12345678910
10 strokes

書 — Viết, Sách

N5
On: ショ
Kun: か.く
HV: THƯ

Ý nghĩa

書 mang hai nghĩa bổ trợ cho nhau: viếtsách hoặc văn bản. Viết tạo ra sách. Sách là chữ viết được lưu giữ mãi mãi. Chữ Hán này nắm bắt cả hai khía cạnh cùng một lúc.

Hình dạng bắt nguồn từ văn tự giáp cốt, nơi nó mô tả bàn tay cầm bút lông trên mặt phẳng viết. Trong kanji hiện đại, bộ phận phía trên (聿) là bàn tay đang cầm bút; phần dưới (曰) là tấm bảng phía dưới. Toàn bộ hành động viết được thể hiện ngay trong hình dạng chữ.

Với 10 nét, 書 được dạy ở lớp 2 tiểu học Nhật Bản. Chữ này xuất hiện ở khắp nơi: thư viện, lớp thư pháp, thư từ, từ điển, hiệu sách, giấy tờ hành chính.

Người Việt đã quen thuộc với chữ này qua âm đọc. 書 đọc là THƯ trong âm Hán-Việt: thư viện (library, từ 書院), thư ký (secretary, từ 書記), thư pháp (calligraphy, từ 書法). Tiếng Nhật và tiếng Việt đều thừa hưởng vốn từ vựng này từ Hán văn cổ điển — sự liên hệ này là thực sự, không phải ngẫu nhiên.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán

On'yomi ショ (sho) bắt nguồn từ tiếng Hán trung cổ. Âm này xuất hiện trong các danh từ ghép (jukugo), đặc biệt là những từ liên quan đến văn bản, chữ viết trang trọng và văn hóa chữ viết.

  • 図書館としょかん (toshokan) — thư viện (nghĩa đen: "tòa nhà chứa sách và bản đồ")
  • 書道しょどう (shodō) — thư pháp (nghĩa đen: "con đường của chữ viết")
  • 辞書じしょ (jisho) — từ điển (nghĩa đen: "sách của các từ")
  • 書類しょるい (shorui) — tài liệu, giấy tờ
  • 読書どくしょ (dokusho) — đọc sách

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

Kun'yomi か.く (kaku) là động từ thuần Nhật có nghĩa "viết". Dấu chấm đánh dấu vị trí bắt đầu của phần chia động từ — か là gốc cố định, く thay đổi hình thức. Dùng cách đọc này khi 書 đứng độc lập như một động từ hoặc là thành phần chính trong một động từ ghép.

  • く (kaku) — viết
  • かた (kakikata) — cách viết, nét chữ
  • 手書てがき (tegaki) — viết tay
  • なおす (kakinaosu) — viết lại, sửa lại

Từ & Cụm từ Thông dụng

書 dễ dàng kết hợp với các kanji khác trong nhiều ngữ cảnh. Dưới đây là các từ ghép hữu ích nhất, được nhóm theo chủ đề.

Sách và Đọc:

  • 図書館としょかん (toshokan) — thư viện
  • 図書としょ (tosho) — sách, sách thư viện
  • 読書どくしょ (dokusho) — đọc sách (như sở thích hoặc hoạt động)
  • 書店しょてん (shoten) — hiệu sách

Viết và Tài liệu:

  • 書類しょるい (shorui) — tài liệu, giấy tờ
  • 教科書きょうかしょ (kyōkasho) — sách giáo khoa
  • 辞書じしょ (jisho) — từ điển
  • 手紙てがみ (tegami) — thư (viết tay)
  • 書状しょじょう (shojō) — thư từ chính thức
  • 報告書ほうこくしょ (hōkokusho) — báo cáo bằng văn bản

Thư pháp và Nghệ thuật:

  • 書道しょどう (shodō) — thư pháp, "con đường của chữ viết"
  • 書家しょか (shoka) — nhà thư pháp, bậc thầy thư pháp
  • 楷書かいしょ (kaisho) — chữ khải (phong cách thư pháp)
  • 草書そうしょ (sōsho) — chữ thảo (phong cách thư pháp)

Viết trong Cuộc sống Hàng ngày:

  • 書き方かきかた (kakikata) — cách viết, nét chữ
  • 手書きてがき (tegaki) — viết tay
  • 書き直すかきなおす (kakinaosu) — viết lại, sửa lại bằng văn bản

Câu ví dụ

Mainichi, nikki wo kaite imasu.

Tôi viết nhật ký mỗi ngày.

Namae wo koko ni kaite kudasai.

Vui lòng viết tên của bạn vào đây.

Toshokan de hon wo karimashita.

Tôi đã mượn sách ở thư viện.

Kanojo wa shodō ga totemo jōzu desu.

Cô ấy rất giỏi thư pháp.

Kyōkasho ni kotae ga kaite arimasu.

Đáp án được viết trong sách giáo khoa.

Tomodachi ni tegami wo kakimashita.

Tôi đã viết thư cho bạn.

Kono jisho wa totemo tsukai yasui desu.

Cuốn từ điển này rất dễ sử dụng.

Kokuban ni sensei ga kanji wo kakimashita.

Giáo viên đã viết kanji lên bảng đen.

Dokusho wa watashi no shumi no hitotsu desu.

Đọc sách là một trong những sở thích của tôi.

Kanji liên quan

Mẹo Ghi nhớ

Hãy hình dung một nhà thư pháp ngồi tại bàn, tay cầm bút lông. Phần trên của 書 (聿) trông giống như những ngón tay đang cầm cây bút đó, đầu bút hướng xuống. Phần dưới (曰) là tấm bảng phẳng đang chờ bên dưới.

書道 (shodō) là từ khóa ghi nhớ tốt nhất. Nghĩa là "con đường của chữ viết" và chỉ nghệ thuật thư pháp Nhật Bản — xem một nhà thư pháp làm việc sẽ giúp bạn khắc ghi chữ này. Những nét bút hiện ra. Chữ viết hình thành. Một cuốn sách chỉ là hành động đó, được lặp đi lặp lại và đóng thành tập.

Người học tiếng Việt có thể củng cố thêm bằng thư viện — nơi bạn đã biết từ trước. THƯ là âm đọc; 書 là chữ Hán đằng sau nó.

Kanji Liên quan

  • — đọc; cặp đôi tự nhiên với 書. 読書 (dokusho) ghép chúng lại: đọc sách.
  • — chữ viết, câu văn, văn chương; có chung nghĩa rộng là ngôn ngữ viết. 文書 (bunsho) có nghĩa là văn bản.
  • — chữ, ký tự; các đơn vị riêng lẻ mà 書く tạo ra.
  • — giấy; bề mặt để chữ viết lên. 手紙 (tegami, thư) và 書類 (shorui, tài liệu) đều phụ thuộc vào nó.
  • — bút lông, bút; công cụ dùng để 書く. 筆書き (fudegaki) có nghĩa là viết bằng bút lông.
  • — ghi chép; gần nghĩa với 書. 書記 (shoki, thư ký hoặc văn thư) ghép cả hai chữ lại.
Share:

Bài viết liên quan