Ý nghĩa
Chữ kanji 道 (ĐẠO) là một ký tự cơ bản trong tiếng Nhật. Cách đọc thuần Nhật của nó là みち (michi), trong khi cách đọc Hán-Nhật là ドウ (dō) và トウ (tō). Về cốt lõi, 道 đại diện cho 'đường', 'lối đi' hoặc 'con đường'. Vượt xa một lộ trình vật lý đơn thuần, ý nghĩa của nó còn vươn xa hơn rất nhiều. Ký tự này thường bao hàm các khái niệm triết học và tinh thần. Nó thể hiện 'cách làm đúng đắn', 'nguyên tắc đạo đức', 'giáo lý' hoặc 'học thuyết'. Bạn cũng sẽ tìm thấy nó trong tên của các môn học hoặc loại hình nghệ thuật cụ thể, chẳng hạn như 柔道 (jūdō - Nhu Đạo) hoặc 茶道 (sadō - Trà Đạo). Nó gợi ý một hành trình, sự tiến bộ hoặc một nguyên tắc định hướng để sống.
Ký tự này được cấu tạo từ hai bộ phận chính. Phần trên, bắt nguồn từ 首 (shuu, kubi - THỦ), có nghĩa là 'đầu' (mặc dù ở đây nó có chức năng ngữ âm). Phần dưới, 辶 (shinnyō - XƯỚC), là bộ 'đi' hoặc 'đường'. Bộ này cung cấp ý nghĩa ngữ nghĩa liên quan đến sự di chuyển và các con đường. Sự kết hợp này gợi ý một 'cái đầu' dẫn 'đường' hoặc 'đi trên một con đường'. Chữ kanji 道 có 12 nét và được dạy trong lớp 2 của trường tiểu học Nhật Bản, khiến nó trở nên quan trọng đối với những người học ban đầu.
Các cách đọc
On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Các cách đọc on'yomi của 道 có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung cổ đại. On'yomi phổ biến nhất cho 道 là ドウ (dō).
ドウ (dō) — Cách đọc này được sử dụng trong nhiều từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến các khái niệm trừu tượng về 'con đường', 'lối đi', 'nguyên tắc' hoặc 'kỷ luật'.
柔道 (jūdō) — Judo (Nhu Đạo - con đường mềm dẻo)
剣道 (kendō) — Kendo (Kiếm Đạo - con đường kiếm thuật)
北海道 (Hokkaidō) — Hokkaido (Bắc Hải Đạo - một vùng ở Nhật Bản, nghĩa đen là 'Con đường Biển phía Bắc')
- 神道 (Shintō) — Thần đạo (con đường của các vị thần)
- 非道 (hidō) — Sự vô nhân đạo, tàn bạo (nghĩa đen là không đúng đạo)
Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Các cách đọc thuần Nhật
Cách đọc kun'yomi của 道 là みち (michi), là từ thuần Nhật có nghĩa là 'đường' hoặc 'lối đi'.
みち (michi) — Đây là cách đọc thuần Nhật trực tiếp và phổ biến nhất, dùng để chỉ một con đường vật lý hoặc một con đường trừu tượng.
道 (michi) — Đường, lối đi, con đường
帰り道 (kaerimichi) — Đường về nhà, lối về
遠回り (tōmawari) — Đường vòng (nghĩa đen là đường đi xa vòng quanh)
Từ và từ ghép thông dụng
Chữ kanji 道 là một phần không thể thiếu trong nhiều từ tiếng Nhật, trải dài từ những con đường nghĩa đen đến những khái niệm triết học sâu sắc.
