Ý nghĩa
Kanji 出 (XUẤT) là một ký tự cơ bản trong tiếng Nhật. Nó chủ yếu truyền tải ý tưởng 'đi ra', 'ra khỏi', 'rời đi', hoặc 'đặt cái gì đó ra ngoài'. Hình dạng trực quan của nó phản ánh rõ ràng ý nghĩa này.
Ký tự này trông giống như một bàn chân (hoặc hai bàn chân, trong lịch sử) bước ra khỏi một hàng rào. Hãy hình dung hai ngọn núi hoặc cấu trúc, với thứ gì đó đang di chuyển ra từ giữa chúng. Hình ảnh này minh họa hiệu quả hành động di chuyển từ không gian bên trong ra bên ngoài, hoặc khiến thứ gì đó di chuyển ra ngoài.
Trong lịch sử, ký tự 出 (XUẤT) đã phát triển từ các chữ tượng hình mô tả bước chân rời khỏi một lối mở. Hai 'ngọn núi' hoặc 'bức tường' ở hai bên tượng trưng cho một ranh giới. Các đường ở giữa gợi ý sự chuyển động hoặc xuất hiện. Nguồn gốc từ nguyên này củng cố mạnh mẽ ý nghĩa cốt lõi của nó là 'lối ra' hoặc 'ra đời'.
Là một kanji 5 nét, nó được dạy ở lớp một của trường tiểu học Nhật Bản. Điều này làm cho nó trở thành một nền tảng quan trọng cho những người học ban đầu. Nó cũng thuộc cấp độ JLPT N5, làm nổi bật việc sử dụng thường xuyên và tầm quan trọng của nó trong từ vựng tiếng Nhật cơ bản.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi cho 出 (XUẤT) xuất phát từ cách phát âm lịch sử của nó trong tiếng Trung. On'yomi chính là シュツ (shutsu).
- シュツ (shutsu): Cách đọc này được sử dụng rộng rãi trong các từ ghép. Nó thường đề cập đến các khái niệm như 'sự xuất hiện', 'sự sản xuất', 'sự nộp', hoặc 'sự tham dự'.
出席 (shusseki) — sự tham dự, hiện diện (XUẤT TỊCH)
出発 (shuppatsu) — sự khởi hành (XUẤT PHÁT)
提出 (teishutsu) — sự nộp (ví dụ: bài tập về nhà) (ĐỀ XUẤT)
- スイ (sui): Đây là một cách đọc On'yomi cực kỳ hiếm gặp của 出. Nó chỉ xuất hiện trong một số lượng rất hạn chế các thuật ngữ lịch sử hoặc chuyên ngành và thực tế không tồn tại trong từ vựng thông thường hiện đại. Đối với người học N5, chỉ tập trung vào シュツ là đủ. Bạn có thể bỏ qua cách đọc này.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Cách đọc Kun'yomi là các cách phát âm tiếng Nhật bản địa liên quan đến ý nghĩa của kanji. Đối với 出 (XUẤT), Kun'yomi chính là で.る (de.ru) và だ.す (da.su).
- で.る (de.ru): Đây là một động từ nội động từ. Nó có nghĩa là 'đi ra', 'ra khỏi', 'rời đi', hoặc 'xuất hiện'. Nó mô tả thứ gì đó hoặc ai đó di chuyển từ không gian bên trong ra bên ngoài.
部屋を出る (heya o deru) — rời khỏi phòng
太陽が出る (taiyō ga deru) — mặt trời mọc
本が出る (hon ga deru) — một cuốn sách được xuất bản
- だ.す (da.su): Đây là một động từ ngoại động từ. Nó có nghĩa là 'đặt ra ngoài', 'lấy ra', 'gửi đi', hoặc 'nộp'. Nó mô tả hành động khiến thứ gì đó di chuyển từ bên trong ra bên ngoài.
手紙を出す (tegami o dasu) — gửi thư
ゴミを出す (gomi o dasu) — đổ rác
声を出す (koe o dasu) — cất tiếng, nói lớn
- い.でる (i.deru): Đây là một dạng cũ hơn hoặc văn học hơn của でる. Nó có nghĩa là 'đi ra' hoặc 'xuất hiện'. Mặc dù không phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày hiện đại, bạn có thể tìm thấy nó trong các văn bản cổ điển hoặc một số thành ngữ nhất định.
月が出る (tsuki ga ideru) — mặt trăng xuất hiện (thi vị)
い出の小道 (ide no komichi) — một con đường để đi ra (văn học)
- い.だす (i.dasu): Đây là một dạng cũ hơn hoặc văn học hơn của だす. Nó có nghĩa là 'gửi đi' hoặc 'đưa ra'. Tương tự như いでる, nó có cảm giác cổ xưa hơn.
