1234
4 strokes

日 — Ngày, Mặt trời, Nhật Bản

N5
On: ニチ、ジツ
Kun: ひ、-び、-か
HV: NHẬT

Ý nghĩa

日 mang ba nghĩa: 'ngày', 'mặt trời', và 'Nhật Bản'. Cả ba đều bắt nguồn từ cùng một hình ảnh. Các dạng cổ của chữ này là một hình tròn có chấm ở giữa — mặt trời trên bầu trời. Khi chữ viết được chuẩn hóa, hình tròn trở thành hình vuông và chấm trở thành một nét ngang. Hình vuông có nét ngang đó chính là chữ bạn viết ngày nay.

Với 4 nét, 日 là kanji lớp 1 — được dạy cho trẻ em Nhật ngay trong năm học đầu tiên. Nó là nền tảng của hàng chục chữ liên quan đến thời gian, ánh sáng và sự sáng sủa. Hãy nắm vững chữ này từ sớm.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)

ニチ (nichi): Âm on'yomi phổ biến nhất. Xuất hiện trong các từ ghép chỉ ngày trong tuần, đếm ngày, và tên gọi nước Nhật.

  • 日本にほん (nihon) — Nhật Bản (NHẬT BẢN)
  • 毎日まいにち (mainichi) — mỗi ngày
  • 日曜日にちようび (nichiyōbi) — Chủ nhật
  • 今日きょう (kyō) — hôm nay (cách đọc bất quy tắc)

ジツ (jitsu): Ít dùng hơn, nhưng xuất hiện trong các từ ghép trang trọng chỉ ngày cụ thể hoặc ngày chính thức.

  • 休日きゅうじつ (kyūjitsu) — ngày lễ, ngày nghỉ
  • 元日がんじつ (ganjitsu) — Mùng một Tết (Tết Dương lịch)
  • 当日とうじつ (tōjitsu) — ngay ngày hôm đó

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy

ひ (hi): Âm kun'yomi cơ bản nhất. Dùng khi 日 đứng một mình hoặc đứng đầu từ ghép, mang nghĩa mặt trời hoặc một ngày.

  • (hi) — ngày, mặt trời
  • 日差しひざし (hizashi) — ánh nắng
  • 日帰りひがえり (higaeri) — đi về trong ngày

-び (-bi): Dạng hữu thanh của ひ, do hiện tượng rendaku (連濁). Xuất hiện khi 日 đứng sau một thành phần khác trong từ ghép — thường gặp trong các ngày trong tuần và các dịp đặc biệt.

  • 日曜日にちようび (nichiyōbi) — Chủ nhật (chữ 日 cuối đọc là び)
  • 誕生日たんじょうび (tanjōbi) — sinh nhật (THẢN SINH NHẬT)
  • 記念日きねんび (kinenbi) — ngày kỷ niệm (KỶ NIỆM NHẬT)

-か (-ka): Chỉ dùng để đếm ngày hoặc gọi tên các ngày trong tháng. Đây là dạng còn sót lại từ các từ số cổ trong tiếng Nhật.

  • 二日ふつか (futsuka) — hai ngày; ngày mùng 2
  • 三日みっか (mikka) — ba ngày; ngày mùng 3
  • 十日とおか (tōka) — mười ngày; ngày mùng 10

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Thời gian và Lịch:

  • 毎日まいにち (mainichi) — mỗi ngày
  • 今日きょう (kyō) — hôm nay
  • 昨日きのう (kinō) — hôm qua
  • 明日あす (asu) — ngày mai
  • 平日へいじつ (heijitsu) — ngày thường (BÌNH NHẬT)
  • 休日きゅうじつ (kyūjitsu) — ngày lễ, ngày nghỉ (HƯU NHẬT)
  • 誕生日たんじょうび (tanjōbi) — sinh nhật (THẢN SINH NHẬT)
  • 記念日きねんび (kinenbi) — ngày kỷ niệm (KỶ NIỆM NHẬT)
  • 一日中いちにちじゅう (ichinichijū) — suốt cả ngày

Mặt trời và Ánh sáng:

  • 太陽たいよう (taiyō) — mặt trời (thiên thể)
  • 日差しひざし (hizashi) — ánh nắng mặt trời
  • 日光にっこう (nikkō) — ánh sáng mặt trời; cũng là tên thành phố Nikkō (NHẬT QUANG)
  • 日没にちぼつ (nichibotsu) — hoàng hôn, lúc mặt trời lặn (NHẬT MỘT)
  • 朝日あさひ (asahi) — mặt trời buổi sáng

Nhật Bản:

  • 日本にほん (nihon / nippon) — Nhật Bản (NHẬT BẢN)
  • 日本語にほんご (nihongo) — tiếng Nhật (NHẬT BẢN NGỮ)
  • 日系にっけい (nikkei) — gốc Nhật (NHẬT HỆ)

Từ ghép thông dụng khác:

  • 日記にっき (nikki) — nhật ký (NHẬT KÝ)
  • 日程にってい (nittei) — lịch trình, kế hoạch (NHẬT TRÌNH)
  • 日課にっか (nikka) — công việc thường ngày (NHẬT KHÓA)
  • 前日ぜんじつ (zenjitsu) — ngày hôm trước (TIỀN NHẬT)
  • 当日とうじつ (tōjitsu) — ngày đó, ngay hôm đó (ĐƯƠNG NHẬT)

Câu ví dụ

Mainichi, Nihongo o benkyō shimasu.

Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.

Kyō wa tenki ga totemo ii desu ne.

Thời tiết hôm nay thật đẹp nhỉ?

Nihon ni ikitai desu.

Tôi muốn đến Nhật Bản.

Taiyō ga higashi kara noborimasu.

Mặt trời mọc ở hướng đông.

Tanjōbi wa itsu desu ka.

Sinh nhật của bạn là khi nào?

Senjitsu, tomodachi to aimashita.

Hôm trước tôi đã gặp một người bạn.

Mikka de kono hon o yomimashita.

Tôi đã đọc xong cuốn sách này trong ba ngày.

Kyō no nittei wa totemo isogashii desu.

Lịch trình hôm nay rất bận rộn.

Nihon no bunka ni kyōmi ga arimasu.

Tôi có hứng thú với văn hóa Nhật Bản.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng 日 như một ô cửa sổ có ánh nắng chiếu xuyên qua. Hình vuông bên ngoài là khung cửa; nét ngang bên trong là một tia sáng duy nhất. Nắng chiếu qua ô cửa — đó chính là ngày của bạn. Một hình ảnh, hai nghĩa được ghi nhớ.

Share:

Bài viết liên quan