Các con đường và lộ trình vật lý:
道路 (dōro) — Đường, quốc lộ (ĐẠO LỘ)
歩道 (hodō) — Vỉa hè, lối đi bộ (BỘ ĐẠO)
横断歩道 (ōdanhodō) — Lối băng qua đường, vạch kẻ đường dành cho người đi bộ (HOÀNH ĐOẠN BỘ ĐẠO)
近道 (chikamichi) — Đường tắt (CẬN ĐẠO)
抜け道 (nukemichi) — Lối thoát hiểm, lối đi bí mật (BẠT ĐẠO)
- 方法 (hōhō) — Phương pháp, cách thức, cách làm (PHƯƠNG PHÁP)
- 茶道 (sadō) — Trà đạo (Trà Đạo - con đường của trà)
- 書道 (shodō) — Thư pháp (Thư Đạo - con đường viết)
- 武道 (budō) — Võ thuật (Võ Đạo - con đường võ thuật)
- 道徳 (dōtoku) — Đạo đức, luân lý (ĐẠO ĐỨC)
- 道案内 (michi annai) — Người dẫn đường, chỉ đường (ĐẠO ÁN NỘI)
- 軌道 (kidō) — Quỹ đạo, đường bay (QUỸ ĐẠO)
- 指導 (shidō) — Hướng dẫn, lãnh đạo (CHỈ ĐẠO)
Ví dụ về câu
駅までこの道をまっすぐ行ってください。
Eki made kono michi o massugu itte kudasai.
Hãy đi thẳng con đường này đến nhà ga.
人生にはいろいろな道があります。
Jinsei ni wa iroiro na michi ga arimasu.
Có nhiều con đường khác nhau trong cuộc đời.
彼は武道の道を極めようとしています。
Kare wa budō no michi o kiwameyou to shite imasu.
Anh ấy đang cố gắng tinh thông võ đạo.
新しい道を開拓するのは大変です。
Atarashii michi o kaitaku suru no wa taihen desu.
Khó để mở ra một con đường mới.
車が多いので、歩道を歩きましょう。
Kuruma ga ooi node, hodō o arukimashō.
Vì có nhiều xe ô tô, hãy đi bộ trên vỉa hè.
人生の道に迷ったときは、本を読んでみてください。
Jinsei no michi ni mayotta toki wa, hon o yonde mite kudasai.
Khi lạc lối trên con đường đời, hãy thử đọc một cuốn sách.
私たちの前にはまだ長い道が続いています。
Watashitachi no mae ni wa mada nagai michi ga tsuzuite imasu.
Một con đường dài vẫn còn phía trước chúng ta.
彼は茶道の達人で、その道に詳しいです。
Kare wa sadō no tatsujin de, sono michi ni kuwashii desu.
Anh ấy là một bậc thầy về Trà Đạo và rất am hiểu con đường đó.
平和への道は簡単ではありません。
Heiwa e no michi wa kantan de wa arimasen.
Con đường đến hòa bình không hề dễ dàng.
自分の道を信じて、まっすぐ進んでください。
Jibun no michi o shinjite, massugu susunde kudasai.
Hãy tin vào con đường của mình và tiến thẳng về phía trước.
Kanji liên quan
- 気 — Khí, Tinh Thần, Không Khí (Kanji N5)
- 百 — Một trăm (Kanji N5)
- 人 — Người (Kanji N5)
- 店 — Cửa hàng, Tiệm (Kanji N5)
- 金 — Vàng, Tiền bạc, Kim loại (Kanji N5)
- 午 — Buổi trưa, Giữa trưa (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 道 (ĐẠO), hãy hình dung một 'cái đầu' (首 - THỦ, xuất hiện dưới dạng đơn giản hóa ở trên) dẫn đường trên một 'lối đi' hoặc 'con đường' (辶 - XƯỚC, bộ 'đi'). Hãy tưởng tượng một nhà hiền triết già, đầu ngẩng cao, cẩn thận chọn con đường của mình khi họ hành trình. Bộ 辶 ở phía dưới rõ ràng biểu thị sự di chuyển dọc theo một con đường. Cùng nhau, những thành phần này mô tả một 'cái đầu' suy nghĩ kỹ lưỡng và dẫn dắt 'con đường' tiến về phía trước. Mẹo ghi nhớ này nắm bắt cả ý nghĩa đen của một con đường và ý nghĩa ẩn dụ của sự hướng dẫn đạo đức hoặc một môn học được chọn.