Ý nghĩa
Kanji 時 mang nghĩa thời gian và giờ. Nó xuất hiện trong các từ liên quan đến đọc giờ trên đồng hồ, đánh dấu các triều đại lịch sử, và diễn tả những khoảnh khắc thoáng qua. Hỏi ai đó mấy giờ rồi, mô tả một giai đoạn lịch sử, hay nói "vào lúc đó" — 時 hầu như luôn xuất hiện.
Về mặt cấu trúc, 時 gồm hai phần. Bên trái là 日 (hi/nichi), nghĩa là "mặt trời" hoặc "ngày" — chiếc đồng hồ nguyên thủy của bầu trời. Bên phải là 寺 (tera/ji), nghĩa là "ngôi chùa," vốn mang ý nghĩa "giữ" hay "duy trì." Kết hợp lại, chúng gợi lên hình ảnh mặt trời dừng lại tại một điểm nhất định: một khoảnh khắc được giữ nguyên trong hành trình băng qua bầu trời. Mặt trời đánh dấu thời gian, ngôi chùa gìn giữ nó.
Được dạy từ lớp 2 tiểu học ở Nhật, 時 có 10 nét và dùng 日 làm bộ thủ. Trẻ em Nhật tiếp xúc với nó rất sớm — và có lý do chính đáng. Từ mặt đồng hồ đến lịch tàu hỏa đến các bộ phim lịch sử, nó xuất hiện liên tục.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (Sino-Japanese)
On'yomi là ジ (ji), bắt nguồn từ tiếng Hán cổ điển. Nó xuất hiện trong hầu hết các từ ghép kanji liên quan đến thời gian. Bạn sẽ nghe thấy nó mỗi khi ai đó đọc giờ trên đồng hồ hoặc xem lịch trình.
- 時間 (jikan) — thời gian, số giờ (tính theo khoảng thời gian) — THỜ GIAN
- 時計 (tokei) — đồng hồ (treo tường hoặc đeo tay)
- 時代 (jidai) — thời đại, triều đại, giai đoạn — THỜ ĐẠI
- 同時 (dōji) — đồng thời, cùng một lúc — ĐỒNG THỜ
- 時速 (jisoku) — tốc độ theo giờ — THỜ TỐC
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
Kun'yomi là とき (toki) và -どき (-doki). Các âm đọc Nhật thuần túy này xuất hiện khi kanji đứng độc lập hoặc kết hợp với các từ gốc Nhật.
とき (toki) dùng như danh từ độc lập chỉ "thời gian," "khoảnh khắc," hoặc "dịp." Nó mang sắc thái tình huống mà じかん không có — ít nói đến khoảng thời gian, mà thiên về một điểm cụ thể trong trải nghiệm. 「その時」 (sono toki) nghĩa là "vào khoảnh khắc đó," với chiều sâu cảm xúc mà giờ trên đồng hồ không thể truyền tải.
- 時 (toki) — thời gian, khoảnh khắc, dịp
- 時々 (tokidoki) — đôi khi, thỉnh thoảng
- その時 (sono toki) — vào lúc đó, khoảnh khắc đó
-どき (-doki) là hậu tố (qua hiện tượng rendaku — sự biến đổi phụ âm hữu thanh từ と sang ど) gắn vào động từ hoặc danh từ để chỉ "thời điểm thích hợp để ~." Nó không chỉ nói khi nào điều gì đó xảy ra, mà còn khi nào nó nên xảy ra.
- 食べ時 (tabedoki) — thời điểm thích hợp để ăn
- 買い時 (kaidoki) — thời điểm thích hợp để mua
- 旬の食べ時 (shun no tabedoki) — mùa cao điểm để thưởng thức món ăn
Từ & Từ ghép thông dụng
Thời gian gắn liền với mọi thứ, nên các từ ghép với 時 xuất hiện khắp nơi trong lời nói hàng ngày, văn viết trang trọng lẫn văn bản lịch sử. Dưới đây là những từ thiết thực nhất, được nhóm theo cách dùng.
