Nghĩa
Kanji 聞 (kiku) chủ yếu truyền tải các khái niệm 'nghe', 'lắng nghe' và 'hỏi'. Ý nghĩa của nó bắt nguồn sâu sắc từ cấu trúc hình ảnh của nó.
Ký tự này bao gồm hai phần chính: bộ thủ 耳 (mimi), nghĩa là 'tai' (NHĨ), ở bên trái, và 門 (mon), nghĩa là 'cổng' hoặc 'cửa' (MÔN), ở bên phải. Sự kết hợp này gợi lên một cách trực quan hành động 'nghe ở cổng' hoặc 'lắng nghe qua cánh cửa'. Ẩn dụ này mở rộng sang các ý nghĩa rộng hơn của việc cảm nhận âm thanh, lắng nghe một cách chăm chú, hoặc thậm chí hỏi để thu thập thông tin.
Trong lịch sử, hình thức của ký tự này đã phát triển từ các chữ tượng hình cổ đại. Những hình này mô tả một cái tai bên trong hoặc gần một lối vào, nhấn mạnh việc sử dụng tai để cảm nhận những gì nằm ngoài rào cản. 聞 (VĂN) có 14 nét, góp phần tạo nên vẻ ngoài khá phức tạp của nó. Tuy nhiên, việc hiểu các thành phần của nó giúp dễ nhớ hơn. Đây là một kanji cấp độ 2, được dạy cho học sinh tiểu học Nhật Bản vào năm thứ hai. Điều này nhấn mạnh vai trò cơ bản của nó trong ngôn ngữ. Nắm bắt ý nghĩa của 聞 (VĂN) là điều cần thiết cho giao tiếp cơ bản, vì nó là nền tảng cho các cách diễn đạt liên quan đến nhận thức thính giác và thu thập thông tin.
Cách Đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Các cách đọc On'yomi của 聞 (VĂN) bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung cổ đại. Chúng thường được sử dụng khi 聞 (VĂN) là một phần của từ ghép, đặc biệt là với các kanji khác. Đối với 聞 (VĂN), cách đọc On'yomi phổ biến nhất là ブン (bun). Cách đọc モン (mon) tồn tại nhưng hiếm khi gặp trong từ vựng hàng ngày.
ブン (bun)
- 新聞 (shinbun) — báo chí (TÂN VĂN). Từ ghép này theo nghĩa đen có nghĩa là 'nghe mới' hoặc 'thông tin mới', ám chỉ tin tức được nghe hoặc đọc.
- 見聞 (kenbun) — quan sát; kinh nghiệm; thông tin (KIẾN VĂN). Kết hợp 'thấy' (見) và 'nghe' (聞), nó biểu thị kiến thức thu được thông qua cả thị giác và thính giác.
- 多聞 (tamon) — kiến thức sâu rộng; hiểu biết (ĐA VĂN) (ví dụ: 多聞天 - Tamonten, một vị thần Phật giáo).
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Các cách đọc Kun'yomi là cách phát âm tiếng Nhật bản địa. Chúng thường được sử dụng khi 聞 (VĂN) xuất hiện một mình hoặc với okurigana (hiragana theo sau). Đối với 聞 (VĂN), các cách đọc Kun'yomi chính là き.く (ki.ku) và き.こえる (ki.koeru).
き.く (kiku) — 'nghe', 'lắng nghe', 'hỏi'. Đây là một động từ ngoại động từ, có nghĩa là nó có một tân ngữ trực tiếp.
- 音楽を聞く (ongaku o kiku) — nghe nhạc.
- 話を聞く (hanashi o kiku) — lắng nghe một câu chuyện hoặc cuộc nói chuyện.
- 質問を聞く (shitsumon o kiku) — đặt câu hỏi.
- 医者に話を聞く (isha ni hanashi o kiku) — hỏi ý kiến bác sĩ (theo nghĩa đen là, 'nghe câu chuyện của bác sĩ').
き.こえる (kikoeru) — 'có thể nghe được', 'được nghe'. Đây là một động từ nội động từ, có nghĩa là âm thanh tự nhiên hoặc vô tình lọt vào tai người.
- 音が聞こえる (oto ga kikoeru) — Có thể nghe thấy âm thanh.
- 声が聞こえる (koe ga kikoeru) — Có thể nghe thấy giọng nói.
- 聞こえない (kikoenai) — không thể nghe thấy; không nghe được.
