12345678
8 strokes

学 — Học tập, Nghiên cứu, Trường học

N5
On: ガク
Kun: まな.ぶ
HV: HỌC

Ý nghĩa

Hán tự 学 (gaku) là trọng tâm để diễn tả 'học' hoặc 'học tập' trong tiếng Nhật. Nó cũng thường xuyên xuất hiện trong các từ liên quan đến 'trường học' hoặc 'kiến thức'. Ký tự cơ bản này rất cần thiết cho bất kỳ ai bắt đầu hành trình học tiếng Nhật, vì nó được tìm thấy trong vô số từ ngữ hàng ngày và thuật ngữ học thuật. Ý nghĩa cốt lõi của nó xoay quanh việc tiếp thu kiến thức, kỹ năng hoặc sự hiểu biết thông qua nỗ lực và sự hướng dẫn chuyên tâm.

Theo dõi nguồn gốc của nó, 学 (HỌC) là một chữ tượng hình trực quan biểu thị một đứa trẻ (子 - TỬ) dưới mái nhà (thường được đơn giản hóa từ phần trên, giống 宀). Cấu trúc này gợi ý bàn tay bên trong mái nhà đang được dạy hoặc đang tham gia học tập. Chữ tượng hình cổ xưa này truyền tải một cách đẹp đẽ ý tưởng về việc học tập có cấu trúc trong một thể chế, chẳng hạn như trường học, dưới sự hướng dẫn. Mối liên hệ trực quan rất rõ ràng: một không gian được bảo vệ nơi các cá nhân, theo truyền thống là trẻ em, được hướng dẫn để tiếp thu kiến thức. Nó bao gồm 8 nét và được phân loại là kanji Lớp 1, có nghĩa là nó được dạy trong năm đầu tiên của trường tiểu học Nhật Bản — làm nổi bật tầm quan trọng cơ bản của nó.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi, hay cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung, của 学 (HỌC) là ガク (gaku). Cách đọc này chủ yếu được sử dụng khi 学 là một phần của từ ghép, đặc biệt là những từ có ý nghĩa học thuật, giáo dục hoặc khoa học. Bạn thường sẽ tìm thấy nó trong các danh từ chỉ một lĩnh vực nghiên cứu, một nơi học tập, hoặc một người tham gia vào các hoạt động học thuật. Việc biết khi nào sử dụng ガク là rất quan trọng để hiểu nhiều thuật ngữ tiếng Nhật thông thường.

  • 学校がっこう (gakkō) — trường học (HỌC HIỆU). Từ ghép này trực tiếp có nghĩa là 'trường học' và là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của cách đọc ガク. Ví dụ: 「私は毎日学校まいにちがっこうきます。」 (Tôi đi học mỗi ngày.)
  • 学生がくせい (gakusei) — học sinh, sinh viên (HỌC SINH). Thuật ngữ này kết hợp 学 (HỌC) với 生 (sei, nghĩa là 'sự sống' hoặc 'người'), tạo thành 'người học'. Ví dụ: 「かれ日本にほん大学だいがく学生がくせいです。」 (Anh ấy là sinh viên đại học ở Nhật Bản.)
  • 科学かがく (kagaku) — khoa học (KHOA HỌC). Ở đây, 学 (HỌC) biểu thị một lĩnh vực kiến thức hoặc nghiên cứu có hệ thống. Một ví dụ là 「科学かがくきですか。」 (Bạn có thích khoa học không?)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật

Kun'yomi, hay cách đọc gốc tiếng Nhật, của 学 (HỌC) là まな.ぶ (manabu). Cách đọc này chủ yếu được sử dụng khi 学 (HỌC) hoạt động như một động từ, diễn tả hành động trực tiếp 'học' hoặc 'nghiên cứu'. Ở dạng động từ, phần hiragana (ぶ) thường được viết sau kanji, chỉ ra kết thúc ngữ pháp. Nó nhấn mạnh quá trình tích cực tiếp thu thông tin hoặc kỹ năng thông qua nỗ lực cá nhân.

  • 学ぶまなぶ (manabu) — học, học tập. Đây là dạng động từ cơ bản, biểu thị hành động tham gia học tập. Ví dụ: 「あたらしい言語げんごまなびたいです。」 (Tôi muốn học một ngôn ngữ mới.)
  • 学びまなび (manabi) — sự học, việc học (danh từ). Dạng danh từ này, bắt nguồn từ động từ, chỉ hành động hoặc kết quả của việc học. Ví dụ: 「人生じんせいまなびの連続れんぞくです。」 (Cuộc đời là một quá trình học hỏi liên tục.)
  • 学べるまなべる (manaberu) — có thể học. Đây là dạng tiềm năng của động từ, có nghĩa là 'có thể học'. Ví dụ: 「ここでたくさんのことがまなべます。」 (Bạn có thể học nhiều điều ở đây.)

