Ý nghĩa
Kanji 先 (さき, セン) đại diện cho các khái niệm như 'trước', 'phía trước', 'trước đây' và 'tương lai'. Về cơ bản, nó biểu thị sự ưu tiên về thời gian hoặc không gian. Khi bạn thấy 先, hãy nghĩ đến một điều gì đó đến sớm hơn về thời gian hoặc chiếm một vị trí ở phía trước. Kanji này là một yếu tố nền tảng trong tiếng Nhật, xuất hiện trong vô số từ và cụm từ hàng ngày liên quan đến thời gian, phương hướng và thứ tự.
Về mặt lịch sử, chữ 先 (TIÊN) được cho là một chữ tượng hình. Nó kết hợp các yếu tố 'người' (人 (NHÂN), đôi khi xuất hiện như một hình người đang đi) và 'chân' (止 (CHỈ)). Mặc dù 止 thường có nghĩa là 'dừng lại', nhưng ở đây nó ngụ ý sự chuyển động hoặc dấu chân. Cùng nhau, những thành phần này gợi ý một người đang đi phía trước hoặc dẫn đầu, từ đó truyền tải ý nghĩa 'trước' hoặc 'phía trước'.
Một cách giải thích khác cho rằng đó là hình người (儿 (NHÂN), bộ thủ của nó) được đặt trên một dạng biến đổi của chữ 'đất' (土 (THỔ)). Hình ảnh này mô tả một người đang đứng ở vị trí tiên phong. Bất kể nguồn gốc tượng hình cổ xưa chính xác của nó là gì, ý tưởng cốt lõi về việc tiến về phía trước hoặc ở phía trước vẫn nhất quán. Mối liên hệ trực quan mạnh mẽ này củng cố các ý nghĩa trừu tượng của nó.
Bao gồm 6 nét, 先 được dạy cho học sinh tiểu học lớp một, xác lập nó là một chữ cái cơ bản trong tiếng Nhật.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
Cách đọc on'yomi cho 先 (TIÊN) là セン (sen), bắt nguồn từ cách phát âm lịch sử của nó trong tiếng Trung. Bạn thường thấy cách đọc này trong các từ ghép mà 先 kết hợp với các kanji khác, thường mang lại cảm giác trang trọng hoặc học thuật hơn. Nó thường xuyên diễn đạt các khái niệm 'trước đó' hoặc 'phía trước'. Ví dụ, nó được sử dụng trong các thuật ngữ chỉ các đơn vị thời gian đã qua, hoặc khi đề cập đến những người đã đi trước về địa vị hoặc vị trí.
- 先生 (HÁN: TIÊN SINH - sensei) — giáo viên, bậc thầy. Đây là một trong những từ phổ biến nhất, trong đó 先 biểu thị thâm niên hoặc sự 'đi trước' về kiến thức.
- 先月 (HÁN: TIÊN NGUYỆT - sengetsu) — tháng trước. Ở đây, 先 rõ ràng chỉ 'trước đó' hoặc 'đã qua'.
- 先日 (HÁN: TIÊN NHẬT - senjitsu) — hôm trước. Tương tự như 先月, nó đề cập đến một ngày đã qua.
- 先週 (HÁN: TIÊN CHU - senshū) — tuần trước. Một ví dụ khác biểu thị một đơn vị thời gian trong quá khứ.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Đối với kun'yomi, 先 (TIÊN) có hai cách đọc chính: さき (saki) và ま.ず (ma.zu). Những cách đọc này xuất hiện khi kanji đứng một mình hoặc là một phần của một từ thuần Nhật, thường mang sắc thái thông tục hoặc trực tiếp hơn. さき thường đề cập đến một 'điểm phía trước', 'tương lai', 'điểm đến' hoặc 'ưu tiên'. Trong khi đó, ま.ず truyền tải ý nghĩa 'trước hết' hoặc 'bắt đầu với'.
- 先 (HÁN: TIÊN - saki) — phía trước, tương lai, điểm đến, chóp. Khi dùng một mình, nó thường chỉ một phía trước vật lý hoặc thời gian.
- 先に (HÁN: TIÊN - saki ni) — trước, sớm hơn. Dạng trạng từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, chỉ việc làm gì đó trước một việc khác.
