123456789101112
12 strokes

道 (ĐẠO) — Đường, Lối đi, hoặc Nguyên tắc Đạo đức

N5
On: ドウ、トウ
Kun: みち
HV: ĐẠO

Ý nghĩa

Chữ kanji 道 (ĐẠO) là một ký tự cơ bản trong tiếng Nhật. Cách đọc thuần Nhật của nó là みち (michi), trong khi cách đọc Hán-Nhật là ドウ (dō) và トウ (tō). Về cốt lõi, 道 đại diện cho 'đường', 'lối đi' hoặc 'con đường'. Vượt xa một lộ trình vật lý đơn thuần, ý nghĩa của nó còn vươn xa hơn rất nhiều. Ký tự này thường bao hàm các khái niệm triết học và tinh thần. Nó thể hiện 'cách làm đúng đắn', 'nguyên tắc đạo đức', 'giáo lý' hoặc 'học thuyết'. Bạn cũng sẽ tìm thấy nó trong tên của các môn học hoặc loại hình nghệ thuật cụ thể, chẳng hạn như 柔道 (jūdō - Nhu Đạo) hoặc 茶道 (sadō - Trà Đạo). Nó gợi ý một hành trình, sự tiến bộ hoặc một nguyên tắc định hướng để sống.

Ký tự này được cấu tạo từ hai bộ phận chính. Phần trên, bắt nguồn từ 首 (shuu, kubi - THỦ), có nghĩa là 'đầu' (mặc dù ở đây nó có chức năng ngữ âm). Phần dưới, 辶 (shinnyō - XƯỚC), là bộ 'đi' hoặc 'đường'. Bộ này cung cấp ý nghĩa ngữ nghĩa liên quan đến sự di chuyển và các con đường. Sự kết hợp này gợi ý một 'cái đầu' dẫn 'đường' hoặc 'đi trên một con đường'. Chữ kanji 道 có 12 nét và được dạy trong lớp 2 của trường tiểu học Nhật Bản, khiến nó trở nên quan trọng đối với những người học ban đầu.

Các cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Các cách đọc on'yomi của 道 có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung cổ đại. On'yomi phổ biến nhất cho 道 là ドウ (dō).

  • ドウ (dō) — Cách đọc này được sử dụng trong nhiều từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến các khái niệm trừu tượng về 'con đường', 'lối đi', 'nguyên tắc' hoặc 'kỷ luật'.

  • 柔道じゅうどう (jūdō) — Judo (Nhu Đạo - con đường mềm dẻo)

  • 剣道けんどう (kendō) — Kendo (Kiếm Đạo - con đường kiếm thuật)

  • 北海道ほっかいどう (Hokkaidō) — Hokkaido (Bắc Hải Đạo - một vùng ở Nhật Bản, nghĩa đen là 'Con đường Biển phía Bắc')

- **トウ (tō)** — Cách đọc này ít phổ biến hơn đáng kể so với ドウ (dō) nhưng xuất hiện trong một số từ ghép cụ thể, thường phản ánh cách sử dụng lịch sử.
  • 神道しんとう (Shintō) — Thần đạo (con đường của các vị thần)
  • 非道ひどう (hidō) — Sự vô nhân đạo, tàn bạo (nghĩa đen là không đúng đạo)

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Các cách đọc thuần Nhật

Cách đọc kun'yomi của 道 là みち (michi), là từ thuần Nhật có nghĩa là 'đường' hoặc 'lối đi'.

  • みち (michi) — Đây là cách đọc thuần Nhật trực tiếp và phổ biến nhất, dùng để chỉ một con đường vật lý hoặc một con đường trừu tượng.

  • みち (michi) — Đường, lối đi, con đường

  • 帰り道かえりみち (kaerimichi) — Đường về nhà, lối về

  • 遠回りとおまわり (tōmawari) — Đường vòng (nghĩa đen là đường đi xa vòng quanh)

Từ và từ ghép thông dụng

Chữ kanji 道 là một phần không thể thiếu trong nhiều từ tiếng Nhật, trải dài từ những con đường nghĩa đen đến những khái niệm triết học sâu sắc.