Từ và Từ Ghép Phổ Biến
Kanji 聞 (VĂN) tạo thành một phần của nhiều từ tiếng Nhật thiết yếu, phản ánh ứng dụng rộng rãi của nó trong các ngữ cảnh liên quan đến âm thanh, thông tin và giao tiếp. Dưới đây là một số từ ghép phổ biến được nhóm theo chủ đề:
Thông tin & Phương tiện truyền thông
- 新聞 (shinbun) — báo chí (TÂN VĂN)
- ニュース番組を聞く (nyuusu bangumi o kiku) — nghe chương trình tin tức
- 見聞 (kenbun) — quan sát; kinh nghiệm; thông tin (KIẾN VĂN)
Âm thanh & Cảm nhận thính giác
- 聞きとり (kikitori) — khả năng nghe hiểu
- 聞き手 (kikite) — người nghe; khán giả
- 風聞 (fuubun) — tin đồn; lời đồn đại (theo nghĩa đen là 'nghe gió') (PHONG VĂN)
- 聞こえ (kikoe) — danh tiếng; tiếng tăm (ví dụ: 彼の聞こえは良い - kare no kikoe wa yoi - Anh ấy có danh tiếng tốt.)
Giao tiếp & Thắc mắc
- 聞き込み (kikikomi) — điều tra; thăm dò (ví dụ: 警察が聞き込みをする - keisatsu ga kikikomi o suru - Cảnh sát tiến hành điều tra.)
- 聞き返す (kikikaesu) — hỏi lại; lặp lại câu hỏi
- 耳を傾ける (mimi o katamukeru) — lắng tai nghe; lắng nghe chăm chú
Câu Ví Dụ
あの音が聞こえますか?
Ano oto ga kikoemasu ka?
Bạn có nghe thấy âm thanh đó không?
毎日、ラジオを聞きます。
Mainichi, rajio o kikimasu.
Tôi nghe đài mỗi ngày.
先生の話をよく聞いてください。
Sensei no hanashi o yoku kiite kudasai.
Xin hãy lắng nghe cẩn thận câu chuyện của giáo viên.
友達から面白い話を聞きました。
Tomodachi kara omoshiroi hanashi o kikimashita.
Tôi đã nghe một câu chuyện thú vị từ bạn của mình.
この歌はいつ聞いても感動します。
Kono uta wa itsu kiitemo kandou shimasu.
Bài hát này luôn làm tôi xúc động, bất kể khi nào tôi nghe nó.
会議で重要なことを聞き逃さないようにしてください。
Kaigi de juuyou na koto o kikinogasanai you ni shite kudasai.
Xin đừng bỏ lỡ bất kỳ thông tin quan trọng nào trong cuộc họp.
隣の部屋から何か声が聞こえてきました。
Tonari no heya kara nani ka koe ga kikoete kimashita.
Có tiếng nói vọng ra từ phòng bên cạnh.
彼はいつも他人の意見を真剣に聞こうとします。
Kare wa itsumo tanin no iken o shinken ni kikou to shimasu.
Anh ấy luôn cố gắng lắng nghe ý kiến của người khác một cách nghiêm túc.
私は将来の計画について、専門家に意見を聞きました。
Watashi wa shourai no keikaku ni tsuite, senmonka ni iken o kikimashita.
Tôi đã hỏi ý kiến chuyên gia về kế hoạch tương lai của mình.
聞こえるように話してください。
Kikoeru you ni hanashite kudasai.
Xin hãy nói để người khác có thể nghe thấy.
Kanji liên quan
- 気 — Khí, Tinh Thần, Không Khí (Kanji N5)
- 百 — Một trăm (Kanji N5)
- 土 — Đất, Đất đai, Thổ nhưỡng (Kanji N5)
- 人 — Người (Kanji N5)
- Đại — To lớn, Rộng lớn (Kanji N5)
- 間 — Khoảng cách, Không gian, Ở giữa (Kanji N5)
Mẹo Ghi Nhớ
Để ghi nhớ kanji 聞 (VĂN), hãy hình dung một 'cái tai' (耳 - NHĨ) đặt bên trong một 'cổng' hoặc 'cửa' (門 - MÔN). Hãy tưởng tượng bạn đang đứng bên ngoài một cánh cổng đóng kín, áp tai vào đó để 'nghe' xem điều gì đang xảy ra bên trong. Có thể bạn đang 'lắng nghe' những âm thanh cụ thể hoặc thậm chí đang cố gắng 'hỏi' một câu hỏi qua cánh cửa cho ai đó ở phía bên kia. Hình ảnh sống động này kết nối trực tiếp các thành phần của kanji với các ý nghĩa cốt lõi của nó. Cái tai tích cực hoạt động để cảm nhận âm thanh hoặc thu thập thông tin bất chấp rào cản của cánh cổng. Kịch bản cố gắng hết sức để nghe hoặc hỏi qua một ô cửa này giúp việc ghi nhớ 'nghe', 'lắng nghe' và 'hỏi' trở nên dễ dàng hơn nhiều.