Ý nghĩa
中 có nghĩa là ở giữa, bên trong và trung tâm. Rất ít kanji xuất hiện thường xuyên trong tiếng Nhật hàng ngày như chữ này — nó có mặt trong các từ chỉ vị trí không gian, biểu đạt thời gian, cấp học và các hành động đang diễn ra. Học một chữ này, hàng chục từ thông dụng sẽ bắt đầu trở nên quen thuộc.
Chữ này là tranh tự: một nét sổ dọc xuyên qua tâm của một hình bầu dục hoặc hình chữ nhật. Một cách đọc là あたる (trúng, đúng), phản ánh điều này trực tiếp — nét kẻ đâm thẳng vào trọng tâm mục tiêu. Cách giải thích thứ hai xem đây là một lá cờ được cắm ở điểm giữa ranh giới lãnh thổ, đánh dấu một trung tâm cố định mà mọi thứ xoay quanh.
中 là kanji cấp 1, một trong những chữ đầu tiên được dạy ở trường tiểu học Nhật Bản. Chữ này chỉ có 4 nét. Bộ thủ của nó là | (bō) — nét sổ dọc chạy thẳng qua giữa chữ, một biểu tượng rất phù hợp với ý nghĩa của nó.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)
On'yomi là チュウ, dùng chủ yếu trong các từ ghép. Nó truyền đạt ý nghĩa ở trung tâm, ở mức trung gian, hoặc đang trong quá trình thực hiện điều gì đó.
- 中学 (chūgaku) — trung học cơ sở
- 中心 (chūshin) — trung tâm, cốt lõi
- 中国 (Chūgoku) — Trung Quốc; cũng chỉ vùng Honshū phía tây
- 集中 (shūchū) — tập trung, chú tâm
- 中級 (chūkyū) — trình độ trung cấp
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
中 có ba kun'yomi: なか, うち và あた.る.
なか là cách đọc phổ biến nhất. Nó mô tả bên trong một không gian vật lý, phần giữa của một khoảng, hoặc đứng giữa một nhóm sự vật.
- 中 (naka) — bên trong, ở giữa, trong số
- 中身 (nakami) — nội dung, thứ bên trong
- 背中 (senaka) — lưng (của người)
うち diễn đạt phạm vi hoặc sự bao gồm — "trong một nhóm" hoặc "trong một khoảng thời gian." Nó xuất hiện chủ yếu trong các cụm từ cố định. Lưu ý: うち với nghĩa "nhà tôi" hoặc "nhóm chúng tôi" dùng kanji 家, không phải 中.
- 今のうちに (ima no uchi ni) — trong khi vẫn còn có thể; đây là lúc
- 三つのうち (mittsu no uchi) — trong số ba cái; trong ba cái
あた.る (ataru) có nghĩa là trúng hoặc đúng đích. Mối liên hệ với 中 mang tính từ nguyên học: chữ này ban đầu mô tả một mũi tên bắn trúng chính xác vào tâm của vật gì đó.
- 当たる (ataru) — trúng, thắng (xổ số), đúng
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Vị trí & Không gian
- 中央 (chūō) — trung tâm, khu vực trung tâm (TRUNG ƯNG)
- 中間 (chūkan) — điểm giữa, nửa đường (TRUNG GIAN)
- 真ん中 (mannaka) — chính giữa, trung tâm tuyệt đối
- 中身 (nakami) — nội dung, thứ bên trong
Thời gian & Hành động đang diễn ra
- 夜中 (yonaka) — nửa đêm, giữa đêm
- 一日中 (ichinichijū) — suốt cả ngày
- 授業中 (jugyōchū) — trong giờ học, đang trong tiết học
- 勉強中 (benkyōchū) — đang học bài
Giáo dục & Trình độ
- 中学校 (chūgakkō) — trường trung học cơ sở (TRUNG HỌC)
- 中級 (chūkyū) — trình độ trung cấp (TRUNG CẤP)
- 中学生 (chūgakusei) — học sinh trung học cơ sở (TRUNG HỌC SINH)
Trừu tượng & Thành ngữ
- 集中 (shūchū) — sự tập trung; tập trung vào (TẬP TRUNG)
- 中止 (chūshi) — hủy bỏ, dừng giữa chừng (TRUNG CHỈ)
- 熱中 (netchū) — say mê, đắm chìm vào điều gì đó (NHIỆT TRUNG)
- 中毒 (chūdoku) — ngộ độc; nghiện (TRÚNG ĐỘC)
Câu ví dụ
箱の中に何がありますか。
Hako no naka ni nani ga arimasu ka.
Bên trong hộp có gì vậy?
真ん中に座ってください。
Mannaka ni suwatte kudasai.
Vui lòng ngồi vào giữa.
いま授業中です。
Ima jugyōchū desu.
Hiện đang trong giờ học.
彼女は一日中勉強しました。
Kanojo wa ichinichijū benkyō shimashita.
Cô ấy đã học suốt cả ngày.
中学校は家の近くにあります。
Chūgakkō wa ie no chikaku ni arimasu.
Trường trung học cơ sở ở gần nhà tôi.
試合は雨で中止になりました。
Shiai wa ame de chūshi ni narimashita.
Trận đấu đã bị hủy vì mưa.
この問題に集中してください。
Kono mondai ni shūchū shite kudasai.
Vui lòng tập trung vào bài toán này.
大切な書類を鞄の中に忘れてしまった。
Taisetsu na shorui wo kaban no naka ni wasurete shimatta.
Tôi đã vô tình để quên giấy tờ quan trọng trong túi xách.
世界中の人々が平和を望んでいます。
Sekaijū no hitobito ga heiwa wo nozonde imasu.
Người dân khắp nơi trên thế giới đang mong cầu hòa bình.
Kanji liên quan
- 上 — Trên, Phía Trên (Kanji N5)
- 九 — Chín (Kanji N5)
- 下 — Bên dưới, Xuống dưới (Kanji N5)
- 気 — Khí, Tinh Thần, Không Khí (Kanji N5)
- 百 — Một trăm (Kanji N5)
- 人 — Người (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một bia bắn cung: một nét sổ dọc xuyên thẳng vào tâm. Nét đó chính là 中 — không lệch trái không lệch phải, nằm đúng chính giữa và bên trong đường viền. Cả hai nghĩa, ở giữa và bên trong, đều hiện diện trong một nét duy nhất đó. Với người học tiếng Việt, âm Hán-Việt TRUNG gợi lên những từ quen thuộc: trung tâm (center) và trung học (secondary school).