêu" (目標, mục tiêu) và "mục đích" (目的, mục đích) — dấu vết của nguồn gốc Hán tự chung chảy qua cả hai ngôn ngữ.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
目 có hai cách đọc on'yomi: モク (MOKU) và ボク (BOKU). Cả hai đều bắt nguồn từ âm Hán cổ đại và xuất hiện chủ yếu trong các từ ghép (熟語, jukugo).
モク (MOKU) là cách đọc phổ biến hơn, thường gặp trong văn phong trang trọng và văn viết:
- 目的 (mokuteki) — mục đích, mục tiêu
- 目標 (mokuhyō) — mục tiêu, đích đến
- 目次 (mokuji) — mục lục
- 注目 (chūmoku) — sự chú ý, chú mục
ボク (BOKU) rất hiếm gặp, chỉ còn tồn tại trong một số ít từ:
- 面目 (menboku) — thể diện, danh dự, phẩm giá (cũng đọc là めんもく)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Các cách đọc kun'yomi — め (me) và ま (ma) — là từ tiếng Nhật bản địa, dùng khi 目 đứng độc lập hoặc kết hợp với các yếu tố gốc thuần Nhật.
め (me) là cách đọc thông dụng hàng ngày:
- 目 (me) — mắt (đứng độc lập)
- 目薬 (megusuri) — thuốc nhỏ mắt
- 目玉 (medama) — nhãn cầu; mặt hàng nổi bật trong đợt giảm giá
- 一番目 (ichibanme) — thứ nhất (dùng chỉ thứ tự)
ま (ma) xuất hiện trong một số ít từ, thường có nguồn gốc cổ hơn:
- 目蓋 (mabuta) — mí mắt
Từ & Từ ghép thông dụng
目 xuất hiện trong rất nhiều từ tiếng Nhật hàng ngày. Dưới đây là các từ ghép quan trọng được nhóm theo nghĩa.
Cơ thể và thị giác:
- 目 (me) — mắt
- 目玉 (medama) — nhãn cầu
- 目蓋 (mabuta) — mí mắt
- 目薬 (megusuri) — thuốc nhỏ mắt
- 目線 (mesen) — tầm nhìn, ánh mắt, góc nhìn
Mục tiêu và mục đích:
- 目的 (mokuteki) — mục đích, mục tiêu
- 目標 (mokuhyō) — mục tiêu, đích đến
- 目指す (mezasu) — nhắm đến, phấn đấu hướng tới
Sự chú ý và nhận thức:
- 注目 (chūmoku) — sự chú ý, chú mục
- 目立つ (medatsu) — nổi bật, thu hút sự chú ý
- 見目 (mime) — ngoại hình, vẻ bề ngoài
Dùng chỉ thứ tự và cấu trúc:
- 一番目 (ichibanme) — thứ nhất
- 二番目 (nibanme) — thứ hai
- 目次 (mokuji) — mục lục
Thành ngữ và diễn đạt:
- 面目 (menmoku) — thể diện, danh dự, phẩm giá
- 目上 (meue) — bề trên, người lớn tuổi hơn
- 目下 (meshita) — cấp dưới; cũng đọc là もっか có nghĩa là "hiện tại"
Câu ví dụ
彼女の目はとても大きいです。
Kanojo no me wa totemo ōkii desu.
Mắt cô ấy rất to.
目が痛いので、目薬を使います。
Me ga itai node, megusuri wo tsukaimasu.
Mắt tôi đau nên tôi sẽ dùng thuốc nhỏ mắt.
この映画は注目されています。
Kono eiga wa chūmoku sarete imasu.
Bộ phim này đang nhận được rất nhiều sự chú ý.
私の目標はN3に合格することです。
Watashi no mokuhyō wa N3 ni gōkaku suru koto desu.
Mục tiêu của tôi là đậu kỳ thi N3.
彼は目立つファッションをしています。
Kare wa medatsu fasshon wo shite imasu.
Anh ấy mặc phong cách thời trang rất nổi bật.
本の目次を見てください。
Hon no mokuji wo mite kudasai.
Hãy xem mục lục của cuốn sách.
この仕事は目的がはっきりしています。
Kono shigoto wa mokuteki ga hakkiri shite imasu.
Công việc này có mục đích rõ ràng.
彼女は目上の人に丁寧に話します。
Kanojo wa meue no hito ni teinei ni hanashimasu.
Cô ấy nói chuyện lịch sự với những người bề trên.
子供たちは目を輝かせて話を聞いた。
Kodomotachi wa me wo kagayakasete hanashi wo kiita.
Những đứa trẻ lắng nghe với ánh mắt sáng long lanh.
Kanji liên quan
- 手 — Tay (Kanji N5)
- 白 — Trắng, Trống, Thuần khiết (Kanji N5)
- 生 — Sống, Sinh, Tươi (Kanji N5)
- 下 — Bên dưới, Xuống dưới (Kanji N5)
- 気 — Khí, Tinh Thần, Không Khí (Kanji N5)
- 百 — Một trăm (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
目 về cơ bản là sơ đồ của một con mắt. Hình chữ nhật bên ngoài là hốc mắt. Hai đường ngang bên trong đánh dấu mí mắt và con ngươi.
Đếm các nét: cạnh trên, cạnh dưới, cạnh trái, cạnh phải, rồi hai đường bên trong — tổng cộng năm nét, mỗi nét ứng với một đặc điểm nổi bật của con mắt nhìn theo mặt cắt ngang. Logic tượng hình này mở rộng ra các kanji liên quan: 見 đặt 目 phía trên một đôi chân (người đang nhìn ra), 眠 ghép với 民 (mắt nhắm khi nghỉ ngơi), và 眼 thêm thành phần phụ cho từ chỉ mắt theo nghĩa y học và trang trọng hơn.