Ý nghĩa
Kanji 百 có nghĩa là một trăm — một con số căn bản trong giao tiếp hàng ngày và văn viết tiếng Nhật. Được dạy từ lớp 1 tiểu học tại Nhật Bản, đây là một trong những con số đầu tiên trẻ em học viết. Chỉ với 6 nét, kanji này gọn gàng và dễ tiếp cận, là điểm khởi đầu tự nhiên cho người mới học.
Chữ này có thể bắt nguồn từ dạng tượng hình cổ xưa liên quan đến 白 (BẠCH — trắng, sáng), với một nét ngang thêm vào phía trên. Nét thêm đó có thể được thêm vào để phân biệt chữ số với 白 — đánh dấu nó là một ký tự riêng mang nghĩa "một trăm." Qua hàng thế kỷ sử dụng trong văn viết Trung Quốc và Nhật Bản, nó đã định hình thành dạng sáu nét gọn gàng như ngày nay.
Con số 100 mang ý nghĩa quan trọng trong văn hóa Nhật Bản. Điểm kiểm tra tuyệt đối là 百点 (hyakuten — BÁCH ĐIỂM). Đạt đến 100 tuổi — 百歳 (hyakusai — BÁCH TUẾ) — là một cột mốc đáng ăn mừng. Học một kanji này và bạn sẽ thấy nó xuất hiện khắp nơi: giá cả, điểm số, tuổi tác, và văn học cổ điển.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán-Nhật
Cách đọc on'yomi của 百 là ヒャク (hyaku) và ビャク (byaku), cả hai đều bắt nguồn từ phát âm tiếng Trung cổ đại. ヒャク là cách đọc bạn sẽ dùng gần như mỗi ngày.
ヒャク (hyaku) là cách đọc chuẩn khi đếm số và ghép từ. Cách đọc thay đổi với một số con số nhất định theo quy tắc biến âm:
- 百円 (hyaku-en) — 100 yên, đồng tiền xu phổ biến nhất tại Nhật
- 百点 (hyakuten) — điểm tuyệt đối 100 điểm
- 百科事典 (hyakkajiten) — bách khoa toàn thư (nghĩa đen: "từ điển trăm chủ đề")
ビャク (byaku) xuất hiện chủ yếu trong từ vựng cổ hoặc văn học, chẳng hạn như 百薬 (byakuyaku), một thuật ngữ cổ có nghĩa là "bách dược — trăm thứ thuốc." Bạn sẽ không cần nó trong hội thoại hàng ngày, nhưng sẽ gặp đôi khi trong các văn bản cổ điển.
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
百 không có kun'yomi chuẩn trong tiếng Nhật hiện đại. Từ gốc Nhật cổ chỉ số một trăm là momo (もも) — đã biến mất khỏi lời nói hàng ngày từ lâu, nhưng vẫn còn sống trong thơ ca và một số địa danh. Ở trình độ N5, chỉ cần nhớ ヒャク. Vậy là đủ.
Từ và Hợp Từ Thông Dụng
百 xuất hiện liên tục — trong giá cả, tuổi tác, điểm số, và cả tên cửa hàng. Dưới đây là các hợp từ hữu ích nhất, phân nhóm theo chủ đề.
Số đếm
- 百 (hyaku) — một trăm
- 二百 (nihyaku) — hai trăm
- 三百 (sanbyaku) — ba trăm (ひゃく → びゃく)
- 六百 (roppyaku) — sáu trăm (ひゃく → ぴゃく)
- 八百 (happyaku) — tám trăm
Tiền tệ và Đời sống
- 百円 (hyaku-en) — 100 yên; cũng là cách gọi tắt của 百円ショップ (cửa hàng đồng giá 100 yên)
- 百円玉 (hyakuendama) — đồng xu 100 yên
- 数百円 (suuhyakuen) — vài trăm yên
Thời gian và Tuổi tác
- 百歳 (hyakusai) — 100 tuổi; người trăm tuổi
- 百年 (hyakunen) — một trăm năm; một thế kỷ
Điểm số và Số lượng
- 百点 (hyakuten) — 100 điểm; điểm tuyệt đối
- 百パーセント (hyaku paasento) — 100 phần trăm; hoàn toàn chắc chắn
Văn hóa và Từ vựng
- 百科事典 (hyakkajiten) — bách khoa toàn thư
- 百人一首 (Hyakunin Isshu) — tuyển tập kinh điển gồm 100 bài thơ của 100 thi sĩ
- 百貨店 (hyakkaten) — trung tâm thương mại (nghĩa đen: "cửa hàng trăm mặt hàng")
Câu ví dụ
これは百円です。
Kore wa hyaku-en desu.
Cái này giá 100 yên.
百円ショップで買いました。
Hyakuen shoppu de kaimashita.
Tôi mua ở cửa hàng đồng giá 100 yên.
百点を取りたいです。
Hyakuten wo toritai desu.
Tôi muốn đạt điểm tuyệt đối.
このビルは百年前に建てられました。
Kono biru wa hyakunen mae ni tateraremashita.
Tòa nhà này được xây dựng cách đây một trăm năm.
彼女は百歳まで生きたいと言っています。
Kanojo wa hyakusai made ikitai to itte imasu.
Cô ấy nói muốn sống đến 100 tuổi.
三百円しか持っていません。
Sanbyakuen shika motte imasen.
Tôi chỉ có 300 yên trong người.
百科事典で調べてみましょう。
Hyakkajiten de shirabete mimashou.
Hãy tra trong bách khoa toàn thư xem.
この店には八百種類のお茶があります。
Kono mise ni wa happyaku shurui no ocha ga arimasu.
Cửa hàng này có 800 loại trà.
百パーセント、合格できると思います。
Hyaku paasento, goukaku dekiru to omoimasu.
Tôi tin 100 phần trăm rằng bạn sẽ đậu.
Kanji liên quan
- 千 — Nghìn (Một ngàn) (Kanji N5)
- 休 — Nghỉ ngơi, Kỳ nghỉ, Giải lao (Kanji N5)
- 三 — Ba (Kanji N5)
- 十 — Mười (Kanji N5)
- 校 — Trường học, Cơ sở giáo dục (Kanji N5)
- 二 — Hai (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Đặt 百 cạnh 白 (bạch — trắng) và so sánh. Gần như giống hệt nhau — 百 chỉ có thêm một nét ngang ở trên, như cái nắp đậy lên một cái lọ. Hãy tưởng tượng cái nắp đó đang giữ bên trong đúng một trăm thứ. Nét trên cùng trông giống chữ số 1: một cái lọ có nắp trắng, một trăm viên bi bên trong. Tổng cộng sáu nét. Viết vài lần là khắc sâu ngay.