Ý nghĩa
Kanji 五 (go) biểu thị số 'năm'. Là một kanji cơ bản, nó biểu thị một số lượng nền tảng. Trong nhiều nền văn hóa khác nhau, số năm thường mang ý nghĩa sâu sắc, tượng trưng cho sự cân bằng, sự hoàn chỉnh, hoặc thậm chí là các lực lượng nguyên tố, chẳng hạn như ngũ hành (NGŨ HÀNH) trong triết học truyền thống Trung Quốc.
Điều thú vị là, 五 được tạo thành về mặt hình ảnh chỉ với bốn nét, điều này ban đầu có vẻ đáng ngạc nhiên đối với số năm. Nguồn gốc của nó được cho là xuất phát từ một chữ tượng hình gồm năm dấu gạch ngang đã biến đổi thành hình dạng cách điệu hiện tại theo thời gian. Một lý thuyết khác cho rằng nó minh họa hai đường chéo, nối với một nét dọc ở giữa, gợi ý về một cảm giác cân bằng hoặc một nhóm năm. Thiết kế đơn giản và đối xứng của kanji làm cho nó trở thành một biểu tượng rõ ràng của con số.
Hiểu rõ 五 là điều cần thiết đối với người học tiếng Nhật. Nó xuất hiện trong nhiều tình huống hàng ngày, từ đếm đồ vật và nói giờ đến các cụm từ số phức tạp hơn. Kanji này được dạy ở lớp một của trường tiểu học Nhật Bản và được đưa vào từ vựng JLPT N5, làm nổi bật việc sử dụng thường xuyên và tầm quan trọng cơ bản của nó.
Cách đọc
On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc
Cách đọc On'yomi chính của 五 là ゴ (go). Cách đọc này có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc và thường được sử dụng khi 五 xuất hiện trong các từ ghép, đặc biệt là cùng với các kanji khác có nguồn gốc Trung Quốc. Bạn cũng sẽ gặp nó khi đếm trong một ngữ cảnh trang trọng hoặc tổng quát hơn. Nó rất phổ biến trong các biểu thức số, nói giờ và các cụm từ cố định.
- 五月 (gogatsu) — tháng Năm (NGŨ NGUYỆT)
- 五時 (goji) — năm giờ (NGŨ THỜI)
- 五分 (gofun) — năm phút (NGŨ PHÂN)
- 五人 (gonin) — năm người (NGŨ NHÂN)
- 五円 (goen) — năm yên (NGŨ VIÊN)
Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Các cách đọc tiếng Nhật bản địa
Các cách đọc Kun'yomi chính của 五 là いつ (itsu) và いつ.つ (itsu.tsu). Các cách đọc này được sử dụng khi kanji đứng một mình hoặc đi kèm với các đuôi ngữ pháp tiếng Nhật bản địa (okurigana). Bạn sẽ thường thấy いつ trong các từ như 五日, có nghĩa là ngày thứ năm của tháng hoặc một khoảng thời gian năm ngày. Cách đọc いつ.つ được ghép cụ thể với từ đếm tiếng Nhật bản địa つ (tsu) để đếm năm vật hoặc sự vật nói chung.
- 五つ (itsutsu) — năm vật (số đếm chung cho những vật không có số đếm cụ thể) (NGŨ)
- 五日 (itsuka) — ngày mùng năm của tháng; năm ngày (NGŨ NHẬT)
Các từ và từ ghép thông dụng
Kanji 五 xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép thông dụng của tiếng Nhật, nhấn mạnh vai trò cơ bản của nó như một con số. Các ví dụ dưới đây minh họa cách 五 kết hợp với các kanji khác để tạo ra các ý nghĩa liên quan đến thời gian, số lượng, nhóm, và thậm chí cả những ý tưởng trừu tượng hơn.