  • Các con đường và lộ trình vật lý:

  • 道路どうろ (dōro) — Đường, quốc lộ (ĐẠO LỘ)

  • 歩道ほどう (hodō) — Vỉa hè, lối đi bộ (BỘ ĐẠO)

  • 横断歩道おうだんほどう (ōdanhodō) — Lối băng qua đường, vạch kẻ đường dành cho người đi bộ (HOÀNH ĐOẠN BỘ ĐẠO)

  • 近道ちかみち (chikamichi) — Đường tắt (CẬN ĐẠO)

  • 抜け道ぬけみち (nukemichi) — Lối thoát hiểm, lối đi bí mật (BẠT ĐẠO)

- **Các cách thức và nguyên tắc trừu tượng:**
  • 方法ほうほう (hōhō) — Phương pháp, cách thức, cách làm (PHƯƠNG PHÁP)
  • 茶道さどう (sadō) — Trà đạo (Trà Đạo - con đường của trà)
  • 書道しょどう (shodō) — Thư pháp (Thư Đạo - con đường viết)
  • 武道ぶどう (budō) — Võ thuật (Võ Đạo - con đường võ thuật)
  • 道徳どうとく (dōtoku) — Đạo đức, luân lý (ĐẠO ĐỨC)
- **Hướng và sự chỉ dẫn:**
  • 道案内みちあんない (michi annai) — Người dẫn đường, chỉ đường (ĐẠO ÁN NỘI)
  • 軌道きどう (kidō) — Quỹ đạo, đường bay (QUỸ ĐẠO)
  • 指導しどう (shidō) — Hướng dẫn, lãnh đạo (CHỈ ĐẠO)

Ví dụ về câu

Eki made kono michi o massugu itte kudasai.

Hãy đi thẳng con đường này đến nhà ga.

Jinsei ni wa iroiro na michi ga arimasu.

Có nhiều con đường khác nhau trong cuộc đời.

Kare wa budō no michi o kiwameyou to shite imasu.

Anh ấy đang cố gắng tinh thông võ đạo.

Atarashii michi o kaitaku suru no wa taihen desu.

Khó để mở ra một con đường mới.

Kuruma ga ooi node, hodō o arukimashō.

Vì có nhiều xe ô tô, hãy đi bộ trên vỉa hè.

Jinsei no michi ni mayotta toki wa, hon o yonde mite kudasai.

Khi lạc lối trên con đường đời, hãy thử đọc một cuốn sách.

Watashitachi no mae ni wa mada nagai michi ga tsuzuite imasu.

Một con đường dài vẫn còn phía trước chúng ta.

Kare wa sadō no tatsujin de, sono michi ni kuwashii desu.

Anh ấy là một bậc thầy về Trà Đạo và rất am hiểu con đường đó.

Heiwa e no michi wa kantan de wa arimasen.

Con đường đến hòa bình không hề dễ dàng.

Jibun no michi o shinjite, massugu susunde kudasai.

Hãy tin vào con đường của mình và tiến thẳng về phía trước.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 道 (ĐẠO), hãy hình dung một 'cái đầu' (首 - THỦ, xuất hiện dưới dạng đơn giản hóa ở trên) dẫn đường trên một 'lối đi' hoặc 'con đường' (辶 - XƯỚC, bộ 'đi'). Hãy tưởng tượng một nhà hiền triết già, đầu ngẩng cao, cẩn thận chọn con đường của mình khi họ hành trình. Bộ 辶 ở phía dưới rõ ràng biểu thị sự di chuyển dọc theo một con đường. Cùng nhau, những thành phần này mô tả một 'cái đầu' suy nghĩ kỹ lưỡng và dẫn dắt 'con đường' tiến về phía trước. Mẹo ghi nhớ này nắm bắt cả ý nghĩa đen của một con đường và ý nghĩa ẩn dụ của sự hướng dẫn đạo đức hoặc một môn học được chọn.

Share:

Bài viết liên quan