Đọc giờ & Đồng hồ
- 一時 (ichiji) — một giờ
- 何時 (nanji) — mấy giờ?
- 時計 (tokei) — đồng hồ
- 時刻 (jikoku) — thời điểm, giờ (chính xác) — THỜ KHẮC
Khoảng thời gian & Tần suất
- 時間 (jikan) — thời gian (khoảng thời gian), giờ — THỜ GIAN
- 時々 (tokidoki) — đôi khi
- 随時 (zuiji) — bất cứ lúc nào, khi cần
- 臨時 (rinji) — tạm thời, dịp đặc biệt — LÂM THỜ
Lịch sử & Trang trọng
- 時代 (jidai) — thời đại, triều đại, giai đoạn — THỜ ĐẠI
- 当時 (tōji) — vào thời đó, hồi đó — ĐƯƠNG THỜ
- 定時 (teiji) — giờ cố định, giờ quy định (ví dụ: tan làm đúng giờ) — ĐỊNH THỜ
- 時期 (jiki) — thời gian, giai đoạn, mùa — THỜ KỲ
Dùng hàng ngày
- 時速 (jisoku) — tốc độ theo giờ — THỜ TỐC
- 同時 (dōji) — đồng thời, cùng một lúc — ĐỒNG THỜ
- 非常時 (hijōji) — tình trạng khẩn cấp, thời khắc nguy cấp — PHI THƯỜNG THỜ
Câu ví dụ
今、何時ですか?
Ima, nanji desu ka?
Bây giờ là mấy giờ?
今は三時です。
Ima wa sanji desu.
Bây giờ là ba giờ.
時々、公園を散歩します。
Tokidoki, kōen wo sanpo shimasu.
Tôi thỉnh thoảng đi dạo trong công viên.
その時、彼女は泣いていました。
Sono toki, kanojo wa naite imashita.
Vào khoảnh khắc đó, cô ấy đang khóc.
時間があれば、映画を見ましょう。
Jikan ga areba, eiga wo mimashō.
Nếu có thời gian, hãy cùng xem phim nhé.
江戸時代はとても面白い時代です。
Edo jidai wa totemo omoshiroi jidai desu.
Thời đại Edo là một thời kỳ rất thú vị.
当時、私はまだ学生でした。
Tōji, watashi wa mada gakusei deshita.
Hồi đó, tôi vẫn còn là học sinh.
待ち合わせの時間に遅れてしまいました。
Machiawase no jikan ni okurete shimaimashita.
Tôi đã bị trễ giờ hẹn mất rồi.
子供の時、よく川で遊びました。
Kodomo no toki, yoku kawa de asobimashita.
Hồi còn nhỏ, tôi thường hay chơi ở bờ sông.
Kanji liên quan
- 午 — Buổi trưa, Giữa trưa (Kanji N5)
- 今 — Bây Giờ, Hiện Tại (Kanji N5)
- 毎 — Mỗi, Từng (Kanji N5)
- 半 — Một nửa (Kanji N5)
- 前 — Trước, Phía Trước (Kanji N5)
- 分 — Phút, Phần, Chia, Hiểu (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một ngôi chùa Phật giáo (寺) với một vầng mặt trời (日) khổng lồ được vẽ trên tường. Các nhà sư gõ chuông mỗi giờ khi mặt trời di chuyển — chùa cộng với mặt trời tạo thành thời gian được theo dõi. Bên trái: 日 (mặt trời, chiếc đồng hồ nguyên thủy của thế giới). Bên phải: 寺 (ngôi chùa, nơi thời gian được gìn giữ trang trọng). Kết hợp lại: 時.
Người Việt có thể liên kết trực tiếp với âm Hán-Việt THỜ. Các từ thời gian và thời đại trong tiếng Việt có cùng gốc Hán với 時 — cùng nghĩa, cùng nguồn gốc, chỉ khác chữ viết.