1234
4 strokes

中 — Giữa, Trong

N5
On: チュウ
Kun: なか、うち、あた.る
HV: TRUNG

Ý nghĩa

中 có nghĩa là ở giữa, bên trongtrung tâm. Rất ít kanji xuất hiện thường xuyên trong tiếng Nhật hàng ngày như chữ này — nó có mặt trong các từ chỉ vị trí không gian, biểu đạt thời gian, cấp học và các hành động đang diễn ra. Học một chữ này, hàng chục từ thông dụng sẽ bắt đầu trở nên quen thuộc.

Chữ này là tranh tự: một nét sổ dọc xuyên qua tâm của một hình bầu dục hoặc hình chữ nhật. Một cách đọc là あたる (trúng, đúng), phản ánh điều này trực tiếp — nét kẻ đâm thẳng vào trọng tâm mục tiêu. Cách giải thích thứ hai xem đây là một lá cờ được cắm ở điểm giữa ranh giới lãnh thổ, đánh dấu một trung tâm cố định mà mọi thứ xoay quanh.

中 là kanji cấp 1, một trong những chữ đầu tiên được dạy ở trường tiểu học Nhật Bản. Chữ này chỉ có 4 nét. Bộ thủ của nó là (bō) — nét sổ dọc chạy thẳng qua giữa chữ, một biểu tượng rất phù hợp với ý nghĩa của nó.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)

On'yomi là チュウ, dùng chủ yếu trong các từ ghép. Nó truyền đạt ý nghĩa ở trung tâm, ở mức trung gian, hoặc đang trong quá trình thực hiện điều gì đó.

  • 中学ちゅうがく (chūgaku) — trung học cơ sở
  • 中心ちゅうしん (chūshin) — trung tâm, cốt lõi
  • 中国ちゅうごく (Chūgoku) — Trung Quốc; cũng chỉ vùng Honshū phía tây
  • 集中しゅうちゅう (shūchū) — tập trung, chú tâm
  • 中級ちゅうきゅう (chūkyū) — trình độ trung cấp

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

中 có ba kun'yomi: なか, うちあた.る.

なか là cách đọc phổ biến nhất. Nó mô tả bên trong một không gian vật lý, phần giữa của một khoảng, hoặc đứng giữa một nhóm sự vật.

  • なか (naka) — bên trong, ở giữa, trong số
  • 中身なかみ (nakami) — nội dung, thứ bên trong
  • 背中せなか (senaka) — lưng (của người)

うち diễn đạt phạm vi hoặc sự bao gồm — "trong một nhóm" hoặc "trong một khoảng thời gian." Nó xuất hiện chủ yếu trong các cụm từ cố định. Lưu ý: うち với nghĩa "nhà tôi" hoặc "nhóm chúng tôi" dùng kanji 家, không phải 中.

  • いまのうちに (ima no uchi ni) — trong khi vẫn còn có thể; đây là lúc
  • 三つのうち (mittsu no uchi) — trong số ba cái; trong ba cái

あた.る (ataru) có nghĩa là trúng hoặc đúng đích. Mối liên hệ với 中 mang tính từ nguyên học: chữ này ban đầu mô tả một mũi tên bắn trúng chính xác vào tâm của vật gì đó.

  • 当たるあたる (ataru) — trúng, thắng (xổ số), đúng

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Vị trí & Không gian

  • 中央ちゅうおう (chūō) — trung tâm, khu vực trung tâm (TRUNG ƯNG)
  • 中間ちゅうかん (chūkan) — điểm giữa, nửa đường (TRUNG GIAN)
  • 真ん中まんなか (mannaka) — chính giữa, trung tâm tuyệt đối
  • 中身なかみ (nakami) — nội dung, thứ bên trong

Thời gian & Hành động đang diễn ra

  • 夜中よなか (yonaka) — nửa đêm, giữa đêm
  • 一日中いちにちじゅう (ichinichijū) — suốt cả ngày
  • 授業中じゅぎょうちゅう (jugyōchū) — trong giờ học, đang trong tiết học
  • 勉強中べんきょうちゅう (benkyōchū) — đang học bài

Giáo dục & Trình độ

  • 中学校ちゅうがっこう (chūgakkō) — trường trung học cơ sở (TRUNG HỌC)
  • 中級ちゅうきゅう (chūkyū) — trình độ trung cấp (TRUNG CẤP)
  • 中学生ちゅうがくせい (chūgakusei) — học sinh trung học cơ sở (TRUNG HỌC SINH)

Trừu tượng & Thành ngữ

  • 集中しゅうちゅう (shūchū) — sự tập trung; tập trung vào (TẬP TRUNG)
  • 中止ちゅうし (chūshi) — hủy bỏ, dừng giữa chừng (TRUNG CHỈ)
  • 熱中ねっちゅう (netchū) — say mê, đắm chìm vào điều gì đó (NHIỆT TRUNG)
  • 中毒ちゅうどく (chūdoku) — ngộ độc; nghiện (TRÚNG ĐỘC)

Câu ví dụ

はこなかなにがありますか。

Hako no naka ni nani ga arimasu ka.

Bên trong hộp có gì vậy?

なかすわってください。

Mannaka ni suwatte kudasai.

Vui lòng ngồi vào giữa.

いま授業中じゅぎょうちゅうです。

Ima jugyōchū desu.

Hiện đang trong giờ học.

彼女かのじょ一日中いちにちじゅう勉強べんきょうしました。

Kanojo wa ichinichijū benkyō shimashita.

Cô ấy đã học suốt cả ngày.

中学校ちゅうがっこういえ近くちかくにあります。

Chūgakkō wa ie no chikaku ni arimasu.

Trường trung học cơ sở ở gần nhà tôi.

試合しあいあめ中止ちゅうしになりました。

Shiai wa ame de chūshi ni narimashita.

Trận đấu đã bị hủy vì mưa.

この問題もんだい集中しゅうちゅうしてください。

Kono mondai ni shūchū shite kudasai.

Vui lòng tập trung vào bài toán này.

大切たいせつ書類しょるいかばんなかわすれてしまった。

Taisetsu na shorui wo kaban no naka ni wasurete shimatta.

Tôi đã vô tình để quên giấy tờ quan trọng trong túi xách.

世界中せかいじゅう人々ひとびと平和へいわのぞんでいます。

Sekaijū no hitobito ga heiwa wo nozonde imasu.

Người dân khắp nơi trên thế giới đang mong cầu hòa bình.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung một bia bắn cung: một nét sổ dọc xuyên thẳng vào tâm. Nét đó chính là 中 — không lệch trái không lệch phải, nằm đúng chính giữa và bên trong đường viền. Cả hai nghĩa, ở giữabên trong, đều hiện diện trong một nét duy nhất đó. Với người học tiếng Việt, âm Hán-Việt TRUNG gợi lên những từ quen thuộc: trung tâm (center) và trung học (secondary school).

Share:

Bài viết liên quan