12345
5 strokes

目 — Mắt

N5
On: モク、ボク
Kun: め、ま
HV: MỤC

Ý nghĩa

目 có nghĩa là mắt — và trông nó giống hệt như vậy. Trong chữ giáp cốt văn cổ đại, ký tự này có hình bầu dục với một đường ngang ở giữa, biểu thị con ngươi bên trong hốc mắt. Qua nhiều thế kỷ, hình dạng bị xoay 90 độ và các nét được vuốt thẳng, tạo ra hình chữ nhật gọn gàng được dùng ngày nay.

目 mang nhiều nghĩa hơn chỉ là bộ phận cơ thể. Nó có thể chỉ quan điểm hay góc nhìn, mắt lưới hay lỗ hổng trong lưới hoặc vải (các khoảng trống trông như những con mắt nhỏ), và — rất phổ biến trong lời nói hàng ngày — một hậu tố chỉ thứ tự: 一番目 là "thứ nhất," 二番目 là "thứ hai," và cứ thế tiếp tục.

Năm nét. Lớp 1. 目 là một trong những kanji đầu tiên trẻ em Nhật Bản học ở trường. Nó cũng đóng vai trò là bộ thủ (部首, bushu) của chính mình, tạo thành lõi hình ảnh cho các chữ liên quan đến thị giác: 見 (nhìn, xem), 眠 (ngủ), và 眼 (nhãn cầu).

Trong tiếng Hán-Việt, chữ này được đọc là MỤC. Nó xuất hiện trong nhiều từ tiếng Việt thông dụng — "mục tiêu" (目標, mục tiêu) và "mục đích" (目的, mục đích) — dấu vết của nguồn gốc Hán tự chung chảy qua cả hai ngôn ngữ.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

目 có hai cách đọc on'yomi: モク (MOKU)ボク (BOKU). Cả hai đều bắt nguồn từ âm Hán cổ đại và xuất hiện chủ yếu trong các từ ghép (熟語, jukugo).

モク (MOKU) là cách đọc phổ biến hơn, thường gặp trong văn phong trang trọng và văn viết:

  • 目的もくてき (mokuteki) — mục đích, mục tiêu
  • 目標もくひょう (mokuhyō) — mục tiêu, đích đến
  • 目次もくじ (mokuji) — mục lục
  • 注目ちゅうもく (chūmoku) — sự chú ý, chú mục

ボク (BOKU) rất hiếm gặp, chỉ còn tồn tại trong một số ít từ:

  • 面目めんぼく (menboku) — thể diện, danh dự, phẩm giá (cũng đọc là めんもく)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Các cách đọc kun'yomi — め (me)ま (ma) — là từ tiếng Nhật bản địa, dùng khi 目 đứng độc lập hoặc kết hợp với các yếu tố gốc thuần Nhật.

め (me) là cách đọc thông dụng hàng ngày:

  • (me) — mắt (đứng độc lập)
  • 目薬めぐすり (megusuri) — thuốc nhỏ mắt
  • 目玉めだま (medama) — nhãn cầu; mặt hàng nổi bật trong đợt giảm giá
  • 一番目いちばんめ (ichibanme) — thứ nhất (dùng chỉ thứ tự)

ま (ma) xuất hiện trong một số ít từ, thường có nguồn gốc cổ hơn:

  • 目蓋まぶた (mabuta) — mí mắt

Từ & Từ ghép thông dụng

目 xuất hiện trong rất nhiều từ tiếng Nhật hàng ngày. Dưới đây là các từ ghép quan trọng được nhóm theo nghĩa.

Cơ thể và thị giác:

  • (me) — mắt
  • 目玉めだま (medama) — nhãn cầu
  • 目蓋まぶた (mabuta) — mí mắt
  • 目薬めぐすり (megusuri) — thuốc nhỏ mắt
  • 目線めせん (mesen) — tầm nhìn, ánh mắt, góc nhìn

Mục tiêu và mục đích:

  • 目的もくてき (mokuteki) — mục đích, mục tiêu
  • 目標もくひょう (mokuhyō) — mục tiêu, đích đến
  • 目指すめざす (mezasu) — nhắm đến, phấn đấu hướng tới

Sự chú ý và nhận thức:

  • 注目ちゅうもく (chūmoku) — sự chú ý, chú mục
  • 目立つめだつ (medatsu) — nổi bật, thu hút sự chú ý
  • 見目みめ (mime) — ngoại hình, vẻ bề ngoài

Dùng chỉ thứ tự và cấu trúc:

  • 一番目いちばんめ (ichibanme) — thứ nhất
  • 二番目にばんめ (nibanme) — thứ hai
  • 目次もくじ (mokuji) — mục lục

Thành ngữ và diễn đạt:

  • 面目めんもく (menmoku) — thể diện, danh dự, phẩm giá
  • 目上めうえ (meue) — bề trên, người lớn tuổi hơn
  • 目下めした (meshita) — cấp dưới; cũng đọc là もっか có nghĩa là "hiện tại"

Câu ví dụ

Kanojo no me wa totemo ōkii desu.

Mắt cô ấy rất to.

Me ga itai node, megusuri wo tsukaimasu.

Mắt tôi đau nên tôi sẽ dùng thuốc nhỏ mắt.

Kono eiga wa chūmoku sarete imasu.

Bộ phim này đang nhận được rất nhiều sự chú ý.

Watashi no mokuhyō wa N3 ni gōkaku suru koto desu.

Mục tiêu của tôi là đậu kỳ thi N3.

Kare wa medatsu fasshon wo shite imasu.

Anh ấy mặc phong cách thời trang rất nổi bật.

Hon no mokuji wo mite kudasai.

Hãy xem mục lục của cuốn sách.

Kono shigoto wa mokuteki ga hakkiri shite imasu.

Công việc này có mục đích rõ ràng.

Kanojo wa meue no hito ni teinei ni hanashimasu.

Cô ấy nói chuyện lịch sự với những người bề trên.

Kodomotachi wa me wo kagayakasete hanashi wo kiita.

Những đứa trẻ lắng nghe với ánh mắt sáng long lanh.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

目 về cơ bản là sơ đồ của một con mắt. Hình chữ nhật bên ngoài là hốc mắt. Hai đường ngang bên trong đánh dấu mí mắt và con ngươi.

Đếm các nét: cạnh trên, cạnh dưới, cạnh trái, cạnh phải, rồi hai đường bên trong — tổng cộng năm nét, mỗi nét ứng với một đặc điểm nổi bật của con mắt nhìn theo mặt cắt ngang. Logic tượng hình này mở rộng ra các kanji liên quan: 見 đặt 目 phía trên một đôi chân (người đang nhìn ra), 眠 ghép với 民 (mắt nhắm khi nghỉ ngơi), và 眼 thêm thành phần phụ cho từ chỉ mắt theo nghĩa y học và trang trọng hơn.

Share:

Bài viết liên quan