Ý nghĩa
日 mang ba nghĩa: 'ngày', 'mặt trời', và 'Nhật Bản'. Cả ba đều bắt nguồn từ cùng một hình ảnh. Các dạng cổ của chữ này là một hình tròn có chấm ở giữa — mặt trời trên bầu trời. Khi chữ viết được chuẩn hóa, hình tròn trở thành hình vuông và chấm trở thành một nét ngang. Hình vuông có nét ngang đó chính là chữ bạn viết ngày nay.
Với 4 nét, 日 là kanji lớp 1 — được dạy cho trẻ em Nhật ngay trong năm học đầu tiên. Nó là nền tảng của hàng chục chữ liên quan đến thời gian, ánh sáng và sự sáng sủa. Hãy nắm vững chữ này từ sớm.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)
ニチ (nichi): Âm on'yomi phổ biến nhất. Xuất hiện trong các từ ghép chỉ ngày trong tuần, đếm ngày, và tên gọi nước Nhật.
- 日本 (nihon) — Nhật Bản (NHẬT BẢN)
- 毎日 (mainichi) — mỗi ngày
- 日曜日 (nichiyōbi) — Chủ nhật
- 今日 (kyō) — hôm nay (cách đọc bất quy tắc)
ジツ (jitsu): Ít dùng hơn, nhưng xuất hiện trong các từ ghép trang trọng chỉ ngày cụ thể hoặc ngày chính thức.
- 休日 (kyūjitsu) — ngày lễ, ngày nghỉ
- 元日 (ganjitsu) — Mùng một Tết (Tết Dương lịch)
- 当日 (tōjitsu) — ngay ngày hôm đó
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
ひ (hi): Âm kun'yomi cơ bản nhất. Dùng khi 日 đứng một mình hoặc đứng đầu từ ghép, mang nghĩa mặt trời hoặc một ngày.
- 日 (hi) — ngày, mặt trời
- 日差し (hizashi) — ánh nắng
- 日帰り (higaeri) — đi về trong ngày
-び (-bi): Dạng hữu thanh của ひ, do hiện tượng rendaku (連濁). Xuất hiện khi 日 đứng sau một thành phần khác trong từ ghép — thường gặp trong các ngày trong tuần và các dịp đặc biệt.
- 日曜日 (nichiyōbi) — Chủ nhật (chữ 日 cuối đọc là び)
- 誕生日 (tanjōbi) — sinh nhật (THẢN SINH NHẬT)
- 記念日 (kinenbi) — ngày kỷ niệm (KỶ NIỆM NHẬT)
-か (-ka): Chỉ dùng để đếm ngày hoặc gọi tên các ngày trong tháng. Đây là dạng còn sót lại từ các từ số cổ trong tiếng Nhật.
- 二日 (futsuka) — hai ngày; ngày mùng 2
- 三日 (mikka) — ba ngày; ngày mùng 3
- 十日 (tōka) — mười ngày; ngày mùng 10
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Thời gian và Lịch:
- 毎日 (mainichi) — mỗi ngày
- 今日 (kyō) — hôm nay
- 昨日 (kinō) — hôm qua
- 明日 (asu) — ngày mai
- 平日 (heijitsu) — ngày thường (BÌNH NHẬT)
- 休日 (kyūjitsu) — ngày lễ, ngày nghỉ (HƯU NHẬT)
- 誕生日 (tanjōbi) — sinh nhật (THẢN SINH NHẬT)
- 記念日 (kinenbi) — ngày kỷ niệm (KỶ NIỆM NHẬT)
- 一日中 (ichinichijū) — suốt cả ngày
Mặt trời và Ánh sáng:
- 太陽 (taiyō) — mặt trời (thiên thể)
- 日差し (hizashi) — ánh nắng mặt trời
- 日光 (nikkō) — ánh sáng mặt trời; cũng là tên thành phố Nikkō (NHẬT QUANG)
- 日没 (nichibotsu) — hoàng hôn, lúc mặt trời lặn (NHẬT MỘT)
- 朝日 (asahi) — mặt trời buổi sáng
Nhật Bản:
- 日本 (nihon / nippon) — Nhật Bản (NHẬT BẢN)
- 日本語 (nihongo) — tiếng Nhật (NHẬT BẢN NGỮ)
- 日系 (nikkei) — gốc Nhật (NHẬT HỆ)
Từ ghép thông dụng khác:
- 日記 (nikki) — nhật ký (NHẬT KÝ)
- 日程 (nittei) — lịch trình, kế hoạch (NHẬT TRÌNH)
- 日課 (nikka) — công việc thường ngày (NHẬT KHÓA)
- 前日 (zenjitsu) — ngày hôm trước (TIỀN NHẬT)
- 当日 (tōjitsu) — ngày đó, ngay hôm đó (ĐƯƠNG NHẬT)
Câu ví dụ
毎日、日本語を勉強します。
Mainichi, Nihongo o benkyō shimasu.
Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.
今日は天気がとてもいいですね。
Kyō wa tenki ga totemo ii desu ne.
Thời tiết hôm nay thật đẹp nhỉ?
日本に行きたいです。
Nihon ni ikitai desu.
Tôi muốn đến Nhật Bản.
太陽が東から昇ります。
Taiyō ga higashi kara noborimasu.
Mặt trời mọc ở hướng đông.
誕生日はいつですか。
Tanjōbi wa itsu desu ka.
Sinh nhật của bạn là khi nào?
先日、友達と会いました。
Senjitsu, tomodachi to aimashita.
Hôm trước tôi đã gặp một người bạn.
三日でこの本を読みました。
Mikka de kono hon o yomimashita.
Tôi đã đọc xong cuốn sách này trong ba ngày.
今日の日程はとても忙しいです。
Kyō no nittei wa totemo isogashii desu.
Lịch trình hôm nay rất bận rộn.
日本の文化に興味があります。
Nihon no bunka ni kyōmi ga arimasu.
Tôi có hứng thú với văn hóa Nhật Bản.
Kanji liên quan
- 本 — Sách, Gốc, Nguồn gốc (Kanji N5)
- 気 — Khí, Tinh Thần, Không Khí (Kanji N5)
- 百 — Một trăm (Kanji N5)
- 人 — Người (Kanji N5)
- 店 — Cửa hàng, Tiệm (Kanji N5)
- 金 — Vàng, Tiền bạc, Kim loại (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng 日 như một ô cửa sổ có ánh nắng chiếu xuyên qua. Hình vuông bên ngoài là khung cửa; nét ngang bên trong là một tia sáng duy nhất. Nắng chiếu qua ô cửa — đó chính là ngày của bạn. Một hình ảnh, hai nghĩa được ghi nhớ.