Ý nghĩa
生 mang ba ý nghĩa cùng lúc: sự sống, sự ra đời, và sống/tươi/sống. Thoạt nhìn có vẻ không liên quan, nhưng cả ba đều chỉ trạng thái tự nhiên, chưa qua tác động — một sinh vật đang sống, một đứa trẻ sơ sinh, một nguyên liệu chưa qua chế biến. Trẻ em Nhật học chữ này từ lớp một. Trong thang JLPT, nó thuộc N5.
Hình dạng kể lên câu chuyện. 生 là tượng hình của một mầm cây đang đâm xuyên qua đất — những nét phía dưới là mặt đất, nét thẳng đứng với một nhánh nhỏ là cây đang vươn lên. Hình ảnh đó thể hiện đủ cả ba nghĩa: khoảnh khắc được sinh ra, trạng thái đang sống, và thứ gì đó còn sống/tươi/thô, chưa qua chế biến, tươi nguyên từ nguồn gốc.
Năm nét, ba nghĩa, và xuất hiện khắp nơi. 生 có mặt trong các từ chỉ giáo viên (先生), học sinh (学生), cuộc sống hằng ngày (生活), sinh nhật (誕生日), và bia tươi (生ビール). Ít chữ kanji N5 nào có thể chứa đựng nhiều nghĩa như vậy trong số nét ít ỏi như thế.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)
Các âm on'yomi là セイ và ショウ, cả hai đều bắt nguồn từ cách phát âm Trung Quốc cổ của chữ này. Chúng xuất hiện khi 生 kết hợp với kanji khác tạo thành từ ghép (熟語, jukugo).
セイ (sei) là âm đọc chủ yếu, xuất hiện trong nhiều từ vựng thông dụng:
- 先生 (sensei) — giáo viên, thầy/cô, bậc thầy
- 学生 (gakusei) — học sinh, sinh viên (HỌC SINH)
- 人生 (jinsei) — cuộc đời, cuộc sống của một người (NHÂN SINH)
ショウ (shō) ít gặp hơn và chủ yếu xuất hiện trong các từ về cuộc đời một người:
- 一生 (isshō) — cả cuộc đời, suốt đời
- 生涯 (shōgai) — cuộc đời, sự nghiệp (SINH NHAI)
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
Các âm kun'yomi là những từ Nhật thuần túy được ghép với 生 theo nghĩa. Có bốn âm đọc chính, mỗi âm mang sắc thái riêng.
い.きる (ikiru) — sống, còn sống:
- 生きる (ikiru) — sống, tồn tại
- 生き物 (ikimono) — sinh vật, sinh linh
う.まれる (umareru) — được sinh ra:
- 生まれる (umareru) — được sinh ra
- 生まれつき (umaretsuki) — bẩm sinh, thiên bẩm
は.える (haeru) — mọc lên, nảy mầm. Âm đọc này gợi lại hình tượng chữ tượng hình ban đầu — một cây đang đâm lên từ mặt đất:
- 生える (haeru) — mọc lên, nảy mầm
- 草が生える (kusa ga haeru) — cỏ mọc
なま (nama) — sống, tươi, chưa qua chế biến. Dùng làm tiền tố hoặc tính từ độc lập:
- 生ビール (nama bīru) — bia tươi
- 生卵 (namatamago) — trứng sống
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
生 xuất hiện trong rất nhiều từ tiếng Nhật thông dụng. Dưới đây là các từ ghép quan trọng được nhóm theo chủ đề.