Thời gian và ngày tháng
- 五月 (gogatsu) — tháng Năm (NGŨ NGUYỆT)
- 五時 (goji) — năm giờ (NGŨ THỜI)
- 五分 (gofun) — năm phút (NGŨ PHÂN)
- 五日 (itsuka) — ngày mùng năm của tháng; năm ngày (NGŨ NHẬT)
- 五年間 (gonenkan) — khoảng thời gian năm năm (NGŨ NIÊN GIAN)
Đếm và số lượng
- 五つ (itsutsu) — năm vật (số đếm chung) (NGŨ)
- 五人 (gonin) — năm người (NGŨ NHÂN)
- 五円 (goen) — năm yên Nhật (NGŨ VIÊN)
- 五番 (goban) — số năm; thứ năm (NGŨ PHIÊN)
- 五本 (gohon) — năm vật hình trụ (ví dụ: bút chì, chai) (NGŨ BỔN)
Khái niệm và nhóm
- 五味 (gomi) — ngũ vị (ngọt, chua, mặn, đắng, umami) (NGŨ VỊ)
- 五体 (gotai) — toàn thân (theo nghĩa đen là năm phần: đầu, cổ, thân, và tứ chi) (NGŨ THỂ)
- 五大 (godai) — ngũ đại (đất, nước, lửa, gió, hư không trong triết học Phật giáo) (NGŨ ĐẠI)
- 五感 (gokan) — ngũ giác (năm giác quan) (NGŨ CẢM)
- 五大陸 (gotairiku) — ngũ đại lục (năm châu lục) (NGŨ ĐẠI LỤC)
- 五つ子 (itsutsugo) — sinh năm (NGŨ TỬ)
Câu ví dụ
私の家族は五人です。
Watashi no kazoku wa gonin desu.
Gia đình tôi có năm người.
今日は五月五日です。
Kyou wa gogatsu itsuka desu.
Hôm nay là ngày mùng năm tháng Năm.
学校は毎日五時に終わります。
Gakkou wa mainichi goji ni owarimasu.
Trường học kết thúc lúc năm giờ mỗi ngày.
机の上に本が五冊あります。
Tsukue no ue ni hon ga gosatsu arimasu.
Có năm cuốn sách trên bàn.
彼は五年間、日本に住んでいました。
Kare wa gonenkan, Nihon ni sunde imashita.
Anh ấy đã sống ở Nhật Bản trong năm năm.
私の部屋には窓が五つあります。
Watashi no heya ni wa mado ga itsutsu arimasu.
Có năm cái cửa sổ trong phòng tôi.
五感を使って、世界を感じましょう。
Gokan o tsukatte, sekai o kanjimashou.
Hãy dùng ngũ giác của chúng ta để cảm nhận thế giới.
五大陸すべてを旅するのが私の夢です。
Gotairiku subete o tabi suru no ga watashi no yume desu.
Ước mơ của tôi là đi khắp năm châu lục.
彼は五歳のときにピアノを始めました。
Kare wa gosai no toki ni piano o hajimemashita.
Anh ấy bắt đầu chơi piano khi năm tuổi.
Kanji liên quan
- 気 — Khí, Tinh Thần, Không Khí (Kanji N5)
- 百 — Một trăm (Kanji N5)
- 土 — Đất, Đất đai, Thổ nhưỡng (Kanji N5)
- 人 — Người (Kanji N5)
- Đại — To lớn, Rộng lớn (Kanji N5)
- 間 — Khoảng cách, Không gian, Ở giữa (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Để giúp ghi nhớ kanji 五 (năm), hãy thử hình dung nó như một bàn tay với năm ngón tay. Hãy hình dung các nét ngang trên và dưới tạo thành lòng bàn tay và gốc ngón tay. Hai nét bên trong có thể đại diện cho hai ngón tay, trong khi nét dọc cắt ngang chúng kết nối chúng lại với nhau, hoàn thành nhóm năm.
Một cách hữu ích khác để nghĩ về nó là một dấu gạch ngang cách điệu cho số năm. Ở đây, các đường ngang biểu thị các số đếm riêng lẻ, và đường dọc nối chúng lại. Sự cân bằng và đối xứng vốn có của kanji tự nhiên gợi ý một tập hợp hoàn chỉnh, phản ánh cách số năm thường truyền tải sự trọn vẹn trong các hệ thống đếm khác nhau.
Các kanji liên quan
- 一 (NHẤT) — Kanji cho 'một', mở đầu dãy số với hình thức đơn giản, cơ bản của nó.
- 二 (NHỊ) — Kanji cho 'hai', trực tiếp xây dựng trên 'một' bằng cách thêm một nét khác.
- 三 (TAM) — Kanji cho 'ba', tiếp tục mẫu các nét ngang.
- 四 (TỨ) — Kanji cho 'bốn', một ký tự phức tạp hơn rất quan trọng để nắm bắt dòng số.
- 六 (LỤC) — Kanji cho 'sáu', trực tiếp theo sau số năm trong chuỗi đếm.
- 十 (THẬP) — Kanji cho 'mười', đại diện cho một đơn vị hoàn chỉnh và thường xuyên xuất hiện kết hợp với các số khác.