12345
5 strokes

生 — Sống, Sinh, Tươi

N5
On: セイ、ショウ
Kun: い.きる、う.まれる、は.える、なま
HV: SINH

Ý nghĩa

生 mang ba ý nghĩa cùng lúc: sự sống, sự ra đời, và sống/tươi/sống. Thoạt nhìn có vẻ không liên quan, nhưng cả ba đều chỉ trạng thái tự nhiên, chưa qua tác động — một sinh vật đang sống, một đứa trẻ sơ sinh, một nguyên liệu chưa qua chế biến. Trẻ em Nhật học chữ này từ lớp một. Trong thang JLPT, nó thuộc N5.

Hình dạng kể lên câu chuyện. 生 là tượng hình của một mầm cây đang đâm xuyên qua đất — những nét phía dưới là mặt đất, nét thẳng đứng với một nhánh nhỏ là cây đang vươn lên. Hình ảnh đó thể hiện đủ cả ba nghĩa: khoảnh khắc được sinh ra, trạng thái đang sống, và thứ gì đó còn sống/tươi/thô, chưa qua chế biến, tươi nguyên từ nguồn gốc.

Năm nét, ba nghĩa, và xuất hiện khắp nơi. 生 có mặt trong các từ chỉ giáo viên (先生), học sinh (学生), cuộc sống hằng ngày (生活), sinh nhật (誕生日), và bia tươi (生ビール). Ít chữ kanji N5 nào có thể chứa đựng nhiều nghĩa như vậy trong số nét ít ỏi như thế.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)

Các âm on'yomi là セイショウ, cả hai đều bắt nguồn từ cách phát âm Trung Quốc cổ của chữ này. Chúng xuất hiện khi 生 kết hợp với kanji khác tạo thành từ ghép (熟語, jukugo).

セイ (sei) là âm đọc chủ yếu, xuất hiện trong nhiều từ vựng thông dụng:

  • 先生せんせい (sensei) — giáo viên, thầy/cô, bậc thầy
  • 学生がくせい (gakusei) — học sinh, sinh viên (HỌC SINH)
  • 人生じんせい (jinsei) — cuộc đời, cuộc sống của một người (NHÂN SINH)

ショウ (shō) ít gặp hơn và chủ yếu xuất hiện trong các từ về cuộc đời một người:

  • 一生いっしょう (isshō) — cả cuộc đời, suốt đời
  • 生涯しょうがい (shōgai) — cuộc đời, sự nghiệp (SINH NHAI)

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy

Các âm kun'yomi là những từ Nhật thuần túy được ghép với 生 theo nghĩa. Có bốn âm đọc chính, mỗi âm mang sắc thái riêng.

い.きる (ikiru) — sống, còn sống:

  • 生きるいきる (ikiru) — sống, tồn tại
  • 生き物いきもの (ikimono) — sinh vật, sinh linh

う.まれる (umareru) — được sinh ra:

  • 生まれるうまれる (umareru) — được sinh ra
  • 生まれつきうまれつき (umaretsuki) — bẩm sinh, thiên bẩm

は.える (haeru) — mọc lên, nảy mầm. Âm đọc này gợi lại hình tượng chữ tượng hình ban đầu — một cây đang đâm lên từ mặt đất:

  • 生えるはえる (haeru) — mọc lên, nảy mầm
  • 草が生えるくさがはえる (kusa ga haeru) — cỏ mọc

なま (nama) — sống, tươi, chưa qua chế biến. Dùng làm tiền tố hoặc tính từ độc lập:

  • 生ビールなまビール (nama bīru) — bia tươi
  • 生卵なまたまご (namatamago) — trứng sống

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

生 xuất hiện trong rất nhiều từ tiếng Nhật thông dụng. Dưới đây là các từ ghép quan trọng được nhóm theo chủ đề.