Từ và Từ ghép thông dụng

Kanji 学 (HỌC) vô cùng linh hoạt, tạo thành nền tảng của nhiều từ ngữ trong các khía cạnh khác nhau của cuộc sống, đặc biệt là những từ liên quan đến giáo dục và kiến thức. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến, được phân loại theo chủ đề, để minh họa cách sử dụng rộng rãi của nó:

Các Tổ chức và Địa điểm Giáo dục:

  • 大学だいがく (daigaku) — đại học (ĐẠI HỌC). (ví dụ: 東京大学とうきょうだいがく - Đại học Tokyo)
  • 小学校しょうがっこう (shōgakkō) — trường tiểu học (TIỂU HỌC HIỆU). (ví dụ: 近所きんじょ小学校しょうがっこう - trường tiểu học gần nhà)
  • 中学校ちゅうがっこう (chūgakkō) — trường trung học cơ sở (TRUNG HỌC HIỆU). (ví dụ: 地元じもと中学校ちゅうがっこう - trường trung học cơ sở địa phương)
  • 高校こうこう (kōkō) — trường trung học phổ thông (viết tắt của 高等学校こうとうがっこう - CAO ĐẲNG HỌC HIỆU). (ví dụ: 私立高校しりつこうこう - trường trung học phổ thông tư thục)

Con người và Vai trò trong Giáo dục:

  • 学者がくしゃ (gakusha) — học giả, nhà nghiên cứu (HỌC GIẢ). (ví dụ: 歴史学者れきしがくしゃ - nhà sử học)
  • 学長がくちょう (gakuchō) — hiệu trưởng đại học, trưởng khoa (HỌC TRƯỞNG). (ví dụ: しんしい学長がくちょう - hiệu trưởng đại học mới)
  • 生徒せいと (seito) — học sinh (thường là cấp 1-12) (SINH ĐỒ). (ví dụ: 小学校しょうがっこう生徒せいと - học sinh tiểu học)

Khái niệm và Hành động Học tập:

  • 学習がくしゅう (gakushū) — học tập, việc học (danh từ hoặc để học) (HỌC TẬP). Từ này nhấn mạnh quá trình học tập. (ví dụ: 日本語学習にほんごがくしゅう - học tiếng Nhật)
  • 学問がくもん (gakumon) — học vấn, sự học, theo đuổi học thuật (HỌC VẤN). Điều này ngụ ý một nghiên cứu sâu sắc hơn, chính thức hơn. (ví dụ: 学問がくもんみち - con đường học vấn)
  • 入学にゅうがく (nyūgaku) — nhập học, ghi danh (NHẬP HỌC). (ví dụ: 大学だいがくへの入学にゅうがく - vào đại học)
  • 退学たいがく (taigaku) — thôi học, bỏ học (THOÁI HỌC). (ví dụ: 病気びょうき退学たいがくする - thôi học vì bệnh)
  • 留学りゅうがく (ryūgaku) — du học (LƯU HỌC). (ví dụ: 留学りゅうがくする学生がくせい - sinh viên du học)
  • 奨学金しょうがくきん (shōgakukin) — học bổng (tiền) (TƯỞNG HỌC KIM). (ví dụ: 奨学金しょうがくきん申請しんせいする - nộp đơn xin học bổng)

Các Môn học:

  • 文学ぶんがく (bungaku) — văn học (VĂN HỌC). (ví dụ: 日本文学にほんぶんがく - văn học Nhật Bản)
  • 数学すうがく (sūgaku) — toán học (SỐ HỌC). (ví dụ: 数学すうがく先生せんせい - giáo viên toán)
  • 医学いがく (igaku) — y học (Y HỌC). (ví dụ: 医学部いがくぶ - khoa y)
  • 経済学けいざいがく (keizaigaku) — kinh tế học (KINH TẾ HỌC). (ví dụ: 経済学けいざいがく専攻せんこうする - chuyên ngành kinh tế học)
  • 歴史学れきしがく (rekishigaku) — lịch sử học (như một ngành học thuật) (LỊCH SỬ HỌC). (ví dụ: 歴史学れきしがく研究けんきゅう - nghiên cứu lịch sử)

Câu ví dụ

Mainichi nihongo o manabimasu.

Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.

Gakusei wa gakkō de benkyō shimasu.

Học sinh, sinh viên học ở trường.

Kono daigaku wa gakumon no jiyū o omonjite imasu.

Trường đại học này coi trọng tự do học thuật.

Atarashii koto o manabu no wa totemo tanoshii desu.

Học những điều mới thật thú vị.

Kare wa igaku o manabu tame ni ryūgaku shimashita.

Anh ấy đã đi du học để học y khoa.

Kodomotachi wa shōgakkō de takusan no koto o manabimasu.

Trẻ em học nhiều điều ở trường tiểu học.

Sotsugyō suru made ato ichinen, isshōkenmei manabimasu.

Tôi sẽ cố gắng học tập chăm chỉ thêm một năm nữa cho đến khi tốt nghiệp.

Kono mondai kara manabu beki koto wa takusan arimasu.

Có nhiều điều cần học hỏi từ vấn đề này.

Motto fukaku manabitai bun'ya ga mitsukarimashita.

Tôi đã tìm thấy một lĩnh vực mình muốn tìm hiểu sâu hơn.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung kanji 学 (HỌC) như một ngôi trường nhỏ. Phần trên, giống như mái nhà, tượng trưng cho một nơi học tập và che chở. Bên dưới, bạn có thể tưởng tượng hai bàn tay nhỏ đang vươn ra để nắm bắt kiến thức, có thể đang cầm một cuốn sách hoặc một dụng cụ viết. Cuối cùng, ở dưới cùng, có bộ 子 (ko) - TỬ, nghĩa là 'đứa trẻ'. Câu chuyện hình ảnh này kết nối các yếu tố của kanji trực tiếp với ý nghĩa của nó: một đứa trẻ học tập trong một môi trường được bảo vệ. Điều này giúp dễ dàng ghi nhớ cả hình dạng và định nghĩa của nó.

Share:

Bài viết liên quan