言葉を出す (kotoba o idasu) — thốt ra lời (văn học)
外へ出す (soto e idasu) — gửi ra ngoài (văn học)
Các từ và cụm từ thông dụng
Kanji 出 (XUẤT) kết hợp với nhiều kanji khác để tạo thành một loạt các từ vựng hữu ích. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến, được nhóm theo chủ đề:
Chuyển động và Địa điểm
- 出口 (deguchi) — lối ra (XUẤT KHẨU)
- 外出 (gaishutsu) — đi ra ngoài, đi chơi (NGOẠI XUẤT)
- 出発 (shuppatsu) — sự khởi hành (XUẤT PHÁT)
- 出入口 (deiriguchi) — lối vào và lối ra (XUẤT NHẬP KHẨU)
Sự xuất hiện và Xảy ra
- 出現 (shutsugen) — sự xuất hiện, biểu hiện (XUẤT HIỆN)
- 出版 (shuppan) — sự xuất bản (XUẤT BẢN)
- 提出 (teishutsu) — sự nộp (ví dụ: bài tập về nhà, tài liệu) (ĐỀ XUẤT)
- 出席 (shusseki) — sự tham dự, hiện diện (XUẤT TỊCH)
- 出来事 (dekigoto) — sự cố, sự kiện (XUẤT LAI SỰ - ít dùng Hán Việt, thường dịch là "sự việc")
Sản xuất và Nguồn gốc
- 生産 (seisan) — sự sản xuất (SINH SẢN) (mặc dù không trực tiếp sử dụng 出, khái niệm 'đặt ra ngoài' có liên quan đến nguồn gốc)
- 出身 (shusshin) — xuất thân của một người, quê hương (XUẤT THÂN)
- 出費 (shuppi) — chi phí, khoản chi (XUẤT PHÍ)
Thời gian và Sự kiện
- 日の出 (hinode) — bình minh (NHẬT XUẤT)
- 思い出 (omoide) — kỷ niệm, hồi ức (TƯ XUẤT - ít dùng Hán Việt, thường dịch là "kỷ niệm")
Hành động và Biểu cảm
- 引き出す (hikidasu) — kéo ra, rút ra (ví dụ: tiền từ ngân hàng, tiềm năng)
- 差し出す (sashidasu) — trình ra, nộp
- 持ち出す (mochidasu) — mang ra, đưa ra
- 言い出す (iidasu) — bắt đầu nói, đề cập (một chủ đề)
- 探し出す (sagashidasu) — tìm ra, khám phá
Câu ví dụ
毎日家から出ます。
Mainichi ie kara demasu.
Tôi ra khỏi nhà mỗi ngày.
窓から顔を出します。
Mado kara kao o dashimasu.
Tôi thò mặt ra khỏi cửa sổ.
彼は早朝に家を出て、仕事に行きます。
Kare wa sōchō ni ie o dete, shigoto ni ikimasu.
Anh ấy rời nhà vào sáng sớm và đi làm.
郵便局で手紙を出すのを忘れました。
Yūbinkyoku de tegami o dasu no o wasuremashita.
Tôi quên gửi thư ở bưu điện.
急いでいるので、駅の出口を探しています。
Isoide iru node, eki no deguchi o sagashite imasu.
Vì tôi đang vội nên tôi đang tìm lối ra nhà ga.
週末にはよく家族で外出します。
Shūmatsu ni wa yoku kazoku de gaishutsu shimasu.
Vào cuối tuần, tôi thường đi chơi với gia đình.
会議に出席するため、早めに家を出ました。
Kaigi ni shusseki suru tame, hayame ni ie o demashita.
Tôi đã rời nhà sớm để tham dự cuộc họp.
新しいアイデアを出すのはとても難しいことです。
Atarashī aidia o dasu no wa totemo muzukashii koto desu.
Việc đưa ra những ý tưởng mới là rất khó.
彼はいつも勇気を出して困難に立ち向かいます。
Kare wa itsumo yūki o dashite konnan ni tachimukaimasu.
Anh ấy luôn dũng cảm đối mặt với khó khăn.
Kanji liên quan
- 気 — Khí, Tinh Thần, Không Khí (Kanji N5)
- 行 — Đi, Hành động, Hàng (Kanji N5)
- 六 — Sáu (Lục) (Kanji N5)
- 買 — Mua, Sắm (Kanji N5)
- 三 — Ba (Kanji N5)
- 立 — Đứng, Thành lập, Thiết lập (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ kanji 出 (XUẤT), hãy hình dung nó như một mô tả rõ ràng về 'đi ra'. Ký tự này trực quan đại diện cho sự chuyển động từ bên trong ra bên ngoài. Hãy tưởng tượng hai cấu trúc hoặc ranh giới riêng biệt, có lẽ giống như hai ngọn núi hoặc bức tường. Một hình ảnh hoặc vật thể đang xuất hiện từ giữa chúng. Phần trên (山 - SƠN) gợi ý ranh giới trên, và phần dưới (凵) gợi ý ranh giới dưới, trong khi các nét trung tâm mô tả hành động đi ra. Câu chuyện trực quan đơn giản này giúp củng cố ý nghĩa của nó. Kanji này chỉ có 5 nét, giúp dễ nhớ và viết. Hãy tập trung vào ý tưởng cốt lõi về 'sự xuất hiện' hoặc 'lối ra', giống như mặt trời mọc trên núi hoặc ai đó rời khỏi nhà.