Con người & Vai trò xã hội:

  • 先生せんせい (sensei) — giáo viên, bác sĩ, thầy/cô (TIÊN SINH)
  • 学生がくせい (gakusei) — sinh viên đại học (HỌC SINH)
  • 生徒せいと (seito) — học sinh (tiểu học đến trung học phổ thông) (SINH ĐỒ)
  • 留学生りゅうがくせい (ryūgakusei) — du học sinh, sinh viên trao đổi (LƯU HỌC SINH)

Cuộc sống & Sự tồn tại:

  • 人生じんせい (jinsei) — cuộc đời con người, cuộc sống (NHÂN SINH)
  • 一生いっしょう (isshō) — cả một đời người, suốt đời
  • 生活せいかつ (seikatsu) — cuộc sống hằng ngày, sinh kế (SINH HOẠT)
  • 生命せいめい (seimei) — sự sống theo nghĩa sinh học, sự tồn tại (SINH MỆNH)

Sinh ra & Nguồn gốc:

  • 誕生たんじょう (tanjō) — sự ra đời, sự xuất hiện (THẢN SINH)
  • 誕生日たんじょうび (tanjōbi) — sinh nhật (THẢN SINH NHẬT)
  • 出生しゅっしょう (shusshō) — sự ra đời (dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hành chính) (XUẤT SINH)

Thiên nhiên & Sự sinh trưởng:

  • 芝生しばふ (shibafu) — bãi cỏ, thảm cỏ
  • 野生やせい (yasei) — hoang dã, sống trong tự nhiên (DÃ SINH)

Sống/Tươi & Chưa qua chế biến:

  • 生放送なまほうそう (nama hōsō) — phát sóng trực tiếp
  • 生クリームなまクリーム (nama kurīmu) — kem tươi, whipped cream

Câu ví dụ

Sensei wa totemo shinsetsu desu.

Thầy/cô giáo rất tốt bụng.

Watashi wa Nihon de umaremashita.

Tôi được sinh ra ở Nhật Bản.

Seikatsu no tame ni mainichi hatarakimasu.

Tôi làm việc mỗi ngày để kiếm sống.

Kono ike ni wa takusan no ikimono ga imasu.

Trong cái ao này có rất nhiều sinh vật.

Namatamago wo taberu no ga suki desu.

Tôi thích ăn trứng sống.

Kare wa isshō ongaku wo tsuzukemashita.

Anh ấy đã theo đuổi âm nhạc suốt cả cuộc đời.

Kyō wa tanjōbi nanode, kēki wo tabemasu.

Vì hôm nay là sinh nhật nên tôi sẽ ăn bánh kem.

Haru ni naru to, kusa ga haete kimasu.

Khi mùa xuân đến, cỏ bắt đầu mọc lên.

Gakusei no koro, mainichi toshokan ni itte imashita.

Hồi còn là sinh viên, tôi đến thư viện mỗi ngày.

Yasei no dōbutsu wo mori de mimashita.

Tôi đã thấy các động vật hoang dã trong rừng.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một mầm cây đang đâm xuyên qua lớp đất tối. Đó chính là 生 — những nét phía dưới là mặt đất, nét thẳng đứng với một nhánh nhỏ là cây đang vươn tới ánh sáng mặt trời. Sinh ra, sự sống, sống/tươi: cả ba nghĩa đều sống trong hình ảnh đó. Riêng với なま, hãy hình dung mầm cây vừa mới được nhổ lên khỏi đất, chưa qua nấu nướng hay chế biến.

Nếu bạn biết tiếng Việt, bạn đã có sẵn một lối tắt. Âm Hán-Việt SINH — như trong sinh ra hay học sinh — tương ứng trực tiếp với âm Nhật セイ. Cùng chữ, cùng âm, cùng nghĩa. Mỗi lần nhìn thấy 生, hãy nghĩ: sự sống tươi mới, vừa nảy mầm.

Share:

Bài viết liên quan