- 先ず (HÁN: TIÊN - mazu) — trước hết, ban đầu. Cách đọc này thường được viết bằng hiragana là まず, nhưng hiểu nguồn gốc kanji của nó giúp nắm bắt ý nghĩa 'đầu tiên' hoặc 'đi trước' theo trình tự.
- 行く先 (HÁN: HÀNH TIÊN - ikusaki) — điểm đến, nơi ở. Ở đây, 先 đề cập đến nơi một người đang hướng tới.
Từ ghép thông dụng
Thời gian và Trình tự
- 先発 (HÁN: TIÊN PHÁT - senpatsu) — người ném bóng đầu tiên (bóng chày), đi trước (phương tiện/người), bắt đầu trước.
- 先頭 (HÁN: TIÊN ĐẦU - sentō) — đầu, dẫn đầu, phía trước.
- 先延ばし (HÁN: TIÊN DUYÊN - sakinobashi) — sự trì hoãn, sự hoãn lại.
- 先取り (HÁN: TIÊN THỦ - sakidori) — sự đón đầu, sự tiên phong, sự ưu tiên.
Vị trí và Hướng
- 先端 (HÁN: TIÊN ĐOAN - sentan) — chóp, điểm, mũi nhọn, tiên phong.
- 指先 (HÁN: CHỈ TIÊN - yubisaki) — đầu ngón tay.
- つま先 (tsumasaki) — đầu ngón chân, nhón chân.
- 道中 (HÁN: ĐẠO TRUNG - michisaki) — điểm đến, con đường phía trước.
Sự ưu tiên và Tương lai
- 先見 (HÁN: TIÊN KIẾN - senken) — tầm nhìn xa.
- 先例 (HÁN: TIÊN LỆ - senrei) — tiền lệ.
- 率先 (HÁN: SUẤT TIÊN - sossen) — sự tiên phong, đi đầu.
- 将来 (HÁN: TƯƠNG LAI - shōrai) — tương lai (thường mang ý nghĩa rộng hơn, trừu tượng hơn so với chỉ 先).
Câu ví dụ
先に行ってください。
Saki ni itte kudasai.
Xin hãy đi trước.
先生が新しい文法を教えてくれました。
Sensei ga atarashii bunpō o oshiete kuremashita.
Thầy giáo đã dạy tôi ngữ pháp mới.
先月、日本へ旅行しました。
Sengetsu, Nihon e ryokō shimashita.
Tháng trước, tôi đã đi du lịch Nhật Bản.
私は彼より先に着きました。
Watashi wa kare yori saki ni tsukimashita.
Tôi đã đến trước anh ấy.
今日はまずこれを終わらせましょう。
Kyō wa mazu kore o owarasemashō.
Hôm nay, trước hết hãy hoàn thành việc này.
彼は先見の明がある人です。
Kare wa senken no mei ga aru hito desu.
Anh ấy là một người có tầm nhìn xa.
指先が冷たいです。
Yubisaki ga tsumetai desu.
Đầu ngón tay của tôi lạnh.
駅の先に郵便局があります。
Eki no saki ni yūbin-kyoku ga arimasu.
Có một bưu điện ở phía trước nhà ga.
計画を先延ばしにしないでください。
Keikaku o sakino-bashi ni shinaide kudasai.
Xin đừng trì hoãn kế hoạch.
Kanji liên quan
- 気 — Khí, Tinh Thần, Không Khí (Kanji N5)
- 百 — Một trăm (Kanji N5)
- 土 — Đất, Đất đai, Thổ nhưỡng (Kanji N5)
- 人 — Người (Kanji N5)
- Đại — To lớn, Rộng lớn (Kanji N5)
- 間 — Khoảng cách, Không gian, Ở giữa (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một người (phần trên, giống 人 (NHÂN) hoặc một hình người đang đi) với đôi chân (儿 (NHÂN), bộ thủ) đang tiến về phía trước, bước 'trước' mọi người khác. Toàn bộ kanji mô tả một người đang 'dẫn đầu' hoặc 'đi đầu'. Hãy nghĩ về nó như một người háo hức di chuyển 'trước' những người khác, dù là trong một cuộc đua hay trong thời gian. Các nét ngắn ở phía trên cũng có thể được xem như một mũi tên chỉ về phía trước, biểu thị hướng hoặc sự ưu tiên. Câu chuyện trực quan này giúp bạn dễ dàng ghi nhớ các ý nghĩa cốt lõi của 'trước' và 'phía trước'.