Ý nghĩa
書 mang hai nghĩa bổ trợ cho nhau: viết và sách hoặc văn bản. Viết tạo ra sách. Sách là chữ viết được lưu giữ mãi mãi. Chữ Hán này nắm bắt cả hai khía cạnh cùng một lúc.
Hình dạng bắt nguồn từ văn tự giáp cốt, nơi nó mô tả bàn tay cầm bút lông trên mặt phẳng viết. Trong kanji hiện đại, bộ phận phía trên (聿) là bàn tay đang cầm bút; phần dưới (曰) là tấm bảng phía dưới. Toàn bộ hành động viết được thể hiện ngay trong hình dạng chữ.
Với 10 nét, 書 được dạy ở lớp 2 tiểu học Nhật Bản. Chữ này xuất hiện ở khắp nơi: thư viện, lớp thư pháp, thư từ, từ điển, hiệu sách, giấy tờ hành chính.
Người Việt đã quen thuộc với chữ này qua âm đọc. 書 đọc là THƯ trong âm Hán-Việt: thư viện (library, từ 書院), thư ký (secretary, từ 書記), thư pháp (calligraphy, từ 書法). Tiếng Nhật và tiếng Việt đều thừa hưởng vốn từ vựng này từ Hán văn cổ điển — sự liên hệ này là thực sự, không phải ngẫu nhiên.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
On'yomi ショ (sho) bắt nguồn từ tiếng Hán trung cổ. Âm này xuất hiện trong các danh từ ghép (jukugo), đặc biệt là những từ liên quan đến văn bản, chữ viết trang trọng và văn hóa chữ viết.
- 図書館 (toshokan) — thư viện (nghĩa đen: "tòa nhà chứa sách và bản đồ")
- 書道 (shodō) — thư pháp (nghĩa đen: "con đường của chữ viết")
- 辞書 (jisho) — từ điển (nghĩa đen: "sách của các từ")
- 書類 (shorui) — tài liệu, giấy tờ
- 読書 (dokusho) — đọc sách
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
Kun'yomi か.く (kaku) là động từ thuần Nhật có nghĩa "viết". Dấu chấm đánh dấu vị trí bắt đầu của phần chia động từ — か là gốc cố định, く thay đổi hình thức. Dùng cách đọc này khi 書 đứng độc lập như một động từ hoặc là thành phần chính trong một động từ ghép.
- 書く (kaku) — viết
- 書き方 (kakikata) — cách viết, nét chữ
- 手書き (tegaki) — viết tay
- 書き直す (kakinaosu) — viết lại, sửa lại
Từ & Cụm từ Thông dụng
書 dễ dàng kết hợp với các kanji khác trong nhiều ngữ cảnh. Dưới đây là các từ ghép hữu ích nhất, được nhóm theo chủ đề.
Sách và Đọc:
- 図書館 (toshokan) — thư viện
- 図書 (tosho) — sách, sách thư viện
- 読書 (dokusho) — đọc sách (như sở thích hoặc hoạt động)
- 書店 (shoten) — hiệu sách
Viết và Tài liệu:
- 書類 (shorui) — tài liệu, giấy tờ
- 教科書 (kyōkasho) — sách giáo khoa
- 辞書 (jisho) — từ điển
- 手紙 (tegami) — thư (viết tay)
- 書状 (shojō) — thư từ chính thức
- 報告書 (hōkokusho) — báo cáo bằng văn bản
Thư pháp và Nghệ thuật:
- 書道 (shodō) — thư pháp, "con đường của chữ viết"
- 書家 (shoka) — nhà thư pháp, bậc thầy thư pháp
- 楷書 (kaisho) — chữ khải (phong cách thư pháp)
- 草書 (sōsho) — chữ thảo (phong cách thư pháp)
Viết trong Cuộc sống Hàng ngày:
- 書き方 (kakikata) — cách viết, nét chữ
- 手書き (tegaki) — viết tay
- 書き直す (kakinaosu) — viết lại, sửa lại bằng văn bản
Câu ví dụ
毎日、日記を書いています。
Mainichi, nikki wo kaite imasu.
Tôi viết nhật ký mỗi ngày.
名前をここに書いてください。
Namae wo koko ni kaite kudasai.
Vui lòng viết tên của bạn vào đây.
図書館で本を借りました。
Toshokan de hon wo karimashita.
Tôi đã mượn sách ở thư viện.
彼女は書道がとても上手です。
Kanojo wa shodō ga totemo jōzu desu.
Cô ấy rất giỏi thư pháp.
教科書に答えが書いてあります。
Kyōkasho ni kotae ga kaite arimasu.
Đáp án được viết trong sách giáo khoa.
友達に手紙を書きました。
Tomodachi ni tegami wo kakimashita.
Tôi đã viết thư cho bạn.
この辞書はとても使いやすいです。
Kono jisho wa totemo tsukai yasui desu.
Cuốn từ điển này rất dễ sử dụng.
黒板に先生が漢字を書きました。
Kokuban ni sensei ga kanji wo kakimashita.
Giáo viên đã viết kanji lên bảng đen.
読書は私の趣味の一つです。
Dokusho wa watashi no shumi no hitotsu desu.
Đọc sách là một trong những sở thích của tôi.
Kanji liên quan
- 時 — Thời gian, Giờ (Kanji N5)
- 気 — Khí, Tinh Thần, Không Khí (Kanji N5)
- 今 — Bây Giờ, Hiện Tại (Kanji N5)
- 万 — Mười Nghìn (Vạn) (Kanji N5)
- 六 — Sáu (Lục) (Kanji N5)
- 買 — Mua, Sắm (Kanji N5)
Mẹo Ghi nhớ
Hãy hình dung một nhà thư pháp ngồi tại bàn, tay cầm bút lông. Phần trên của 書 (聿) trông giống như những ngón tay đang cầm cây bút đó, đầu bút hướng xuống. Phần dưới (曰) là tấm bảng phẳng đang chờ bên dưới.
書道 (shodō) là từ khóa ghi nhớ tốt nhất. Nghĩa là "con đường của chữ viết" và chỉ nghệ thuật thư pháp Nhật Bản — xem một nhà thư pháp làm việc sẽ giúp bạn khắc ghi chữ này. Những nét bút hiện ra. Chữ viết hình thành. Một cuốn sách chỉ là hành động đó, được lặp đi lặp lại và đóng thành tập.
Người học tiếng Việt có thể củng cố thêm bằng thư viện — nơi bạn đã biết từ trước. THƯ là âm đọc; 書 là chữ Hán đằng sau nó.
Kanji Liên quan
- 読 — đọc; cặp đôi tự nhiên với 書. 読書 (dokusho) ghép chúng lại: đọc sách.
- 文 — chữ viết, câu văn, văn chương; có chung nghĩa rộng là ngôn ngữ viết. 文書 (bunsho) có nghĩa là văn bản.
- 字 — chữ, ký tự; các đơn vị riêng lẻ mà 書く tạo ra.
- 紙 — giấy; bề mặt để chữ viết lên. 手紙 (tegami, thư) và 書類 (shorui, tài liệu) đều phụ thuộc vào nó.
- 筆 — bút lông, bút; công cụ dùng để 書く. 筆書き (fudegaki) có nghĩa là viết bằng bút lông.
- 記 — ghi chép; gần nghĩa với 書. 書記 (shoki, thư ký hoặc văn thư) ghép cả hai chữ lại.