Ý nghĩa
万 có nghĩa là mười nghìn — con số 10.000 — và theo nghĩa rộng hơn, chỉ một số lượng khổng lồ hoặc vô số không đếm được. Trong khi tiếng Anh nhóm các số lớn theo đơn vị nghìn, tiếng Nhật dùng 万 làm đơn vị cơ sở. Từ 9.999 trở lên, 万 được dùng làm nền: 一万 (ichiman) là 10.000, 十万 (jūman) là 100.000, 百万 (hyakuman) là 1.000.000, và cứ thế tiếp tục.
万 còn mang ý nghĩa triết học là vạn vật hay mọi thứ tồn tại. Thành ngữ 万物 (banbutsu), xuất phát từ triết học Đạo giáo Trung Hoa, có nghĩa chính xác là như vậy — toàn bộ thế giới tự nhiên. Tầm rộng này khiến 万 mang sức nặng vượt ra ngoài số học: nó vừa là một con số vừa là biểu tượng của sự phong phú vô tận.
Chữ này là dạng giản thể của chữ truyền thống 萬. Trong văn tự giáp cốt cổ đại, 萬 mô tả hình con bọ cạp. Mối liên hệ với các con số lớn có lẽ xuất phát từ hình ảnh bọ cạp di chuyển thành từng đàn áp đảo — nhiều đến mức không thể đếm được. Qua nhiều thế kỷ, chữ được đơn giản hóa thành 万 với ba nét gọn gàng như trong tiếng Nhật hiện đại.
Chỉ với 3 nét và được giới thiệu từ lớp 2, 万 là một trong những kanji số đầu tiên mà học sinh tiểu học Nhật Bản học.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm đọc gốc Hán)
万 có hai on'yomi, cả hai đều xuất hiện trong các từ ghép và thành ngữ cố định.
マン (man) — Cách đọc chuẩn dùng cho các biểu thức số và hầu hết các từ ghép thông dụng.
- 一万 (ichiman) — mười nghìn (10.000)
- 万年筆 (mannenhitsu) — bút máy (nghĩa đen: "bút vạn năm")
- 万全 (manzen) — hoàn hảo, đầy đủ, không chỗ nào sơ hở
バン (ban) — Cách đọc cổ hơn, chủ yếu dùng trong các biểu thức cổ điển hoặc triết học. Mang sắc thái trang trọng, nghiêm trang hơn so với マン.
- 万歳 (banzai) — vạn tuế; hoan hô (tiếng hô mừng)
- 万物 (banbutsu) — vạn vật; muôn loài trong tự nhiên
- 万能 (bannō) — vạn năng; toàn năng; đa dụng
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
よろず (yorozu) — Cách đọc thuần Nhật, cổ hơn các chữ số du nhập từ Trung Quốc. Hiếm gặp trong ngôn ngữ hiện đại, nó còn tồn tại trong văn học cổ điển, tục ngữ và tên cửa hàng truyền thống.
- 万 (yorozu) — vô số; mọi thứ (nghĩa thơ ca)
- 万屋 (yorozuya) — cửa hàng tạp hóa; người làm được mọi việc
- 万に一つ (yorozu ni hitotsu) — một trong vạn; điều hiếm khi xảy ra
Từ và Từ ghép Thông dụng
万 xuất hiện trong các con số, thành ngữ và từ vựng hàng ngày.
Biểu thức số
- 一万 (ichiman) — mười nghìn (10.000)
- 十万 (jūman) — một trăm nghìn (100.000)
- 百万 (hyakuman) — một triệu (1.000.000)
- 千万 (senman) — mười triệu (10.000.000)
Từ ghép thành ngữ và mô tả
- 万歳 (banzai) — vạn tuế; tiếng hô mừng chiến thắng và lễ kỷ niệm
- 万全 (manzen) — chuẩn bị hoàn hảo; không để sót bất cứ điều gì
- 万能 (bannō) — đa dụng; vạn năng (ví dụ: 万能ナイフ = dao đa năng)
- 万物 (banbutsu) — vạn vật; muôn loài tồn tại trong tự nhiên
- 万一 (man'ichi) — phòng khi; lỡ như (nghĩa đen: "một trong vạn")
Từ vựng hàng ngày
- 万年筆 (mannenhitsu) — bút máy
- 万引き (manbiki) — trộm cắp trong cửa hàng
- 万屋 (yorozuya) — cửa hàng tạp hóa; người nhận làm đủ mọi loại công việc
- 万博 (banpaku) — hội chợ thế giới (viết tắt của 万国博覧会)
Câu ví dụ
この本は一万円です。
Kono hon wa ichiman en desu.
Quyển sách này giá mười nghìn yên.
万一のために、傘を持って行きましょう。
Man'ichi no tame ni, kasa wo motte ikimashō.
Hãy mang theo ô đề phòng bất trắc.
試合に勝って、みんなが万歳と叫んだ。
Shiai ni katte, minna ga banzai to sakenda.
Chúng tôi thắng trận và mọi người đồng thanh hô "banzai!"
この刃物は万能で、どんな作業にも使えます。
Kono hamono wa bannō de, donna sagyō ni mo tsukaemasu.
Lưỡi dao này đa dụng và có thể dùng cho bất kỳ công việc nào.
彼は万全の準備をして試験に臨んだ。
Kare wa manzen no junbi wo shite shiken ni nozonda.
Anh ấy chuẩn bị kỹ lưỡng và bước vào kỳ thi mà không để sót điều gì.
彼女は万年筆で手紙を書くのが好きです。
Kanojo wa mannenhitsu de tegami wo kaku no ga suki desu.
Cô ấy thích viết thư bằng bút máy.
万物は時間とともに変わっていく。
Banbutsu wa jikan to tomo ni kawatte iku.
Vạn vật đều thay đổi theo thời gian.
百万人もの人がそのコンサートを見に来た。
Hyakuman nin mo no hito ga sono konsāto wo mi ni kita.
Có đến một triệu người đến xem buổi hòa nhạc đó.
万屋では何でも売っている。
Yorozuya de wa nandemo utte iru.
Ở cửa hàng tạp hóa, người ta bán đủ mọi thứ.
Kanji liên quan
- 半 — Một nửa (Kanji N5)
- 百 — Một trăm (Kanji N5)
- 今 — Bây Giờ, Hiện Tại (Kanji N5)
- 三 — Ba (Kanji N5)
- 十 — Mười (Kanji N5)
- 南 — Phương Nam (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung 万 như một lá cờ cắm trên đỉnh đồi — một nét ngang ở trên, một đế cong rộng bên dưới. Ở Nhật, các đội quân chiến thắng giương cờ và hô banzai (万歳 — "vạn tuế!") để tôn vinh thiên hoàng. Tiếng hô đó chứa chữ 万, và hình ảnh lá cờ tung bay trên đám đông reo hò bất tận giúp ghi nhớ ý nghĩa: quá nhiều người để đếm. Ít nhất cũng là mười nghìn.