Con người & Vai trò xã hội:
- 先生 (sensei) — giáo viên, bác sĩ, thầy/cô (TIÊN SINH)
- 学生 (gakusei) — sinh viên đại học (HỌC SINH)
- 生徒 (seito) — học sinh (tiểu học đến trung học phổ thông) (SINH ĐỒ)
- 留学生 (ryūgakusei) — du học sinh, sinh viên trao đổi (LƯU HỌC SINH)
Cuộc sống & Sự tồn tại:
- 人生 (jinsei) — cuộc đời con người, cuộc sống (NHÂN SINH)
- 一生 (isshō) — cả một đời người, suốt đời
- 生活 (seikatsu) — cuộc sống hằng ngày, sinh kế (SINH HOẠT)
- 生命 (seimei) — sự sống theo nghĩa sinh học, sự tồn tại (SINH MỆNH)
Sinh ra & Nguồn gốc:
- 誕生 (tanjō) — sự ra đời, sự xuất hiện (THẢN SINH)
- 誕生日 (tanjōbi) — sinh nhật (THẢN SINH NHẬT)
- 出生 (shusshō) — sự ra đời (dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hành chính) (XUẤT SINH)
Thiên nhiên & Sự sinh trưởng:
- 芝生 (shibafu) — bãi cỏ, thảm cỏ
- 野生 (yasei) — hoang dã, sống trong tự nhiên (DÃ SINH)
Sống/Tươi & Chưa qua chế biến:
- 生放送 (nama hōsō) — phát sóng trực tiếp
- 生クリーム (nama kurīmu) — kem tươi, whipped cream
Câu ví dụ
先生はとても親切です。
Sensei wa totemo shinsetsu desu.
Thầy/cô giáo rất tốt bụng.
わたしは日本で生まれました。
Watashi wa Nihon de umaremashita.
Tôi được sinh ra ở Nhật Bản.
生活のために毎日働きます。
Seikatsu no tame ni mainichi hatarakimasu.
Tôi làm việc mỗi ngày để kiếm sống.
この池にはたくさんの生き物がいます。
Kono ike ni wa takusan no ikimono ga imasu.
Trong cái ao này có rất nhiều sinh vật.
生卵を食べるのが好きです。
Namatamago wo taberu no ga suki desu.
Tôi thích ăn trứng sống.
かれは一生音楽を続けました。
Kare wa isshō ongaku wo tsuzukemashita.
Anh ấy đã theo đuổi âm nhạc suốt cả cuộc đời.
今日は誕生日なので、ケーキを食べます。
Kyō wa tanjōbi nanode, kēki wo tabemasu.
Vì hôm nay là sinh nhật nên tôi sẽ ăn bánh kem.
春になると、草が生えてきます。
Haru ni naru to, kusa ga haete kimasu.
Khi mùa xuân đến, cỏ bắt đầu mọc lên.
学生のころ、毎日図書館に行っていました。
Gakusei no koro, mainichi toshokan ni itte imashita.
Hồi còn là sinh viên, tôi đến thư viện mỗi ngày.
野生の動物を森で見ました。
Yasei no dōbutsu wo mori de mimashita.
Tôi đã thấy các động vật hoang dã trong rừng.
Kanji liên quan
- 目 — Mắt (Kanji N5)
- 手 — Tay (Kanji N5)
- 白 — Trắng, Trống, Thuần khiết (Kanji N5)
- 下 — Bên dưới, Xuống dưới (Kanji N5)
- 気 — Khí, Tinh Thần, Không Khí (Kanji N5)
- 百 — Một trăm (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một mầm cây đang đâm xuyên qua lớp đất tối. Đó chính là 生 — những nét phía dưới là mặt đất, nét thẳng đứng với một nhánh nhỏ là cây đang vươn tới ánh sáng mặt trời. Sinh ra, sự sống, sống/tươi: cả ba nghĩa đều sống trong hình ảnh đó. Riêng với なま, hãy hình dung mầm cây vừa mới được nhổ lên khỏi đất, chưa qua nấu nướng hay chế biến.
Nếu bạn biết tiếng Việt, bạn đã có sẵn một lối tắt. Âm Hán-Việt SINH — như trong sinh ra hay học sinh — tương ứng trực tiếp với âm Nhật セイ. Cùng chữ, cùng âm, cùng nghĩa. Mỗi lần nhìn thấy 生, hãy nghĩ: sự sống tươi mới, vừa nảy mầm.